SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch

越南进口商 · 进口 1,041 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIệT NAM) TạI Đà NẵNG

1,041
进口笔数
643
出口笔数
$3.87M
进口金额
$3.79M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 6 笔出口 $15.2K · 3 笔2023-09进口 $83.5K · 45 笔出口 $51.5K · 11 笔2023-10进口 $80.9K · 21 笔出口 $70.8K · 14 笔2023-11进口 $57.5K · 22 笔出口 $64.6K · 14 笔2023-12进口 $49.8K · 20 笔出口 $81.7K · 13 笔2024-01进口 $214.1K · 28 笔出口 $69.1K · 14 笔2024-02进口 $54.0K · 10 笔出口 $45.1K · 7 笔2024-03进口 $60.5K · 21 笔出口 $66.5K · 9 笔2024-04进口 $41.8K · 17 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-05进口 $89.0K · 25 笔出口 $57.2K · 9 笔2024-06进口 $96.9K · 16 笔出口 $89.0K · 13 笔2024-07进口 $289.1K · 43 笔出口 $75.8K · 14 笔2024-08进口 $98.4K · 29 笔出口 $89.7K · 20 笔2024-09进口 $100.0K · 24 笔出口 $70.2K · 11 笔2024-10进口 $113.6K · 34 笔出口 $54.6K · 12 笔2024-11进口 $141.4K · 32 笔出口 $51.3K · 16 笔2024-12进口 $70.5K · 28 笔出口 $51.3K · 13 笔2025-01进口 $24.0K · 17 笔出口 $67.6K · 15 笔2025-02进口 $189.4K · 36 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-03进口 $87.1K · 29 笔出口 $98.7K · 14 笔2025-04进口 $58.0K · 22 笔出口 $66.4K · 13 笔2025-05进口 $195.4K · 40 笔出口 $35.7K · 11 笔2025-06进口 $113.1K · 40 笔出口 $81.9K · 17 笔2025-07进口 $99.4K · 43 笔出口 $74.2K · 20 笔2025-08进口 $224.5K · 34 笔出口 $64.0K · 15 笔2025-09进口 $242.4K · 40 笔出口 $85.8K · 16 笔2025-10进口 $199.6K · 49 笔出口 $69.8K · 15 笔2025-11进口 $168.2K · 44 笔出口 $136.6K · 22 笔2025-12进口 $113.9K · 39 笔出口 $70.0K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 6 笔出口 $15.2K · 3 笔2023-09进口 $83.5K · 45 笔出口 $51.5K · 11 笔2023-10进口 $80.9K · 21 笔出口 $70.8K · 14 笔2023-11进口 $57.5K · 22 笔出口 $64.6K · 14 笔2023-12进口 $49.8K · 20 笔出口 $81.7K · 13 笔2024-01进口 $214.1K · 28 笔出口 $69.1K · 14 笔2024-02进口 $54.0K · 10 笔出口 $45.1K · 7 笔2024-03进口 $60.5K · 21 笔出口 $66.5K · 9 笔2024-04进口 $41.8K · 17 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-05进口 $89.0K · 25 笔出口 $57.2K · 9 笔2024-06进口 $96.9K · 16 笔出口 $89.0K · 13 笔2024-07进口 $289.1K · 43 笔出口 $75.8K · 14 笔2024-08进口 $98.4K · 29 笔出口 $89.7K · 20 笔2024-09进口 $100.0K · 24 笔出口 $70.2K · 11 笔2024-10进口 $113.6K · 34 笔出口 $54.6K · 12 笔2024-11进口 $141.4K · 32 笔出口 $51.3K · 16 笔2024-12进口 $70.5K · 28 笔出口 $51.3K · 13 笔2025-01进口 $24.0K · 17 笔出口 $67.6K · 15 笔2025-02进口 $189.4K · 36 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-03进口 $87.1K · 29 笔出口 $98.7K · 14 笔2025-04进口 $58.0K · 22 笔出口 $66.4K · 13 笔2025-05进口 $195.4K · 40 笔出口 $35.7K · 11 笔2025-06进口 $113.1K · 40 笔出口 $81.9K · 17 笔2025-07进口 $99.4K · 43 笔出口 $74.2K · 20 笔2025-08进口 $224.5K · 34 笔出口 $64.0K · 15 笔2025-09进口 $242.4K · 40 笔出口 $85.8K · 16 笔2025-10进口 $199.6K · 49 笔出口 $69.8K · 15 笔2025-11进口 $168.2K · 44 笔出口 $136.6K · 22 笔2025-12进口 $113.9K · 39 笔出口 $70.0K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 56 笔

工商档案

企业注册号0310646185-003
企查查编码QVNNVMX5NF
成立日期2015-10-29
联系地址Số 111 - 113 - 115 đường Diên Hồng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIỆT NAM) TẠI ĐÀ NẴNG
企业英文名称BRANCH OF SMC CORPORATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED IN DA NANG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 111 - 113 - 115 đường Diên Hồng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话02363679356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
391740塑料管件
830249贱金属配件
848190阀门零件
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
391740塑料管件
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
730722不锈钢管件
853650其他电气开关
730792螺纹钢制管件
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本543$2.97M
中国738$603.9K
新加坡258$136.5K
印度148$86.3K
韩国20$33.7K
越南99$27.3K
中国香港8$3.1K
克罗地亚1$635
泰国1$617
德国6$305

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南638$3.78M
中国1$2.8K
日本7$2.5K
德国1$314
印度尼西亚1$87

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Corporation日本445$3.11M气动直线发动机、液压气压阀门
SMC Corporation中国474$437.8K气动直线发动机、气体过滤机械
SMC Corporation (Singapore) Pte. Ltd.新加坡117$136.0K塑料管件、铜合金管件
SMC Corporation31$113.9K气动直线发动机、液压气压阀门
SMC Korea Co., Ltd.韩国20$33.7K气动直线发动机、其他硫化橡胶制品
SMC Corporation新加坡105$11.5K铜合金管件、塑料管件
SMC AUTOMATION (HONG KONG) LTD中国香港9$3.5K气动直线发动机、其他气动发动机
Jiang Lilii中国3$2.8K电力控制板
SMC Corporation越南18$1.8K塑料管、不锈钢管件
Obara (Shanghai) Co., Ltd.中国3$1.2K焊接机零件、自动电阻焊机

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南375$2.53M其他钢铁制品、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南59$576.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南27$240.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南94$219.2K其他塑料制品、电器装置零件
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南34$130.6K变压器零件、其他钢铁制品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南7$32.4K金属加工机刀、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南16$20.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南18$19.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南7$9.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南6$2.6K变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30气体过滤机械SMC CORP ORATION中国$42
2025-12-30贱金属配件SMC CORP ORATION中国$8
2025-12-30减压阀SMC CORP ORATION中国$596
2025-12-30气体过滤机械SMC CORP ORATION中国$44
2025-12-30气体过滤机械SMC CORP ORATION中国$43
2025-12-30气体过滤机械SMC CORP ORATION中国$62
2025-12-30铜合金管件SMC CORP ORATION日本$55
2025-12-30其他塑料制品SMC CORP ORATION中国$13
2025-12-30气体过滤机械SMC CORP ORATION中国$849
2025-12-30气体过滤机械SMC CORP ORATION中国$94

出口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$6
2026-04-28铜合金管件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$12
2026-04-28气动直线发动机MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$5
2026-04-28铜合金管件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$1
2026-04-28液压气压阀门MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$4
2026-04-28铜合金管件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$2
2026-04-28不锈钢管件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$32
2026-04-28气动直线发动机MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$227
2026-04-28铜合金管件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$1
2026-04-28气动直线发动机MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →