Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.
越南出口商 · 出口 56,097 笔 · 主营 车用线束
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Furukawa Automotive Parts (Vietnam)
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
46,404
进口笔数
56,097
出口笔数
$1.32B
进口金额
$1.60B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
546
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300797153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA36EUF3 |
| 成立日期 | 1996-11-18 |
| 联系地址 | Khu AP, Lô 37a-38a-39-50-51b-52b, đường số 14-16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837701093 |
| 邮箱 | truong.02031.van@furukawaelectric.com |
| 传真 | +842837701003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,964.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30,246 | $686.60M |
| 日本 | 15,928 | $381.33M |
| 中国 | 9,188 | $84.98M |
| 印度尼西亚 | 970 | $70.38M |
| 泰国 | 5,144 | $29.28M |
| 德国 | 2,705 | $17.60M |
| 菲律宾 | 3,094 | $15.69M |
| 韩国 | 2,281 | $10.13M |
| 美国 | 2,734 | $7.19M |
| 墨西哥 | 1,302 | $3.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21,239 | $742.15M |
| 越南 | 25,607 | $607.41M |
| 美国 | 1,823 | $95.37M |
| 菲律宾 | 2,588 | $89.33M |
| 马来西亚 | 937 | $17.55M |
| 泰国 | 757 | $12.89M |
| 墨西哥 | 1,271 | $11.85M |
| 印度尼西亚 | 394 | $9.75M |
| 中国 | 1,104 | $8.89M |
| 中国香港 | 318 | $1.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 546)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFT Vina Copper Co., Ltd. | 越南 | 3,168 | $581.52M | 6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems Inc. | 日本 | 11,378 | $411.89M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,258 | $45.35M | 绝缘电线、塑料配件 |
| Furukawa Automotive Systems Inc. | 中国 | 4,455 | $40.29M | 塑料配件、其他硬塑料管 |
| Federal-Mogul (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5,627 | $7.94M | 其他纺织制品、衬背铝箔 |
| Hoang Kim Precision Co., Ltd. | 越南 | 1,129 | $3.71M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinh Vinh Phat Limited Liability Company | 越南 | 770 | $1.65M | 塑料配件、聚丙烯聚合物 |
| Pham Tran Co., Ltd. Branch | 越南 | 815 | $1.15M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Pham Tran Co., Ltd. | 越南 | 818 | $1.01M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 766 | $404.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems Inc. | 日本 | 21,228 | $740.64M | 车用线束、其他纸制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 8,527 | $252.28M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 7,213 | $170.24M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6,820 | $165.44M | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
| Furukawa Automotive Systems Inc. | 美国 | 1,568 | $94.79M | 车用线束、其他纸制品 |
| Furukawa Automotive Systems Inc. | 菲律宾 | 1,333 | $44.98M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems Lima | 菲律宾 | 1,164 | $44.27M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Permintex Furukawa Autoparts Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 740 | $16.78M | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
| Furukawa Automotive Systems Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1,389 | $12.11M | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| CFT Vina Copper Co., Ltd. | 越南 | 1,229 | $8.45M | 其他钢铁制品、精炼铜阴极 |
近期贸易明细
进口(共 46,404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS INC | 日本 | $75 |
| 2026-04-29 | 聚酯油漆 | CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873) | 越南 | $859 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873) | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他乙烯聚合物 | FURUKAWA SANGYO VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873) | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS INC | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS INC | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | CONG TY TNHH TM DV XNK POWER LINK (MST:0315556873) | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VAT TU TONG HOP GIA THANH (MST: 0318229440) | 越南 | $38 |
出口(共 56,097)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 模具底座 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WUHAN FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-29 | 模具底座 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 模具底座 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $40 |