Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,063 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIệT NAM
1,063
进口笔数
280
出口笔数
$13.49M
进口金额
$18.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
128
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901051747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0ED3QT |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn số 11A, Lô đất số J3&4, KCN Thăng Long II, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASAHI KASEI ADVANCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn số 11A, Lô đất số J3&4, KCN Thăng Long II, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842213974620 |
| 传真 | 02213974624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,374亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870895 | 安全气囊零件 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $5.66M |
| 越南 | 715 | $3.54M |
| 泰国 | 37 | $2.13M |
| 日本 | 255 | $2.11M |
| 马来西亚 | 10 | $28.3K |
| 中国台湾 | 10 | $6.0K |
| 韩国 | 17 | $5.5K |
| 印度 | 5 | $2.4K |
| 德国 | 5 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 242 | $17.44M |
| 泰国 | 11 | $608.4K |
| 越南 | 17 | $72.6K |
| 墨西哥 | 10 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 65 | $5.09M | 处理纺织物、塑料涂层织物 |
| SAS Co., Ltd. | 日本 | 47 | $763.2K | 安全气囊零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Asahi Kasei Advance Corporation | 日本 | 45 | $569.4K | 合成单丝纱、弹性针织布 |
| Nitto Denko Tape Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $408.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 30 | $372.0K | 塑料涂层织物、橡胶处理织物 |
| Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | 44 | $365.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Mai Den Service & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 34 | $180.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dai Thanh Production & Development Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $124.7K | 150-225克未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Thien Hong Phuc Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $67.0K | 其他缝纫机零件、缝纫针 |
| Mai Den Trading and Services Joint Stock Company | 越南 | 36 | $62.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Advance Corporation | 日本 | 207 | $16.72M | 棉短绒、安全气囊零件 |
| SAS Co., Ltd. | 日本 | 32 | $705.8K | 安全气囊零件、瓦楞纸箱 |
| Asahi Kasei Advance (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $607.7K | 高强力机织物、处理纺织物 |
| Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | 16 | $59.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Asahi Kasei Advance Corporation | 墨西哥 | 10 | $51.7K | 安全气囊零件 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Kid Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.5K | 非旋转气动手工具 |
| Asahi Kasei Corporation | 日本 | 2 | $1.6K | 高强力机织物、处理纺织物 |
| Asahi Kasei Advance Corporation | 泰国 | 2 | $726 | 安全气囊零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,063)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $37.2K |
| 2026-04-27 | 印台 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $287 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 毡尖笔 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $132 |
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA DICH VU MAI DEN | 越南 | $379 |
| 2026-04-27 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $37.2K |
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION | 日本 | $21.4K |
| 2026-04-23 | 安全气囊零件 | ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION | 日本 | $91.0K |
| 2026-04-23 | 安全气囊零件 | ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION | 日本 | $26.4K |
| 2026-04-23 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2026-04-23 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2026-04-13 | 安全气囊零件 | ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION | 日本 | $513 |
| 2026-04-09 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 安全气囊零件 | ASAHI KASEI ADVANCE CORP ORATION | 日本 | $66.0K |
| 2026-04-09 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $46.4K |
| 2026-04-09 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $46.4K |