INDUS ALPHAL INDUS ALPHAL TMSX SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TMSX INDUS ALPHAL
57
进口笔数
0
出口笔数
$617.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-16
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801281502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPJCV3T |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | xóm 2, ấp 4, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV TMSX INDUS ALPHAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm 2, ấp 4, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84878680817 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 731511 | 滚子链 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $617.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $78.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DONGGUAN TONGTAI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $66.5K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $57.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $53.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $46.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $46.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 10 | $44.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $42.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $36.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | 3 | $13.0K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $774 |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-16 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-08-14 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |