Viet Hao Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Việt Hảo

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300884829
企查查编码QVNJGYU8RY
成立日期2015-03-30
联系地址Khu phố Bính Hạ, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HẢO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31B1A Khu công nghiệp Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话+84989858910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440112非针叶燃料木
4407996mm以上木材
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$1.19M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Putian City Grace Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$665.9K其他粗加工木材、非针叶燃料木
Xiamen Hola Supply Chain Co., Ltd.中国8$250.3K其他粗加工木材、非针叶燃料木
Xiamen Aoshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$176.1K其他粗加工木材
The Life of Seafood (Xiamen) Supply Chain Co., Ltd.中国4$74.2K非针叶燃料木、其他粗加工木材
Putian Shunhongxing Industry & Trade Co., Ltd.中国1$19.0K非针叶燃料木

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24其他粗加工木材XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.2K
2025-06-24其他粗加工木材XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$22.4K
2025-06-10其他粗加工木材XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$35.1K
2025-06-09其他粗加工木材XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$34.6K
2025-05-12其他粗加工木材XIAMEN HOLA SUPPLY CHAIN CO LTD中国$31.0K
2025-04-08其他粗加工木材XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$34.9K
2025-03-10其他粗加工木材XIAMEN AOSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$34.9K
2024-12-17其他粗加工木材XIAMEN HOLA SUPPLY CHAIN CO LTD中国$30.4K
2024-11-01其他粗加工木材XIAMEN HOLA SUPPLY CHAIN CO LTD中国$35.0K
2024-10-25其他粗加工木材PUTIAN CITY GRACE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$23.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Hao Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →