MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch

越南出口商 · 出口 40,940 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MISUMI VIệT NAM - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH

19,013
进口笔数
40,940
出口笔数
$22.28M
进口金额
$460.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
367
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.6K · 144 笔出口 $135.1K · 252 笔2023-10进口 $461.4K · 394 笔出口 $762.9K · 1,005 笔2023-11进口 $405.2K · 419 笔出口 $821.4K · 1,037 笔2023-12进口 $459.8K · 415 笔出口 $793.1K · 1,019 笔2024-01进口 $390.5K · 398 笔出口 $864.0K · 1,086 笔2024-02进口 $411.9K · 308 笔出口 $537.4K · 637 笔2024-03进口 $419.1K · 414 笔出口 $787.8K · 1,019 笔2024-04进口 $443.4K · 398 笔出口 $857.7K · 896 笔2024-05进口 $518.1K · 418 笔出口 $735.6K · 954 笔2024-06进口 $422.8K · 391 笔出口 $832.2K · 910 笔2024-07进口 $525.3K · 472 笔出口 $851.2K · 1,025 笔2024-08进口 $658.9K · 455 笔出口 $862.4K · 1,030 笔2024-09进口 $561.6K · 403 笔出口 $985.7K · 940 笔2024-10进口 $533.3K · 431 笔出口 $773.4K · 977 笔2024-11进口 $447.7K · 431 笔出口 $983.8K · 1,030 笔2024-12进口 $525.6K · 411 笔出口 $577.1K · 835 笔2025-01进口 $683.4K · 335 笔出口 $549.7K · 766 笔2025-02进口 $514.5K · 494 笔出口 $637.2K · 846 笔2025-03进口 $613.5K · 526 笔出口 $758.9K · 973 笔2025-04进口 $482.6K · 446 笔出口 $757.7K · 877 笔2025-05进口 $731.8K · 513 笔出口 $650.2K · 908 笔2025-06进口 $708.9K · 507 笔出口 $755.6K · 1,006 笔2025-07进口 $636.0K · 565 笔出口 $672.5K · 954 笔2025-08进口 $705.2K · 569 笔出口 $889.3K · 1,089 笔2025-09进口 $617.1K · 543 笔出口 $765.3K · 1,000 笔2025-10进口 $682.1K · 592 笔出口 $876.5K · 1,125 笔2025-11进口 $709.6K · 513 笔出口 $814.2K · 1,053 笔2025-12进口 $548.8K · 560 笔出口 $799.4K · 1,055 笔2026-01进口 $517.4K · 577 笔出口 $1.05M · 1,074 笔2026-02进口 $459.7K · 432 笔出口 $685.6K · 772 笔2026-03进口 $813.9K · 602 笔出口 $1.41M · 1,305 笔2026-04进口 $1.01M · 562 笔出口 $1.60M · 1,085 笔2026-05进口 $677.5K · 625 笔出口 $1.28M · 1,412 笔2026-06进口 $618.7K · 604 笔出口 $1.47M · 1,269 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,41220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.6K · 144 笔出口 $135.1K · 252 笔2023-10进口 $461.4K · 394 笔出口 $762.9K · 1,005 笔2023-11进口 $405.2K · 419 笔出口 $821.4K · 1,037 笔2023-12进口 $459.8K · 415 笔出口 $793.1K · 1,019 笔2024-01进口 $390.5K · 398 笔出口 $864.0K · 1,086 笔2024-02进口 $411.9K · 308 笔出口 $537.4K · 637 笔2024-03进口 $419.1K · 414 笔出口 $787.8K · 1,019 笔2024-04进口 $443.4K · 398 笔出口 $857.7K · 896 笔2024-05进口 $518.1K · 418 笔出口 $735.6K · 954 笔2024-06进口 $422.8K · 391 笔出口 $832.2K · 910 笔2024-07进口 $525.3K · 472 笔出口 $851.2K · 1,025 笔2024-08进口 $658.9K · 455 笔出口 $862.4K · 1,030 笔2024-09进口 $561.6K · 403 笔出口 $985.7K · 940 笔2024-10进口 $533.3K · 431 笔出口 $773.4K · 977 笔2024-11进口 $447.7K · 431 笔出口 $983.8K · 1,030 笔2024-12进口 $525.6K · 411 笔出口 $577.1K · 835 笔2025-01进口 $683.4K · 335 笔出口 $549.7K · 766 笔2025-02进口 $514.5K · 494 笔出口 $637.2K · 846 笔2025-03进口 $613.5K · 526 笔出口 $758.9K · 973 笔2025-04进口 $482.6K · 446 笔出口 $757.7K · 877 笔2025-05进口 $731.8K · 513 笔出口 $650.2K · 908 笔2025-06进口 $708.9K · 507 笔出口 $755.6K · 1,006 笔2025-07进口 $636.0K · 565 笔出口 $672.5K · 954 笔2025-08进口 $705.2K · 569 笔出口 $889.3K · 1,089 笔2025-09进口 $617.1K · 543 笔出口 $765.3K · 1,000 笔2025-10进口 $682.1K · 592 笔出口 $876.5K · 1,125 笔2025-11进口 $709.6K · 513 笔出口 $814.2K · 1,053 笔2025-12进口 $548.8K · 560 笔出口 $799.4K · 1,055 笔2026-01进口 $517.4K · 577 笔出口 $1.05M · 1,074 笔2026-02进口 $459.7K · 432 笔出口 $685.6K · 772 笔2026-03进口 $813.9K · 602 笔出口 $1.41M · 1,305 笔2026-04进口 $1.01M · 562 笔出口 $1.60M · 1,085 笔2026-05进口 $677.5K · 625 笔出口 $1.28M · 1,412 笔2026-06进口 $618.7K · 604 笔出口 $1.47M · 1,269 笔

工商档案

企业注册号0107514576-001
企查查编码QVN48BTS2D
成立日期2016-11-11
联系地址Phòng 901, tầng 9, tòa nhà Sacom-Chíp Sáng, Lô T2-4, đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MISUMI VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称MISUMI VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 901, tầng 9, tòa nhà Sacom-Chíp Sáng, Lô T2-4, đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
848280其他轴承
848310传动轴及曲柄
731821钢制锁紧垫圈

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
848280其他轴承
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10,403$9.64M
中国10,327$5.38M
越南6,752$4.65M
马来西亚799$837.3K
中国台湾6,244$832.7K
韩国2,532$295.6K
泰国1,354$179.6K
意大利400$111.1K
德国1,214$91.0K
印度尼西亚1,346$62.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40,873$460.08M
日本133$87.2K
泰国20$9.3K
中国63$5.8K
中国台湾38$4.6K
德国7$2.5K
法国3$2.3K
瑞典3$1.5K
韩国7$1.3K
马来西亚2$857

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MISUMI Corporation日本9,618$11.03M钢铁弹簧、其他钢铁制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南4,389$4.06M其他钢铁制品、非螺纹钢销
MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd.中国2,210$2.78M其他钢铁制品、手工缝针
Trusco Nakayama Corp.日本701$997.9K不可调扳手、钳子镊子
MISUMI Corp.中国2,046$250.4K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
MISUMI Korea Corp.韩国837$219.0K离合器联轴器、传动轴及曲柄
Suruga (Thailand) Co., Ltd.越南465$141.2K可互换冲压工具、其他钢铁制品
MISUMI CORP ORATION中国台湾1,405$61.1K钢铁螺钉螺栓、金属建筑配件
MISUMI Corporation越南520$50.9K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
MISUMI Corp.印度尼西亚285$15.9K钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链

下游采购商(共 367)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南1,225$142.81M其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南3,906$129.34M其他钢铁制品、金属加工机刀
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南1,848$27.17M其他塑料制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南1,828$26.07M塑料配件、其他纺织制品
Nidec Vietnam Corporation越南1,609$15.13M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南1,140$8.71M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南1,153$1.76M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南1,176$1.55M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南1,042$843.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南1,078$437.5K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他轴承Saigon Precision Co., Ltd.越南$18
2026-06-30其他轴承Saigon Precision Co., Ltd.越南$18
2026-06-30钢铁螺钉螺栓MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd.中国$17
2026-06-30硫化橡胶同步带MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd.中国$25
2026-06-30其他塑料制品Trusco Nakayama Corp.日本$8
2026-06-30传动轴及曲柄MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd.中国$71
2026-06-30光敏半导体二极管MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd.中国$102
2026-06-30其他轴承Saigon Precision Co., Ltd.越南$60
2026-06-30其他硫化橡胶制品MISUMI Corporation日本$3
2026-06-30钢铁弹簧MISUMI Corporation日本$31

出口(共 40,940)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置Nidec Vietnam Corporation越南$103
2026-06-30测量仪器零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$114
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Nidec Vietnam Corporation越南$1
2026-06-30铝制结构体及部件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-06-30塑料管件Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$98
2026-06-30其他钢铁制品Nidec Vietnam Corporation越南$305
2026-06-30其他轴承Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$248
2026-06-30其他轴承Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$17
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Nidec Vietnam Corporation越南$8
2026-06-30其他数学仪器Nidec Vietnam Corporation越南$25

相关企业 · 同类产品

MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →