Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.

越南进口商 · 进口 70,183 笔 · 主营 塑料配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Furukawa Automotive Parts (Vietnam)

70,183
进口笔数
64,899
出口笔数
$3.12B
进口金额
$1.76B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
552
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57B20232024202520262023-10进口 $7.30M · 483 笔出口 $11.17M · 428 笔2023-11进口 $35.87M · 1,875 笔出口 $42.35M · 1,660 笔2023-12进口 $35.30M · 1,686 笔出口 $39.77M · 1,524 笔2024-01进口 $28.95M · 1,792 笔出口 $39.64M · 1,524 笔2024-02进口 $25.87M · 1,251 笔出口 $27.04M · 1,128 笔2024-03进口 $27.70M · 1,513 笔出口 $33.43M · 1,341 笔2024-04进口 $28.40M · 1,382 笔出口 $31.96M · 1,285 笔2024-05进口 $30.72M · 1,616 笔出口 $40.16M · 1,441 笔2024-06进口 $37.64M · 1,619 笔出口 $39.07M · 1,343 笔2024-07进口 $37.25M · 1,612 笔出口 $42.28M · 1,415 笔2024-08进口 $37.02M · 1,574 笔出口 $45.98M · 1,384 笔2024-09进口 $26.71M · 1,400 笔出口 $36.84M · 1,299 笔2024-10进口 $1.57B · 1,714 笔出口 $41.23M · 1,441 笔2024-11进口 $32.97M · 1,420 笔出口 $42.24M · 1,450 笔2024-12进口 $36.11M · 1,582 笔出口 $41.89M · 1,395 笔2025-01进口 $24.65M · 1,236 笔出口 $35.72M · 1,198 笔2025-02进口 $33.48M · 1,493 笔出口 $36.14M · 1,362 笔2025-03进口 $29.38M · 1,529 笔出口 $38.50M · 1,391 笔2025-04进口 $35.76M · 1,642 笔出口 $40.50M · 1,385 笔2025-05进口 $33.74M · 1,488 笔出口 $42.09M · 1,404 笔2025-06进口 $37.39M · 1,612 笔出口 $41.53M · 1,335 笔2025-07进口 $38.84M · 1,568 笔出口 $41.21M · 1,637 笔2025-08进口 $35.33M · 1,590 笔出口 $44.32M · 1,664 笔2025-09进口 $37.44M · 1,641 笔出口 $44.86M · 1,643 笔2025-10进口 $41.06M · 1,902 笔出口 $49.20M · 1,893 笔2025-11进口 $39.08M · 1,641 笔出口 $42.92M · 1,747 笔2025-12进口 $42.64M · 1,801 笔出口 $47.30M · 1,823 笔2026-01进口 $43.90M · 1,686 笔出口 $48.01M · 1,633 笔2026-02进口 $30.31M · 1,161 笔出口 $31.06M · 1,147 笔2026-03进口 $38.01M · 1,657 笔出口 $46.39M · 1,433 笔2026-04进口 $73.66M · 1,618 笔出口 $46.36M · 1,285 笔2026-05进口 $39.23M · 1,526 笔出口 $40.04M · 1,155 笔2026-06进口 $49.69M · 1,739 笔出口 $49.76M · 1,509 笔2026-07进口 $45.91M · 1,648 笔出口 $47.69M · 1,447 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.34M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,90220232024202520262023-10进口 $7.30M · 483 笔出口 $11.17M · 428 笔2023-11进口 $35.87M · 1,875 笔出口 $42.35M · 1,660 笔2023-12进口 $35.30M · 1,686 笔出口 $39.77M · 1,524 笔2024-01进口 $28.95M · 1,792 笔出口 $39.64M · 1,524 笔2024-02进口 $25.87M · 1,251 笔出口 $27.04M · 1,128 笔2024-03进口 $27.70M · 1,513 笔出口 $33.43M · 1,341 笔2024-04进口 $28.40M · 1,382 笔出口 $31.96M · 1,285 笔2024-05进口 $30.72M · 1,616 笔出口 $40.16M · 1,441 笔2024-06进口 $37.64M · 1,619 笔出口 $39.07M · 1,343 笔2024-07进口 $37.25M · 1,612 笔出口 $42.28M · 1,415 笔2024-08进口 $37.02M · 1,574 笔出口 $45.98M · 1,384 笔2024-09进口 $26.71M · 1,400 笔出口 $36.84M · 1,299 笔2024-10进口 $1.57B · 1,714 笔出口 $41.23M · 1,441 笔2024-11进口 $32.97M · 1,420 笔出口 $42.24M · 1,450 笔2024-12进口 $36.11M · 1,582 笔出口 $41.89M · 1,395 笔2025-01进口 $24.65M · 1,236 笔出口 $35.72M · 1,198 笔2025-02进口 $33.48M · 1,493 笔出口 $36.14M · 1,362 笔2025-03进口 $29.38M · 1,529 笔出口 $38.50M · 1,391 笔2025-04进口 $35.76M · 1,642 笔出口 $40.50M · 1,385 笔2025-05进口 $33.74M · 1,488 笔出口 $42.09M · 1,404 笔2025-06进口 $37.39M · 1,612 笔出口 $41.53M · 1,335 笔2025-07进口 $38.84M · 1,568 笔出口 $41.21M · 1,637 笔2025-08进口 $35.33M · 1,590 笔出口 $44.32M · 1,664 笔2025-09进口 $37.44M · 1,641 笔出口 $44.86M · 1,643 笔2025-10进口 $41.06M · 1,902 笔出口 $49.20M · 1,893 笔2025-11进口 $39.08M · 1,641 笔出口 $42.92M · 1,747 笔2025-12进口 $42.64M · 1,801 笔出口 $47.30M · 1,823 笔2026-01进口 $43.90M · 1,686 笔出口 $48.01M · 1,633 笔2026-02进口 $30.31M · 1,161 笔出口 $31.06M · 1,147 笔2026-03进口 $38.01M · 1,657 笔出口 $46.39M · 1,433 笔2026-04进口 $73.66M · 1,618 笔出口 $46.36M · 1,285 笔2026-05进口 $39.23M · 1,526 笔出口 $40.04M · 1,155 笔2026-06进口 $49.69M · 1,739 笔出口 $49.76M · 1,509 笔2026-07进口 $45.91M · 1,648 笔出口 $47.69M · 1,447 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.34M · 20 笔

工商档案

企业注册号0300797153
企查查编码QVNA36EUF3
成立日期1996-11-18
联系地址Khu AP, Lô 37a-38a-39-50-51b-52b, đường số 14-16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIỆT NAM)
企业英文名称FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837701093
邮箱truong.02031.van@furukawaelectric.com
传真+842837701003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,964.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392630塑料配件
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391729其他硬塑料管
392390其他塑料包装制品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
390422增塑PVC混合物

出口

HS 编码产品
854430车用线束
854449绝缘电线
392630塑料配件
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
391590其他塑料废料
848020模具底座
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52,734$2.43B
日本17,108$409.75M
中国9,948$91.66M
印度尼西亚1,112$87.30M
泰国5,633$31.81M
德国2,907$18.51M
菲律宾3,465$17.43M
韩国2,437$10.92M
美国2,961$7.60M
墨西哥1,424$3.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23,091$813.41M
越南29,244$679.55M
菲律宾3,037$100.43M
美国2,314$95.37M
马来西亚3,057$23.46M
泰国808$13.56M
墨西哥1,298$12.69M
印度尼西亚509$12.43M
中国1,158$9.07M
印度112$2.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 552)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFT Vina Copper Co., Ltd.越南3,462$648.71M6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems Inc.日本12,374$480.89M其他塑料包装制品、塑料包装箱
RIKEN VIET NAM CO., LTD越南1,554$50.95M增塑PVC混合物、纸基研磨料
Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2,330$47.62M绝缘电线、塑料配件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南1,972$26.22M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
KDK Electric Wire Co., Ltd.越南1,436$19.52M绝缘电线、带接头绝缘电线
Federal-Mogul (Vietnam) Ltd.越南12,127$17.14M其他纺织制品、衬背铝箔
Hoang Kim Precision Co., Ltd.越南2,397$11.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Showa Co., Ltd.越南1,504$3.46M增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南1,868$2.94M其他硬塑料管、其他塑料建材

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Systems Inc.日本23,083$811.90M车用线束、其他纸制品
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南15,042$367.87M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南9,131$277.05M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems Inc.美国1,568$94.79M车用线束、其他纸制品
Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾1,587$55.36M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Furukawa Automotive Systems Inc.菲律宾1,333$44.98M塑料配件、绝缘电线
PERMINTEX FURUKAWA AUTOPARTS MALAYS马来西亚2,858$22.65M车用线束、其他塑料制品
Furukawa Automotive Systems Mexico, S.A. de C.V.墨西哥1,416$12.95M其他塑料制品、其他铜制品
CFT Vina Copper Co., Ltd.越南1,336$10.01M其他钢铁制品、精炼铜阴极
KDK Electric Wire Co., Ltd.越南707$706.6K其他塑料包装制品、增塑PVC混合物

近期贸易明细

进口(共 70,183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品DAT CHI TECHNOLOGY马来西亚$29
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.日本$210
2026-07-31电器装置零件Furukawa Automotive Systems Inc.日本$0
2026-07-31自粘塑料片Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-31自粘塑料片Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-07-31其他钢铁制品DAT CHI TECHNOLOGY马来西亚$22
2026-07-311000伏以下保险丝Furukawa Automotive Systems Inc.日本$4
2026-07-31其他钢铁制品DAT CHI TECHNOLOGY马来西亚$4
2026-07-31塑料配件Furukawa Automotive Systems Inc.日本$0
2026-07-31其他钢铁制品DAT CHI TECHNOLOGY马来西亚$7

出口(共 64,899)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28其他塑料制品Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$1.5K
2026-09-28其他塑料制品Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$1.6K
2026-09-28其他塑料包装制品Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$5
2026-09-28机床零件附件Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$231
2026-09-28绝缘电线Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$57.6K
2026-09-28其他塑料制品Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$47
2026-09-28其他塑料制品Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$822
2026-09-28绝缘电线Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$169.6K
2026-09-28其他塑料包装制品Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$13
2026-09-28其他塑料制品Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾$139

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →