Brother Industries Saigon Ltd.
越南进口商 · 进口 43,141 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công nghiệp Brother Sài Gòn
- 邮箱28
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
43,141
进口笔数
7,157
出口笔数
$498.02M
进口金额
$443.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-03
最近出口
509
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602482363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJKN5BN |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Lô 301, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BROTHER SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 301, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842518877017 |
| 邮箱 | huynhngoc.hoa@brother-bisg.com.vn |
| 传真 | +842518877016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,773.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845210 | 家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38,792 | $411.41M |
| 中国 | 2,745 | $56.70M |
| 中国台湾 | 469 | $10.68M |
| 马来西亚 | 252 | $8.14M |
| 日本 | 1,278 | $7.62M |
| 泰国 | 305 | $1.96M |
| 德国 | 103 | $706.8K |
| 瑞士 | 43 | $136.9K |
| 意大利 | 14 | $92.1K |
| 印度尼西亚 | 18 | $77.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,418 | $171.97M |
| 日本 | 1,730 | $75.54M |
| 德国 | 848 | $72.28M |
| 英国 | 208 | $19.88M |
| 墨西哥 | 218 | $18.26M |
| 巴西 | 188 | $11.40M |
| 中国 | 176 | $10.46M |
| 澳大利亚 | 160 | $8.75M |
| 智利 | 108 | $7.76M |
| 阿联酋 | 133 | $6.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 509)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yng Shun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,738 | $46.70M | 其他缝纫机零件、其他铝制品 |
| Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | 1,471 | $42.83M | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
| Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 3,669 | $33.19M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 1,113 | $30.54M | 其他电子IC、电力控制板 |
| Kang Yuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,267 | $24.71M | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Fullprosper Precision Co., Ltd. | 越南 | 2,220 | $18.94M | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,742 | $15.49M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,460 | $13.63M | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| Muto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,646 | $5.35M | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| Hon Da Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1,268 | $1.00M | 非泡沫塑料片、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries, Ltd. | 美国 | 1,385 | $167.35M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother Industries, Ltd. | 日本 | 1,849 | $85.82M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother Industries, Ltd. | 德国 | 835 | $70.51M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother Industries, Ltd. | 英国 | 201 | $19.00M | 家用缝纫机、纱线花边制造机 |
| Brother Industries, Ltd. | 墨西哥 | 212 | $17.43M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother Industries, Ltd. | 巴西 | 185 | $11.01M | 其他缝纫机零件、家用缝纫机 |
| Brother International (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 157 | $8.42M | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Brother Industries, Ltd. | 韩国 | 152 | $5.05M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| TAIWAN BROTHER INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | 340 | $792.0K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 532 | $254.9K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43,141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | YNG SHUN VIET NAM CO., LTD (MST: 3600662804) | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KIEN DAT | 越南 | $371 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OKURA CO LTD (MST:3600817303) | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | FULLPROSPER PRECISION CO. ,LTD (MST: 3700676705) | 越南 | $120 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | MUTO VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600253061) | 越南 | $447 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OKURA CO LTD (MST:3600817303) | 越南 | $327 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KIEN DAT | 越南 | $87 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OKURA CO LTD (MST:3600817303) | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KIEN DAT | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | MUTO VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600253061) | 越南 | $55 |
出口(共 7,157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 瓦楞纸箱 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $19 |
| 2026-06-03 | 其他印刷机零件 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $1 |
| 2026-06-03 | 瓦楞纸箱 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $12 |
| 2026-06-03 | 家用缝纫机 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $13.0K |
| 2026-06-03 | 其他功能机器 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $42.4K |
| 2026-06-03 | 功能机器零件 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $92 |
| 2026-06-03 | 纱线花边制造机 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $18.5K |
| 2026-05-06 | 其他功能机器 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $10.3K |
| 2026-05-06 | 家用缝纫机 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $7.2K |
| 2026-05-06 | 家用缝纫机 | Brother International del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $95 |