Ecolab Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,973 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOLAB VIệT NAM
1,973
进口笔数
450
出口笔数
$24.44M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
115
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311010882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA8U30G |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Phòng 23.02B, Tầng 23, tháp B, Tòa nhà Viettel, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOLAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOLAB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 23.02B, Tháp B, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cố phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842835285100 |
| 邮箱 | hanh.nguyen@ecolab.com |
| 传真 | +842835285101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,006.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 713 | $8.63M |
| 韩国 | 208 | $4.16M |
| 中国 | 436 | $3.79M |
| 美国 | 525 | $2.44M |
| 印度尼西亚 | 157 | $1.23M |
| 土耳其 | 4 | $882.0K |
| 印度 | 44 | $630.2K |
| 中国台湾 | 51 | $565.8K |
| 意大利 | 59 | $514.1K |
| 澳大利亚 | 20 | $416.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 379 | $2.72M |
| 泰国 | 19 | $205.8K |
| 印度尼西亚 | 10 | $130.6K |
| 菲律宾 | 12 | $48.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $21.1K |
| 新加坡 | 2 | $21.0K |
| 马来西亚 | 5 | $15.9K |
| 韩国 | 4 | $14.9K |
| 中国台湾 | 1 | $6.2K |
| 丹麦 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecolab Ltd. | 泰国 | 551 | $6.83M | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Ecolab Korea Ltd. | 韩国 | 170 | $3.36M | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| NALCO Industrial Services (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 103 | $1.99M | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| NALCO Industrial Services (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 130 | $1.95M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Ecolab International Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 146 | $1.21M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| NALCO Co., LLC | 美国 | 156 | $935.7K | 其他化学制剂、其他诊断试剂 |
| Ecolab Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $812.4K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Ecolab Ltd. | 美国 | 205 | $414.0K | 工业清洁制剂、其他擦亮剂 |
| Ecolab Engineering GmbH | 德国 | 64 | $222.7K | 阀门龙头、其他往复泵 |
| Ecolab Ltd. | 中国 | 84 | $100.7K | 零售清洁粉剂、其他无环多胺 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.44M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $487.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 49 | $319.7K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $191.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| NALCO Industrial Services (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $173.9K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Ecolab International Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $133.1K | 工业清洁制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $78.8K | 氢、氮 |
| Ecolab Ltd. | 泰国 | 10 | $74.4K | 清洁用布、亚硫酸钠 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 15 | $32.5K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $29.3K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 1,973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Ecolab Korea Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Ecolab Korea Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Ecolab Korea Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Ecolab Korea Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Ecolab Korea Ltd. | 韩国 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PT ECOLAB INTERNATIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 磺基烃衍生物 | KUNSHAN HAITE PLASTIC PIGMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Ecolab Korea Ltd. | 韩国 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 磷酸类 | ECOLAB LTD | 泰国 | $201 |
| 2026-04-28 | 磷酸类 | ECOLAB LTD | 泰国 | $201 |
出口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $263 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | MEDAI G B ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $581 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | G DISTRIBUTION CO., LTD., | — | $8.3K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | G DISTRIBUTION CO., LTD., | — | $756 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | G DISTRIBUTION CO., LTD., | — | $1.2K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Ecolab Philippines Inc. | 菲律宾 | $255 |
| 2026-04-24 | 过氧化氢 | G DISTRIBUTION CO., LTD., | — | $683 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Ecolab Philippines Inc. | 菲律宾 | $967 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | G DISTRIBUTION CO., LTD., | — | $6.2K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | G DISTRIBUTION CO., LTD., | — | $1.8K |