Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.

越南出口商 · 出口 56,097 笔 · 主营 车用线束

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Furukawa Automotive Parts (Vietnam)

46,404
进口笔数
56,097
出口笔数
$1.32B
进口金额
$1.60B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
546
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.66M · 300 笔出口 $9.25M · 337 笔2023-09进口 $32.81M · 1,410 笔出口 $39.17M · 1,434 笔2023-10进口 $31.91M · 1,404 笔出口 $43.22M · 1,632 笔2023-11进口 $33.59M · 1,350 笔出口 $42.23M · 1,598 笔2023-12进口 $33.09M · 1,213 笔出口 $39.65M · 1,456 笔2024-01进口 $26.99M · 1,258 笔出口 $39.54M · 1,473 笔2024-02进口 $24.64M · 920 笔出口 $26.80M · 1,086 笔2024-03进口 $25.95M · 1,102 笔出口 $32.45M · 1,291 笔2024-04进口 $26.82M · 982 笔出口 $31.58M · 1,226 笔2024-05进口 $29.10M · 1,176 笔出口 $39.76M · 1,377 笔2024-06进口 $35.85M · 1,150 笔出口 $38.69M · 1,285 笔2024-07进口 $35.27M · 1,138 笔出口 $42.02M · 1,350 笔2024-08进口 $35.17M · 1,101 笔出口 $45.54M · 1,310 笔2024-09进口 $25.16M · 987 笔出口 $36.53M · 1,240 笔2024-10进口 $35.42M · 1,212 笔出口 $40.88M · 1,377 笔2024-11进口 $31.29M · 1,102 笔出口 $42.01M · 1,393 笔2024-12进口 $34.20M · 1,116 笔出口 $41.44M · 1,331 笔2025-01进口 $23.13M · 843 笔出口 $35.45M · 1,143 笔2025-02进口 $31.73M · 1,045 笔出口 $35.90M · 1,312 笔2025-03进口 $27.33M · 1,072 笔出口 $38.17M · 1,317 笔2025-04进口 $33.77M · 1,164 笔出口 $40.19M · 1,314 笔2025-05进口 $31.49M · 1,025 笔出口 $41.77M · 1,319 笔2025-06进口 $35.24M · 1,117 笔出口 $41.19M · 1,257 笔2025-07进口 $36.81M · 1,083 笔出口 $40.43M · 1,264 笔2025-08进口 $33.32M · 1,073 笔出口 $43.47M · 1,277 笔2025-09进口 $35.34M · 1,141 笔出口 $43.95M · 1,287 笔2025-10进口 $38.68M · 1,297 笔出口 $48.17M · 1,459 笔2025-11进口 $36.92M · 1,151 笔出口 $41.93M · 1,368 笔2025-12进口 $40.37M · 1,274 笔出口 $45.66M · 1,453 笔2026-01进口 $38.62M · 1,159 笔出口 $45.30M · 1,381 笔2026-02进口 $27.18M · 806 笔出口 $28.86M · 954 笔2026-03进口 $35.58M · 1,143 笔出口 $44.38M · 1,358 笔2026-04进口 $69.82M · 1,148 笔出口 $43.48M · 1,207 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,63220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.66M · 300 笔出口 $9.25M · 337 笔2023-09进口 $32.81M · 1,410 笔出口 $39.17M · 1,434 笔2023-10进口 $31.91M · 1,404 笔出口 $43.22M · 1,632 笔2023-11进口 $33.59M · 1,350 笔出口 $42.23M · 1,598 笔2023-12进口 $33.09M · 1,213 笔出口 $39.65M · 1,456 笔2024-01进口 $26.99M · 1,258 笔出口 $39.54M · 1,473 笔2024-02进口 $24.64M · 920 笔出口 $26.80M · 1,086 笔2024-03进口 $25.95M · 1,102 笔出口 $32.45M · 1,291 笔2024-04进口 $26.82M · 982 笔出口 $31.58M · 1,226 笔2024-05进口 $29.10M · 1,176 笔出口 $39.76M · 1,377 笔2024-06进口 $35.85M · 1,150 笔出口 $38.69M · 1,285 笔2024-07进口 $35.27M · 1,138 笔出口 $42.02M · 1,350 笔2024-08进口 $35.17M · 1,101 笔出口 $45.54M · 1,310 笔2024-09进口 $25.16M · 987 笔出口 $36.53M · 1,240 笔2024-10进口 $35.42M · 1,212 笔出口 $40.88M · 1,377 笔2024-11进口 $31.29M · 1,102 笔出口 $42.01M · 1,393 笔2024-12进口 $34.20M · 1,116 笔出口 $41.44M · 1,331 笔2025-01进口 $23.13M · 843 笔出口 $35.45M · 1,143 笔2025-02进口 $31.73M · 1,045 笔出口 $35.90M · 1,312 笔2025-03进口 $27.33M · 1,072 笔出口 $38.17M · 1,317 笔2025-04进口 $33.77M · 1,164 笔出口 $40.19M · 1,314 笔2025-05进口 $31.49M · 1,025 笔出口 $41.77M · 1,319 笔2025-06进口 $35.24M · 1,117 笔出口 $41.19M · 1,257 笔2025-07进口 $36.81M · 1,083 笔出口 $40.43M · 1,264 笔2025-08进口 $33.32M · 1,073 笔出口 $43.47M · 1,277 笔2025-09进口 $35.34M · 1,141 笔出口 $43.95M · 1,287 笔2025-10进口 $38.68M · 1,297 笔出口 $48.17M · 1,459 笔2025-11进口 $36.92M · 1,151 笔出口 $41.93M · 1,368 笔2025-12进口 $40.37M · 1,274 笔出口 $45.66M · 1,453 笔2026-01进口 $38.62M · 1,159 笔出口 $45.30M · 1,381 笔2026-02进口 $27.18M · 806 笔出口 $28.86M · 954 笔2026-03进口 $35.58M · 1,143 笔出口 $44.38M · 1,358 笔2026-04进口 $69.82M · 1,148 笔出口 $43.48M · 1,207 笔

工商档案

企业注册号0300797153
企查查编码QVNA36EUF3
成立日期1996-11-18
联系地址Khu AP, Lô 37a-38a-39-50-51b-52b, đường số 14-16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIỆT NAM)
企业英文名称FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837701093
邮箱truong.02031.van@furukawaelectric.com
传真+842837701003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,964.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392630塑料配件
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
392390其他塑料包装制品
854442带接头绝缘电线
741510铜制钉及类似品
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
854430车用线束
854449绝缘电线
392630塑料配件
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
848020模具底座
820890其他机器刀具
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30,246$686.60M
日本15,928$381.33M
中国9,188$84.98M
印度尼西亚970$70.38M
泰国5,144$29.28M
德国2,705$17.60M
菲律宾3,094$15.69M
韩国2,281$10.13M
美国2,734$7.19M
墨西哥1,302$3.60M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21,239$742.15M
越南25,607$607.41M
美国1,823$95.37M
菲律宾2,588$89.33M
马来西亚937$17.55M
泰国757$12.89M
墨西哥1,271$11.85M
印度尼西亚394$9.75M
中国1,104$8.89M
中国香港318$1.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 546)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFT Vina Copper Co., Ltd.越南3,168$581.52M6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems Inc.日本11,378$411.89M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2,258$45.35M绝缘电线、塑料配件
Furukawa Automotive Systems Inc.中国4,455$40.29M塑料配件、其他硬塑料管
Federal-Mogul (Vietnam) Ltd.越南5,627$7.94M其他纺织制品、衬背铝箔
Hoang Kim Precision Co., Ltd.越南1,129$3.71M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vinh Vinh Phat Limited Liability Company越南770$1.65M塑料配件、聚丙烯聚合物
Pham Tran Co., Ltd. Branch越南815$1.15M瓦楞纸箱、其他纸制品
Pham Tran Co., Ltd.越南818$1.01M瓦楞纸箱、其他纸制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南766$404.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Systems Inc.日本21,228$740.64M车用线束、其他纸制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南8,527$252.28M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南7,213$170.24M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南6,820$165.44M绝缘电线、其他硬塑料管
Furukawa Automotive Systems Inc.美国1,568$94.79M车用线束、其他纸制品
Furukawa Automotive Systems Inc.菲律宾1,333$44.98M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾1,164$44.27M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Permintex Furukawa Autoparts Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚740$16.78M绝缘电线、其他硬塑料管
Furukawa Automotive Systems Mexico, S.A. de C.V.墨西哥1,389$12.11M其他塑料制品、其他铜制品
CFT Vina Copper Co., Ltd.越南1,229$8.45M其他钢铁制品、精炼铜阴极

近期贸易明细

进口(共 46,404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS INC日本$75
2026-04-29聚酯油漆CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873)越南$859
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873)越南$8
2026-04-291kg以下胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp德国$1.2K
2026-04-29其他乙烯聚合物FURUKAWA SANGYO VIETNAM CO LTD日本$1.3K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873)越南$8
2026-04-29热轧合金钢FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS INC日本$2.0K
2026-04-29热轧合金钢FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS INC日本$2.7K
2026-04-29其他木制品CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873)越南$10
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH VAT TU TONG HOP GIA THANH (MST: 0318229440)越南$38

出口(共 56,097)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29可互换冲压工具FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$40
2026-04-29可互换冲压工具FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$81
2026-04-29模具底座FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$51
2026-04-29可互换冲压工具FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$40
2026-04-29可互换冲压工具FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$40
2026-04-29其他钢铁制品WUHAN FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS CO LTD中国$46
2026-04-29模具底座FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$54
2026-04-29模具底座FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$27
2026-04-29可互换冲压工具FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$13
2026-04-29可互换冲压工具FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$40

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →