GB MFG & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & PHáT TRIểN GB

0
进口笔数
348
出口笔数
$0
进口金额
$903.8K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0901117187
企查查编码QVNDW8DW1X
成立日期2022-02-24
联系地址Thôn Cát Dương, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & PHÁT TRIỂN GB
企业英文名称GB MANUFACTURING & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cát Dương, Xã Quang Hưng, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84866990965
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
482090其他纸制文具
761699其他铝制品
961210打字机色带
560790其他绳缆
3506101kg以下胶粘剂
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南348$902.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南77$303.8K丙烯共聚物、其他塑料制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南125$303.0K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南132$284.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南8$6.2K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南4$3.1K瓦楞纸箱、木制包装容器
VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南1$1.6K其他塑料制品、其他塑料片材
SVP Vietnam Co., Ltd.1$720单相交流电机、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM1$508其他钢铁制品、非轻质石油
CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM越南1$273其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他绳缆JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$96
2026-04-28其他绳缆JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$96
2026-04-28其他铝制品VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南$52
2026-04-28钢铁钉及U形钉JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$84
2026-04-28其他钢铁制品VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南$102
2026-04-28其他钢铁制品VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南$102
2026-04-28其他钢铁制品VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南$42
2026-04-28其他钢铁制品VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南$94
2026-04-28其他钢铁制品VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南$94
2026-04-28其他钢铁制品VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD.越南$45

相关企业 · 同类产品

GB MFG & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →