Thu An Environment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21,475 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Thuận Thành
21,475
进口笔数
59
出口笔数
$106.21M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
330
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300426314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMW68WG |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | Đường CN6 KCN Thuận Thành 3, phân khu B, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | Thuan Thanh Environment Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường CN6 KCN Thuận Thành 3, phân khu B, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842223774998 |
| 邮箱 | cpmt@thuanthanhenco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21,131 | $101.22M |
| 中国 | 19 | $886.3K |
| 韩国 | 13 | $58.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
| 泰国 | 5 | $247 |
| 日本 | 6 | $246 |
| 西班牙 | 1 | $24 |
| 加拿大 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $1.39M |
| 中国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 330)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,105 | $5.43M | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 669 | $2.06M | 通信设备、通信设备零件 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 529 | $1.65M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 937 | $1.36M | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 642 | $1.33M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1,578 | $1.11M | 通信设备、通信设备零件 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 541 | $973.5K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 514 | $791.9K | 智能手机、通信设备零件 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 568 | $751.7K | 通信设备、仪表零件及附件 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 832 | $203.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $946.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $339.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $56.8K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $40.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Shenfei Liyi Security Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 金属门闭门器、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 21,475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 钢铁废料 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 铜废料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-06-30 | 铜废料 | Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $90 |
| 2026-06-30 | 不锈钢废料 | Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $23.5K |
| 2026-06-30 | 铸铁废料 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未锻轧铝合金 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-05-29 | 未锻轧铝合金 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $29.1K |
| 2026-05-05 | 未锻轧铝合金 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44.4K |
| 2026-04-22 | 未锻轧铝合金 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-20 | 未锻轧铝合金 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45.2K |
| 2026-02-27 | 未锻轧铝合金 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2026-01-19 | 未锻轧铝合金 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-05 | 未锻轧铝合金 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42.7K |
| 2025-12-30 | 未锻轧铝合金 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $28.4K |
| 2025-12-30 | 未锻轧铝合金 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $17.5K |