Nguyen Thi Thanh Binh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,076 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYễN THị THANH BìNH

1,076
进口笔数
346
出口笔数
$12.80M
进口金额
$36.44M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $287.3K · 21 笔出口 $653.6K · 7 笔2023-11进口 $225.0K · 20 笔出口 $440.9K · 5 笔2023-12进口 $412.7K · 24 笔出口 $770.0K · 5 笔2024-01进口 $293.4K · 30 笔出口 $697.6K · 7 笔2024-02进口 $508.9K · 22 笔出口 $725.1K · 9 笔2024-03进口 $373.5K · 34 笔出口 $1.12M · 15 笔2024-04进口 $275.9K · 29 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-05进口 $101.2K · 22 笔出口 $923.5K · 11 笔2024-06进口 $237.7K · 28 笔出口 $959.0K · 10 笔2024-07进口 $281.8K · 43 笔出口 $537.5K · 6 笔2024-08进口 $555.4K · 32 笔出口 $493.8K · 7 笔2024-09进口 $604.5K · 26 笔出口 $788.4K · 10 笔2024-10进口 $112.2K · 24 笔出口 $1.21M · 11 笔2024-11进口 $323.9K · 29 笔出口 $1.18M · 9 笔2024-12进口 $203.4K · 28 笔出口 $1.28M · 7 笔2025-01进口 $210.4K · 19 笔出口 $998.2K · 11 笔2025-02进口 $400.3K · 19 笔出口 $915.7K · 8 笔2025-03进口 $522.0K · 33 笔出口 $1.08M · 8 笔2025-04进口 $223.8K · 25 笔出口 $1.49M · 12 笔2025-05进口 $348.4K · 39 笔出口 $822.4K · 9 笔2025-06进口 $542.0K · 33 笔出口 $1.22M · 13 笔2025-07进口 $370.7K · 25 笔出口 $675.2K · 8 笔2025-08进口 $233.6K · 17 笔出口 $1.32M · 9 笔2025-09进口 $561.1K · 38 笔出口 $1.30M · 11 笔2025-10进口 $184.8K · 24 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-11进口 $374.6K · 28 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-12进口 $281.3K · 26 笔出口 $1.49M · 9 笔2026-01进口 $566.9K · 36 笔出口 $1.55M · 11 笔2026-02进口 $103.1K · 15 笔出口 $625.9K · 4 笔2026-03进口 $82.6K · 16 笔出口 $1.55M · 8 笔2026-04进口 $293.1K · 27 笔出口 $951.1K · 6 笔2026-05进口 $127.9K · 23 笔出口 $225.2K · 8 笔2026-06进口 $283.4K · 29 笔出口 $446.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $287.3K · 21 笔出口 $653.6K · 7 笔2023-11进口 $225.0K · 20 笔出口 $440.9K · 5 笔2023-12进口 $412.7K · 24 笔出口 $770.0K · 5 笔2024-01进口 $293.4K · 30 笔出口 $697.6K · 7 笔2024-02进口 $508.9K · 22 笔出口 $725.1K · 9 笔2024-03进口 $373.5K · 34 笔出口 $1.12M · 15 笔2024-04进口 $275.9K · 29 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-05进口 $101.2K · 22 笔出口 $923.5K · 11 笔2024-06进口 $237.7K · 28 笔出口 $959.0K · 10 笔2024-07进口 $281.8K · 43 笔出口 $537.5K · 6 笔2024-08进口 $555.4K · 32 笔出口 $493.8K · 7 笔2024-09进口 $604.5K · 26 笔出口 $788.4K · 10 笔2024-10进口 $112.2K · 24 笔出口 $1.21M · 11 笔2024-11进口 $323.9K · 29 笔出口 $1.18M · 9 笔2024-12进口 $203.4K · 28 笔出口 $1.28M · 7 笔2025-01进口 $210.4K · 19 笔出口 $998.2K · 11 笔2025-02进口 $400.3K · 19 笔出口 $915.7K · 8 笔2025-03进口 $522.0K · 33 笔出口 $1.08M · 8 笔2025-04进口 $223.8K · 25 笔出口 $1.49M · 12 笔2025-05进口 $348.4K · 39 笔出口 $822.4K · 9 笔2025-06进口 $542.0K · 33 笔出口 $1.22M · 13 笔2025-07进口 $370.7K · 25 笔出口 $675.2K · 8 笔2025-08进口 $233.6K · 17 笔出口 $1.32M · 9 笔2025-09进口 $561.1K · 38 笔出口 $1.30M · 11 笔2025-10进口 $184.8K · 24 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-11进口 $374.6K · 28 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-12进口 $281.3K · 26 笔出口 $1.49M · 9 笔2026-01进口 $566.9K · 36 笔出口 $1.55M · 11 笔2026-02进口 $103.1K · 15 笔出口 $625.9K · 4 笔2026-03进口 $82.6K · 16 笔出口 $1.55M · 8 笔2026-04进口 $293.1K · 27 笔出口 $951.1K · 6 笔2026-05进口 $127.9K · 23 笔出口 $225.2K · 8 笔2026-06进口 $283.4K · 29 笔出口 $446.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200765535
企查查编码QVNSBWUKS4
成立日期2009-10-05
联系地址Thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYỄN THỊ THANH BÌNH
企业英文名称NGUYEN THI THANH BINH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912004171
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
392321聚乙烯袋
481850纸质服装
520849色织棉布
600632染色合成针织布
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
620520棉质衬衫
620630女式棉衬衫
610510棉针织衬衫
392620塑料衣着附件
481850纸质服装
551331涤棉机织布
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本522$5.58M
中国404$5.31M
印度尼西亚73$701.2K
越南108$648.7K
中国台湾22$241.7K
泰国8$208.9K
意大利3$107.4K
缅甸1$339

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本331$35.89M
越南16$455.6K
中国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flex Japan Inc.日本322$5.16M印刷标签、塑料衣着附件
Royne Co., Ltd.日本395$2.93M印刷标签、非织造标签
Royne Co., Ltd.中国165$2.52M塑料衣着附件、非织造标签
Marubeni Fashion Link Ltd.日本45$589.8K印刷标签、塑料纽扣
Marubeni Fashion Link Ltd.中国35$491.0K涤棉机织布、印刷标签
Marubeni Fashion Link Ltd.印度尼西亚20$259.5K棉混纺漂白布、涤棉机织布
Royne Co., Ltd.越南49$236.8K印刷标签、染色合成针织布
Marubeni Fashion Link Ltd.越南14$100.6K印刷标签、塑料衣着附件
Royne Co., Ltd.印度尼西亚10$62.0K染色合成针织布、PVC涂层织物
Royne Co., Ltd.11$13.0K非玻璃化转印纸、印刷标签

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flex Japan Inc.日本141$19.40M男式纤维衬衫、女式化纤衬衫
Royne Co., Ltd.日本101$11.04M非棉针织背心、化纤针织服装
Royne Co., Ltd. Shirt Section日本33$3.98M化纤男衬衫、棉质衬衫
Unico Corporation日本41$1.44M女式化纤裤、女式化纤服装
Yagi & Co., Ltd.日本12$197.2K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Royne Co., Ltd.越南9$170.5K印刷标签、非织造标签
Cecile Co., Ltd.日本2$111.1K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Ngan Ha Garment Making & Trading Joint Stock Co.越南3$67.4K涤棉机织布、其他化学制剂
Unico Corporation越南1$32.6K其他拉链、聚酯长丝织物
UNI印度4$1.6K零售除草剂、零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 1,076)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非织造标签Royne Co., Ltd.日本$305
2026-06-30非织造标签Royne Co., Ltd.日本$3.6K
2026-06-30印刷标签Royne Co., Ltd.日本$4.3K
2026-06-30非乙烯塑料袋Royne Co., Ltd.日本$623
2026-06-30印刷标签Royne Co., Ltd.日本$918
2026-06-30塑料纽扣Royne Co., Ltd.日本$333
2026-06-29色织棉混纺布Flex Japan Inc.中国$11.1K
2026-06-29色织棉布Flex Japan Inc.日本$58
2026-06-29塑料纽扣Royne Co., Ltd.日本$0
2026-06-29色织棉布Royne Co., Ltd.日本$55

出口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29女式化纤衬衫Unico Corporation日本$156
2026-06-29女式化纤衬衫Unico Corporation日本$156
2026-06-29男式纤维衬衫Unico Corporation日本$390
2026-06-29男式纤维衬衫Unico Corporation日本$390
2026-06-27化纤男衬衫Flex Japan Inc.日本$10.5K
2026-06-27棉质衬衫Flex Japan Inc.日本$12.9K
2026-06-27化纤男衬衫Flex Japan Inc.日本$7.0K
2026-06-27化纤男衬衫Flex Japan Inc.日本$9.8K
2026-06-27棉质衬衫Flex Japan Inc.日本$9.3K
2026-06-27棉质衬衫Flex Japan Inc.日本$13.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Thi Thanh Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →