Nitto Denko Tape Materials (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,552 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BăNG KEO NITTO DENKO (VIệT NAM)

5,163
进口笔数
10,552
出口笔数
$158.21M
进口金额
$174.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
43
供应商数
188
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.00M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.0K · 18 笔出口 $400.3K · 16 笔2023-11进口 $5.27M · 148 笔出口 $4.44M · 290 笔2023-12进口 $4.07M · 135 笔出口 $4.06M · 273 笔2024-01进口 $3.45M · 102 笔出口 $3.44M · 296 笔2024-02进口 $2.31M · 95 笔出口 $3.46M · 204 笔2024-03进口 $3.59M · 126 笔出口 $3.88M · 254 笔2024-04进口 $3.90M · 123 笔出口 $4.88M · 239 笔2024-05进口 $5.32M · 132 笔出口 $4.98M · 251 笔2024-06进口 $3.80M · 130 笔出口 $4.71M · 253 笔2024-07进口 $4.81M · 117 笔出口 $4.67M · 282 笔2024-08进口 $3.16M · 105 笔出口 $4.05M · 295 笔2024-09进口 $3.47M · 93 笔出口 $3.43M · 222 笔2024-10进口 $3.66M · 122 笔出口 $4.09M · 263 笔2024-11进口 $3.16M · 109 笔出口 $4.49M · 253 笔2024-12进口 $2.86M · 121 笔出口 $3.69M · 242 笔2025-01进口 $2.66M · 73 笔出口 $4.06M · 215 笔2025-02进口 $3.70M · 114 笔出口 $3.68M · 236 笔2025-03进口 $3.88M · 131 笔出口 $3.58M · 241 笔2025-04进口 $3.78M · 116 笔出口 $3.53M · 240 笔2025-05进口 $3.93M · 120 笔出口 $3.78M · 236 笔2025-06进口 $4.02M · 126 笔出口 $4.43M · 237 笔2025-07进口 $3.42M · 143 笔出口 $4.19M · 254 笔2025-08进口 $2.32M · 94 笔出口 $4.03M · 246 笔2025-09进口 $2.79M · 121 笔出口 $3.62M · 236 笔2025-10进口 $2.51M · 144 笔出口 $3.80M · 240 笔2025-11进口 $3.21M · 116 笔出口 $3.89M · 226 笔2025-12进口 $3.23M · 161 笔出口 $3.64M · 236 笔2026-01进口 $3.14M · 129 笔出口 $3.76M · 268 笔2026-02进口 $2.00M · 94 笔出口 $3.07M · 189 笔2026-03进口 $2.95M · 108 笔出口 $3.50M · 252 笔2026-04进口 $5.71M · 112 笔出口 $3.93M · 228 笔2026-05进口 $3.08M · 125 笔出口 $3.04M · 190 笔2026-06进口 $5.30M · 163 笔出口 $4.11M · 235 笔2026-07进口 $8.00M · 144 笔出口 $5.45M · 254 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.0K · 18 笔出口 $400.3K · 16 笔2023-11进口 $5.27M · 148 笔出口 $4.44M · 290 笔2023-12进口 $4.07M · 135 笔出口 $4.06M · 273 笔2024-01进口 $3.45M · 102 笔出口 $3.44M · 296 笔2024-02进口 $2.31M · 95 笔出口 $3.46M · 204 笔2024-03进口 $3.59M · 126 笔出口 $3.88M · 254 笔2024-04进口 $3.90M · 123 笔出口 $4.88M · 239 笔2024-05进口 $5.32M · 132 笔出口 $4.98M · 251 笔2024-06进口 $3.80M · 130 笔出口 $4.71M · 253 笔2024-07进口 $4.81M · 117 笔出口 $4.67M · 282 笔2024-08进口 $3.16M · 105 笔出口 $4.05M · 295 笔2024-09进口 $3.47M · 93 笔出口 $3.43M · 222 笔2024-10进口 $3.66M · 122 笔出口 $4.09M · 263 笔2024-11进口 $3.16M · 109 笔出口 $4.49M · 253 笔2024-12进口 $2.86M · 121 笔出口 $3.69M · 242 笔2025-01进口 $2.66M · 73 笔出口 $4.06M · 215 笔2025-02进口 $3.70M · 114 笔出口 $3.68M · 236 笔2025-03进口 $3.88M · 131 笔出口 $3.58M · 241 笔2025-04进口 $3.78M · 116 笔出口 $3.53M · 240 笔2025-05进口 $3.93M · 120 笔出口 $3.78M · 236 笔2025-06进口 $4.02M · 126 笔出口 $4.43M · 237 笔2025-07进口 $3.42M · 143 笔出口 $4.19M · 254 笔2025-08进口 $2.32M · 94 笔出口 $4.03M · 246 笔2025-09进口 $2.79M · 121 笔出口 $3.62M · 236 笔2025-10进口 $2.51M · 144 笔出口 $3.80M · 240 笔2025-11进口 $3.21M · 116 笔出口 $3.89M · 226 笔2025-12进口 $3.23M · 161 笔出口 $3.64M · 236 笔2026-01进口 $3.14M · 129 笔出口 $3.76M · 268 笔2026-02进口 $2.00M · 94 笔出口 $3.07M · 189 笔2026-03进口 $2.95M · 108 笔出口 $3.50M · 252 笔2026-04进口 $5.71M · 112 笔出口 $3.93M · 228 笔2026-05进口 $3.08M · 125 笔出口 $3.04M · 190 笔2026-06进口 $5.30M · 163 笔出口 $4.11M · 235 笔2026-07进口 $8.00M · 144 笔出口 $5.45M · 254 笔

工商档案

企业注册号3700367915
企查查编码QVN3VJUUA3
成立日期2008-05-02
联系地址Lô C, Kho Mapletree, số 1 đường số 10, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BĂNG KEO NITTO DENKO (VIỆT NAM)
企业英文名称NITTO DENKO TAPE MATERIALS (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C, Kho Mapletree, số 1 đường số 10, khu công nghiệp Việt, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842743757986
邮箱nhi.giangtinh@nitto.com
传真+842743757985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
391910自粘塑料卷
400811泡沫橡胶板
392690其他塑料制品
590390塑料涂层织物
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
701964涂层玻璃纤维布
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
590390塑料涂层织物
400811泡沫橡胶板
590610橡胶处理织物
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
560312人造纤维无纺布
701964涂层玻璃纤维布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,101$81.58M
中国台湾698$49.79M
越南208$17.00M
中国459$5.90M
马来西亚231$1.58M
泰国280$1.42M
印度113$452.1K
美国39$173.8K
印度尼西亚70$158.1K
比利时36$87.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9,861$157.25M
新加坡180$7.74M
柬埔寨202$6.30M
印度尼西亚88$2.13M
中国6$572.9K
日本136$242.2K
印度68$109.6K
菲律宾4$5.6K
荷兰1$284
马来西亚1$107

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Corporation日本2,211$71.06M自粘塑料片、衬背铜箔
NITTO DENKO (TAIWAN) CORPORATION中国台湾658$49.51M自粘塑料片、自粘塑料卷
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南202$16.99M1kg以下胶粘剂、偏振光学元件
Nitto Denko (Shanghai Songjiang) Co., Ltd.中国355$5.78M自粘塑料片、自粘塑料卷
Nitto Shinko Corp. Oration日本358$5.21M塑料涂层织物、油漆溶剂
Nitto Denko Base Material Corporation日本278$1.83M自粘塑料片、自粘塑料卷
Nitto Denko Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚214$1.59M自粘纸板、自粘塑料卷
Nitto Matex (Thailand) Co., Ltd.泰国256$1.34M泡沫橡胶板、其他硫化橡胶制品
Nitto Denko CS System Corporation日本195$888.1K自粘塑料片、自粘塑料卷
NITTO DENKO INDIA PRIVATE LIMITED印度113$452.1K其他铝制品、涂层玻璃纤维布

下游采购商(共 188)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南889$22.12M其他塑料制品、其他电路开关装置
Samju Vina Co., Ltd.越南433$18.02M自粘塑料片、PET塑料片材
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南320$14.25M其他塑料制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南929$13.33M塑料配件、绝缘电线
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南229$12.86M自粘塑料片、其他钢铁制品
Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡235$7.26M其他塑料制品、电器装置零件
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南260$4.59M其他钢铁制品、其他塑料制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南568$2.69M塑料配件、其他纺织制品
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南224$1.90M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Canon Vietnam Co., Ltd.越南287$479.4K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5,163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘塑料片Nitto Denko Corporation日本$3.1K
2026-07-30自粘塑料片Nitto Denko Corporation日本$287.6K
2026-07-30自粘塑料卷Nitto Denko Corporation日本$4.7K
2026-07-30自粘塑料片Nitto Denko Corporation日本$5.7K
2026-07-30自粘塑料片NITTO DENKO (TAIWAN) CORPORATION中国台湾$2.3K
2026-07-30自粘塑料片Nitto Denko Corporation日本$2.3K
2026-07-30自粘塑料片Nitto Denko Base Material Corporation日本$1.5K
2026-07-30自粘塑料片Nitto Denko Corporation日本$3.3K
2026-07-30自粘塑料片Nitto Denko Base Material Corporation韩国$95
2026-07-30自粘塑料片NITTO DENKO (TAIWAN) CORPORATION中国台湾$5.4K

出口(共 10,552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘塑料片Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-30自粘塑料卷Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30自粘塑料卷Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$18.5K
2026-07-30自粘塑料卷Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$80
2026-07-30自粘塑料卷Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-30自粘塑料卷Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$12.9K
2026-07-30自粘塑料卷Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$98
2026-07-29自粘塑料卷Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$767
2026-07-29其他泡沫塑料Samju Vina Co., Ltd.越南$180
2026-07-28自粘纸板Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南$106

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nitto Denko Tape Materials (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →