PCS Hai Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 352 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pcs Hải Dương
8
进口笔数
352
出口笔数
$64.9K
进口金额
$9.00M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300720052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPWMHX9 |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | 343-Nguyễn Du, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PCS HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PCS HAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343-Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842553737646 |
| 邮箱 | info@pcshaiduong.com |
| 传真 | 02553737646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $64.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 352 | $9.00M |
| 韩国 | 1 | $86 |
| 中国 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.8K | 其他纺织制品、金属钩环 |
| Exas Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $89 | 存储单元、静止变流器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 275 | $8.90M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $64.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $12.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 新加坡 | 14 | $8.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 11 | $7.6K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $960 | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $960 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $741 | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 合成纤维绳 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-17 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-02 | 合成纤维绳 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-02 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-02 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-02 | 合成纤维绳 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-02 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-02 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-24 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-24 | 合成纤维绳 | SHANGHAI TOPACK LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $138 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $138 |
| 2026-04-17 | 贱金属脚轮 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $61 |
| 2026-04-17 | 贱金属脚轮 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $61 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $308 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $123 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $308 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $352 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $123 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $352 |