Thu An Environment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 21,475 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Thuận Thành

21,475
进口笔数
59
出口笔数
$106.21M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
330
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.90M · 250 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-10进口 $3.19M · 758 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.25M · 695 笔出口 $39.0K · 2 笔2023-12进口 $3.05M · 634 笔出口 $101.7K · 2 笔2024-01进口 $2.70M · 490 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $2.07M · 363 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $1.98M · 435 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-04进口 $2.19M · 434 笔出口 $146.0K · 3 笔2024-05进口 $3.10M · 508 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-06进口 $1.80M · 416 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-07进口 $2.54M · 482 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-08进口 $1.99M · 439 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $1.73M · 370 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-10进口 $1.83M · 404 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.02M · 360 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $2.16M · 472 笔出口 $48.1K · 3 笔2025-01进口 $2.18M · 345 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $2.27M · 338 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $2.31M · 483 笔出口 $95.3K · 2 笔2025-04进口 $1.89M · 393 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $1.94M · 489 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $2.27M · 475 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-07进口 $1.56M · 469 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-08进口 $1.91M · 511 笔出口 $103.4K · 4 笔2025-09进口 $1.38M · 340 笔出口 $55.6K · 1 笔2025-10进口 $3.87M · 856 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-11进口 $3.13M · 626 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $2.63M · 627 笔出口 $88.6K · 2 笔2026-01进口 $2.86M · 664 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $2.02M · 406 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-03进口 $2.65M · 573 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-04进口 $4.75M · 503 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-05进口 $3.52M · 530 笔出口 $73.4K · 2 笔2026-06进口 $4.23M · 528 笔出口 $12.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 85620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.90M · 250 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-10进口 $3.19M · 758 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.25M · 695 笔出口 $39.0K · 2 笔2023-12进口 $3.05M · 634 笔出口 $101.7K · 2 笔2024-01进口 $2.70M · 490 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $2.07M · 363 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $1.98M · 435 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-04进口 $2.19M · 434 笔出口 $146.0K · 3 笔2024-05进口 $3.10M · 508 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-06进口 $1.80M · 416 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-07进口 $2.54M · 482 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-08进口 $1.99M · 439 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $1.73M · 370 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-10进口 $1.83M · 404 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.02M · 360 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $2.16M · 472 笔出口 $48.1K · 3 笔2025-01进口 $2.18M · 345 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $2.27M · 338 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $2.31M · 483 笔出口 $95.3K · 2 笔2025-04进口 $1.89M · 393 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $1.94M · 489 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $2.27M · 475 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-07进口 $1.56M · 469 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-08进口 $1.91M · 511 笔出口 $103.4K · 4 笔2025-09进口 $1.38M · 340 笔出口 $55.6K · 1 笔2025-10进口 $3.87M · 856 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-11进口 $3.13M · 626 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $2.63M · 627 笔出口 $88.6K · 2 笔2026-01进口 $2.86M · 664 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $2.02M · 406 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-03进口 $2.65M · 573 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-04进口 $4.75M · 503 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-05进口 $3.52M · 530 笔出口 $73.4K · 2 笔2026-06进口 $4.23M · 528 笔出口 $12.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300426314
企查查编码QVNKMW68WG
成立日期2009-04-29
联系地址Đường CN6 KCN Thuận Thành 3, phân khu B, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG THUẬN THÀNH
企业英文名称Thuan Thanh Environment Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường CN6 KCN Thuận Thành 3, phân khu B, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842223774998
邮箱cpmt@thuanthanhenco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料
760200铝废料
740400铜废料
720421不锈钢废料
391530PVC废碎料
391510乙烯聚合物废料

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
381400油漆溶剂
271012轻质石油油品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21,131$101.22M
中国19$886.3K
韩国13$58.5K
中国台湾1$3.4K
美国2$2.9K
泰国5$247
日本6$246
西班牙1$24
加拿大1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$1.39M
中国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 330)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1,105$5.43M印刷电路、其他塑料废料
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南669$2.06M通信设备、通信设备零件
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南529$1.65M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南937$1.36M带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南642$1.33M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南1,578$1.11M通信设备、通信设备零件
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南541$973.5K其他塑料废料、其他纸废料
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南514$791.9K智能手机、通信设备零件
Funing Precision Component Co., Ltd.越南568$751.7K通信设备、仪表零件及附件
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南832$203.5K带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南25$946.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南8$339.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南10$56.8K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$40.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Noda Vietnam Co., Ltd.越南2$4.5K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Shenfei Liyi Security Products Co., Ltd.中国1$2.4K金属门闭门器、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 21,475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纸废料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$280
2026-06-30其他纸废料Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30钢铁废料Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$46
2026-06-30其他钢铁废料LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-30铜废料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$175
2026-06-30铜废料Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$90
2026-06-30不锈钢废料Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30其他纸废料Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他钢铁废料LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$23.5K
2026-06-30铸铁废料Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未锻轧铝合金Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$12.6K
2026-05-29未锻轧铝合金Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$29.1K
2026-05-05未锻轧铝合金ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$44.4K
2026-04-22未锻轧铝合金Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$8.2K
2026-03-20未锻轧铝合金ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$45.2K
2026-02-27未锻轧铝合金Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$16.8K
2026-01-19未锻轧铝合金Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-01-05未锻轧铝合金ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$42.7K
2025-12-30未锻轧铝合金Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$28.4K
2025-12-30未锻轧铝合金JEIL TECH VINA CO LTD越南$17.5K

相关企业 · 同类产品

Thu An Environment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →