Fullprosper Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,578 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC FULLPROSPER

121
进口笔数
2,578
出口笔数
$188.8K
进口金额
$25.57M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 18 笔2023-10进口 $4.6K · 4 笔出口 $624.8K · 70 笔2023-11进口 $23.4K · 5 笔出口 $653.0K · 60 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $566.5K · 72 笔2024-01进口 $4.1K · 4 笔出口 $717.3K · 83 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $456.5K · 51 笔2024-03进口 $3.6K · 4 笔出口 $1.03M · 97 笔2024-04进口 $5.3K · 4 笔出口 $882.8K · 77 笔2024-05进口 $7.5K · 6 笔出口 $979.6K · 90 笔2024-06进口 $6.2K · 4 笔出口 $946.7K · 86 笔2024-07进口 $23.7K · 5 笔出口 $967.7K · 98 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $838.6K · 91 笔2024-09进口 $6.5K · 4 笔出口 $787.0K · 82 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $750.3K · 68 笔2024-11进口 $4.8K · 4 笔出口 $700.5K · 87 笔2024-12进口 $5.3K · 4 笔出口 $526.3K · 72 笔2025-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $747.9K · 78 笔2025-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $864.2K · 78 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $822.4K · 81 笔2025-04进口 $6.0K · 4 笔出口 $859.5K · 83 笔2025-05进口 $4.3K · 4 笔出口 $956.9K · 92 笔2025-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $991.0K · 91 笔2025-07进口 $9.1K · 8 笔出口 $913.8K · 92 笔2025-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $1.05M · 93 笔2025-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $720.5K · 79 笔2025-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $739.7K · 82 笔2025-11进口 $4.4K · 4 笔出口 $628.8K · 76 笔2025-12进口 $8.3K · 4 笔出口 $862.0K · 88 笔
单位:交易笔数 · 峰值 982023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 18 笔2023-10进口 $4.6K · 4 笔出口 $624.8K · 70 笔2023-11进口 $23.4K · 5 笔出口 $653.0K · 60 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $566.5K · 72 笔2024-01进口 $4.1K · 4 笔出口 $717.3K · 83 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $456.5K · 51 笔2024-03进口 $3.6K · 4 笔出口 $1.03M · 97 笔2024-04进口 $5.3K · 4 笔出口 $882.8K · 77 笔2024-05进口 $7.5K · 6 笔出口 $979.6K · 90 笔2024-06进口 $6.2K · 4 笔出口 $946.7K · 86 笔2024-07进口 $23.7K · 5 笔出口 $967.7K · 98 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $838.6K · 91 笔2024-09进口 $6.5K · 4 笔出口 $787.0K · 82 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $750.3K · 68 笔2024-11进口 $4.8K · 4 笔出口 $700.5K · 87 笔2024-12进口 $5.3K · 4 笔出口 $526.3K · 72 笔2025-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $747.9K · 78 笔2025-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $864.2K · 78 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $822.4K · 81 笔2025-04进口 $6.0K · 4 笔出口 $859.5K · 83 笔2025-05进口 $4.3K · 4 笔出口 $956.9K · 92 笔2025-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $991.0K · 91 笔2025-07进口 $9.1K · 8 笔出口 $913.8K · 92 笔2025-08进口 $7.0K · 4 笔出口 $1.05M · 93 笔2025-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $720.5K · 79 笔2025-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $739.7K · 82 笔2025-11进口 $4.4K · 4 笔出口 $628.8K · 76 笔2025-12进口 $8.3K · 4 笔出口 $862.0K · 88 笔

工商档案

企业注册号3700676705
企查查编码QVN3UB23F7
成立日期2005-10-19
联系地址Số 18 đường số 28 VSIP II-A, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC FULLPROSPER
企业英文名称FULLPROSPER PRECISION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 đường số 28 VSIP II-A, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS: 7318, 7326, 8452, 8483, 7325, 7320, 7215, 3926 và các nhóm từ 39.01 đến 39.14 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842742221860
邮箱fpsales@fullprospervn.com
传真+842742221867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,256.02亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
846229数控金属成形机
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845290其他缝纫机零件
848310传动轴及曲柄
732599其他钢铁铸件
848350滑轮飞轮
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$146.5K
中国台湾3$42.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,573$25.53M
泰国5$40.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南118$146.5K其他塑料制品、其他缝纫机零件
CHUN KAI MACHINERY CO LTD中国台湾1$20.8K数控金属成形机、其他钢铁制品
TEAM TOP ENTERPRISE CO中国台湾1$20.0K金属建筑配件、贱金属铰链
YU SHING PRECISE INDUSTRY CO LTD中国台湾1$1.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南2,220$18.94M其他缝纫机零件、其他塑料制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南125$3.13M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南123$3.08M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南44$185.2K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Vietnam Co., Ltd.越南43$183.5K其他缝纫机零件、其他化学制剂
Long Win Industrial (Thailand) Co., Ltd.泰国5$40.5K其他缝纫机零件、其他钢弹簧
I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南17$26.3K聚甲醛、ABS共聚物
I-PEX Vietnam Co., Ltd.新加坡1$1.5K聚甲醛、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11其他塑料制品I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2025-12-11其他塑料制品I PEX VIET NAM CO LTD越南$373
2025-12-10其他塑料制品I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2025-12-10其他塑料制品I PEX VIET NAM CO LTD越南$373
2025-12-01其他塑料制品I PEX VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2025-12-01其他塑料制品I PEX VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-24其他塑料制品I PEX VIET NAM CO LTD越南$155
2025-11-24其他塑料制品I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南$155
2025-11-24其他塑料制品I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南$597
2025-11-24其他塑料制品I PEX VIET NAM CO LTD越南$597

出口(共 2,578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$149
2025-12-30其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$456
2025-12-30其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$489
2025-12-30其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$59
2025-12-30其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$139
2025-12-30传动轴及曲柄BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$603
2025-12-30其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$165
2025-12-30其他钢铁铸件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$116
2025-12-30其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$155
2025-12-30其他钢铁铸件Brother Industries Saigon Ltd.越南$73

相关企业 · 同类产品

Fullprosper Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →