Mabuchi Motor Danang Ltd.

越南进口商 · 进口 20,264 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng

20,264
进口笔数
9,165
出口笔数
$500.54M
进口金额
$696.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
744
供应商数
118
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.84M · 80 笔出口 $1.96M · 28 笔2023-09进口 $10.51M · 563 笔出口 $15.76M · 215 笔2023-10进口 $27.15M · 488 笔出口 $16.78M · 225 笔2023-11进口 $10.53M · 510 笔出口 $17.65M · 235 笔2023-12进口 $12.75M · 504 笔出口 $17.42M · 222 笔2024-01进口 $12.02M · 459 笔出口 $18.01M · 238 笔2024-02进口 $9.07M · 354 笔出口 $17.35M · 195 笔2024-03进口 $12.67M · 538 笔出口 $16.76M · 240 笔2024-04进口 $12.93M · 536 笔出口 $19.78M · 257 笔2024-05进口 $13.38M · 514 笔出口 $18.99M · 235 笔2024-06进口 $13.14M · 503 笔出口 $17.78M · 243 笔2024-07进口 $11.90M · 535 笔出口 $19.39M · 271 笔2024-08进口 $11.88M · 575 笔出口 $18.69M · 248 笔2024-09进口 $14.97M · 479 笔出口 $17.72M · 241 笔2024-10进口 $11.94M · 496 笔出口 $16.23M · 225 笔2024-11进口 $10.07M · 456 笔出口 $15.98M · 231 笔2024-12进口 $11.30M · 485 笔出口 $15.87M · 213 笔2025-01进口 $10.14M · 399 笔出口 $17.50M · 207 笔2025-02进口 $9.85M · 442 笔出口 $17.58M · 239 笔2025-03进口 $11.04M · 521 笔出口 $16.06M · 214 笔2025-04进口 $12.51M · 482 笔出口 $19.87M · 261 笔2025-05进口 $11.11M · 442 笔出口 $17.47M · 241 笔2025-06进口 $13.30M · 530 笔出口 $19.20M · 258 笔2025-07进口 $12.70M · 518 笔出口 $18.77M · 232 笔2025-08进口 $12.69M · 525 笔出口 $19.52M · 234 笔2025-09进口 $11.76M · 491 笔出口 $17.75M · 235 笔2025-10进口 $12.63M · 538 笔出口 $17.26M · 221 笔2025-11进口 $12.29M · 565 笔出口 $17.28M · 214 笔2025-12进口 $12.05M · 571 笔出口 $18.08M · 232 笔2026-01进口 $11.38M · 519 笔出口 $18.23M · 227 笔2026-02进口 $9.22M · 419 笔出口 $16.67M · 193 笔2026-03进口 $11.97M · 651 笔出口 $17.22M · 237 笔2026-04进口 $24.57M · 615 笔出口 $16.29M · 219 笔
单位:交易笔数 · 峰值 65120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.84M · 80 笔出口 $1.96M · 28 笔2023-09进口 $10.51M · 563 笔出口 $15.76M · 215 笔2023-10进口 $27.15M · 488 笔出口 $16.78M · 225 笔2023-11进口 $10.53M · 510 笔出口 $17.65M · 235 笔2023-12进口 $12.75M · 504 笔出口 $17.42M · 222 笔2024-01进口 $12.02M · 459 笔出口 $18.01M · 238 笔2024-02进口 $9.07M · 354 笔出口 $17.35M · 195 笔2024-03进口 $12.67M · 538 笔出口 $16.76M · 240 笔2024-04进口 $12.93M · 536 笔出口 $19.78M · 257 笔2024-05进口 $13.38M · 514 笔出口 $18.99M · 235 笔2024-06进口 $13.14M · 503 笔出口 $17.78M · 243 笔2024-07进口 $11.90M · 535 笔出口 $19.39M · 271 笔2024-08进口 $11.88M · 575 笔出口 $18.69M · 248 笔2024-09进口 $14.97M · 479 笔出口 $17.72M · 241 笔2024-10进口 $11.94M · 496 笔出口 $16.23M · 225 笔2024-11进口 $10.07M · 456 笔出口 $15.98M · 231 笔2024-12进口 $11.30M · 485 笔出口 $15.87M · 213 笔2025-01进口 $10.14M · 399 笔出口 $17.50M · 207 笔2025-02进口 $9.85M · 442 笔出口 $17.58M · 239 笔2025-03进口 $11.04M · 521 笔出口 $16.06M · 214 笔2025-04进口 $12.51M · 482 笔出口 $19.87M · 261 笔2025-05进口 $11.11M · 442 笔出口 $17.47M · 241 笔2025-06进口 $13.30M · 530 笔出口 $19.20M · 258 笔2025-07进口 $12.70M · 518 笔出口 $18.77M · 232 笔2025-08进口 $12.69M · 525 笔出口 $19.52M · 234 笔2025-09进口 $11.76M · 491 笔出口 $17.75M · 235 笔2025-10进口 $12.63M · 538 笔出口 $17.26M · 221 笔2025-11进口 $12.29M · 565 笔出口 $17.28M · 214 笔2025-12进口 $12.05M · 571 笔出口 $18.08M · 232 笔2026-01进口 $11.38M · 519 笔出口 $18.23M · 227 笔2026-02进口 $9.22M · 419 笔出口 $16.67M · 193 笔2026-03进口 $11.97M · 651 笔出口 $17.22M · 237 笔2026-04进口 $24.57M · 615 笔出口 $16.29M · 219 笔

工商档案

企业注册号0400485408
企查查编码QVN6SES55T
成立日期2005-03-12
联系地址Lô A2, đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MABUCHI MOTOR ĐÀ NẴNG
企业英文名称MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2, đường số 3, khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghiệp thực hiện các hoạt động nhập khẩu và phân phối bán buôn, doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản khu công nghiệp và khu kinh tế. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842363731931
邮箱skrs@vdm.mabuchi-motor.co.jp
传真+842363731932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.8835万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850511金属永磁体
853690其他电路开关装置
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
732020钢铁弹簧
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
850131750W以下直流电机
720449其他钢铁废料
850300电动机及零件
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
441510木制包装容器
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8,011$230.99M
日本7,903$166.38M
越南6,938$50.10M
中国台湾1,605$28.35M
韩国748$7.99M
马来西亚518$6.22M
泰国639$5.15M
德国397$2.24M
美国340$1.45M
新加坡764$525.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,893$158.05M
荷兰638$99.52M
美国790$78.42M
新加坡587$70.00M
中国994$56.51M
越南1,642$54.02M
奥地利523$45.71M
韩国271$31.43M
印度尼西亚195$23.95M
印度314$23.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 744)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanoi Steel Center Branch越南780$89.29M镀锌钢带、冷轧合金钢
TDK HONGKONG CO LTD中国香港474$24.69M其他电感器、金属永磁体
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南413$22.06M传动轴及曲柄、其他塑料制品
Mabuchi Motor (Dongguan) Co., Ltd.中国316$17.47M铜垫圈、其他电路开关装置
Huynh Duc Trading, Service and Production Co., Ltd.越南394$3.62M其他钢铁制品、贱金属盖
Ueno Co., Ltd.日本643$3.44M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Co., Ltd.日本677$3.18M其他测量仪器、其他塑料制品
SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch越南375$2.53M气动直线发动机、塑料管件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南1,003$1.69M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本385$142.9K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧

下游采购商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Co., Ltd.日本1,884$158.01M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.荷兰638$99.52M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.新加坡574$69.45M37.5瓦以下电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.美国678$66.43M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.中国674$55.22M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.奥地利523$45.71M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.韩国267$31.30M37.5瓦以下电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.泰国348$18.35M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Canon Vietnam Co., Ltd.越南315$6.93M其他印刷机零件、其他塑料制品
Moi Truong Xanh Co., Ltd.越南319$6.22M其他塑料废料、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 20,264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件附件CONG TY TNHH FINECS VIET NAM越南$84
2026-04-29钢制锁紧垫圈Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本$26
2026-04-29其他铜制品KAIZHONG COMMUTATOR LTD中国$21.8K
2026-04-29其他钢铁制品SAM TAT PRECISION SPRINGS MFG. CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TINH NGUYEN HAO越南$88
2026-04-29非螺纹钢销Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本$0
2026-04-29其他锌制品FENGYIN ELECTRONICS CORP.中国$1.6K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TINH NGUYEN HAO越南$799
2026-04-29其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TINH NGUYEN HAO越南$16
2026-04-29其他铜制品NANSHIN SEIKI (H. K) CO.,LTD中国$6.7K

出口(共 9,165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$50.3K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$22.8K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$34.7K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$63.4K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$4.2K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$33.7K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$32.4K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$2.9K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$4.4K
2026-04-2837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR CO LTD日本$85.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mabuchi Motor Danang Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →