MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南出口商 · 出口 40,940 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MISUMI VIệT NAM - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
19,013
进口笔数
40,940
出口笔数
$22.28M
进口金额
$460.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
367
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107514576-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48BTS2D |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | Phòng 901, tầng 9, tòa nhà Sacom-Chíp Sáng, Lô T2-4, đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MISUMI VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | MISUMI VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 901, tầng 9, tòa nhà Sacom-Chíp Sáng, Lô T2-4, đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10,403 | $9.64M |
| 中国 | 10,327 | $5.38M |
| 越南 | 6,752 | $4.65M |
| 马来西亚 | 799 | $837.3K |
| 中国台湾 | 6,244 | $832.7K |
| 韩国 | 2,532 | $295.6K |
| 泰国 | 1,354 | $179.6K |
| 意大利 | 400 | $111.1K |
| 德国 | 1,214 | $91.0K |
| 印度尼西亚 | 1,346 | $62.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40,873 | $460.08M |
| 日本 | 133 | $87.2K |
| 泰国 | 20 | $9.3K |
| 中国 | 63 | $5.8K |
| 中国台湾 | 38 | $4.6K |
| 德国 | 7 | $2.5K |
| 法国 | 3 | $2.3K |
| 瑞典 | 3 | $1.5K |
| 韩国 | 7 | $1.3K |
| 马来西亚 | 2 | $857 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISUMI Corporation | 日本 | 9,618 | $11.03M | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 4,389 | $4.06M | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 2,210 | $2.78M | 其他钢铁制品、手工缝针 |
| Trusco Nakayama Corp. | 日本 | 701 | $997.9K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| MISUMI Corp. | 中国 | 2,046 | $250.4K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| MISUMI Korea Corp. | 韩国 | 837 | $219.0K | 离合器联轴器、传动轴及曲柄 |
| Suruga (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 465 | $141.2K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| MISUMI CORP ORATION | 中国台湾 | 1,405 | $61.1K | 钢铁螺钉螺栓、金属建筑配件 |
| MISUMI Corporation | 越南 | 520 | $50.9K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| MISUMI Corp. | 印度尼西亚 | 285 | $15.9K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链 |
下游采购商(共 367)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1,225 | $142.81M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 3,906 | $129.34M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 1,848 | $27.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 1,828 | $26.07M | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 1,609 | $15.13M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,140 | $8.71M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,153 | $1.76M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 1,176 | $1.55M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 1,042 | $843.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 1,078 | $437.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他轴承 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他轴承 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-30 | 硫化橡胶同步带 | MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Trusco Nakayama Corp. | 日本 | $8 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-06-30 | 光敏半导体二极管 | MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-06-30 | 其他轴承 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | MISUMI Corporation | 日本 | $3 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | MISUMI Corporation | 日本 | $31 |
出口(共 40,940)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $103 |
| 2026-06-30 | 测量仪器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 铝制结构体及部件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $305 |
| 2026-06-30 | 其他轴承 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-06-30 | 其他轴承 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他数学仪器 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $25 |