SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch
越南进口商 · 进口 1,307 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIệT NAM) TạI Đà NẵNG
1,307
进口笔数
669
出口笔数
$4.68M
进口金额
$3.70M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
14
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310646185-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVMX5NF |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Số 111 - 113 - 115 đường Diên Hồng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SMC CORPORATION (VIỆT NAM) TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF SMC CORPORATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED IN DA NANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 111 - 113 - 115 đường Diên Hồng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02363679356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 675 | $3.58M |
| 中国 | 895 | $731.4K |
| 新加坡 | 314 | $159.9K |
| 印度 | 186 | $109.4K |
| 越南 | 136 | $51.2K |
| 韩国 | 21 | $33.8K |
| 中国香港 | 9 | $3.7K |
| 克罗地亚 | 1 | $635 |
| 泰国 | 1 | $617 |
| 英国 | 2 | $498 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 663 | $3.69M |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 7 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $314 |
| 印度尼西亚 | 1 | $87 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Corporation | 日本 | 699 | $3.92M | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| SMC Corporation | 中国 | 474 | $437.8K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| SMC CORPORATION (SINGAPORE) PTE. LTD. | 127 | $140.9K | 气动直线发动机、塑料管件 | |
| SMC Corporation | 31 | $113.9K | 气动直线发动机、液压气压阀门 | |
| SMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $33.8K | 气动直线发动机、其他硫化橡胶制品 |
| SMC Corporation | 新加坡 | 105 | $11.5K | 铜合金管件、塑料管件 |
| SMC Automation (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 10 | $4.1K | 气动直线发动机、气动工具零件 |
| Jiang Lilii | 中国 | 3 | $2.8K | 电力控制板 |
| SMC Corporation | 越南 | 18 | $1.8K | 塑料管、气动直线发动机 |
| Obara (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 394 | $2.37M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $636.3K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 27 | $240.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 99 | $229.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $124.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $33.6K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $26.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 日本 | 4 | $340 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 1,307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 气体过滤机械 | SMC Corporation | 中国 | $26 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | SMC Corporation | 中国 | $29 |
| 2026-07-29 | 气动直线发动机 | SMC Corporation | 日本 | $147 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | SMC Corporation | 日本 | $129 |
| 2026-07-29 | 塑料管件 | SMC Corporation | 新加坡 | $7 |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | SMC Corporation | 日本 | $24 |
| 2026-07-29 | 塑料管件 | SMC Corporation | 新加坡 | $14 |
| 2026-07-29 | 铜合金管件 | SMC Corporation | 新加坡 | $7 |
| 2026-07-29 | 气动直线发动机 | SMC Corporation | 日本 | $69 |
| 2026-07-29 | 止回阀 | SMC Corporation | 日本 | $7 |
出口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 气动直线发动机 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $788 |
| 2026-07-29 | 气体过滤机械 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-29 | 气动直线发动机 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-29 | 螺纹钢制管件 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-29 | 气动直线发动机 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-29 | 其他硬塑料管 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-27 | 塑料管件 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-27 | 塑料管件 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-27 | 塑料管件 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $1 |