Minh Tam Production & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Minh Tâm
18
进口笔数
0
出口笔数
$363.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105409819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJME99YN |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Lô A1 – Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1 – Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842433662198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $363.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $222.4K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
| Jinan AOL CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 纸张切割机、其他功能机器 |
| Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| Linyi Jiasen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Linyi Xiake Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Xiamen Kench Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 汽车座椅零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-03-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-03-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-01-15 | 汽车安全带 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-01-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-10-03 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI JIASEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-09-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.5K |