VINTECH TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & THươNG MạI VINTECH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$26.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108163761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GVR1A3 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 2 khu giãn dân, Xóm Mới, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI VINTECH |
| 企业英文名称 | VINTECH TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 2 khu giãn dân, Xóm Mới, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84911161166 |
| 邮箱 | vintech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $26.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 3 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 3 | $13.2K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他塑料管材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $515 |
| 2024-08-14 | 塑料管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2024-08-14 | 气体过滤机械 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $898 |
| 2024-08-14 | 贱金属配件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $266 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-08-14 | 贱金属配件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-08-14 | 其他塑料管材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $206 |