Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch

越南出口商 · 出口 8,746 笔 · 主营 非玻璃眼镜片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOYA LENS VIệT NAM - CHI NHáNH QUảNG NGãI

8,488
进口笔数
8,746
出口笔数
$379.88M
进口金额
$184.42M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-13
最近出口
417
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.48M20232024202520262023-10进口 $191.1K · 37 笔出口 $933.0K · 68 笔2023-11进口 $4.39M · 278 笔出口 $4.85M · 267 笔2023-12进口 $2.77M · 235 笔出口 $4.63M · 238 笔2024-01进口 $2.76M · 254 笔出口 $5.12M · 243 笔2024-02进口 $1.20M · 169 笔出口 $4.53M · 180 笔2024-03进口 $2.16M · 210 笔出口 $6.34M · 253 笔2024-04进口 $1.51M · 111 笔出口 $2.11M · 83 笔2024-05进口 $2.84M · 221 笔出口 $6.48M · 308 笔2024-06进口 $862.5K · 227 笔出口 $5.67M · 314 笔2024-07进口 $2.76M · 260 笔出口 $4.77M · 296 笔2024-08进口 $2.99M · 268 笔出口 $5.27M · 276 笔2024-09进口 $1.59M · 241 笔出口 $5.61M · 280 笔2024-10进口 $4.07M · 267 笔出口 $5.63M · 331 笔2024-11进口 $1.80M · 257 笔出口 $5.62M · 293 笔2024-12进口 $2.66M · 213 笔出口 $5.67M · 284 笔2025-01进口 $2.84M · 192 笔出口 $2.06M · 98 笔2025-02进口 $2.69M · 201 笔出口 $5.16M · 262 笔2025-03进口 $2.52M · 211 笔出口 $5.88M · 255 笔2025-04进口 $3.72M · 215 笔出口 $5.84M · 262 笔2025-05进口 $2.33M · 212 笔出口 $5.49M · 223 笔2025-06进口 $2.87M · 213 笔出口 $4.95M · 217 笔2025-07进口 $2.53M · 207 笔出口 $4.75M · 199 笔2025-08进口 $2.31M · 225 笔出口 $4.80M · 180 笔2025-09进口 $2.62M · 213 笔出口 $6.24M · 189 笔2025-10进口 $1.49M · 203 笔出口 $6.14M · 245 笔2025-11进口 $2.14M · 219 笔出口 $5.49M · 217 笔2025-12进口 $2.60M · 228 笔出口 $6.42M · 235 笔2026-01进口 $147.4K · 15 笔出口 $12.3K · 13 笔2026-02进口 $120.6K · 8 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $184.9K · 14 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-04进口 $370.4K · 32 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-05进口 $205.3K · 17 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-06进口 $64.3K · 28 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-07进口 $156.6K · 27 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $13 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33120232024202520262023-10进口 $191.1K · 37 笔出口 $933.0K · 68 笔2023-11进口 $4.39M · 278 笔出口 $4.85M · 267 笔2023-12进口 $2.77M · 235 笔出口 $4.63M · 238 笔2024-01进口 $2.76M · 254 笔出口 $5.12M · 243 笔2024-02进口 $1.20M · 169 笔出口 $4.53M · 180 笔2024-03进口 $2.16M · 210 笔出口 $6.34M · 253 笔2024-04进口 $1.51M · 111 笔出口 $2.11M · 83 笔2024-05进口 $2.84M · 221 笔出口 $6.48M · 308 笔2024-06进口 $862.5K · 227 笔出口 $5.67M · 314 笔2024-07进口 $2.76M · 260 笔出口 $4.77M · 296 笔2024-08进口 $2.99M · 268 笔出口 $5.27M · 276 笔2024-09进口 $1.59M · 241 笔出口 $5.61M · 280 笔2024-10进口 $4.07M · 267 笔出口 $5.63M · 331 笔2024-11进口 $1.80M · 257 笔出口 $5.62M · 293 笔2024-12进口 $2.66M · 213 笔出口 $5.67M · 284 笔2025-01进口 $2.84M · 192 笔出口 $2.06M · 98 笔2025-02进口 $2.69M · 201 笔出口 $5.16M · 262 笔2025-03进口 $2.52M · 211 笔出口 $5.88M · 255 笔2025-04进口 $3.72M · 215 笔出口 $5.84M · 262 笔2025-05进口 $2.33M · 212 笔出口 $5.49M · 223 笔2025-06进口 $2.87M · 213 笔出口 $4.95M · 217 笔2025-07进口 $2.53M · 207 笔出口 $4.75M · 199 笔2025-08进口 $2.31M · 225 笔出口 $4.80M · 180 笔2025-09进口 $2.62M · 213 笔出口 $6.24M · 189 笔2025-10进口 $1.49M · 203 笔出口 $6.14M · 245 笔2025-11进口 $2.14M · 219 笔出口 $5.49M · 217 笔2025-12进口 $2.60M · 228 笔出口 $6.42M · 235 笔2026-01进口 $147.4K · 15 笔出口 $12.3K · 13 笔2026-02进口 $120.6K · 8 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $184.9K · 14 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-04进口 $370.4K · 32 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-05进口 $205.3K · 17 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-06进口 $64.3K · 28 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-07进口 $156.6K · 27 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $13 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700778993-001
企查查编码QVNW2X5B3F
成立日期2018-11-13
联系地址Số: 01, đường số 8A, KCN Việt Nam - Singapore, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOYA LENS VIỆT NAM - CHI NHÁNH QUẢNG NGÃI
企业英文名称HOYA LENS VIET NAM LTD - QUANG NGAI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số: 01, đường số 8A, KCN Việt Nam - Singapore, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+842553900270
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
702000其他玻璃制品
481950纸制包装容器
340290工业清洁制剂
848180阀门龙头
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
900150非玻璃眼镜片
702000其他玻璃制品
392690其他塑料制品
391590其他塑料废料
900140未装配玻璃镜片
390110低密度聚乙烯
720430镀锡钢废料
391510乙烯聚合物废料
732690其他钢铁制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,144$311.86M
日本1,478$36.20M
泰国750$11.19M
中国1,240$8.09M
韩国424$5.60M
美国184$2.16M
德国221$1.05M
菲律宾116$977.6K
印度尼西亚50$974.7K
新加坡65$636.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2,443$91.89M
日本1,930$37.14M
菲律宾311$16.82M
荷兰1,690$11.86M
美国396$7.93M
匈牙利490$6.97M
中国305$3.64M
俄罗斯123$2.01M
越南346$1.98M
德国98$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 417)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCS Hai Duong Co., Ltd.越南280$8.91M自粘塑料卷、其他塑料制品
Hoya Lens Thailand Ltd.泰国449$8.38M非玻璃眼镜片、其他玻璃制品
Encotech Mechanical Electrical Engineering Co., Ltd.越南155$4.01M其他钢铁结构体、铜绕组线
Central CNV Industrial Joint Stock Company越南136$2.33M其他塑料制品、其他电气开关
Mabuchi S&T Inc.日本247$2.14M其他塑料制品、工业清洁制剂
Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南828$1.53M瓦楞纸箱、其他纸制品
International Press Softcom Co., Ltd.越南164$908.3K其他印刷品、瓦楞纸箱
Hoang Ha Industrial Equipment Investment and Development Co., Ltd.越南149$828.8K非医用橡胶手套、焊接机零件
Huynh Duc Trading, Service and Production Co., Ltd.越南199$632.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Huynh Duc Trading Services & Production Co., Ltd.越南174$540.8K其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Thailand Ltd.泰国2,710$94.32M非玻璃眼镜片、其他玻璃制品
Holt Japan Corporation日本1,075$31.72M非玻璃眼镜片、未装配玻璃镜片
EHS Lens Philippines, Inc.菲律宾308$16.65M非玻璃眼镜片、未装配光学元件
Hoya Holdings N.V.荷兰1,354$10.67M非玻璃眼镜片
Hoya Lens Manufacturing Hungary Ltd.匈牙利469$6.79M非玻璃眼镜片
Hoya Lens of America, Inc.美国245$6.50M非玻璃眼镜片
Hoya Corporation, Vision Care Section日本701$5.16M非玻璃眼镜片、分析仪器
Hoya Lens France S.A.法国334$1.16M非玻璃眼镜片
Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南139$314.2K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Hoya Co. Vision Care Matsushima Factory日本140$214.8K非玻璃眼镜片

近期贸易明细

进口(共 8,488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29瓦楞纸箱Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$169
2026-07-29瓦楞纸箱Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$376
2026-07-29瓦楞纸箱Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$565
2026-07-29瓦楞纸箱Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$163
2026-07-29瓦楞纸箱Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$26
2026-07-27其他玻璃制品Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$564
2026-07-27其他玻璃制品Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$535
2026-07-27其他玻璃制品Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$402
2026-07-27瓦楞纸箱Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$28
2026-07-27其他玻璃制品Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$40

出口(共 8,746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-13纸信封Adamay International Co., Inc.菲律宾$7
2026-09-13纸信封Adamay International Co., Inc.菲律宾$6
2026-07-30低密度聚乙烯Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$2.7K
2026-07-22低密度聚乙烯Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$1.6K
2026-07-17低密度聚乙烯Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$1.5K
2026-06-26低密度聚乙烯Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$1.4K
2026-06-23低密度聚乙烯Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.越南$2.7K
2026-06-08非玻璃眼镜片HOYA LENS INDONESIA印度尼西亚$704
2026-06-08非玻璃眼镜片HOYA LENS INDONESIA印度尼西亚$117
2026-06-08非玻璃眼镜片HOYA LENS INDONESIA印度尼西亚$531

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →