Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10,376 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Việt Xuân Mới

10,376
进口笔数
38
出口笔数
$90.42M
进口金额
$12.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
70
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $260.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $738.7K · 137 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $541.8K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $572.1K · 121 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $412.4K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $383.9K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $516.3K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.02M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.8K · 151 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $921.2K · 201 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.98M · 311 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.14M · 379 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.13M · 314 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.89M · 294 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.05M · 342 笔出口 $280.1K · 1 笔2024-11进口 $2.32M · 322 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.30M · 350 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.18M · 338 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.42M · 373 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.41M · 329 笔出口 $287.3K · 2 笔2025-04进口 $1.81M · 354 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.57M · 341 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.43M · 268 笔出口 $353.5K · 1 笔2025-07进口 $2.97M · 322 笔出口 $873.0K · 3 笔2025-08进口 $2.26M · 273 笔出口 $724.5K · 2 笔2025-09进口 $2.61M · 268 笔出口 $1.56M · 4 笔2025-10进口 $2.96M · 315 笔出口 $1.19M · 3 笔2025-11进口 $2.38M · 285 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-12进口 $3.28M · 345 笔出口 $1.65M · 7 笔2026-01进口 $3.63M · 317 笔出口 $1.08M · 3 笔2026-02进口 $2.20M · 253 笔出口 $871.2K · 2 笔2026-03进口 $4.97M · 337 笔出口 $1.10M · 3 笔2026-04进口 $6.19M · 339 笔出口 $939.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $260.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $738.7K · 137 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $541.8K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $572.1K · 121 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $412.4K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $383.9K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $516.3K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.02M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.8K · 151 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $921.2K · 201 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.98M · 311 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.14M · 379 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.13M · 314 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.89M · 294 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.05M · 342 笔出口 $280.1K · 1 笔2024-11进口 $2.32M · 322 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.30M · 350 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.18M · 338 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.42M · 373 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.41M · 329 笔出口 $287.3K · 2 笔2025-04进口 $1.81M · 354 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.57M · 341 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.43M · 268 笔出口 $353.5K · 1 笔2025-07进口 $2.97M · 322 笔出口 $873.0K · 3 笔2025-08进口 $2.26M · 273 笔出口 $724.5K · 2 笔2025-09进口 $2.61M · 268 笔出口 $1.56M · 4 笔2025-10进口 $2.96M · 315 笔出口 $1.19M · 3 笔2025-11进口 $2.38M · 285 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-12进口 $3.28M · 345 笔出口 $1.65M · 7 笔2026-01进口 $3.63M · 317 笔出口 $1.08M · 3 笔2026-02进口 $2.20M · 253 笔出口 $871.2K · 2 笔2026-03进口 $4.97M · 337 笔出口 $1.10M · 3 笔2026-04进口 $6.19M · 339 笔出口 $939.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号4601145381
企查查编码QVN99RD267
成立日期2013-10-21
联系地址Xóm 2, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIỆT XUÂN MỚI
企业英文名称VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP 2, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+842083865568
邮箱moitruongvietxuan@gmail.com
传真+842083865568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
760200铝废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
440139聚合木燃料
720441钢铁废料
740400铜废料
440149燃料木材废料
720421不锈钢废料
391520苯乙烯聚合物废料

出口

HS 编码产品
281700锌氧化物
760120未锻轧铝合金
760110未锻轧铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,263$90.12M
韩国6$46.8K
柬埔寨1$33.8K
中国1$9.5K
瓦努阿图1$977

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$5.10M
越南11$3.00M
中国香港1$264.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1,238$21.45M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1,238$20.53M通信设备零件、自粘塑料片
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1,262$13.05M印刷电路、其他塑料废料
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南1,217$2.46M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1,231$1.82M智能手机、通信设备零件
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南490$1.50M瓦楞纸箱、其他纸制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南227$716.1K多功能打印复印机、单功能打印机
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南553$617.2K通信设备零件、已装配物镜
Canon Vietnam Co., Ltd.越南361$516.8K多功能打印复印机、单功能打印机
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南242$386.5KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Van Khai Trading Co., Ltd.中国12$4.03M锌氧化物
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG中国香港10$3.40M锌氧化物
CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON4$1.57M锌氧化物
Van Khai Trading Co., Ltd.越南4$1.27M锌氧化物
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE KHAI DONG HONG KONG中国香港1$405.0K锌氧化物
ZNMAN Industrial Co., Ltd.中国1$396.0K锌氧化物
CONG TY TNHH CONG NGHIEP ZNMAN1$396.0K锌氧化物
CONG TY TNHH THUONG MAI VIET THUAN THANH PHO PHAT SON1$306.0K锌氧化物
Samsung C&T Corporation中国1$280.1K镀锌合金钢板、涂层钢板
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南2$35.5K其他液化石油气、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 10,376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他纸废料GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$527
2026-04-29铜废料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$284
2026-04-29铜废料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$525
2026-04-29铜废料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$284
2026-04-29梳棉废料GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-04-29其他纸废料HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD越南$53
2026-04-29聚合木燃料HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD越南$43
2026-04-29聚合木燃料HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD越南$58
2026-04-29铜废料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-04-29铜废料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$532

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON$486.0K
2026-04-03锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG$48.7K
2026-04-02锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE KHAI DONG HONG KONG$405.0K
2026-03-23锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI VIET THUAN THANH PHO PHAT SON$306.0K
2026-03-16锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG$396.0K
2026-03-09锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON$396.0K
2026-02-23锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG$475.2K
2026-02-03锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON$396.0K
2026-01-27锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE THE THANH HONG KONG$396.0K
2026-01-19锌氧化物CONG TY TNHH THUONG MAI VAN KHAI THANH PHO PHAT SON$290.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →