CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2,824 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CHUANG YUAN (VIệT NAM)
2,824
进口笔数
2,263
出口笔数
$233.72M
进口金额
$17.53M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
145
供应商数
138
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702335115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVM9F70 |
| 成立日期 | 2014-12-31 |
| 联系地址 | Lô A11 (Khu A4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUANG YUAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHUANG YUAN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A11 (Khu A4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909845805 |
| 邮箱 | 461376018@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 468.1278亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 760200 | 铝废料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,787 | $233.28M |
| 中国 | 23 | $425.4K |
| 中国香港 | 3 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 印度 | 12 | $1.1K |
| 巴西 | 1 | $823 |
| 瑞典 | 1 | $801 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,105 | $10.01M |
| 美国 | 1,507 | $7.03M |
| 加拿大 | 22 | $293.6K |
| 哥伦比亚 | 4 | $48.2K |
| 科威特 | 2 | $25.4K |
| 智利 | 2 | $23.3K |
| 爱尔兰 | 2 | $20.9K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $20.9K |
| 阿根廷 | 1 | $12.8K |
| 阿联酋 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 145)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $8.98M | 40厘米以下纸袋、大纸袋 |
| Yuan Do Green Vietnam Paper Co., Ltd. | 越南 | 213 | $2.49M | 复合纸板、自粘塑料卷 |
| Song Nam Long Paper Packing Co., Ltd. | 越南 | 186 | $979.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Miao Jie Co., Ltd. | 越南 | 130 | $671.3K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| CAO NGUYEN CO LTD | 越南 | 87 | $464.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Hau Xuyen Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 88 | $405.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Hong Hung Dat Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 119 | $303.6K | 可互换冲压工具、其他木制品 |
| Hangvi Co., Ltd. | 越南 | 117 | $301.2K | 印刷标签、其他印刷品 |
| Thanh Lap Printing Co., Ltd. | 越南 | 129 | $196.8K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Hoa Dai Design Printing Co., Ltd. | 越南 | 89 | $165.3K | 印刷标签、其他印刷品 |
下游采购商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $6.15M | 其他人造窄幅布、涂布纸板 |
| Amazing Wealthy International Ltd. | 美国 | 502 | $5.57M | 金属框架软垫椅、卧室木家具 |
| Furniture Designs by Aspen (Mauritius) Ltd. | 美国 | 64 | $884.1K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Viet Star Environmental Joint Stock Co. | 越南 | 512 | $879.9K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| CORPORATE SPECIALISTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 45 | $526.9K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Furniture Designs by Aspen (Mauritius) Ltd. | 越南 | 47 | $327.2K | 木制家具零件、带框玻璃镜 |
| Amazing Wealthy International Ltd. | 越南 | 332 | $264.2K | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| DESIGNWORKS INK, LLC | 美国 | 87 | $0 | 纸质文具、蜡烛 |
| American Furniture Warehouse | 美国 | 67 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| U Brands LLC | 美国 | 55 | $0 | 塑料文具、非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 2,824)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nhon Thai Printing Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nhon Thai Printing Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nhon Thai Printing Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Thanh Lap Printing Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-30 | 40厘米以下纸袋 | Pinyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Chung Ming International Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 40厘米以下纸袋 | Pinyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Thanh Lap Printing Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Hop Hung Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Thanh Lap Printing Co., Ltd. | 越南 | $2 |
出口(共 2,263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 纸质文具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 纸质文具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 纸质文具 | Tops Products LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 纸质文具 | Tops Products LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | BOXED CANDLE INSERT OF DIFFUSER | Archipelago Fragrances, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 非瓦楞折叠盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 非瓦楞折叠盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 非瓦楞折叠盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 非瓦楞折叠盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 纸质文具 | GRAPHIQUE DE FRANCE, LTD. | 美国 | $0 |