Mabuchi Motor Danang Ltd.
越南进口商 · 进口 20,264 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng
- 邮箱44
20,264
进口笔数
9,165
出口笔数
$500.54M
进口金额
$696.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
744
供应商数
118
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400485408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SES55T |
| 成立日期 | 2005-03-12 |
| 联系地址 | Lô A2, đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MABUCHI MOTOR ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | MABUCHI MOTOR DANANG LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, đường số 3, khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghiệp thực hiện các hoạt động nhập khẩu và phân phối bán buôn, doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản khu công nghiệp và khu kinh tế. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363731931 |
| 邮箱 | skrs@vdm.mabuchi-motor.co.jp |
| 传真 | +842363731932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.8835万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8,011 | $230.99M |
| 日本 | 7,903 | $166.38M |
| 越南 | 6,938 | $50.10M |
| 中国台湾 | 1,605 | $28.35M |
| 韩国 | 748 | $7.99M |
| 马来西亚 | 518 | $6.22M |
| 泰国 | 639 | $5.15M |
| 德国 | 397 | $2.24M |
| 美国 | 340 | $1.45M |
| 新加坡 | 764 | $525.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,893 | $158.05M |
| 荷兰 | 638 | $99.52M |
| 美国 | 790 | $78.42M |
| 新加坡 | 587 | $70.00M |
| 中国 | 994 | $56.51M |
| 越南 | 1,642 | $54.02M |
| 奥地利 | 523 | $45.71M |
| 韩国 | 271 | $31.43M |
| 印度尼西亚 | 195 | $23.95M |
| 印度 | 314 | $23.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 744)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanoi Steel Center Branch | 越南 | 780 | $89.29M | 镀锌钢带、冷轧合金钢 |
| TDK HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 474 | $24.69M | 其他电感器、金属永磁体 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 413 | $22.06M | 传动轴及曲柄、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 316 | $17.47M | 铜垫圈、其他电路开关装置 |
| Huynh Duc Trading, Service and Production Co., Ltd. | 越南 | 394 | $3.62M | 其他钢铁制品、贱金属盖 |
| Ueno Co., Ltd. | 日本 | 643 | $3.44M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 日本 | 677 | $3.18M | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch | 越南 | 375 | $2.53M | 气动直线发动机、塑料管件 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 1,003 | $1.69M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 日本 | 385 | $142.9K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 日本 | 1,884 | $158.01M | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 荷兰 | 638 | $99.52M | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 新加坡 | 574 | $69.45M | 37.5瓦以下电机 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 美国 | 678 | $66.43M | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 674 | $55.22M | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 奥地利 | 523 | $45.71M | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 韩国 | 267 | $31.30M | 37.5瓦以下电机 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 泰国 | 348 | $18.35M | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 315 | $6.93M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Moi Truong Xanh Co., Ltd. | 越南 | 319 | $6.22M | 其他塑料废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 20,264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH FINECS VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 日本 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KAIZHONG COMMUTATOR LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAM TAT PRECISION SPRINGS MFG. CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TINH NGUYEN HAO | 越南 | $88 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | FENGYIN ELECTRONICS CORP. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TINH NGUYEN HAO | 越南 | $799 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TINH NGUYEN HAO | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NANSHIN SEIKI (H. K) CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 9,165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $50.3K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $22.8K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $34.7K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $63.4K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $33.7K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $32.4K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | MABUCHI MOTOR CO LTD | 日本 | $85.4K |