Eyelash Kingmaker Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EYELASH KINGMAKER
3
进口笔数
13
出口笔数
$12.2K
进口金额
$82.3K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-02-23
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702776705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3U5WX8 |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 36,Tờ bản đồ số 05,Đội 06,Thôn Điềm Đông, Xã Minh Phượng, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EYELASH KINGMAKER |
| 企业英文名称 | EYELASH KINGMAKER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Điềm Tây, Xã Tiên Hoa, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977194355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $12.2K |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 3 | $22.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $18.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $366 |
| 波兰 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hylon Corp. | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Shin Young H & B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他单丝、合成单丝纱 |
| Shandong WanJia YongZhen Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEREDNYK KATERYNA IGORIVNA | 1 | $21.6K | 其他毛发制品 | |
| GENERKOM LLC | 乌克兰 | 1 | $12.5K | 其他毛发制品 |
| Cherednyk Kateryna Igorivna | 乌克兰 | 1 | $9.5K | 其他毛发制品 |
| AGAPOVA YULIA IGOREVNA | 1 | $8.8K | 其他毛发制品 | |
| Agapova Yulia Igorevna | 俄罗斯 | 1 | $8.7K | 其他毛发制品 |
| LLC Santana | 俄罗斯 | 1 | $8.5K | 其他毛发制品 |
| GENERKOM LLC | 1 | $8.1K | 其他毛发制品 | |
| Santana Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.4K | 合成假发制品 |
| GAC Ludmila | 罗马尼亚 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、合成假发制品 |
| SKHAB SOLOMIIA | 乌克兰 | 1 | $656 | 合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他铝制品 | SHANDONG WANJIA YONGZHEN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-11-22 | 其他铝制品 | SHANDONG WANJIA YONGZHEN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-12-19 | 其他单丝 | SHIN YOUNG H & B CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-12-19 | 其他单丝 | SHIN YOUNG H & B CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-03-31 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $616 |
| 2023-03-31 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $513 |
| 2023-03-31 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $513 |
| 2023-03-31 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $513 |
| 2023-03-31 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-03-31 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $1.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $41 |
| 2026-02-23 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $164 |
| 2026-02-23 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $111 |
| 2026-02-23 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $1.8K |
| 2026-02-23 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $5.4K |
| 2026-02-23 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $407 |
| 2026-02-23 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $777 |
| 2026-02-06 | 其他毛发制品 | GENERKOM LLC | — | $979 |
| 2026-02-06 | 其他毛发制品 | GENERKOM LLC | — | $211 |
| 2026-02-06 | 其他毛发制品 | GENERKOM LLC | — | $629 |