VATC Vietnam Advance Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Việt Nam Vatc
- 邮箱1
101
进口笔数
2
出口笔数
$3.08M
进口金额
$76.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN518R826 |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Số 62B, tổ dân phố Đống 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM VATC |
| 企业英文名称 | VATC VIETNAM ADVANCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62B, tổ dân phố Đống 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842439998929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $1.11M |
| 中国 | 43 | $750.2K |
| 捷克 | 2 | $313.0K |
| 加拿大 | 3 | $222.4K |
| 美国 | 20 | $155.1K |
| 法国 | 5 | $147.5K |
| 立陶宛 | 1 | $125.0K |
| 保加利亚 | 2 | $101.8K |
| 英国 | 8 | $39.5K |
| 德国 | 4 | $35.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $70.6K |
| 法国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Broadcast & Telecom Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.10M | 通信设备、电力控制板 |
| Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $542.2K | 硝酸类、电力控制板 |
| Sunchip Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $463.1K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| P2P Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $232.0K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Shenzhen Hurryup Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.2K | 天线及发射器、同轴电缆 |
| Telcast Communication Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $117.0K | 不锈钢管件、精炼铜管 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $84.6K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Telcast Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $65.4K | 光纤连接器、其他自动数据处理系统 |
| 3D Broadcast Ltd. | 英国 | 5 | $12.1K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| HK RUIK CO LTD | 中国香港 | 4 | $8.4K | 通信设备零件、LED/LCD指示面板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikegami Tsushinki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70.6K | 同轴电缆、电视/数码相机 |
| Worldcast Systems S.A.S. | 法国 | 1 | $5.5K | 通信设备、广播电视发射机 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | BHT INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | BHT INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-21 | 天线及发射器 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-21 | 天线及发射器 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-04 | 其他自动数据处理系统 | TELCAST TECHNOLOGY PTE LTD | 保加利亚 | $52.9K |
| 2025-12-19 | 广播发射设备 | TELCAST COMMUNICATION PTE LTD | 法国 | $110.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电视/数码相机 | IKEGAMI TSUSHINKI CO LTD | 日本 | $70.6K |
| 2026-03-03 | 通信设备 | Worldcast Systems S.A.S. | 法国 | $5.5K |