Pungkook Saigon II Corporation

越南出口商 · 出口 25,582 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PUNGKOOK SàI GòN II

17,910
进口笔数
25,582
出口笔数
$293.67M
进口金额
$570.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
158
供应商数
220
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.82M · 100 笔出口 $3.31M · 99 笔2023-09进口 $6.62M · 363 笔出口 $15.08M · 493 笔2023-10进口 $6.81M · 391 笔出口 $12.29M · 590 笔2023-11进口 $7.43M · 379 笔出口 $16.29M · 602 笔2023-12进口 $8.12M · 398 笔出口 $19.15M · 556 笔2024-01进口 $7.22M · 401 笔出口 $13.04M · 554 笔2024-02进口 $4.92M · 225 笔出口 $10.26M · 571 笔2024-03进口 $8.17M · 431 笔出口 $16.94M · 873 笔2024-04进口 $6.68M · 410 笔出口 $14.90M · 741 笔2024-05进口 $8.91M · 442 笔出口 $14.42M · 621 笔2024-06进口 $7.36M · 381 笔出口 $14.77M · 575 笔2024-07进口 $5.64M · 392 笔出口 $14.88M · 496 笔2024-08进口 $7.38M · 439 笔出口 $22.80M · 614 笔2024-09进口 $7.02M · 416 笔出口 $10.99M · 556 笔2024-10进口 $7.09M · 566 笔出口 $15.32M · 636 笔2024-11进口 $7.34M · 530 笔出口 $12.57M · 586 笔2024-12进口 $8.21M · 518 笔出口 $17.75M · 706 笔2025-01进口 $24.89M · 404 笔出口 $31.57M · 466 笔2025-02进口 $7.49M · 450 笔出口 $12.49M · 540 笔2025-03进口 $7.57M · 531 笔出口 $13.53M · 755 笔2025-04进口 $7.32M · 509 笔出口 $17.09M · 786 笔2025-05进口 $7.43M · 464 笔出口 $16.56M · 741 笔2025-06进口 $6.67M · 458 笔出口 $13.71M · 717 笔2025-07进口 $4.90M · 472 笔出口 $14.05M · 473 笔2025-08进口 $6.34M · 518 笔出口 $10.86M · 549 笔2025-09进口 $6.21M · 540 笔出口 $13.48M · 823 笔2025-10进口 $6.50M · 561 笔出口 $12.99M · 871 笔2025-11进口 $7.27M · 557 笔出口 $12.30M · 835 笔2025-12进口 $6.67M · 523 笔出口 $15.11M · 754 笔2026-01进口 $6.78M · 560 笔出口 $12.24M · 815 笔2026-02进口 $4.44M · 323 笔出口 $10.66M · 620 笔2026-03进口 $5.98M · 542 笔出口 $14.32M · 1,114 笔2026-04进口 $8.33M · 473 笔出口 $13.72M · 876 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,11420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.82M · 100 笔出口 $3.31M · 99 笔2023-09进口 $6.62M · 363 笔出口 $15.08M · 493 笔2023-10进口 $6.81M · 391 笔出口 $12.29M · 590 笔2023-11进口 $7.43M · 379 笔出口 $16.29M · 602 笔2023-12进口 $8.12M · 398 笔出口 $19.15M · 556 笔2024-01进口 $7.22M · 401 笔出口 $13.04M · 554 笔2024-02进口 $4.92M · 225 笔出口 $10.26M · 571 笔2024-03进口 $8.17M · 431 笔出口 $16.94M · 873 笔2024-04进口 $6.68M · 410 笔出口 $14.90M · 741 笔2024-05进口 $8.91M · 442 笔出口 $14.42M · 621 笔2024-06进口 $7.36M · 381 笔出口 $14.77M · 575 笔2024-07进口 $5.64M · 392 笔出口 $14.88M · 496 笔2024-08进口 $7.38M · 439 笔出口 $22.80M · 614 笔2024-09进口 $7.02M · 416 笔出口 $10.99M · 556 笔2024-10进口 $7.09M · 566 笔出口 $15.32M · 636 笔2024-11进口 $7.34M · 530 笔出口 $12.57M · 586 笔2024-12进口 $8.21M · 518 笔出口 $17.75M · 706 笔2025-01进口 $24.89M · 404 笔出口 $31.57M · 466 笔2025-02进口 $7.49M · 450 笔出口 $12.49M · 540 笔2025-03进口 $7.57M · 531 笔出口 $13.53M · 755 笔2025-04进口 $7.32M · 509 笔出口 $17.09M · 786 笔2025-05进口 $7.43M · 464 笔出口 $16.56M · 741 笔2025-06进口 $6.67M · 458 笔出口 $13.71M · 717 笔2025-07进口 $4.90M · 472 笔出口 $14.05M · 473 笔2025-08进口 $6.34M · 518 笔出口 $10.86M · 549 笔2025-09进口 $6.21M · 540 笔出口 $13.48M · 823 笔2025-10进口 $6.50M · 561 笔出口 $12.99M · 871 笔2025-11进口 $7.27M · 557 笔出口 $12.30M · 835 笔2025-12进口 $6.67M · 523 笔出口 $15.11M · 754 笔2026-01进口 $6.78M · 560 笔出口 $12.24M · 815 笔2026-02进口 $4.44M · 323 笔出口 $10.66M · 620 笔2026-03进口 $5.98M · 542 笔出口 $14.32M · 1,114 笔2026-04进口 $8.33M · 473 笔出口 $13.72M · 876 笔

工商档案

企业注册号3700379491
企查查编码QVNYF64YCY
成立日期2001-07-19
联系地址Số 2A, Đường số 8, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PUNGKOOK SAI GON II
企业英文名称PUNGKOOK SAIGON TWO CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2A, Đường số 8, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 6601, 6301, 6307, 3923, 9102, 6306, 8542, 8308. - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 6601, 6301, 6307, 3923, 9102, 6306, 8542, 8308. - Sản xuất và gia công sản xuất sản phẩm thêu - Thực hiện quyền xuất khẩu các máy móc đã qua sử dụng tại Công ty có mã HS: 8414, 8415, 8421, 8420, 8422, 8424, 8427, 8428, 8440, 8441, 8443, 8444, 8447, 8451, 8452, 8453, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8465, 8467, 8468, 8471, 8472, 8479, 8516, 8521, 8523, 9031 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743732715
邮箱duc@pungkookvn.com
传真+842743732717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,426.1993亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
580790非织造标签
960720拉链零件
392690其他塑料制品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
590210尼龙帘子布
830810金属钩环
560750合成纤维绳
410719其他牛马皮革

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420212塑纺容器
420222塑料/纺织手提包
630790其他纺织制品
621143女式化纤服装
611430其他人纤针织服装
420232塑料纺织箱盒
420299其他纤维纸板容器
611030化纤针织服装
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,235$109.05M
中国4,304$100.33M
韩国1,115$43.09M
中国台湾1,052$31.76M
日本1,279$3.66M
泰国212$1.15M
瑞士108$1.11M
意大利241$841.9K
美国1,097$706.9K
中国香港430$364.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,261$159.25M
韩国3,997$62.06M
日本1,423$52.48M
加拿大1,652$49.87M
比利时996$45.54M
中国1,119$27.78M
荷兰2,032$26.32M
越南198$24.13M
英国1,358$16.84M
德国1,686$16.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南6,304$103.58M其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp.中国2,670$73.10M塑料涂层织物、尼龙帘子布
Pungkook Corp.韩国1,012$39.76M塑料涂层织物、尼龙帘子布
PUNGKOOK CORP ORATION中国台湾907$28.05M塑料涂层织物、尼龙帘子布
Pungkook Corp韩国1,806$24.52M塑料涂层织物、其他塑料制品
PUNGKOOK CORP ORATION中国香港861$13.40M印刷标签、非织造标签
Pungkook Corp.日本1,704$3.26M拉链零件、其他拉链
Pungkook Corp.美国1,019$693.0K塑料涂层织物、非织造标签
Pungkook Corp.意大利229$450.3K其他牛马皮革、塑料涂层织物
Pungkook Corp.德国222$267.3K非织造标签、塑料涂层织物

下游采购商(共 220)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.美国3,903$156.45M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.日本1,408$52.47M其他塑纺箱盒、皮革箱包容器
Pungkook Corp韩国3,410$50.81M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.加拿大1,565$49.84M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.比利时972$45.53M其他塑纺箱盒、塑纺容器
Pungkook Corp.中国1,059$27.75M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.荷兰2,029$26.32M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.英国1,355$16.84M其他塑纺箱盒、塑纺容器
Pungkook Corp.德国1,679$16.69M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Pungkook Corp.意大利648$14.57M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 17,910)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他绳缆Pungkook Corp越南$3
2026-04-29其他绳缆Pungkook Corp越南$23
2026-04-29机织绒布Pungkook Corp越南$34
2026-04-29机织绒布Pungkook Corp越南$13
2026-04-29网眼薄纱织物Pungkook Corp越南$2.8K
2026-04-29机织绒布Pungkook Corp越南$23
2026-04-29其他绳缆Pungkook Corp越南$3
2026-04-29机织绒布Pungkook Corp越南$8
2026-04-29机织绒布Pungkook Corp越南$9
2026-04-29尼龙帘子布Pungkook Corp中国$10

出口(共 25,582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$16.6K
2026-04-28其他纺织制品Pungkook Corp韩国$51.2K
2026-04-28塑纺容器Pungkook Corp韩国$82
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$100
2026-04-28塑纺容器Pungkook Corp韩国$26.2K
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$20.2K
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$33.5K
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$72
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$150
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$10

相关企业 · 同类产品

Pungkook Saigon II Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →