Viet Hao Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Việt Hảo
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300884829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGYU8RY |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Khu phố Bính Hạ, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31B1A Khu công nghiệp Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84989858910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Putian City Grace Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $665.9K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| Xiamen Hola Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $250.3K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| Xiamen Aoshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.1K | 其他粗加工木材 |
| The Life of Seafood (Xiamen) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.2K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Putian Shunhongxing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他粗加工木材 | XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-24 | 其他粗加工木材 | XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-06-10 | 其他粗加工木材 | XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-06-09 | 其他粗加工木材 | XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-05-12 | 其他粗加工木材 | XIAMEN HOLA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-04-08 | 其他粗加工木材 | XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2025-03-10 | 其他粗加工木材 | XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2024-12-17 | 其他粗加工木材 | XIAMEN HOLA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-11-01 | 其他粗加工木材 | XIAMEN HOLA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-10-25 | 其他粗加工木材 | PUTIAN CITY GRACE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.5K |