Nguyen Thi Thanh Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,076 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYễN THị THANH BìNH
1,076
进口笔数
346
出口笔数
$12.80M
进口金额
$36.44M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200765535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBWUKS4 |
| 成立日期 | 2009-10-05 |
| 联系地址 | Thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN THỊ THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN THI THANH BINH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912004171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 522 | $5.58M |
| 中国 | 404 | $5.31M |
| 印度尼西亚 | 73 | $701.2K |
| 越南 | 108 | $648.7K |
| 中国台湾 | 22 | $241.7K |
| 泰国 | 8 | $208.9K |
| 意大利 | 3 | $107.4K |
| 缅甸 | 1 | $339 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 331 | $35.89M |
| 越南 | 16 | $455.6K |
| 中国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flex Japan Inc. | 日本 | 322 | $5.16M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Royne Co., Ltd. | 日本 | 395 | $2.93M | 印刷标签、非织造标签 |
| Royne Co., Ltd. | 中国 | 165 | $2.52M | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 日本 | 45 | $589.8K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 中国 | 35 | $491.0K | 涤棉机织布、印刷标签 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 印度尼西亚 | 20 | $259.5K | 棉混纺漂白布、涤棉机织布 |
| Royne Co., Ltd. | 越南 | 49 | $236.8K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 越南 | 14 | $100.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Royne Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $62.0K | 染色合成针织布、PVC涂层织物 |
| Royne Co., Ltd. | 11 | $13.0K | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flex Japan Inc. | 日本 | 141 | $19.40M | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
| Royne Co., Ltd. | 日本 | 101 | $11.04M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Royne Co., Ltd. Shirt Section | 日本 | 33 | $3.98M | 化纤男衬衫、棉质衬衫 |
| Unico Corporation | 日本 | 41 | $1.44M | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 12 | $197.2K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Royne Co., Ltd. | 越南 | 9 | $170.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Cecile Co., Ltd. | 日本 | 2 | $111.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Ngan Ha Garment Making & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $67.4K | 涤棉机织布、其他化学制剂 |
| Unico Corporation | 越南 | 1 | $32.6K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| UNI | 印度 | 4 | $1.6K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,076)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $305 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $623 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $918 |
| 2026-06-30 | 塑料纽扣 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $333 |
| 2026-06-29 | 色织棉混纺布 | Flex Japan Inc. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-29 | 色织棉布 | Flex Japan Inc. | 日本 | $58 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-06-29 | 色织棉布 | Royne Co., Ltd. | 日本 | $55 |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 女式化纤衬衫 | Unico Corporation | 日本 | $156 |
| 2026-06-29 | 女式化纤衬衫 | Unico Corporation | 日本 | $156 |
| 2026-06-29 | 男式纤维衬衫 | Unico Corporation | 日本 | $390 |
| 2026-06-29 | 男式纤维衬衫 | Unico Corporation | 日本 | $390 |
| 2026-06-27 | 化纤男衬衫 | Flex Japan Inc. | 日本 | $10.5K |
| 2026-06-27 | 棉质衬衫 | Flex Japan Inc. | 日本 | $12.9K |
| 2026-06-27 | 化纤男衬衫 | Flex Japan Inc. | 日本 | $7.0K |
| 2026-06-27 | 化纤男衬衫 | Flex Japan Inc. | 日本 | $9.8K |
| 2026-06-27 | 棉质衬衫 | Flex Japan Inc. | 日本 | $9.3K |
| 2026-06-27 | 棉质衬衫 | Flex Japan Inc. | 日本 | $13.6K |