Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,063 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIệT NAM

1,063
进口笔数
280
出口笔数
$13.49M
进口金额
$18.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
128
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $820.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $132.7K · 7 笔出口 $63.6K · 1 笔2023-09进口 $290.4K · 25 笔出口 $391.1K · 5 笔2023-10进口 $424.7K · 24 笔出口 $570.7K · 10 笔2023-11进口 $292.6K · 21 笔出口 $393.9K · 4 笔2023-12进口 $458.1K · 30 笔出口 $329.4K · 10 笔2024-01进口 $491.5K · 31 笔出口 $534.8K · 8 笔2024-02进口 $332.9K · 18 笔出口 $470.1K · 4 笔2024-03进口 $354.6K · 29 笔出口 $536.2K · 7 笔2024-04进口 $428.0K · 27 笔出口 $341.4K · 5 笔2024-05进口 $285.6K · 19 笔出口 $402.6K · 7 笔2024-06进口 $371.9K · 23 笔出口 $408.4K · 5 笔2024-07进口 $347.9K · 31 笔出口 $402.1K · 3 笔2024-08进口 $341.8K · 18 笔出口 $305.7K · 5 笔2024-09进口 $417.5K · 28 笔出口 $517.2K · 4 笔2024-10进口 $344.6K · 29 笔出口 $494.1K · 5 笔2024-11进口 $449.4K · 27 笔出口 $465.2K · 5 笔2024-12进口 $159.0K · 27 笔出口 $364.5K · 4 笔2025-01进口 $245.3K · 17 笔出口 $383.5K · 10 笔2025-02进口 $145.6K · 19 笔出口 $387.3K · 4 笔2025-03进口 $53.6K · 18 笔出口 $741.7K · 7 笔2025-04进口 $236.9K · 21 笔出口 $510.7K · 9 笔2025-05进口 $154.0K · 20 笔出口 $370.5K · 4 笔2025-06进口 $269.0K · 19 笔出口 $476.7K · 8 笔2025-07进口 $114.8K · 26 笔出口 $254.6K · 5 笔2025-08进口 $230.2K · 31 笔出口 $261.3K · 6 笔2025-09进口 $237.6K · 34 笔出口 $402.3K · 9 笔2025-10进口 $145.1K · 29 笔出口 $636.1K · 9 笔2025-11进口 $128.5K · 27 笔出口 $456.9K · 6 笔2025-12进口 $453.7K · 42 笔出口 $495.6K · 12 笔2026-01进口 $135.3K · 29 笔出口 $598.4K · 10 笔2026-02进口 $464.4K · 31 笔出口 $494.0K · 12 笔2026-03进口 $730.1K · 52 笔出口 $808.7K · 11 笔2026-04进口 $820.5K · 37 笔出口 $476.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $132.7K · 7 笔出口 $63.6K · 1 笔2023-09进口 $290.4K · 25 笔出口 $391.1K · 5 笔2023-10进口 $424.7K · 24 笔出口 $570.7K · 10 笔2023-11进口 $292.6K · 21 笔出口 $393.9K · 4 笔2023-12进口 $458.1K · 30 笔出口 $329.4K · 10 笔2024-01进口 $491.5K · 31 笔出口 $534.8K · 8 笔2024-02进口 $332.9K · 18 笔出口 $470.1K · 4 笔2024-03进口 $354.6K · 29 笔出口 $536.2K · 7 笔2024-04进口 $428.0K · 27 笔出口 $341.4K · 5 笔2024-05进口 $285.6K · 19 笔出口 $402.6K · 7 笔2024-06进口 $371.9K · 23 笔出口 $408.4K · 5 笔2024-07进口 $347.9K · 31 笔出口 $402.1K · 3 笔2024-08进口 $341.8K · 18 笔出口 $305.7K · 5 笔2024-09进口 $417.5K · 28 笔出口 $517.2K · 4 笔2024-10进口 $344.6K · 29 笔出口 $494.1K · 5 笔2024-11进口 $449.4K · 27 笔出口 $465.2K · 5 笔2024-12进口 $159.0K · 27 笔出口 $364.5K · 4 笔2025-01进口 $245.3K · 17 笔出口 $383.5K · 10 笔2025-02进口 $145.6K · 19 笔出口 $387.3K · 4 笔2025-03进口 $53.6K · 18 笔出口 $741.7K · 7 笔2025-04进口 $236.9K · 21 笔出口 $510.7K · 9 笔2025-05进口 $154.0K · 20 笔出口 $370.5K · 4 笔2025-06进口 $269.0K · 19 笔出口 $476.7K · 8 笔2025-07进口 $114.8K · 26 笔出口 $254.6K · 5 笔2025-08进口 $230.2K · 31 笔出口 $261.3K · 6 笔2025-09进口 $237.6K · 34 笔出口 $402.3K · 9 笔2025-10进口 $145.1K · 29 笔出口 $636.1K · 9 笔2025-11进口 $128.5K · 27 笔出口 $456.9K · 6 笔2025-12进口 $453.7K · 42 笔出口 $495.6K · 12 笔2026-01进口 $135.3K · 29 笔出口 $598.4K · 10 笔2026-02进口 $464.4K · 31 笔出口 $494.0K · 12 笔2026-03进口 $730.1K · 52 笔出口 $808.7K · 11 笔2026-04进口 $820.5K · 37 笔出口 $476.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0901051747
企查查编码QVNU0ED3QT
成立日期2019-02-22
联系地址Nhà xưởng tiêu chuẩn số 11A, Lô đất số J3&4, KCN Thăng Long II, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIỆT NAM
企业英文名称ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng tiêu chuẩn số 11A, Lô đất số J3&4, KCN Thăng Long II, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842213974620
传真02213974624
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,374亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
590390塑料涂层织物
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
845290其他缝纫机零件
540710高强力机织物
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
870895安全气囊零件
470790其他纸废料
631090纺织废料
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
520210棉纱废料
391510乙烯聚合物废料
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国204$5.66M
越南715$3.54M
泰国37$2.13M
日本255$2.11M
马来西亚10$28.3K
中国台湾10$6.0K
韩国17$5.5K
印度5$2.4K
德国5$1.7K
美国2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本242$17.44M
泰国11$608.4K
越南17$72.6K
墨西哥10$51.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd.中国65$5.09M处理纺织物、塑料涂层织物
SAS Co., Ltd.日本47$763.2K安全气囊零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Asahi Kasei Advance Corporation日本45$569.4K合成单丝纱、弹性针织布
Nitto Denko Tape Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南34$408.0K自粘塑料卷、自粘塑料片
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.日本30$372.0K塑料涂层织物、橡胶处理织物
Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch越南44$365.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Mai Den Service & Trading Joint Stock Co.越南34$180.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dai Thanh Production & Development Trading Co., Ltd.越南40$124.7K150-225克未涂布纸、未涂布印刷纸卷
Thien Hong Phuc Service Trading Co., Ltd.越南31$67.0K其他缝纫机零件、缝纫针
Mai Den Trading and Services Joint Stock Company越南36$62.6K其他塑料制品、自粘塑料卷

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Kasei Advance Corporation日本207$16.72M棉短绒、安全气囊零件
SAS Co., Ltd.日本32$705.8K安全气囊零件、瓦楞纸箱
Asahi Kasei Advance (Thailand) Co., Ltd.泰国9$607.7K高强力机织物、处理纺织物
Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11越南16$59.1K其他纸废料、其他塑料废料
Asahi Kasei Advance Corporation墨西哥10$51.7K安全气囊零件
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南1$13.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
Kid Engineering Co., Ltd.日本1$5.5K非旋转气动手工具
Asahi Kasei Corporation日本2$1.6K高强力机织物、处理纺织物
Asahi Kasei Advance Corporation泰国2$726安全气囊零件

近期贸易明细

进口(共 1,063)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他酒精饮料CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$29
2026-04-28其他酒精饮料CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$29
2026-04-27安全气囊零件SAS CO LTD日本$37.2K
2026-04-27印台CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$287
2026-04-27可调转椅CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$126
2026-04-27毡尖笔CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$33
2026-04-27可调转椅CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$126
2026-04-27可调转椅CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$132
2026-04-27金属办公家具CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN越南$379
2026-04-27安全气囊零件SAS CO LTD日本$37.2K

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24安全气囊零件ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION日本$21.4K
2026-04-23安全气囊零件ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION日本$91.0K
2026-04-23安全气囊零件ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION日本$26.4K
2026-04-23安全气囊零件SAS CO LTD日本$60.0K
2026-04-23安全气囊零件SAS CO LTD日本$60.0K
2026-04-13安全气囊零件ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION日本$513
2026-04-09安全气囊零件SAS CO LTD日本$1.6K
2026-04-09安全气囊零件ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION日本$66.0K
2026-04-09安全气囊零件SAS CO LTD日本$46.4K
2026-04-09安全气囊零件SAS CO LTD日本$46.4K

相关企业 · 同类产品

Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →