Map Pacific (Singapore) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAP PACIFIC SINGAPORE
337
进口笔数
28
出口笔数
$33.17M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-05-05
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600390692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R575KA |
| 成立日期 | 1998-12-26 |
| 联系地址 | Số 101/6, đường số 3, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAP PACIFIC SINGAPORE |
| 企业英文名称 | MAP PACIFIC (SINGAPORE) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101/6, đường số 3, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842513936902 |
| 传真 | +842513936906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 514.305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 330112 | 橙精油 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 293349 | 喹啉/异喹啉杂环 |
| 291822 | 邻乙酰水杨酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380852 | 滴滴涕杀虫剂(≤300g) |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 194 | $22.39M |
| 印度 | 33 | $5.69M |
| 中国 | 89 | $4.07M |
| 比利时 | 11 | $725.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $129.8K |
| 美国 | 3 | $88.2K |
| 泰国 | 2 | $42.8K |
| 西班牙 | 2 | $18.2K |
| 法国 | 1 | $17.5K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $1.19M |
| 越南 | 6 | $451.5K |
| 缅甸 | 3 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Map Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 304 | $32.36M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| N.V. Ajinomoto Omnichem S.A. Omnichem Division | 比利时 | 3 | $266.0K | 工业清洁制剂 |
| Ajinomoto OmniChem N.V. | 荷兰 | 2 | $200.4K | 植物鞣料、非离子表面活性剂 |
| Ajinomoto Omnichem S.A. | 荷兰 | 2 | $176.1K | 工业清洁制剂 |
| Ajinomoto OmnicheM N.V. | 比利时 | 2 | $101.6K | 植物鞣料、工业清洁制剂 |
| Shanghai Jiazhi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141 | 丁腈橡胶胶乳、其他碱金属硅酸盐 |
| RALLIS INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $30 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| N.V. Ajinomoto OmnicheM S.A. | 比利时 | 2 | $22 | 工业清洁制剂 |
| Meghmani Organics Ltd. | 印度 | 2 | $11 | 染料颜料、零售杀虫剂 |
| B.R. AgroTech Ltd. | 印度 | 2 | $6 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.64M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| MAP PACIFIC PTE. LTD., (YANGON BRANCH) | 新加坡 | 1 | $4 | 零售杀虫剂 |
| Map Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3 | 滴滴涕杀虫剂(≤300g)、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 零售除草剂 | Map Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $86.4K |
| 2026-07-27 | 零售除草剂 | Map Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $86.4K |
| 2026-07-14 | 零售杀虫剂 | Map Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-07-14 | 橙精油 | Map Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-07-14 | 零售杀菌剂 | Map Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $187.9K |
| 2026-07-14 | 邻乙酰水杨酸 | Novacyl | 泰国 | $22.4K |
| 2026-07-14 | 零售杀菌剂 | Map Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $129.8K |
| 2026-07-14 | 零售杀菌剂 | Map Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $187.9K |
| 2026-07-06 | 零售杀菌剂 | Map Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $141.2K |
| 2026-07-06 | 其他杂环化合物 | Map Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $19.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 零售杀菌剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-05-05 | 零售除草剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2026-05-05 | 零售杀虫剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-05-05 | 零售杀菌剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2026-05-05 | 零售杀菌剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-05-05 | 片状肥料≤10公斤 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-05-05 | 零售杀菌剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-05-05 | 零售除草剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2026-05-05 | 零售杀菌剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2026-05-05 | 零售除草剂 | Map Pacific (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.9K |