Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61,110 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử MEIKO VIệT NAM

61,110
进口笔数
57,138
出口笔数
$3.34B
进口金额
$2.95B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
1,338
供应商数
504
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.15M20232024202520262023-10进口 $7.06M · 261 笔出口 $12.58M · 359 笔2023-11进口 $30.21M · 1,189 笔出口 $54.13M · 1,266 笔2023-12进口 $31.95M · 1,225 笔出口 $57.16M · 1,362 笔2024-01进口 $31.58M · 1,224 笔出口 $62.46M · 1,264 笔2024-02进口 $19.22M · 861 笔出口 $43.29M · 982 笔2024-03进口 $31.14M · 1,276 笔出口 $51.47M · 1,373 笔2024-04进口 $33.66M · 1,186 笔出口 $52.54M · 1,337 笔2024-05进口 $42.08M · 1,416 笔出口 $65.75M · 1,307 笔2024-06进口 $33.39M · 1,256 笔出口 $51.24M · 1,128 笔2024-07进口 $36.36M · 1,492 笔出口 $64.55M · 1,147 笔2024-08进口 $37.65M · 1,446 笔出口 $85.25M · 1,104 笔2024-09进口 $33.10M · 1,303 笔出口 $67.79M · 924 笔2024-10进口 $56.26M · 1,450 笔出口 $75.21M · 1,360 笔2024-11进口 $36.58M · 1,365 笔出口 $71.72M · 1,269 笔2024-12进口 $43.12M · 1,478 笔出口 $63.88M · 1,061 笔2025-01进口 $36.31M · 1,196 笔出口 $75.03M · 971 笔2025-02进口 $38.35M · 1,353 笔出口 $74.66M · 1,138 笔2025-03进口 $62.56M · 1,670 笔出口 $76.66M · 1,301 笔2025-04进口 $62.80M · 1,648 笔出口 $81.25M · 1,335 笔2025-05进口 $50.95M · 1,528 笔出口 $65.86M · 1,364 笔2025-06进口 $49.79M · 1,682 笔出口 $69.69M · 1,341 笔2025-07进口 $51.21M · 1,707 笔出口 $79.62M · 1,441 笔2025-08进口 $55.35M · 1,626 笔出口 $84.25M · 1,439 笔2025-09进口 $45.32M · 1,585 笔出口 $74.46M · 1,491 笔2025-10进口 $65.73M · 1,787 笔出口 $82.20M · 1,774 笔2025-11进口 $48.70M · 1,585 笔出口 $77.38M · 1,455 笔2025-12进口 $55.96M · 1,932 笔出口 $87.92M · 1,476 笔2026-01进口 $50.35M · 1,695 笔出口 $106.06M · 1,470 笔2026-02进口 $45.29M · 1,390 笔出口 $74.85M · 1,422 笔2026-03进口 $61.77M · 1,883 笔出口 $106.65M · 1,985 笔2026-04进口 $116.43M · 1,712 笔出口 $104.38M · 1,506 笔2026-05进口 $69.75M · 1,885 笔出口 $91.46M · 1,617 笔2026-06进口 $81.73M · 1,990 笔出口 $117.94M · 1,961 笔2026-07进口 $94.46M · 2,165 笔出口 $124.15M · 2,129 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2,16520232024202520262023-10进口 $7.06M · 261 笔出口 $12.58M · 359 笔2023-11进口 $30.21M · 1,189 笔出口 $54.13M · 1,266 笔2023-12进口 $31.95M · 1,225 笔出口 $57.16M · 1,362 笔2024-01进口 $31.58M · 1,224 笔出口 $62.46M · 1,264 笔2024-02进口 $19.22M · 861 笔出口 $43.29M · 982 笔2024-03进口 $31.14M · 1,276 笔出口 $51.47M · 1,373 笔2024-04进口 $33.66M · 1,186 笔出口 $52.54M · 1,337 笔2024-05进口 $42.08M · 1,416 笔出口 $65.75M · 1,307 笔2024-06进口 $33.39M · 1,256 笔出口 $51.24M · 1,128 笔2024-07进口 $36.36M · 1,492 笔出口 $64.55M · 1,147 笔2024-08进口 $37.65M · 1,446 笔出口 $85.25M · 1,104 笔2024-09进口 $33.10M · 1,303 笔出口 $67.79M · 924 笔2024-10进口 $56.26M · 1,450 笔出口 $75.21M · 1,360 笔2024-11进口 $36.58M · 1,365 笔出口 $71.72M · 1,269 笔2024-12进口 $43.12M · 1,478 笔出口 $63.88M · 1,061 笔2025-01进口 $36.31M · 1,196 笔出口 $75.03M · 971 笔2025-02进口 $38.35M · 1,353 笔出口 $74.66M · 1,138 笔2025-03进口 $62.56M · 1,670 笔出口 $76.66M · 1,301 笔2025-04进口 $62.80M · 1,648 笔出口 $81.25M · 1,335 笔2025-05进口 $50.95M · 1,528 笔出口 $65.86M · 1,364 笔2025-06进口 $49.79M · 1,682 笔出口 $69.69M · 1,341 笔2025-07进口 $51.21M · 1,707 笔出口 $79.62M · 1,441 笔2025-08进口 $55.35M · 1,626 笔出口 $84.25M · 1,439 笔2025-09进口 $45.32M · 1,585 笔出口 $74.46M · 1,491 笔2025-10进口 $65.73M · 1,787 笔出口 $82.20M · 1,774 笔2025-11进口 $48.70M · 1,585 笔出口 $77.38M · 1,455 笔2025-12进口 $55.96M · 1,932 笔出口 $87.92M · 1,476 笔2026-01进口 $50.35M · 1,695 笔出口 $106.06M · 1,470 笔2026-02进口 $45.29M · 1,390 笔出口 $74.85M · 1,422 笔2026-03进口 $61.77M · 1,883 笔出口 $106.65M · 1,985 笔2026-04进口 $116.43M · 1,712 笔出口 $104.38M · 1,506 笔2026-05进口 $69.75M · 1,885 笔出口 $91.46M · 1,617 笔2026-06进口 $81.73M · 1,990 笔出口 $117.94M · 1,961 笔2026-07进口 $94.46M · 2,165 笔出口 $124.15M · 2,129 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 26 笔

