GB MFG & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & PHáT TRIểN GB
0
进口笔数
348
出口笔数
$0
进口金额
$903.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901117187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW8DW1X |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Cát Dương, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & PHÁT TRIỂN GB |
| 企业英文名称 | GB MANUFACTURING & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cát Dương, Xã Quang Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866990965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 348 | $902.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 77 | $303.8K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $303.0K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 132 | $284.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.2K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 1 | $720 | 单相交流电机、瓦楞纸箱 | |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 1 | $508 | 其他钢铁制品、非轻质石油 | |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | 1 | $273 | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $45 |