Brother Industries Saigon Ltd.

越南进口商 · 进口 43,141 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công nghiệp Brother Sài Gòn

43,141
进口笔数
7,157
出口笔数
$498.02M
进口金额
$443.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-03
最近出口
509
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.96M · 206 笔出口 $2.31M · 25 笔2023-09进口 $8.86M · 1,149 笔出口 $9.15M · 164 笔2023-10进口 $9.86M · 970 笔出口 $11.22M · 181 笔2023-11进口 $9.74M · 994 笔出口 $10.32M · 169 笔2023-12进口 $10.79M · 1,015 笔出口 $9.70M · 150 笔2024-01进口 $12.10M · 1,169 笔出口 $11.29M · 192 笔2024-02进口 $6.91M · 667 笔出口 $7.13M · 118 笔2024-03进口 $13.10M · 1,298 笔出口 $13.70M · 213 笔2024-04进口 $13.07M · 1,130 笔出口 $12.58M · 193 笔2024-05进口 $15.40M · 1,283 笔出口 $13.78M · 208 笔2024-06进口 $14.06M · 1,180 笔出口 $12.31M · 184 笔2024-07进口 $15.76M · 1,365 笔出口 $14.40M · 185 笔2024-08进口 $13.05M · 1,274 笔出口 $13.13M · 199 笔2024-09进口 $13.26M · 1,123 笔出口 $10.60M · 155 笔2024-10进口 $10.34M · 1,060 笔出口 $10.36M · 180 笔2024-11进口 $13.47M · 1,184 笔出口 $9.66M · 167 笔2024-12进口 $10.13M · 973 笔出口 $9.95M · 164 笔2025-01进口 $10.84M · 900 笔出口 $8.58M · 159 笔2025-02进口 $15.27M · 1,177 笔出口 $11.25M · 186 笔2025-03进口 $15.22M · 1,197 笔出口 $12.67M · 172 笔2025-04进口 $14.53M · 1,129 笔出口 $12.56M · 193 笔2025-05进口 $16.48M · 1,200 笔出口 $12.05M · 166 笔2025-06进口 $17.34M · 1,258 笔出口 $13.89M · 202 笔2025-07进口 $18.09M · 1,306 笔出口 $14.33M · 202 笔2025-08进口 $17.65M · 1,260 笔出口 $14.02M · 203 笔2025-09进口 $13.35M · 1,115 笔出口 $11.69M · 201 笔2025-10进口 $13.36M · 1,166 笔出口 $10.78M · 203 笔2025-11进口 $13.75M · 1,118 笔出口 $10.95M · 182 笔2025-12进口 $16.12M · 1,248 笔出口 $12.33M · 197 笔2026-01进口 $16.83M · 1,399 笔出口 $13.05M · 211 笔2026-02进口 $10.99M · 843 笔出口 $8.07M · 144 笔2026-03进口 $17.57M · 1,463 笔出口 $14.83M · 248 笔2026-04进口 $26.15M · 1,320 笔出口 $14.05M · 207 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,46320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.96M · 206 笔出口 $2.31M · 25 笔2023-09进口 $8.86M · 1,149 笔出口 $9.15M · 164 笔2023-10进口 $9.86M · 970 笔出口 $11.22M · 181 笔2023-11进口 $9.74M · 994 笔出口 $10.32M · 169 笔2023-12进口 $10.79M · 1,015 笔出口 $9.70M · 150 笔2024-01进口 $12.10M · 1,169 笔出口 $11.29M · 192 笔2024-02进口 $6.91M · 667 笔出口 $7.13M · 118 笔2024-03进口 $13.10M · 1,298 笔出口 $13.70M · 213 笔2024-04进口 $13.07M · 1,130 笔出口 $12.58M · 193 笔2024-05进口 $15.40M · 1,283 笔出口 $13.78M · 208 笔2024-06进口 $14.06M · 1,180 笔出口 $12.31M · 184 笔2024-07进口 $15.76M · 1,365 笔出口 $14.40M · 185 笔2024-08进口 $13.05M · 1,274 笔出口 $13.13M · 199 笔2024-09进口 $13.26M · 1,123 笔出口 $10.60M · 155 笔2024-10进口 $10.34M · 1,060 笔出口 $10.36M · 180 笔2024-11进口 $13.47M · 1,184 笔出口 $9.66M · 167 笔2024-12进口 $10.13M · 973 笔出口 $9.95M · 164 笔2025-01进口 $10.84M · 900 笔出口 $8.58M · 159 笔2025-02进口 $15.27M · 1,177 笔出口 $11.25M · 186 笔2025-03进口 $15.22M · 1,197 笔出口 $12.67M · 172 笔2025-04进口 $14.53M · 1,129 笔出口 $12.56M · 193 笔2025-05进口 $16.48M · 1,200 笔出口 $12.05M · 166 笔2025-06进口 $17.34M · 1,258 笔出口 $13.89M · 202 笔2025-07进口 $18.09M · 1,306 笔出口 $14.33M · 202 笔2025-08进口 $17.65M · 1,260 笔出口 $14.02M · 203 笔2025-09进口 $13.35M · 1,115 笔出口 $11.69M · 201 笔2025-10进口 $13.36M · 1,166 笔出口 $10.78M · 203 笔2025-11进口 $13.75M · 1,118 笔出口 $10.95M · 182 笔2025-12进口 $16.12M · 1,248 笔出口 $12.33M · 197 笔2026-01进口 $16.83M · 1,399 笔出口 $13.05M · 211 笔2026-02进口 $10.99M · 843 笔出口 $8.07M · 144 笔2026-03进口 $17.57M · 1,463 笔出口 $14.83M · 248 笔2026-04进口 $26.15M · 1,320 笔出口 $14.05M · 207 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3602482363
企查查编码QVNRJKN5BN
成立日期2011-04-06
联系地址Lô 301, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BROTHER SÀI GÒN
企业英文名称BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 301, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842518877017
邮箱huynhngoc.hoa@brother-bisg.com.vn
传真+842518877016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,773.04亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
848310传动轴及曲柄
732599其他钢铁铸件
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
392340塑料卷轴
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
845210家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
844790纱线花边制造机
392690其他塑料制品
845150纺织物处理机
8451908451机器零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38,792$411.41M
中国2,745$56.70M
中国台湾469$10.68M
马来西亚252$8.14M
日本1,278$7.62M
泰国305$1.96M
德国103$706.8K
瑞士43$136.9K
意大利14$92.1K
印度尼西亚18$77.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,418$171.97M
日本1,730$75.54M
德国848$72.28M
英国208$19.88M
墨西哥218$18.26M
巴西188$11.40M
中国176$10.46M
澳大利亚160$8.75M
智利108$7.76M
阿联酋133$6.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 509)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yng Shun Vietnam Co., Ltd.越南1,738$46.70M其他缝纫机零件、其他铝制品
Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd.越南1,471$42.83M其他缝纫机零件、单相交流电机
Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南3,669$33.19M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南1,113$30.54M其他电子IC、电力控制板
Kang Yuan Vietnam Co., Ltd.越南1,267$24.71M其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Fullprosper Precision Co., Ltd.越南2,220$18.94M其他钢铁制品、其他缝纫机零件
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南1,742$15.49M瓦楞纸箱、其他纸制品
Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd.越南2,460$13.63M其他塑料制品、其他缝纫机零件
Muto Vietnam Co., Ltd.越南1,646$5.35M其他塑料制品、其他缝纫机零件
Hon Da Industrial Co., Ltd.越南1,268$1.00M非泡沫塑料片、其他塑料包装制品

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries, Ltd.美国1,385$167.35M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Industries, Ltd.日本1,849$85.82M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Industries, Ltd.德国835$70.51M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Industries, Ltd.英国201$19.00M家用缝纫机、纱线花边制造机
Brother Industries, Ltd.墨西哥212$17.43M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Industries, Ltd.巴西185$11.01M其他缝纫机零件、家用缝纫机
Brother International (Aust.) Pty Ltd澳大利亚157$8.42M多功能打印复印机、其他印刷机零件
Brother Industries, Ltd.韩国152$5.05M家用缝纫机、其他缝纫机零件
TAIWAN BROTHER INDUSTRIES LTD中国台湾340$792.0K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Brother Industries, Ltd.越南532$254.9K橡塑模具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43,141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他缝纫机零件YNG SHUN VIET NAM CO., LTD (MST: 3600662804)越南$5.5K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH CONG NGHIEP KIEN DAT越南$371
2026-04-29其他钢铁制品OKURA CO LTD (MST:3600817303)越南$163
2026-04-29传动轴及曲柄FULLPROSPER PRECISION CO. ,LTD (MST: 3700676705)越南$120
2026-04-29其他缝纫机零件MUTO VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600253061)越南$447
2026-04-29其他钢铁制品OKURA CO LTD (MST:3600817303)越南$327
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH CONG NGHIEP KIEN DAT越南$87
2026-04-29其他钢铁制品OKURA CO LTD (MST:3600817303)越南$48
2026-04-29其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH CONG NGHIEP KIEN DAT越南$8
2026-04-29其他缝纫机零件MUTO VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600253061)越南$55

出口(共 7,157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03瓦楞纸箱Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$19
2026-06-03其他印刷机零件Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$1
2026-06-03瓦楞纸箱Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$12
2026-06-03家用缝纫机Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$13.0K
2026-06-03其他功能机器Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$42.4K
2026-06-03功能机器零件Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$92
2026-06-03纱线花边制造机Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$18.5K
2026-05-06其他功能机器Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$10.3K
2026-05-06家用缝纫机Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$7.2K
2026-05-06家用缝纫机Brother International del Perú S.A.C.秘鲁$95

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brother Industries Saigon Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →