PCS Hai Duong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

8
进口笔数
370
出口笔数
$64.9K
进口金额
$9.01M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $7.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-04进口 $89 · 1 笔出口 $14.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 10 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $7.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $22.4K · 12 笔2024-04进口 $89 · 1 笔出口 $14.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 10 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号4300720052
企查查编码QVNDPWMHX9
成立日期2013-09-04
联系地址343-Nguyễn Du, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PCS HẢI DƯƠNG
企业英文名称PCS HAI DUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址343-Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842553737646
邮箱info@pcshaiduong.com
传真02553737646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560750合成纤维绳
732620钢铁丝制品
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
381190其他油类添加剂
391990自粘塑料片
848210滚珠轴承
960390扫帚刷子
830220贱金属脚轮
821410餐具及刀片
851310便携式电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$64.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南369$9.01M
韩国1$86
中国1$26

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国7$64.8K其他纺织制品、金属钩环
Exas Solutions Pty Ltd澳大利亚1$89存储单元、静止变流器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南280$8.91M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南46$64.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch新加坡21$12.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南20$12.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI新加坡17$9.4K其他塑料制品、纸制包装容器
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Germton Industrial Co., Ltd.越南4$2.0K印刷标签、婴儿棉针织品
MH Textile Co., Ltd.越南1$960未梳棉纱、精梳棉纱
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$960精梳棉纱、精梳棉纱
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.韩国1$86金属加工机刀、贱金属脚轮

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17合成纤维绳Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$4.8K
2025-07-17钢铁丝制品Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$1.2K
2025-01-02合成纤维绳SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD中国$4.8K
2025-01-02钢铁丝制品SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD中国$400
2025-01-02钢铁丝制品SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD中国$400
2025-01-02合成纤维绳Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$2.1K
2025-01-02钢铁丝制品SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD中国$1.0K
2025-01-02钢铁丝制品SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD中国$1.0K
2024-07-24钢铁丝制品SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD中国$2.0K
2024-07-24合成纤维绳SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD中国$4.3K

出口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$90
2026-06-26便携式电灯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$103
2026-06-26可互换冲压工具Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$19
2026-06-26喷枪Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$57
2026-06-26其他塑料洁具Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$244
2026-06-26不可调扳手Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$34
2026-06-26不可调扳手Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$107
2026-06-26不可调扳手Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$23
2026-06-24不可调扳手CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$23
2026-06-24不可调扳手CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$107

相关企业 · 同类产品

PCS Hai Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →