Pynt Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PYNT
13
进口笔数
0
出口笔数
$88.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317660333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31VE3H3 |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | 274 Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYNT |
| 企业英文名称 | PYNT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 274 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906370011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $88.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.0K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Kitbath Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 塑料卫浴器具、其他水泥制品 |
| Guangzhou Aibangtaixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| Henan Mdoor Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 非热带木门 |
| Tilend Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 低吸水率瓷砖、玻璃马赛克 |
| Foshan Nine Power Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99 | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $75 | 金属加工机刀、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非热带木门 | HENAN MDOOR WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $779 |
| 2026-01-30 | 非热带木门 | HENAN MDOOR WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 其他电路开关装置 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $11 |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $64 |
| 2025-12-04 | 塑料卫浴器具 | KITBATH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 塑料卫浴器具 | KITBATH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 塑料卫浴器具 | KITBATH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $845 |
| 2025-12-04 | 塑料卫浴器具 | KITBATH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-28 | 加强石制瓦片 | FOSHAN NINE POWER BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $6 |
| 2025-10-28 | 加强石制瓦片 | FOSHAN NINE POWER BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $43 |