Samsung Display Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163,884 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SAMSUNG DISPLAY Việt Nam

163,884
进口笔数
85,251
出口笔数
$57.81B
进口金额
$42.09B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
948
供应商数
313
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.53B20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $446.16M · 923 笔出口 $333.12M · 450 笔2023-11进口 $2.01B · 3,877 笔出口 $1.40B · 2,141 笔2023-12进口 $1.17B · 3,297 笔出口 $876.74M · 1,641 笔2024-01进口 $751.26M · 2,972 笔出口 $290.68M · 1,192 笔2024-02进口 $871.86M · 2,964 笔出口 $410.91M · 1,301 笔2024-03进口 $970.26M · 3,545 笔出口 $553.32M · 1,735 笔2024-04进口 $945.57M · 3,422 笔出口 $540.87M · 1,649 笔2024-05进口 $1.31B · 3,920 笔出口 $747.62M · 1,881 笔2024-06进口 $1.60B · 4,123 笔出口 $1.22B · 2,344 笔2024-07进口 $1.35B · 4,026 笔出口 $1.05B · 2,629 笔2024-08进口 $1.30B · 3,741 笔出口 $957.87M · 2,238 笔2024-09进口 $2.53B · 3,405 笔出口 $1.25B · 2,065 笔2024-10进口 $1.01B · 3,409 笔出口 $919.27M · 1,863 笔2024-11进口 $1.21B · 3,824 笔出口 $498.95M · 1,607 笔2024-12进口 $1.12B · 3,593 笔出口 $1.23B · 1,924 笔2025-01进口 $704.59M · 3,171 笔出口 $224.59M · 1,194 笔2025-02进口 $670.87M · 3,237 笔出口 $316.90M · 1,606 笔2025-03进口 $1.02B · 4,188 笔出口 $797.38M · 1,802 笔2025-04进口 $848.27M · 3,894 笔出口 $446.73M · 1,602 笔2025-05进口 $932.65M · 4,081 笔出口 $550.85M · 1,846 笔2025-06进口 $934.27M · 4,016 笔出口 $854.30M · 1,951 笔2025-07进口 $922.68M · 4,099 笔出口 $549.49M · 1,954 笔2025-08进口 $1.43B · 4,444 笔出口 $888.82M · 2,107 笔2025-09进口 $1.58B · 4,177 笔出口 $1.32B · 2,513 笔2025-10进口 $1.44B · 4,110 笔出口 $1.23B · 2,170 笔2025-11进口 $1.37B · 4,142 笔出口 $835.60M · 1,959 笔2025-12进口 $1.50B · 4,934 笔出口 $1.25B · 2,544 笔2026-01进口 $1.13B · 3,988 笔出口 $718.06M · 2,067 笔2026-02进口 $1.11B · 3,731 笔出口 $1.03B · 1,926 笔2026-03进口 $1.22B · 4,588 笔出口 $1.37B · 2,427 笔2026-04进口 $1.79B · 4,278 笔出口 $1.70B · 2,810 笔2026-05进口 $1.43B · 4,519 笔出口 $1.41B · 2,034 笔2026-06进口 $1.45B · 4,865 笔出口 $1.68B · 2,873 笔2026-07进口 $1.46B · 4,884 笔出口 $2.20B · 2,844 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4,93420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $446.16M · 923 笔出口 $333.12M · 450 笔2023-11进口 $2.01B · 3,877 笔出口 $1.40B · 2,141 笔2023-12进口 $1.17B · 3,297 笔出口 $876.74M · 1,641 笔2024-01进口 $751.26M · 2,972 笔出口 $290.68M · 1,192 笔2024-02进口 $871.86M · 2,964 笔出口 $410.91M · 1,301 笔2024-03进口 $970.26M · 3,545 笔出口 $553.32M · 1,735 笔2024-04进口 $945.57M · 3,422 笔出口 $540.87M · 1,649 笔2024-05进口 $1.31B · 3,920 笔出口 $747.62M · 1,881 笔2024-06进口 $1.60B · 4,123 笔出口 $1.22B · 2,344 笔2024-07进口 $1.35B · 4,026 笔出口 $1.05B · 2,629 笔2024-08进口 $1.30B · 3,741 笔出口 $957.87M · 2,238 笔2024-09进口 $2.53B · 3,405 笔出口 $1.25B · 2,065 笔2024-10进口 $1.01B · 3,409 笔出口 $919.27M · 1,863 笔2024-11进口 $1.21B · 3,824 笔出口 $498.95M · 1,607 笔2024-12进口 $1.12B · 3,593 笔出口 $1.23B · 1,924 笔2025-01进口 $704.59M · 3,171 笔出口 $224.59M · 1,194 笔2025-02进口 $670.87M · 3,237 笔出口 $316.90M · 1,606 笔2025-03进口 $1.02B · 4,188 笔出口 $797.38M · 1,802 笔2025-04进口 $848.27M · 3,894 笔出口 $446.73M · 1,602 笔2025-05进口 $932.65M · 4,081 笔出口 $550.85M · 1,846 笔2025-06进口 $934.27M · 4,016 笔出口 $854.30M · 1,951 笔2025-07进口 $922.68M · 4,099 笔出口 $549.49M · 1,954 笔2025-08进口 $1.43B · 4,444 笔出口 $888.82M · 2,107 笔2025-09进口 $1.58B · 4,177 笔出口 $1.32B · 2,513 笔2025-10进口 $1.44B · 4,110 笔出口 $1.23B · 2,170 笔2025-11进口 $1.37B · 4,142 笔出口 $835.60M · 1,959 笔2025-12进口 $1.50B · 4,934 笔出口 $1.25B · 2,544 笔2026-01进口 $1.13B · 3,988 笔出口 $718.06M · 2,067 笔2026-02进口 $1.11B · 3,731 笔出口 $1.03B · 1,926 笔2026-03进口 $1.22B · 4,588 笔出口 $1.37B · 2,427 笔2026-04进口 $1.79B · 4,278 笔出口 $1.70B · 2,810 笔2026-05进口 $1.43B · 4,519 笔出口 $1.41B · 2,034 笔2026-06进口 $1.45B · 4,865 笔出口 $1.68B · 2,873 笔2026-07进口 $1.46B · 4,884 笔出口 $2.20B · 2,844 笔

工商档案

企业注册号2300852009
企查查编码QVN6VSXU8Y
成立日期2014-07-01
联系地址Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMSUNG DISPLAY VIỆT NAM
企业英文名称SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO., LTD.
其他编号9845005CED8881AF8F65
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, TP Bắc Ninh
经营范围Sản xuất, lắp ráp, gia công, tiếp thị hoặc bán các loại màn hình (bao gồm cả chi tiết, linh kiện và phụ kiện) cho các thiết bị điện tử với tất cả loại và kích thước khác nhau, bao gồm nhưng không giới hạn bởi các loại điện thoại di động smartphone, máy tính bảng, Note PC, màn hình máy tính, ti-vi và các sản phẩm điện tử và viễn thông khác, và thực hiện các hoạt động nghiên cứu và phát triển liên quan đến sản xuất các loại màn hình (Công ty chỉ thực hiện hoạt động tiếp thị đối với các sản phẩm do Công ty sản xuất). Cung cấp các dịch vụ liên quan đến sản xuất, lắp ráp, gia công, tiếp thị hoặc bán các loại màn hình (bao gồm chi tiết, linh kiện và phụ kiện của chúng) và cung cấp các dịch vụ bao gồm nhưng không giới hạn tới dịch vụ sau bán hàng cho khách hàng; dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật; dịch vụ cho thuê thiết bị sản xuất, văn phòng, nhà xưởng, kho bãi, nhà ở công nhân, v.v. cho các nhà cung cấp và bán linh kiện. Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu (không bao gồm lĩnh vực phân phối) các loại màn hình (bao gồm chi tiết, linh kiện và phụ kiện của chúng)… có mã HS 3215, 3919, 3920, 3926, 4010, 4016, 4017, 4823, 5910, 6805, 7217, 7318, 7320, 7326, 7616, 8003, 8208, 8414, 8421, 8428, 8443, 8471, 8479, 8482, 8486, 8523, 8539, 8544, 9002, 9012, 9016, 9017, 9024, 9025, 9027, 9030, 9031, 9033, 9405, 3402, 3506, 3801, 3814, 3923, 3824, 3921, 4819, 8504, 8517, 8533, 8534, 8536, 8538, 8540, 8541, 8542, 9001, 8528, 8529, 8531, 8537 và 9013 (Các mặt hàng kinh doanh và mã HS có thể thay đổi phụ thuộc vào kế hoạch kinh doanh của Công ty). Xây dựng và vận hành nhà ở và các cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội cần thiết khác dành cho chuyên gia và công nhân của Công ty. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话+842223972222
传真+842223699959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,452.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
852412OLED显示模组
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
851779通信设备零件
392690其他塑料制品
900120偏振光学元件
350699其他粘合剂≤1kg
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
852492OLED显示模组
392310塑料包装箱
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料
720449其他钢铁废料
470790其他纸废料
732690其他钢铁制品
760200铝废料
470710未漂牛皮纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78,905$33.48B
越南43,506$16.74B
中国33,773$6.11B
中国台湾2,478$236.47M
日本7,997$155.75M
德国1,743$27.83M
美国1,596$19.95M
马来西亚605$6.34M
中国香港117$4.88M
新加坡1,023$3.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13,995$27.60B
韩国43,605$5.83B
越南20,298$5.45B
中国香港3,914$2.05B
印度1,399$1.03B
新加坡116$66.85M
泰国82$43.45M
美国1,447$9.53M
圣基茨和尼维斯3$6.05M
印度尼西亚15$3.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 948)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Co., Ltd.马来西亚48,779$28.97B其他塑料包装制品、OLED显示模组
SAMSUNG ELECTRONICS美国11,715$4.06B智能手机、其他电子IC
Samsung Display Co., Ltd.中国9,535$3.46BOLED显示模组、其他钢铁制品
SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.新加坡2,275$1.10B其他电子IC、集成电路放大器
Dongwoo Fine-Chem Co., Ltd.6,847$843.60M偏振光学元件、自粘塑料片
Imarket Vietnam Co., Ltd.越南2,450$347.93M其他塑料制品、自粘塑料卷
IMARKET VIETNAM CO., LTD.越南2,727$67.52M其他塑料制品、自粘塑料卷
Lens International (HK) Ltd.中国香港2,097$64.52M通信设备零件、通信设备零件
SM DSP Co., Ltd.韩国2,200$34.15M其他电子IC、测量仪器零件
iMarketKorea Inc.韩国3,730$27.48M其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 313)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Co., Ltd.中国13,712$27.59BOLED显示模组、通信设备零件
Samsung Display Co., Ltd.马来西亚47,307$7.84B其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Display Co., Ltd.印度1,214$983.36MOLED显示模组
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南1,557$193.76M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Display Co., Ltd.美国1,361$8.57MOLED显示模组、非液晶/OLED显示模组
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong 3R越南2,040$5.38M其他塑料包装制品、其他塑料废料
3R Environmental Technology Joint Stock Co.越南1,973$5.26M其他塑料包装制品、其他塑料废料
SYC Green World Co., Ltd.越南1,220$2.76M其他塑料包装制品、其他塑料废料
Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd.越南1,256$2.67M其他纸废料、铝废料
Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.越南2,432$2.04M其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 163,884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-318471机器零件KCI Vina Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-31其他纸制品Viet Hung Packaging Co., Ltd.越南$17
2026-07-31通信设备零件Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南$1.40M
2026-07-31自粘塑料片Dongwoo Fine-Chem Co., Ltd.—$268
2026-07-31OLED显示模组Samsung Display Co., Ltd.韩国$140.2K
2026-07-31自粘塑料片Dongsung Vina Co., Ltd.越南$349
2026-07-31功能机器零件EST Vina Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-311kg以下胶粘剂Samsung SDI Co., Ltd.越南$27.3K
2026-07-318471机器零件JMT VN Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-31其他轴承MISUMI Vietnam Co., Ltd.中国$103

出口(共 85,251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料包装制品Samsung Display Co., Ltd.韩国$70
2026-07-31其他塑料包装制品SYC Green World Co., Ltd.越南$240
2026-07-31通信设备零件ESD Work Vina Co., Ltd.越南$69
2026-07-31OLED显示模组Samsung Display Co., Ltd.韩国$990.4K
2026-07-31其他塑料包装制品Samsung Display Co., Ltd.韩国$10.1K
2026-07-31其他塑料包装制品Samsung Display Co., Ltd.韩国$149
2026-07-31其他纸废料Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.—$658
2026-07-31通信设备零件FINE MS VINA Co., Ltd.越南$6.2K
2026-07-31其他塑料包装制品Samsung Display Co., Ltd.韩国$70
2026-07-31塑料包装箱Samsung Display Co., Ltd.韩国$6.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Display Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →