Brother Industries Saigon Ltd.

越南进口商 · 进口 54,251 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công nghiệp Brother Sài Gòn

54,251
进口笔数
8,480
出口笔数
$594.04M
进口金额
$483.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
427
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.50M20232024202520262023-10进口 $1.64M · 211 笔出口 $1.97M · 29 笔2023-11进口 $10.23M · 1,146 笔出口 $10.32M · 180 笔2023-12进口 $11.32M · 1,157 笔出口 $9.70M · 156 笔2024-01进口 $12.79M · 1,348 笔出口 $11.29M · 199 笔2024-02进口 $7.37M · 771 笔出口 $7.13M · 123 笔2024-03进口 $13.83M · 1,476 笔出口 $13.70M · 223 笔2024-04进口 $13.77M · 1,295 笔出口 $12.58M · 208 笔2024-05进口 $16.14M · 1,461 笔出口 $13.80M · 222 笔2024-06进口 $14.82M · 1,351 笔出口 $12.31M · 205 笔2024-07进口 $16.66M · 1,559 笔出口 $14.40M · 216 笔2024-08进口 $13.71M · 1,441 笔出口 $13.13M · 223 笔2024-09进口 $13.88M · 1,281 笔出口 $10.60M · 177 笔2024-10进口 $11.01M · 1,225 笔出口 $10.36M · 196 笔2024-11进口 $14.19M · 1,352 笔出口 $9.66M · 179 笔2024-12进口 $10.76M · 1,117 笔出口 $9.95M · 179 笔2025-01进口 $12.80M · 1,032 笔出口 $8.58M · 184 笔2025-02进口 $17.47M · 1,350 笔出口 $11.25M · 188 笔2025-03进口 $19.04M · 1,364 笔出口 $12.67M · 188 笔2025-04进口 $18.02M · 1,302 笔出口 $12.56M · 205 笔2025-05进口 $21.63M · 1,368 笔出口 $12.05M · 180 笔2025-06进口 $19.65M · 1,446 笔出口 $13.89M · 217 笔2025-07进口 $19.24M · 1,495 笔出口 $14.39M · 253 笔2025-08进口 $18.85M · 1,449 笔出口 $14.02M · 206 笔2025-09进口 $14.47M · 1,291 笔出口 $11.77M · 275 笔2025-10进口 $14.41M · 1,347 笔出口 $10.83M · 238 笔2025-11进口 $14.83M · 1,299 笔出口 $11.00M · 202 笔2025-12进口 $17.05M · 1,421 笔出口 $12.34M · 218 笔2026-01进口 $17.63M · 1,577 笔出口 $13.10M · 239 笔2026-02进口 $11.77M · 970 笔出口 $8.10M · 149 笔2026-03进口 $18.54M · 1,660 笔出口 $14.91M · 261 笔2026-04进口 $27.50M · 1,508 笔出口 $14.12M · 218 笔2026-05进口 $15.93M · 1,346 笔出口 $9.10M · 159 笔2026-06进口 $17.67M · 1,628 笔出口 $14.63M · 235 笔2026-07进口 $19.60M · 1,719 笔出口 $14.60M · 245 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,71920232024202520262023-10进口 $1.64M · 211 笔出口 $1.97M · 29 笔2023-11进口 $10.23M · 1,146 笔出口 $10.32M · 180 笔2023-12进口 $11.32M · 1,157 笔出口 $9.70M · 156 笔2024-01进口 $12.79M · 1,348 笔出口 $11.29M · 199 笔2024-02进口 $7.37M · 771 笔出口 $7.13M · 123 笔2024-03进口 $13.83M · 1,476 笔出口 $13.70M · 223 笔2024-04进口 $13.77M · 1,295 笔出口 $12.58M · 208 笔2024-05进口 $16.14M · 1,461 笔出口 $13.80M · 222 笔2024-06进口 $14.82M · 1,351 笔出口 $12.31M · 205 笔2024-07进口 $16.66M · 1,559 笔出口 $14.40M · 216 笔2024-08进口 $13.71M · 1,441 笔出口 $13.13M · 223 笔2024-09进口 $13.88M · 1,281 笔出口 $10.60M · 177 笔2024-10进口 $11.01M · 1,225 笔出口 $10.36M · 196 笔2024-11进口 $14.19M · 1,352 笔出口 $9.66M · 179 笔2024-12进口 $10.76M · 1,117 笔出口 $9.95M · 179 笔2025-01进口 $12.80M · 1,032 笔出口 $8.58M · 184 笔2025-02进口 $17.47M · 1,350 笔出口 $11.25M · 188 笔2025-03进口 $19.04M · 1,364 笔出口 $12.67M · 188 笔2025-04进口 $18.02M · 1,302 笔出口 $12.56M · 205 笔2025-05进口 $21.63M · 1,368 笔出口 $12.05M · 180 笔2025-06进口 $19.65M · 1,446 笔出口 $13.89M · 217 笔2025-07进口 $19.24M · 1,495 笔出口 $14.39M · 253 笔2025-08进口 $18.85M · 1,449 笔出口 $14.02M · 206 笔2025-09进口 $14.47M · 1,291 笔出口 $11.77M · 275 笔2025-10进口 $14.41M · 1,347 笔出口 $10.83M · 238 笔2025-11进口 $14.83M · 1,299 笔出口 $11.00M · 202 笔2025-12进口 $17.05M · 1,421 笔出口 $12.34M · 218 笔2026-01进口 $17.63M · 1,577 笔出口 $13.10M · 239 笔2026-02进口 $11.77M · 970 笔出口 $8.10M · 149 笔2026-03进口 $18.54M · 1,660 笔出口 $14.91M · 261 笔2026-04进口 $27.50M · 1,508 笔出口 $14.12M · 218 笔2026-05进口 $15.93M · 1,346 笔出口 $9.10M · 159 笔2026-06进口 $17.67M · 1,628 笔出口 $14.63M · 235 笔2026-07进口 $19.60M · 1,719 笔出口 $14.60M · 245 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3602482363
企查查编码QVNRJKN5BN
成立日期2011-04-06
联系地址Lô 301, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BROTHER SÀI GÒN
企业英文名称BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 301, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842518877017
邮箱huynhngoc.hoa@brother-bisg.com.vn
传真+842518877016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,773.04亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
848310传动轴及曲柄
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
732599其他钢铁铸件
392390其他塑料包装制品
392340塑料卷轴

出口

HS 编码产品
845210家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
844790纱线花边制造机
392690其他塑料制品
845150纺织物处理机
8451908451机器零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49,470$484.37M
中国2,964$61.65M
马来西亚369$23.26M
中国台湾515$12.34M
日本1,396$8.29M
泰国342$2.21M
德国111$792.4K
菲律宾16$224.4K
瑞士46$145.0K
印度尼西亚28$129.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,781$171.97M
日本2,282$113.33M
德国848$72.28M
英国208$19.88M
墨西哥218$18.26M
巴西204$11.97M
中国181$10.50M
澳大利亚160$8.75M
智利108$7.76M
阿联酋133$6.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 427)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yng Shun Vietnam Co., Ltd.越南1,928$54.16M其他缝纫机零件、其他铝制品
Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd.越南1,669$50.00M其他缝纫机零件、单相交流电机
Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南3,872$35.00M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd.越南5,421$30.86M其他塑料制品、其他缝纫机零件
Kang Yuan Vietnam Co., Ltd.越南1,480$28.94M其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Fullprosper Precision Co., Ltd.越南2,226$18.97M其他钢铁制品、其他缝纫机零件
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南1,877$16.82M瓦楞纸箱、其他纸制品
Muto Vietnam Co., Ltd.越南3,741$12.85M其他塑料制品、其他缝纫机零件
Insulpack Vietnam Co., Ltd.越南1,938$2.96M非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Hon Da Industrial Co., Ltd.越南1,437$1.12M非泡沫塑料片、其他塑料包装制品

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries, Ltd.美国1,385$167.35M家用缝纫机、其他缝纫机零件
BROTHER INDUSTRIES美国2,401$123.60M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Industries, Ltd.德国835$70.51M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Industries, Ltd.英国201$19.00M家用缝纫机、纱线花边制造机
Brother Industries, Ltd.墨西哥212$17.43M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Industries, Ltd.巴西185$11.01M其他缝纫机零件、家用缝纫机
TAIWAN BROTHER INDUSTRIES LTD中国台湾371$861.7K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Brother International (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚249$258.5K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Brother Industries, Ltd.越南532$254.9K橡塑模具、其他钢铁制品
BROTHER INTERNATIONAL CORPORATION美国196$0其他印刷机零件、多功能打印复印机

近期贸易明细

进口(共 54,251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料封口件Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南$11
2026-07-31其他钢铁制品FULLPROSPER PRECISION CO. ,LTD (MST: 3700676705)越南$605
2026-07-31传动轴及曲柄FULLPROSPER PRECISION CO. ,LTD (MST: 3700676705)越南$120
2026-07-31其他缝纫机零件Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南$470
2026-07-31其他塑料制品Zhonghua Chinkong Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-07-31其他缝纫机零件Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南$66
2026-07-31其他钢铁制品FULLPROSPER PRECISION CO. ,LTD (MST: 3700676705)越南$673
2026-07-31其他缝纫机零件Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南$285
2026-07-31其他缝纫机零件Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南$754
2026-07-31传动轴及曲柄FULLPROSPER PRECISION CO., LTD越南$100

出口(共 8,480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-258451机器零件Brother International Philippines菲律宾$297
2026-09-258451机器零件Brother International Philippines菲律宾$2.5K
2026-09-258451机器零件Brother International Philippines菲律宾$1.3K
2026-09-258451机器零件Brother International Philippines菲律宾$74
2026-09-25其他缝纫机零件Brother International Philippines菲律宾$2
2026-09-258451机器零件Brother International Philippines菲律宾$5
2026-09-25其他缝纫机零件Brother International Philippines菲律宾$6
2026-09-25纺织物处理机Brother International Philippines菲律宾$14.2K
2026-09-25家用缝纫机Brother International Philippines菲律宾$5.5K
2026-09-25其他缝纫机零件Brother International Philippines菲律宾$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brother Industries Saigon Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →