Jaguar International Corporation
越南进口商 · 进口 7,238 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SVP VIệT NAM
7,238
进口笔数
2,493
出口笔数
$182.53M
进口金额
$188.45M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-09-09
最近出口
400
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800373191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMR1N97 |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SVP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SVP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 1-3, Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203570061 |
| 传真 | +842203570059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,714.3996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845210 | 家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,605 | $89.34M |
| 中国 | 2,786 | $78.72M |
| 中国台湾 | 551 | $9.08M |
| 日本 | 300 | $2.52M |
| 泰国 | 212 | $1.37M |
| 巴西 | 123 | $618.8K |
| 印度 | 16 | $221.9K |
| 捷克 | 3 | $137.9K |
| 马来西亚 | 62 | $86.9K |
| 斯洛文尼亚 | 8 | $66.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,058 | $95.01M |
| 巴西 | 178 | $20.31M |
| 德国 | 153 | $17.60M |
| 土耳其 | 42 | $10.48M |
| 加拿大 | 53 | $5.55M |
| 西班牙 | 49 | $5.13M |
| 越南 | 92 | $4.19M |
| 中国 | 252 | $3.96M |
| 英国 | 54 | $3.91M |
| 墨西哥 | 42 | $3.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 400)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | 143 | $17.36M | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
| Shanghai Inoue Machine Sales Co., Ltd. | 中国 | 166 | $14.35M | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Zhongshan Tianyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 332 | $8.22M | 其他缝纫机零件、非螺纹垫圈 |
| Jupiter Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 151 | $7.78M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jingjiang Jiajia Precision Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 289 | $7.33M | 其他缝纫机零件、缝纫针 |
| K & K INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 214 | $6.60M | 其他缝纫机零件、非螺纹垫圈 |
| Ningbo Qincheng Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 157 | $6.44M | 其他缝纫机零件、非螺纹垫圈 |
| Singer (Shanghai) Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 360 | $5.80M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Camex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $5.14M | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
| GB MFG & Development Co., Ltd. | 越南 | 136 | $293.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINGER SOURCING LIMITED LLC | 美国 | 901 | $95.14M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Singer Sourcing Ltd., LLC | 巴西 | 178 | $20.31M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Singer Sourcing Ltd. LLC | 德国 | 153 | $17.60M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Singer Sourcing Ltd., LLC | 土耳其 | 42 | $10.48M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Singer Sourcing Ltd., LLC | 加拿大 | 53 | $5.55M | 家用缝纫机、瓦楞纸箱 |
| Singer Sourcing Ltd., LLC | 西班牙 | 49 | $5.13M | 家用缝纫机、瓦楞纸箱 |
| Singer Sourcing Ltd., LLC | 英国 | 54 | $3.91M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Singer Sourcing Ltd., LLC | 中国 | 234 | $3.43M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Singer Sourcing LLC | 瑞士 | 82 | $163.3K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 7,238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他手工工具 | New Mark Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $950 |
| 2026-07-01 | 其他手工工具 | New Mark Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $950 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | FULLPROSPER PRECISION CO., LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Creative Engineering Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FULLPROSPER PRECISION CO., LTD | 越南 | $13 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Carima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Carima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $932 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Tan Huy Hoang Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Zhongshan Tianyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Zhongshan Tianyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $641 |
出口(共 2,493)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 家用缝纫机 | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | FREIGHT COLLECT | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 家用缝纫机 | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | FREIGHT COLLECT | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 家用缝纫机 | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | FREIGHT COLLECT | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 家用缝纫机 | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 家用缝纫机 | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 家用缝纫机 | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 家用缝纫机 | SVP Sewing Brands LLC | 美国 | $0 |