Samsung Display Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163,884 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SAMSUNG DISPLAY Việt Nam
- Facebook1
- YouTube1
163,884
进口笔数
85,251
出口笔数
$57.81B
进口金额
$42.09B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
948
供应商数
313
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300852009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VSXU8Y |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG DISPLAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO., LTD. |
| 其他编号 | 9845005CED8881AF8F65 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp, gia công, tiếp thị hoặc bán các loại màn hình (bao gồm cả chi tiết, linh kiện và phụ kiện) cho các thiết bị điện tử với tất cả loại và kích thước khác nhau, bao gồm nhưng không giới hạn bởi các loại điện thoại di động smartphone, máy tính bảng, Note PC, màn hình máy tính, ti-vi và các sản phẩm điện tử và viễn thông khác, và thực hiện các hoạt động nghiên cứu và phát triển liên quan đến sản xuất các loại màn hình (Công ty chỉ thực hiện hoạt động tiếp thị đối với các sản phẩm do Công ty sản xuất). Cung cấp các dịch vụ liên quan đến sản xuất, lắp ráp, gia công, tiếp thị hoặc bán các loại màn hình (bao gồm chi tiết, linh kiện và phụ kiện của chúng) và cung cấp các dịch vụ bao gồm nhưng không giới hạn tới dịch vụ sau bán hàng cho khách hàng; dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật; dịch vụ cho thuê thiết bị sản xuất, văn phòng, nhà xưởng, kho bãi, nhà ở công nhân, v.v. cho các nhà cung cấp và bán linh kiện. Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu (không bao gồm lĩnh vực phân phối) các loại màn hình (bao gồm chi tiết, linh kiện và phụ kiện của chúng)… có mã HS 3215, 3919, 3920, 3926, 4010, 4016, 4017, 4823, 5910, 6805, 7217, 7318, 7320, 7326, 7616, 8003, 8208, 8414, 8421, 8428, 8443, 8471, 8479, 8482, 8486, 8523, 8539, 8544, 9002, 9012, 9016, 9017, 9024, 9025, 9027, 9030, 9031, 9033, 9405, 3402, 3506, 3801, 3814, 3923, 3824, 3921, 4819, 8504, 8517, 8533, 8534, 8536, 8538, 8540, 8541, 8542, 9001, 8528, 8529, 8531, 8537 và 9013 (Các mặt hàng kinh doanh và mã HS có thể thay đổi phụ thuộc vào kế hoạch kinh doanh của Công ty). Xây dựng và vận hành nhà ở và các cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội cần thiết khác dành cho chuyên gia và công nhân của Công ty. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +842223972222 |
| 传真 | +842223699959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,452.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 852412 | OLED显示模组 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900120 | 偏振光学元件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 852492 | OLED显示模组 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760200 | 铝废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78,905 | $33.48B |
| 越南 | 43,506 | $16.74B |
| 中国 | 33,773 | $6.11B |
| 中国台湾 | 2,478 | $236.47M |
| 日本 | 7,997 | $155.75M |
| 德国 | 1,743 | $27.83M |
| 美国 | 1,596 | $19.95M |
| 马来西亚 | 605 | $6.34M |
| 中国香港 | 117 | $4.88M |
| 新加坡 | 1,023 | $3.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13,995 | $27.60B |
| 韩国 | 43,605 | $5.83B |
| 越南 | 20,298 | $5.45B |
| 中国香港 | 3,914 | $2.05B |
| 印度 | 1,399 | $1.03B |
| 新加坡 | 116 | $66.85M |
| 泰国 | 82 | $43.45M |
| 美国 | 1,447 | $9.53M |
| 圣基茨和尼维斯 | 3 | $6.05M |
| 印度尼西亚 | 15 | $3.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 948)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Co., Ltd. | 马来西亚 | 48,779 | $28.97B | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| SAMSUNG ELECTRONICS | 美国 | 11,715 | $4.06B | 智能手机、其他电子IC |
| Samsung Display Co., Ltd. | 中国 | 9,535 | $3.46B | OLED显示模组、其他钢铁制品 |
| SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC. | 新加坡 | 2,275 | $1.10B | 其他电子IC、集成电路放大器 |
| Dongwoo Fine-Chem Co., Ltd. | 6,847 | $843.60M | 偏振光学元件、自粘塑料片 | |
| Imarket Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,450 | $347.93M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| IMARKET VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2,727 | $67.52M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Lens International (HK) Ltd. | 中国香港 | 2,097 | $64.52M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| SM DSP Co., Ltd. | 韩国 | 2,200 | $34.15M | 其他电子IC、测量仪器零件 |
| iMarketKorea Inc. | 韩国 | 3,730 | $27.48M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 313)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Co., Ltd. | 中国 | 13,712 | $27.59B | OLED显示模组、通信设备零件 |
| Samsung Display Co., Ltd. | 马来西亚 | 47,307 | $7.84B | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Display Co., Ltd. | 印度 | 1,214 | $983.36M | OLED显示模组 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,557 | $193.76M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Display Co., Ltd. | 美国 | 1,361 | $8.57M | OLED显示模组、非液晶/OLED显示模组 |
| Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong 3R | 越南 | 2,040 | $5.38M | 其他塑料包装制品、其他塑料废料 |
| 3R Environmental Technology Joint Stock Co. | 越南 | 1,973 | $5.26M | 其他塑料包装制品、其他塑料废料 |
| SYC Green World Co., Ltd. | 越南 | 1,220 | $2.76M | 其他塑料包装制品、其他塑料废料 |
| Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 1,256 | $2.67M | 其他纸废料、铝废料 |
| Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd. | 越南 | 2,432 | $2.04M | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 163,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | KCI Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Viet Hung Packaging Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.40M |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Dongwoo Fine-Chem Co., Ltd. | — | $268 |
| 2026-07-31 | OLED显示模组 | Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | $140.2K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | EST Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Samsung SDI Co., Ltd. | 越南 | $27.3K |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 其他轴承 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $103 |
出口(共 85,251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | SYC Green World Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | OLED显示模组 | Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | $990.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd. | — | $658 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |