Fullprosper Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,578 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC FULLPROSPER
121
进口笔数
2,578
出口笔数
$188.8K
进口金额
$25.57M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700676705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UB23F7 |
| 成立日期 | 2005-10-19 |
| 联系地址 | Số 18 đường số 28 VSIP II-A, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC FULLPROSPER |
| 企业英文名称 | FULLPROSPER PRECISION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường số 28 VSIP II-A, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS: 7318, 7326, 8452, 8483, 7325, 7320, 7215, 3926 và các nhóm từ 39.01 đến 39.14 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842742221860 |
| 邮箱 | fpsales@fullprospervn.com |
| 传真 | +842742221867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,256.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $146.5K |
| 中国台湾 | 3 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,573 | $25.53M |
| 泰国 | 5 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $146.5K | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| CHUN KAI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.8K | 数控金属成形机、其他钢铁制品 |
| TEAM TOP ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $20.0K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| YU SHING PRECISE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2,220 | $18.94M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $3.13M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 123 | $3.08M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $185.2K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $183.5K | 其他缝纫机零件、其他化学制剂 |
| Long Win Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $40.5K | 其他缝纫机零件、其他钢弹簧 |
| I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $26.3K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | I PEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | I PEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | I PEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | I PEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | I PEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | I PEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $597 |
出口(共 2,578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $149 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $456 |
| 2025-12-30 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $489 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $59 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $139 |
| 2025-12-30 | 传动轴及曲柄 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $603 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $165 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁铸件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $116 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $155 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁铸件 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $73 |