Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,346 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUANGYUAN VIệT NAM
8,028
进口笔数
11,346
出口笔数
$348.13M
进口金额
$183.21M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
338
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702335115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVM9F70 |
| 成立日期 | 2014-12-31 |
| 联系地址 | Lô A11 (Khu A4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUANG YUAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHUANG YUAN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A11 (Khu A4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909845805 |
| 邮箱 | 461376018@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 468.1278亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,717 | $241.86M |
| 中国 | 3,043 | $97.39M |
| 美国 | 56 | $3.90M |
| 中国台湾 | 34 | $2.73M |
| 德国 | 3 | $700.9K |
| 意大利 | 5 | $408.7K |
| 马来西亚 | 16 | $401.0K |
| 韩国 | 23 | $210.2K |
| 中国香港 | 69 | $209.3K |
| 日本 | 7 | $124.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8,989 | $168.65M |
| 越南 | 1,594 | $6.88M |
| 加拿大 | 298 | $3.70M |
| 英国 | 236 | $1.31M |
| 荷兰 | 31 | $556.4K |
| 澳大利亚 | 487 | $526.1K |
| 中国香港 | 53 | $470.0K |
| 德国 | 191 | $393.1K |
| 南非 | 6 | $216.1K |
| 丹麦 | 4 | $89.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 338)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRE8 Direct (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 1,993 | $57.30M | 其他涂布纸、聚氨酯泡沫塑料 |
| Yuan Do Green Vietnam Paper Co., Ltd. | 越南 | 395 | $4.34M | 复合纸板、自粘塑料卷 |
| Song Nam Long Paper Packing Co., Ltd. | 越南 | 313 | $1.68M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Lap Thinh Packaging Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.01M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 174 | $962.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Miao Jie Co., Ltd. | 越南 | 143 | $743.1K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Hau Xuyen Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 153 | $650.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Hong Yi Mold Member Co., Ltd. | 越南 | 146 | $553.1K | 非彩色摄影胶片、非注塑模具 |
| Hong Hung Dat Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 196 | $488.4K | 可互换冲压工具、其他木制品 |
| OST Vietnam Mold Co., Ltd. | 越南 | 117 | $150.2K | 可互换冲压工具、非彩色摄影胶片 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRE8 Direct (HK) Ltd. | 中国 | 5,907 | $129.87M | 纸质文具、纸制活页夹 |
| Cre8 Direct (Ningbo) Co., Ltd. | 美国 | 2,901 | $35.15M | 纸质文具、纸质办公储物用品 |
| Cre8 Direct (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 497 | $5.66M | 纸质文具、其他印刷品 |
| Amazing Wealthy International Ltd. | 美国 | 502 | $5.57M | 金属框架软垫椅、卧室木家具 |
| Furniture Designs by Aspen (Mauritius) Ltd. | 美国 | 64 | $884.1K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Cre8 Direct (Ningbo) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $851.4K | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Sao Viet Environment Joint Stock Company | 越南 | 450 | $758.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Viet Star Environmental Joint Stock Co. | 越南 | 413 | $684.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Amazing Wealthy International Ltd. | 越南 | 332 | $264.2K | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Cre8 Direct (Ningbo) Co., Ltd. | 澳大利亚 | 305 | $172.5K | 纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 8,028)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 显影照相片 | CONG TY TNHH THUONG MAI XINDONGCHENG (MST: 3703117776) | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-30 | 非彩色摄影胶片 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-30 | 可互换冲压工具 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-30 | 可互换冲压工具 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-30 | 可互换冲压工具 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-30 | 可互换冲压工具 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-30 | 可互换冲压工具 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-30 | 可互换冲压工具 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-30 | 非彩色摄影胶片 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-30 | 可互换冲压工具 | OST VIETNAM MOLD CO LTD | 越南 | $5 |
出口(共 11,346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | YLC PAPER PACKAGING CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-29 | 印刷日历 | CRE8 DIRECT (HK) LTD | 美国 | $183 |
| 2026-04-29 | 印刷日历 | CRE8 DIRECT (HK) LTD | 美国 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | YLC PAPER PACKAGING CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY CO PHAN MOI TRUONG SAO VIET | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 印刷日历 | CRE8 DIRECT (NINGBO) CO LTD | 美国 | $527 |
| 2026-04-28 | 纸质文具 | CRE8 DIRECT (HK) LTD | 美国 | $328 |
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CRE8 DIRECT (HK) LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CRE8 DIRECT (HK) LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 纸质文具 | CRE8 DIRECT (HK) LTD | 美国 | $1.7K |