Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10,376 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Việt Xuân Mới
10,376
进口笔数
38
出口笔数
$90.42M
进口金额
$12.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
70
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601145381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99RD267 |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIỆT XUÂN MỚI |
| 企业英文名称 | VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP 2, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842083865568 |
| 邮箱 | moitruongvietxuan@gmail.com |
| 传真 | +842083865568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,263 | $90.12M |
| 韩国 | 6 | $46.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $33.8K |
| 中国 | 1 | $9.5K |
| 瓦努阿图 | 1 | $977 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $5.10M |
| 越南 | 11 | $3.00M |
| 中国香港 | 1 | $264.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1,238 | $21.45M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1,238 | $20.53M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,262 | $13.05M | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,217 | $2.46M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,231 | $1.82M | 智能手机、通信设备零件 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 490 | $1.50M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 227 | $716.1K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 553 | $617.2K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 361 | $516.8K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 242 | $386.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Khai Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $4.03M | 锌氧化物 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG | 中国香港 | 10 | $3.40M | 锌氧化物 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON | 4 | $1.57M | 锌氧化物 | |
| Van Khai Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.27M | 锌氧化物 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE KHAI DONG HONG KONG | 中国香港 | 1 | $405.0K | 锌氧化物 |
| ZNMAN Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396.0K | 锌氧化物 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP ZNMAN | 1 | $396.0K | 锌氧化物 | |
| CONG TY TNHH THUONG MAI VIET THUAN THANH PHO PHAT SON | 1 | $306.0K | 锌氧化物 | |
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 1 | $280.1K | 镀锌合金钢板、涂层钢板 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.5K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 10,376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-04-29 | 梳棉废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $532 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON | — | $486.0K |
| 2026-04-03 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG | — | $48.7K |
| 2026-04-02 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE KHAI DONG HONG KONG | — | $405.0K |
| 2026-03-23 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI VIET THUAN THANH PHO PHAT SON | — | $306.0K |
| 2026-03-16 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG | — | $396.0K |
| 2026-03-09 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON | — | $396.0K |
| 2026-02-23 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG | — | $475.2K |
| 2026-02-03 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON | — | $396.0K |
| 2026-01-27 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG | — | $396.0K |
| 2026-01-19 | 锌氧化物 | CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON | — | $290.4K |