工商档案

企业注册号0500551830
企查查编码QVN7A2JS0K
成立日期2006-12-05
联系地址Lô CN9, Khu Công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ MEIKO VIỆT NAM
企业英文名称MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN9, Khu Công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842433689888
邮箱mkvc.tuyendung@meiko-elec.com.vn
传真+842433689889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.44万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
741021衬背铜箔
382499其他化学制剂
848180阀门龙头
761699其他铝制品
391740塑料管件
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
391590其他塑料废料
720441钢铁废料
740400铜废料
470790其他纸废料
440149燃料木材废料
720421不锈钢废料
760200铝废料
854239其他电子IC
851290车辆照明信号零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29,546$1.88B
中国15,020$586.41M
中国台湾6,545$397.31M
日本10,654$225.78M
韩国5,295$82.83M
泰国2,667$64.24M
马来西亚2,296$42.99M
菲律宾682$27.61M
新加坡608$10.75M
美国988$6.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28,585$1.44B
美国3,917$378.81M
日本7,032$321.46M
中国香港3,202$309.02M
印度2,785$126.27M
泰国2,385$94.88M
菲律宾454$63.97M
中国1,191$37.33M
巴西1,249$31.69M
印度尼西亚1,002$30.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,338)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Elec Hong Kong Co., Ltd.越南4,257$300.65M衬背铜箔、非泡沫塑料片
Kouyoh Trading Hong Kong Ltd.中国688$55.40M衬背铜箔、非泡沫塑料片
Meiko Automation Joint Stock Co.越南1,011$51.46M其他升降机械、其他塑料制品
JCU Vietnam Co., Ltd.越南712$29.97M其他化学制剂、工业清洁制剂
Tan Thanh Produce Co., Ltd.越南964$19.22M烧碱溶液、盐酸
Systech Technology & Trading Joint Stock Co.越南1,637$16.06M清洁用布、非医用橡胶手套
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南823$14.27M其他液化石油气、天然气
Taiyo Ink International (HK) Ltd.中国699$12.03M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Tan Thanh Production Joint Stock Company越南765$5.74M烧碱溶液、盐酸
Taipei Packing Co., Ltd.越南806$3.39M其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 504)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Co., Ltd.越南6,850$345.45M印刷电路、其他钢铁制品
Meiko Electronics America Inc.美国2,044$171.93M印刷电路、自粘塑料卷
Samsung Electronics Japan Co., Ltd.日本4,453$138.82M印刷电路、通信设备零件
Hosiden Vietnam (Bac Giang) Co., Ltd.越南5,661$97.93M其他塑料制品、印刷电路
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南8,107$51.08M印刷电路、其他钢铁制品
Meiko Electronics (Thailand) Co., Ltd.泰国1,243$36.55M印刷电路
Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd.越南1,419$13.90M其他纸废料、铝废料
Thu An Environment Joint Stock Company越南1,132$5.48M其他纸废料、其他塑料废料
Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南1,094$5.43M其他纸废料、其他塑料废料
Vietnam Stanley Electric Co., Ltd.越南929$3.42M车辆照明信号零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 61,110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未曝光卷装胶片Yan Tin Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)中国$521
2026-07-31硫化泡沫橡胶CSC Incentive Joint Stock Company越南$977
2026-07-31高密度纤维板(非MDF)Guangzhou Jinggong Zhenyan Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-31未印刷标签Systech Technology & Trading Joint Stock Co.越南$65
2026-07-31未曝光卷装胶片Nippo Mechatronics (Vietnam) Sdn. Bhd.马来西亚$71
2026-07-31未曝光卷装胶片Nippo Mechatronics (Vietnam) Sdn. Bhd.马来西亚$144
2026-07-31高密度纤维板(非MDF)Guangzhou Jinggong Zhenyan Trade Co., Ltd.中国$12.0K
2026-07-31非泡沫塑料片Shengyi Technology (Hong Kong) Co Ltd中国$547
2026-07-31未曝光卷装胶片Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd.越南$2.0K
2026-07-31阀门龙头NSN Construction and Industry Joint Stock Company越南$150

出口(共 57,138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02印刷电路Meiko Electronics America Inc.美国$0
2026-09-30印刷电路ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-09-30印刷电路ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-09-29照相机零件FUJIFILM OPTICS PHILIPPINES INC.菲律宾$598.6K
2026-09-28印刷电路Toshiba Information Equipment, Inc.菲律宾$63.2K
2026-09-28印刷电路Toshiba Information Equipment, Inc.菲律宾$203.9K
2026-09-24印刷电路Meiko Electronics America Inc.美国$0
2026-09-23144 CARTONS = 4 PALLETS PRINTED CIRCUIT BOARD08M3-0DM0B00/3484-6206 08M3-0EH4B00/ 3484-60 40 08M3-0BF1000/3484-6001 08M3-0DV1B00/ 3484-6032 08M3-0F40B00/3484-6034PEGATRON Technology Texas Inc.美国$0
2026-09-23印刷电路ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-09-21印刷电路FUJIFILM OPTICS PHILIPPINES INC.菲律宾$22.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →