Thac An Printing Field Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN VậT LIệU NGàNH IN THáC AN
13
进口笔数
28
出口笔数
$856.4K
进口金额
$209.2K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2025-10-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202055308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0U7XXS |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Thôn A2 (tại nhà ông Nguyễn Xuân Sinh), Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU NGÀNH IN THÁC AN |
| 企业英文名称 | THAC AN PRINTING FIELD MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố A2 (tại nhà ông Nguyễn Xuân Sinh), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933851226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $856.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 19 | $111.3K |
| 中国 | 9 | $97.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tuoan Printing Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $856.4K | 非黑印刷油墨、丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 48448bd5a0c9d195c74a158fa79effc7 | 19 | $111.3K | ||
| Dongguan Tuoan Printing Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $97.9K | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-01-08 | 黑色印刷墨水 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-08 | 其他化学制剂 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-01-08 | 其他丙烯酸聚合物 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-01-08 | 其他丙烯酸聚合物 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-01-08 | 非黑印刷油墨 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-01-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-08 | 其他丙烯酸聚合物 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-01-08 | 其他化学制剂 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-01-08 | 非黑印刷油墨 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $3.4K |
| 2025-10-24 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $1.1K |
| 2025-07-07 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $6.9K |
| 2025-06-04 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $1.7K |
| 2025-06-04 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $6.9K |
| 2025-05-06 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $7.0K |
| 2025-04-04 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $2.3K |
| 2025-04-04 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $7.0K |
| 2025-03-05 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $3.5K |
| 2025-02-05 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING CO LTD | 萨摩亚 | $8.8K |