Jaguar International Corporation

越南进口商 · 进口 7,238 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SVP VIệT NAM

7,238
进口笔数
2,493
出口笔数
$182.53M
进口金额
$188.45M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-09-09
最近出口
400
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.29M20232024202520262023-10进口 $2.28M · 138 笔出口 $1.40M · 38 笔2023-11进口 $1.72M · 136 笔出口 $1.78M · 26 笔2023-12进口 $2.34M · 168 笔出口 $2.63M · 41 笔2024-01进口 $2.12M · 105 笔出口 $2.10M · 32 笔2024-02进口 $2.85M · 118 笔出口 $2.91M · 30 笔2024-03进口 $3.61M · 215 笔出口 $5.42M · 59 笔2024-04进口 $5.70M · 182 笔出口 $4.88M · 42 笔2024-05进口 $5.47M · 179 笔出口 $3.42M · 52 笔2024-06进口 $5.20M · 198 笔出口 $5.01M · 54 笔2024-07进口 $6.70M · 212 笔出口 $7.48M · 93 笔2024-08进口 $6.68M · 215 笔出口 $8.01M · 87 笔2024-09进口 $7.89M · 212 笔出口 $7.52M · 73 笔2024-10进口 $5.95M · 191 笔出口 $7.29M · 92 笔2024-11进口 $5.32M · 195 笔出口 $6.39M · 73 笔2024-12进口 $3.59M · 153 笔出口 $4.81M · 50 笔2025-01进口 $4.97M · 164 笔出口 $4.50M · 55 笔2025-02进口 $5.77M · 153 笔出口 $4.42M · 61 笔2025-03进口 $4.78M · 153 笔出口 $7.03M · 70 笔2025-04进口 $4.97M · 175 笔出口 $4.96M · 64 笔2025-05进口 $5.28M · 169 笔出口 $5.83M · 59 笔2025-06进口 $5.48M · 182 笔出口 $6.40M · 60 笔2025-07进口 $4.78M · 207 笔出口 $5.15M · 72 笔2025-08进口 $5.06M · 217 笔出口 $4.68M · 52 笔2025-09进口 $5.18M · 178 笔出口 $6.18M · 74 笔2025-10进口 $4.18M · 168 笔出口 $5.86M · 82 笔2025-11进口 $3.94M · 152 笔出口 $3.95M · 60 笔2025-12进口 $4.93M · 183 笔出口 $8.10M · 86 笔2026-01进口 $6.98M · 249 笔出口 $5.98M · 93 笔2026-02进口 $4.02M · 169 笔出口 $5.45M · 64 笔2026-03进口 $4.89M · 270 笔出口 $6.43M · 94 笔2026-04进口 $13.29M · 240 笔出口 $6.54M · 114 笔2026-05进口 $7.12M · 271 笔出口 $3.99M · 60 笔2026-06进口 $7.66M · 308 笔出口 $9.11M · 101 笔2026-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30820232024202520262023-10进口 $2.28M · 138 笔出口 $1.40M · 38 笔2023-11进口 $1.72M · 136 笔出口 $1.78M · 26 笔2023-12进口 $2.34M · 168 笔出口 $2.63M · 41 笔2024-01进口 $2.12M · 105 笔出口 $2.10M · 32 笔2024-02进口 $2.85M · 118 笔出口 $2.91M · 30 笔2024-03进口 $3.61M · 215 笔出口 $5.42M · 59 笔2024-04进口 $5.70M · 182 笔出口 $4.88M · 42 笔2024-05进口 $5.47M · 179 笔出口 $3.42M · 52 笔2024-06进口 $5.20M · 198 笔出口 $5.01M · 54 笔2024-07进口 $6.70M · 212 笔出口 $7.48M · 93 笔2024-08进口 $6.68M · 215 笔出口 $8.01M · 87 笔2024-09进口 $7.89M · 212 笔出口 $7.52M · 73 笔2024-10进口 $5.95M · 191 笔出口 $7.29M · 92 笔2024-11进口 $5.32M · 195 笔出口 $6.39M · 73 笔2024-12进口 $3.59M · 153 笔出口 $4.81M · 50 笔2025-01进口 $4.97M · 164 笔出口 $4.50M · 55 笔2025-02进口 $5.77M · 153 笔出口 $4.42M · 61 笔2025-03进口 $4.78M · 153 笔出口 $7.03M · 70 笔2025-04进口 $4.97M · 175 笔出口 $4.96M · 64 笔2025-05进口 $5.28M · 169 笔出口 $5.83M · 59 笔2025-06进口 $5.48M · 182 笔出口 $6.40M · 60 笔2025-07进口 $4.78M · 207 笔出口 $5.15M · 72 笔2025-08进口 $5.06M · 217 笔出口 $4.68M · 52 笔2025-09进口 $5.18M · 178 笔出口 $6.18M · 74 笔2025-10进口 $4.18M · 168 笔出口 $5.86M · 82 笔2025-11进口 $3.94M · 152 笔出口 $3.95M · 60 笔2025-12进口 $4.93M · 183 笔出口 $8.10M · 86 笔2026-01进口 $6.98M · 249 笔出口 $5.98M · 93 笔2026-02进口 $4.02M · 169 笔出口 $5.45M · 64 笔2026-03进口 $4.89M · 270 笔出口 $6.43M · 94 笔2026-04进口 $13.29M · 240 笔出口 $6.54M · 114 笔2026-05进口 $7.12M · 271 笔出口 $3.99M · 60 笔2026-06进口 $7.66M · 308 笔出口 $9.11M · 101 笔2026-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔

工商档案

企业注册号0800373191
企查查编码QVNKMR1N97
成立日期2007-01-22
联系地址Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SVP VIỆT NAM
企业英文名称SVP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 1-3, Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842203570061
传真+842203570059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,714.3996亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
392390其他塑料包装制品
845230缝纫针
732020钢铁弹簧
853650其他电气开关
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
845210家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
854239其他电子IC
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,605$89.34M
中国2,786$78.72M
中国台湾551$9.08M
日本300$2.52M
泰国212$1.37M
巴西123$618.8K
印度16$221.9K
捷克3$137.9K
马来西亚62$86.9K
斯洛文尼亚8$66.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,058$95.01M
巴西178$20.31M
德国153$17.60M
土耳其42$10.48M
加拿大53$5.55M
西班牙49$5.13M
越南92$4.19M
中国252$3.96M
英国54$3.91M
墨西哥42$3.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 400)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd.越南143$17.36M其他缝纫机零件、单相交流电机
Shanghai Inoue Machine Sales Co., Ltd.中国166$14.35M其他缝纫机零件、其他机器刀具
Zhongshan Tianyi Metal Products Co., Ltd.中国332$8.22M其他缝纫机零件、非螺纹垫圈
Jupiter Vietnam Co., Ltd.越南151$7.78M瓦楞纸箱、其他纸制品
Jingjiang Jiajia Precision Machinery Technology Co., Ltd.中国289$7.33M其他缝纫机零件、缝纫针
K & K INDUSTRIAL CORP中国台湾214$6.60M其他缝纫机零件、非螺纹垫圈
Ningbo Qincheng Foreign Trade Co., Ltd.中国157$6.44M其他缝纫机零件、非螺纹垫圈
Singer (Shanghai) Sewing Machine Co., Ltd.中国360$5.80M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Camex Vietnam Co., Ltd.越南129$5.14M钢铁弹簧、其他钢铁制品
GB MFG & Development Co., Ltd.越南136$293.2K其他钢铁制品、自粘塑料卷

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINGER SOURCING LIMITED LLC美国901$95.14M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Singer Sourcing Ltd., LLC巴西178$20.31M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Singer Sourcing Ltd. LLC德国153$17.60M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Singer Sourcing Ltd., LLC土耳其42$10.48M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Singer Sourcing Ltd., LLC加拿大53$5.55M家用缝纫机、瓦楞纸箱
Singer Sourcing Ltd., LLC西班牙49$5.13M家用缝纫机、瓦楞纸箱
Singer Sourcing Ltd., LLC英国54$3.91M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Singer Sourcing Ltd., LLC中国234$3.43M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Singer Sourcing LLC瑞士82$163.3K其他缝纫机零件、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 7,238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他手工工具New Mark Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$950
2026-07-01其他手工工具New Mark Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$950
2026-06-30其他缝纫机零件FULLPROSPER PRECISION CO., LTD越南$1.3K
2026-06-301kg以下胶粘剂Creative Engineering Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-30其他钢铁非螺纹件FULLPROSPER PRECISION CO., LTD越南$13
2026-06-30其他塑料包装制品Carima Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-30塑料衣着附件Carima Vietnam Co., Ltd.越南$932
2026-06-30苯乙烯泡沫塑料板Tan Huy Hoang Co., Ltd.越南$80
2026-06-30其他缝纫机零件Zhongshan Tianyi Metal Products Co., Ltd.中国$12.5K
2026-06-30其他缝纫机零件Zhongshan Tianyi Metal Products Co., Ltd.中国$641

出口(共 2,493)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09家用缝纫机SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09FREIGHT COLLECTSVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09家用缝纫机SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09FREIGHT COLLECTSVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09家用缝纫机SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09FREIGHT COLLECTSVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09家用缝纫机SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09家用缝纫机SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09家用缝纫机SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-09家用缝纫机SVP Sewing Brands LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Jaguar International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →