VATC Vietnam Advance Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Việt Nam Vatc

101
进口笔数
2
出口笔数
$3.08M
进口金额
$76.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
49
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.9K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-04进口 $299.7K · 3 笔出口 $70.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.9K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-04进口 $299.7K · 3 笔出口 $70.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107273049
企查查编码QVN518R826
成立日期2015-12-30
联系地址Số 62B, tổ dân phố Đống 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM VATC
企业英文名称VATC VIETNAM ADVANCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62B, tổ dân phố Đống 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842439998929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852990通信设备零件
854420同轴电缆
852910天线及发射器
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854239其他电子IC
847149其他自动数据处理系统
854370其他电气设备
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852581电视/数码相机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$1.11M
中国43$750.2K
捷克2$313.0K
加拿大3$222.4K
美国20$155.1K
法国5$147.5K
立陶宛1$125.0K
保加利亚2$101.8K
英国8$39.5K
德国4$35.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$70.6K
法国1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore Broadcast & Telecom Pte. Ltd.新加坡15$1.10M通信设备、电力控制板
Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd.新加坡6$542.2K硝酸类、电力控制板
Sunchip Technology Co., Ltd.中国5$463.1K其他电子IC、8471机器零件
P2P Solutions Pte. Ltd.新加坡2$232.0K通信设备、其他自动数据处理系统
Shenzhen Hurryup Technology Co., Ltd.中国5$193.2K天线及发射器、同轴电缆
Telcast Communication Pte. Ltd.新加坡2$117.0K不锈钢管件、精炼铜管
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡6$84.6K同轴电缆、其他电路开关装置
Telcast Technology Pte. Ltd.新加坡3$65.4K光纤连接器、其他自动数据处理系统
3D Broadcast Ltd.英国5$12.1K其他自动数据处理部件、通信设备
HK RUIK CO LTD中国香港4$8.4K通信设备零件、LED/LCD指示面板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikegami Tsushinki Co., Ltd.日本1$70.6K同轴电缆、电视/数码相机
Worldcast Systems S.A.S.法国1$5.5K通信设备、广播电视发射机

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICBHT INTERNATIONAL (HK) CO LTD中国$2.5K
2026-04-28其他电子ICBHT INTERNATIONAL (HK) CO LTD中国$2.5K
2026-04-23其他电子ICSUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD中国$98.0K
2026-04-23其他电子ICSUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD中国$98.0K
2026-04-21通信设备零件SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD中国$47.6K
2026-04-21天线及发射器SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-21通信设备零件SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD中国$47.6K
2026-04-21天线及发射器SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-03-04其他自动数据处理系统TELCAST TECHNOLOGY PTE LTD保加利亚$52.9K
2025-12-19广播发射设备TELCAST COMMUNICATION PTE LTD法国$110.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13电视/数码相机IKEGAMI TSUSHINKI CO LTD日本$70.6K
2026-03-03通信设备Worldcast Systems S.A.S.法国$5.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VATC Vietnam Advance Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →