Mabuchi Motor Danang Ltd.

越南进口商 · 进口 22,393 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng

22,393
进口笔数
10,573
出口笔数
$545.57M
进口金额
$753.21M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
669
供应商数
130
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.57M20232024202520262023-10进口 $1.33M · 85 笔出口 $2.06M · 38 笔2023-11进口 $10.53M · 510 笔出口 $17.65M · 253 笔2023-12进口 $12.75M · 504 笔出口 $17.42M · 236 笔2024-01进口 $12.02M · 459 笔出口 $18.01M · 254 笔2024-02进口 $9.07M · 354 笔出口 $17.35M · 207 笔2024-03进口 $12.67M · 538 笔出口 $16.76M · 259 笔2024-04进口 $12.93M · 536 笔出口 $19.78M · 275 笔2024-05进口 $13.38M · 514 笔出口 $18.99M · 261 笔2024-06进口 $13.14M · 503 笔出口 $17.78M · 261 笔2024-07进口 $11.90M · 535 笔出口 $19.39M · 291 笔2024-08进口 $11.88M · 575 笔出口 $18.69M · 271 笔2024-09进口 $14.97M · 479 笔出口 $17.72M · 263 笔2024-10进口 $11.94M · 496 笔出口 $16.23M · 237 笔2024-11进口 $10.07M · 456 笔出口 $15.98M · 245 笔2024-12进口 $11.30M · 485 笔出口 $15.87M · 235 笔2025-01进口 $10.72M · 402 笔出口 $17.50M · 218 笔2025-02进口 $10.27M · 448 笔出口 $17.58M · 256 笔2025-03进口 $11.93M · 528 笔出口 $16.06M · 234 笔2025-04进口 $12.82M · 486 笔出口 $19.87M · 283 笔2025-05进口 $11.62M · 446 笔出口 $17.47M · 262 笔2025-06进口 $14.02M · 538 笔出口 $19.20M · 275 笔2025-07进口 $12.82M · 525 笔出口 $18.79M · 253 笔2025-08进口 $12.83M · 544 笔出口 $19.57M · 261 笔2025-09进口 $11.87M · 497 笔出口 $17.77M · 253 笔2025-10进口 $12.75M · 545 笔出口 $17.26M · 240 笔2025-11进口 $12.36M · 568 笔出口 $17.39M · 234 笔2025-12进口 $12.25M · 586 笔出口 $18.08M · 253 笔2026-01进口 $11.46M · 524 笔出口 $18.80M · 243 笔2026-02进口 $9.36M · 425 笔出口 $19.70M · 216 笔2026-03进口 $11.97M · 651 笔出口 $17.22M · 256 笔2026-04进口 $24.57M · 615 笔出口 $17.38M · 240 笔2026-05进口 $13.09M · 645 笔出口 $16.00M · 189 笔2026-06进口 $13.51M · 677 笔出口 $17.76M · 238 笔2026-07进口 $14.03M · 707 笔出口 $17.95M · 239 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 70720232024202520262023-10进口 $1.33M · 85 笔出口 $2.06M · 38 笔2023-11进口 $10.53M · 510 笔出口 $17.65M · 253 笔2023-12进口 $12.75M · 504 笔出口 $17.42M · 236 笔2024-01进口 $12.02M · 459 笔出口 $18.01M · 254 笔2024-02进口 $9.07M · 354 笔出口 $17.35M · 207 笔2024-03进口 $12.67M · 538 笔出口 $16.76M · 259 笔2024-04进口 $12.93M · 536 笔出口 $19.78M · 275 笔2024-05进口 $13.38M · 514 笔出口 $18.99M · 261 笔2024-06进口 $13.14M · 503 笔出口 $17.78M · 261 笔2024-07进口 $11.90M · 535 笔出口 $19.39M · 291 笔2024-08进口 $11.88M · 575 笔出口 $18.69M · 271 笔2024-09进口 $14.97M · 479 笔出口 $17.72M · 263 笔2024-10进口 $11.94M · 496 笔出口 $16.23M · 237 笔2024-11进口 $10.07M · 456 笔出口 $15.98M · 245 笔2024-12进口 $11.30M · 485 笔出口 $15.87M · 235 笔2025-01进口 $10.72M · 402 笔出口 $17.50M · 218 笔2025-02进口 $10.27M · 448 笔出口 $17.58M · 256 笔2025-03进口 $11.93M · 528 笔出口 $16.06M · 234 笔2025-04进口 $12.82M · 486 笔出口 $19.87M · 283 笔2025-05进口 $11.62M · 446 笔出口 $17.47M · 262 笔2025-06进口 $14.02M · 538 笔出口 $19.20M · 275 笔2025-07进口 $12.82M · 525 笔出口 $18.79M · 253 笔2025-08进口 $12.83M · 544 笔出口 $19.57M · 261 笔2025-09进口 $11.87M · 497 笔出口 $17.77M · 253 笔2025-10进口 $12.75M · 545 笔出口 $17.26M · 240 笔2025-11进口 $12.36M · 568 笔出口 $17.39M · 234 笔2025-12进口 $12.25M · 586 笔出口 $18.08M · 253 笔2026-01进口 $11.46M · 524 笔出口 $18.80M · 243 笔2026-02进口 $9.36M · 425 笔出口 $19.70M · 216 笔2026-03进口 $11.97M · 651 笔出口 $17.22M · 256 笔2026-04进口 $24.57M · 615 笔出口 $17.38M · 240 笔2026-05进口 $13.09M · 645 笔出口 $16.00M · 189 笔2026-06进口 $13.51M · 677 笔出口 $17.76M · 238 笔2026-07进口 $14.03M · 707 笔出口 $17.95M · 239 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0400485408
企查查编码QVN6SES55T
成立日期2005-03-12
联系地址Lô A2, đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MABUCHI MOTOR ĐÀ NẴNG
企业英文名称MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2, đường số 3, khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghiệp thực hiện các hoạt động nhập khẩu và phân phối bán buôn, doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản khu công nghiệp và khu kinh tế. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842363731931
邮箱skrs@vdm.mabuchi-motor.co.jp
传真+842363731932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.8835万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850511金属永磁体
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
732020钢铁弹簧
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
850131750W以下直流电机
720449其他钢铁废料
850300电动机及零件
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
441510木制包装容器
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8,863$250.44M
日本8,726$177.40M
越南7,876$54.04M
中国台湾1,848$32.75M
马来西亚662$11.10M
韩国818$8.27M
泰国705$5.82M
德国450$2.36M
美国395$1.59M
新加坡890$599.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,350$204.28M
荷兰638$99.52M
美国1,551$78.42M
新加坡588$70.17M
中国1,028$56.56M
越南1,724$55.82M
奥地利523$45.71M
韩国271$31.43M
印度尼西亚221$30.58M
印度314$23.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 669)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanoi Steel Center Branch越南840$95.66M镀锌钢带、冷轧合金钢
TDK HONGKONG CO LTD中国香港507$26.32M其他电感器、金属永磁体
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南448$24.18M传动轴及曲柄、其他塑料制品
Huynh Duc Trading, Service and Production Co., Ltd.越南542$3.97M其他钢铁制品、其他铝制品
Ueno Co., Ltd.日本714$3.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Co., Ltd.日本721$3.69M其他测量仪器、塑料包装箱
SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch越南394$2.37M气动直线发动机、塑料管件
SMC Corp. Corporation (Vietnam) Danang Branch越南400$2.14M气动直线发动机、阀门龙头
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南1,245$1.84M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本720$253.2K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧

下游采购商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Co., Ltd.日本2,341$204.24M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.荷兰638$99.52M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.美国788$78.40M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.新加坡574$69.45M37.5瓦以下电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.中国674$55.22M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.奥地利523$45.71M37.5瓦以下电机、电动机及零件
Mabuchi Motor Co., Ltd.泰国348$18.35M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Canon Vietnam Co., Ltd.越南315$6.93M其他印刷机零件、其他塑料制品
Moi Truong Xanh Co., Ltd.越南347$6.68M其他塑料废料、其他钢铁废料
MABUCHI MOTOR AMERICA CORP.美国495$037.5瓦以下电机、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 22,393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铝合金型材CONG TY TNHH CONG NGHIEP GIA MINH PHAT越南$37
2026-07-3137.5瓦以下电机Ueno Co., Ltd.日本$69
2026-07-31铝合金型材CONG TY TNHH CONG NGHIEP GIA MINH PHAT越南$1
2026-07-31其他风扇Ueno Co., Ltd.菲律宾$15
2026-07-3137.5瓦以下电机Ueno Co., Ltd.日本$142
2026-07-31铝合金型材CONG TY TNHH CONG NGHIEP GIA MINH PHAT越南$1.2K
2026-07-31铝合金型材CONG TY TNHH CONG NGHIEP GIA MINH PHAT越南$27
2026-07-31齿轮及变速器Ueno Co., Ltd.菲律宾$30
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ueno Co., Ltd.日本$6
2026-07-311000伏以下插头插座Ueno Co., Ltd.日本$68

出口(共 10,573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-1037.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-1037.5瓦以下电机—美国$0
2026-09-0937.5瓦以下电机—美国$0
2026-09-0837.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-0837.5瓦以下电机ROBERTSHAW C/O LOERA CUSTOMS BROKE美国$0
2026-08-27750W以下直流电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORP.美国$0
2026-08-2237.5瓦以下电机—美国$0
2026-08-22750W以下直流电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORP.美国$0
2026-08-2137.5瓦以下电机ROBERTSHAW C/O LOERA CUSTOMS BROKE美国$0
2026-08-1937.5瓦以下电机PELCO COMPONENT TECHNOLOGIES美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mabuchi Motor Danang Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →