Pungkook Saigon II Corporation
越南出口商 · 出口 25,582 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH PUNGKOOK SàI GòN II
17,910
进口笔数
25,582
出口笔数
$293.67M
进口金额
$570.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
158
供应商数
220
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700379491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF64YCY |
| 成立日期 | 2001-07-19 |
| 联系地址 | Số 2A, Đường số 8, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PUNGKOOK SAI GON II |
| 企业英文名称 | PUNGKOOK SAIGON TWO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A, Đường số 8, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 6601, 6301, 6307, 3923, 9102, 6306, 8542, 8308. - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 6601, 6301, 6307, 3923, 9102, 6306, 8542, 8308. - Sản xuất và gia công sản xuất sản phẩm thêu - Thực hiện quyền xuất khẩu các máy móc đã qua sử dụng tại Công ty có mã HS: 8414, 8415, 8421, 8420, 8422, 8424, 8427, 8428, 8440, 8441, 8443, 8444, 8447, 8451, 8452, 8453, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8465, 8467, 8468, 8471, 8472, 8479, 8516, 8521, 8523, 9031 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743732715 |
| 邮箱 | duc@pungkookvn.com |
| 传真 | +842743732717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,426.1993亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,235 | $109.05M |
| 中国 | 4,304 | $100.33M |
| 韩国 | 1,115 | $43.09M |
| 中国台湾 | 1,052 | $31.76M |
| 日本 | 1,279 | $3.66M |
| 泰国 | 212 | $1.15M |
| 瑞士 | 108 | $1.11M |
| 意大利 | 241 | $841.9K |
| 美国 | 1,097 | $706.9K |
| 中国香港 | 430 | $364.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,261 | $159.25M |
| 韩国 | 3,997 | $62.06M |
| 日本 | 1,423 | $52.48M |
| 加拿大 | 1,652 | $49.87M |
| 比利时 | 996 | $45.54M |
| 中国 | 1,119 | $27.78M |
| 荷兰 | 2,032 | $26.32M |
| 越南 | 198 | $24.13M |
| 英国 | 1,358 | $16.84M |
| 德国 | 1,686 | $16.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 158)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 6,304 | $103.58M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 中国 | 2,670 | $73.10M | 塑料涂层织物、尼龙帘子布 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 1,012 | $39.76M | 塑料涂层织物、尼龙帘子布 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 中国台湾 | 907 | $28.05M | 塑料涂层织物、尼龙帘子布 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 1,806 | $24.52M | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 中国香港 | 861 | $13.40M | 印刷标签、非织造标签 |
| Pungkook Corp. | 日本 | 1,704 | $3.26M | 拉链零件、其他拉链 |
| Pungkook Corp. | 美国 | 1,019 | $693.0K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Pungkook Corp. | 意大利 | 229 | $450.3K | 其他牛马皮革、塑料涂层织物 |
| Pungkook Corp. | 德国 | 222 | $267.3K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 220)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 美国 | 3,903 | $156.45M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 日本 | 1,408 | $52.47M | 其他塑纺箱盒、皮革箱包容器 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 3,410 | $50.81M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 加拿大 | 1,565 | $49.84M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 比利时 | 972 | $45.53M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Pungkook Corp. | 中国 | 1,059 | $27.75M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 荷兰 | 2,029 | $26.32M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 英国 | 1,355 | $16.84M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Pungkook Corp. | 德国 | 1,679 | $16.69M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Pungkook Corp. | 意大利 | 648 | $14.57M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 17,910)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | Pungkook Corp | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | Pungkook Corp | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | Pungkook Corp | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | Pungkook Corp | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 网眼薄纱织物 | Pungkook Corp | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | Pungkook Corp | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | Pungkook Corp | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | Pungkook Corp | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | Pungkook Corp | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 尼龙帘子布 | Pungkook Corp | 中国 | $10 |
出口(共 25,582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $51.2K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | Pungkook Corp | 韩国 | $82 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $100 |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | Pungkook Corp | 韩国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $20.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $33.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $10 |