Ecolab Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,973 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ECOLAB VIệT NAM

1,973
进口笔数
450
出口笔数
$24.44M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
115
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $201.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $509.1K · 33 笔出口 $95.8K · 7 笔2023-10进口 $1.92M · 80 笔出口 $22.9K · 7 笔2023-11进口 $1.00M · 85 笔出口 $203.3K · 23 笔2023-12进口 $740.4K · 56 笔出口 $34.0K · 7 笔2024-01进口 $1.04M · 82 笔出口 $88.0K · 12 笔2024-02进口 $813.6K · 49 笔出口 $75.1K · 11 笔2024-03进口 $381.7K · 44 笔出口 $96.3K · 9 笔2024-04进口 $872.8K · 51 笔出口 $25.0K · 8 笔2024-05进口 $517.2K · 54 笔出口 $127.1K · 15 笔2024-06进口 $452.0K · 47 笔出口 $38.1K · 10 笔2024-07进口 $317.3K · 45 笔出口 $58.5K · 9 笔2024-08进口 $494.6K · 51 笔出口 $94.1K · 12 笔2024-09进口 $406.8K · 40 笔出口 $115.1K · 12 笔2024-10进口 $818.8K · 48 笔出口 $69.4K · 7 笔2024-11进口 $646.3K · 52 笔出口 $143.7K · 17 笔2024-12进口 $296.0K · 37 笔出口 $26.1K · 7 笔2025-01进口 $272.9K · 28 笔出口 $134.9K · 12 笔2025-02进口 $592.5K · 52 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-03进口 $400.7K · 40 笔出口 $89.2K · 16 笔2025-04进口 $504.6K · 47 笔出口 $39.5K · 12 笔2025-05进口 $544.8K · 58 笔出口 $96.7K · 14 笔2025-06进口 $281.0K · 36 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-07进口 $341.7K · 41 笔出口 $105.1K · 19 笔2025-08进口 $669.4K · 48 笔出口 $56.9K · 14 笔2025-09进口 $592.9K · 60 笔出口 $111.8K · 13 笔2025-10进口 $617.1K · 66 笔出口 $77.4K · 10 笔2025-11进口 $693.1K · 64 笔出口 $119.8K · 21 笔2025-12进口 $426.4K · 59 笔出口 $62.4K · 12 笔2026-01进口 $484.4K · 40 笔出口 $73.9K · 16 笔2026-02进口 $242.9K · 22 笔出口 $61.5K · 9 笔2026-03进口 $461.2K · 52 笔出口 $253.1K · 21 笔2026-04进口 $1.02M · 57 笔出口 $59.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $201.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $509.1K · 33 笔出口 $95.8K · 7 笔2023-10进口 $1.92M · 80 笔出口 $22.9K · 7 笔2023-11进口 $1.00M · 85 笔出口 $203.3K · 23 笔2023-12进口 $740.4K · 56 笔出口 $34.0K · 7 笔2024-01进口 $1.04M · 82 笔出口 $88.0K · 12 笔2024-02进口 $813.6K · 49 笔出口 $75.1K · 11 笔2024-03进口 $381.7K · 44 笔出口 $96.3K · 9 笔2024-04进口 $872.8K · 51 笔出口 $25.0K · 8 笔2024-05进口 $517.2K · 54 笔出口 $127.1K · 15 笔2024-06进口 $452.0K · 47 笔出口 $38.1K · 10 笔2024-07进口 $317.3K · 45 笔出口 $58.5K · 9 笔2024-08进口 $494.6K · 51 笔出口 $94.1K · 12 笔2024-09进口 $406.8K · 40 笔出口 $115.1K · 12 笔2024-10进口 $818.8K · 48 笔出口 $69.4K · 7 笔2024-11进口 $646.3K · 52 笔出口 $143.7K · 17 笔2024-12进口 $296.0K · 37 笔出口 $26.1K · 7 笔2025-01进口 $272.9K · 28 笔出口 $134.9K · 12 笔2025-02进口 $592.5K · 52 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-03进口 $400.7K · 40 笔出口 $89.2K · 16 笔2025-04进口 $504.6K · 47 笔出口 $39.5K · 12 笔2025-05进口 $544.8K · 58 笔出口 $96.7K · 14 笔2025-06进口 $281.0K · 36 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-07进口 $341.7K · 41 笔出口 $105.1K · 19 笔2025-08进口 $669.4K · 48 笔出口 $56.9K · 14 笔2025-09进口 $592.9K · 60 笔出口 $111.8K · 13 笔2025-10进口 $617.1K · 66 笔出口 $77.4K · 10 笔2025-11进口 $693.1K · 64 笔出口 $119.8K · 21 笔2025-12进口 $426.4K · 59 笔出口 $62.4K · 12 笔2026-01进口 $484.4K · 40 笔出口 $73.9K · 16 笔2026-02进口 $242.9K · 22 笔出口 $61.5K · 9 笔2026-03进口 $461.2K · 52 笔出口 $253.1K · 21 笔2026-04进口 $1.02M · 57 笔出口 $59.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号0311010882
企查查编码QVNAA8U30G
成立日期2011-07-01
联系地址Phòng 23.02B, Tầng 23, tháp B, Tòa nhà Viettel, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ECOLAB VIỆT NAM
企业英文名称ECOLAB VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 23.02B, Tháp B, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cố phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842835285100
邮箱hanh.nguyen@ecolab.com
传真+842835285101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,006.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
380894其他消毒剂
340250零售清洁粉剂
390690其他丙烯酸聚合物
380991纺织染色助剂
340590其他擦亮剂
340130皮肤清洁剂
340399其他润滑剂
380899其他杀鼠剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380894其他消毒剂
380892零售杀菌剂
282890其他次氯酸盐
380899其他杀鼠剂
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
381190其他油类添加剂
282739其他氯化物
281512烧碱溶液

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国713$8.63M
韩国208$4.16M
中国436$3.79M
美国525$2.44M
印度尼西亚157$1.23M
土耳其4$882.0K
印度44$630.2K
中国台湾51$565.8K
意大利59$514.1K
澳大利亚20$416.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南379$2.72M
泰国19$205.8K
印度尼西亚10$130.6K
菲律宾12$48.0K
澳大利亚1$21.1K
新加坡2$21.0K
马来西亚5$15.9K
韩国4$14.9K
中国台湾1$6.2K
丹麦1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecolab Ltd.泰国551$6.83M工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Ecolab Korea Ltd.韩国170$3.36M其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
NALCO Industrial Services (Nanjing) Co., Ltd.中国103$1.99M其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
NALCO Industrial Services (Thailand) Co., Ltd.越南130$1.95M其他化学制剂、工业清洁制剂
Ecolab International Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚146$1.21M其他化学制剂、工业清洁制剂
NALCO Co., LLC美国156$935.7K其他化学制剂、其他诊断试剂
Ecolab Pte. Ltd.新加坡70$812.4K其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
Ecolab Ltd.美国205$414.0K工业清洁制剂、其他擦亮剂
Ecolab Engineering GmbH德国64$222.7K阀门龙头、其他往复泵
Ecolab Ltd.中国84$100.7K零售清洁粉剂、其他无环多胺

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南66$1.44M处理器及控制器、辐射检测仪器
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南150$487.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南49$319.7K镀膜玻璃片、木托盘
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南28$191.2K瓦楞纸箱、塑料容器
NALCO Industrial Services (Thailand) Co., Ltd.越南8$173.9K氯化铝、其他化学制剂
Ecolab International Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚11$133.1K工业清洁制剂、其他丙烯酸聚合物
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南16$78.8K氢、氮
Ecolab Ltd.泰国10$74.4K清洁用布、亚硫酸钠
Asian Blending Co., Ltd.越南15$32.5K其他钢铁制品、纯蔗糖
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南21$29.3K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 1,973)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂Ecolab Korea Ltd.韩国$5.2K
2026-04-29其他化学制剂Ecolab Korea Ltd.韩国$4.1K
2026-04-29其他化学制剂Ecolab Korea Ltd.韩国$4.1K
2026-04-29其他化学制剂Ecolab Korea Ltd.韩国$5.2K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物Ecolab Korea Ltd.韩国$24.5K
2026-04-28其他化学制剂PT ECOLAB INTERNATIONAL INDONESIA印度尼西亚$1.5K
2026-04-28磺基烃衍生物KUNSHAN HAITE PLASTIC PIGMENT CO LTD中国$3.5K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物Ecolab Korea Ltd.韩国$24.5K
2026-04-28磷酸类ECOLAB LTD泰国$201
2026-04-28磷酸类ECOLAB LTD泰国$201

出口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业清洁制剂MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$263
2026-04-28工业清洁制剂MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$581
2026-04-24工业清洁制剂G DISTRIBUTION CO., LTD.,$8.3K
2026-04-24纺织染色助剂G DISTRIBUTION CO., LTD.,$756
2026-04-24工业清洁制剂G DISTRIBUTION CO., LTD.,$1.2K
2026-04-24工业清洁制剂Ecolab Philippines Inc.菲律宾$255
2026-04-24过氧化氢G DISTRIBUTION CO., LTD.,$683
2026-04-24工业清洁制剂Ecolab Philippines Inc.菲律宾$967
2026-04-24工业清洁制剂G DISTRIBUTION CO., LTD.,$6.2K
2026-04-24非离子表面活性剂G DISTRIBUTION CO., LTD.,$1.8K

相关企业 · 同类产品

Ecolab Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →