CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 2,824 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH CHUANG YUAN (VIệT NAM)

2,824
进口笔数
2,263
出口笔数
$233.72M
进口金额
$17.53M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
145
供应商数
138
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20232024202520262023-10进口 $45.0K · 16 笔出口 $15.3K · 9 笔2023-11进口 $469.7K · 47 笔出口 $7.7K · 19 笔2023-12进口 $270.3K · 49 笔出口 $139.9K · 36 笔2024-01进口 $204.0K · 55 笔出口 $21.7K · 17 笔2024-02进口 $180.9K · 43 笔出口 $6.0K · 14 笔2024-03进口 $493.3K · 74 笔出口 $117.9K · 33 笔2024-04进口 $535.7K · 60 笔出口 $104.8K · 31 笔2024-05进口 $347.3K · 65 笔出口 $82.8K · 30 笔2024-06进口 $458.3K · 78 笔出口 $20.5K · 38 笔2024-07进口 $579.6K · 81 笔出口 $64.0K · 33 笔2024-08进口 $890.5K · 71 笔出口 $460.4K · 23 笔2024-09进口 $1.87M · 67 笔出口 $2.17M · 52 笔2024-10进口 $2.48M · 60 笔出口 $633.0K · 37 笔2024-11进口 $287.2K · 59 笔出口 $64.4K · 27 笔2024-12进口 $977.0K · 77 笔出口 $122.3K · 39 笔2025-01进口 $305.1K · 62 笔出口 $12.1K · 21 笔2025-02进口 $565.0K · 69 笔出口 $42.2K · 19 笔2025-03进口 $906.9K · 80 笔出口 $235.3K · 33 笔2025-04进口 $370.2K · 72 笔出口 $68.3K · 32 笔2025-05进口 $428.1K · 76 笔出口 $69.7K · 38 笔2025-06进口 $494.7K · 81 笔出口 $22.2K · 34 笔2025-07进口 $1.05M · 97 笔出口 $822.2K · 45 笔2025-08进口 $1.67M · 91 笔出口 $315.0K · 35 笔2025-09进口 $1.28M · 106 笔出口 $506.4K · 40 笔2025-10进口 $1.65M · 96 笔出口 $822.8K · 39 笔2025-11进口 $500.5K · 80 笔出口 $228.2K · 38 笔2025-12进口 $992.2K · 96 笔出口 $352.8K · 54 笔2026-01进口 $573.9K · 97 笔出口 $87.2K · 41 笔2026-02进口 $288.6K · 43 笔出口 $12.9K · 27 笔2026-03进口 $1.08M · 79 笔出口 $704.3K · 39 笔2026-04进口 $504.8K · 79 笔出口 $79.4K · 35 笔2026-05进口 $562.7K · 68 笔出口 $95.7K · 36 笔2026-06进口 $521.2K · 76 笔出口 $591.4K · 37 笔2026-07进口 $792.0K · 66 笔出口 $136.9K · 32 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-10进口 $45.0K · 16 笔出口 $15.3K · 9 笔2023-11进口 $469.7K · 47 笔出口 $7.7K · 19 笔2023-12进口 $270.3K · 49 笔出口 $139.9K · 36 笔2024-01进口 $204.0K · 55 笔出口 $21.7K · 17 笔2024-02进口 $180.9K · 43 笔出口 $6.0K · 14 笔2024-03进口 $493.3K · 74 笔出口 $117.9K · 33 笔2024-04进口 $535.7K · 60 笔出口 $104.8K · 31 笔2024-05进口 $347.3K · 65 笔出口 $82.8K · 30 笔2024-06进口 $458.3K · 78 笔出口 $20.5K · 38 笔2024-07进口 $579.6K · 81 笔出口 $64.0K · 33 笔2024-08进口 $890.5K · 71 笔出口 $460.4K · 23 笔2024-09进口 $1.87M · 67 笔出口 $2.17M · 52 笔2024-10进口 $2.48M · 60 笔出口 $633.0K · 37 笔2024-11进口 $287.2K · 59 笔出口 $64.4K · 27 笔2024-12进口 $977.0K · 77 笔出口 $122.3K · 39 笔2025-01进口 $305.1K · 62 笔出口 $12.1K · 21 笔2025-02进口 $565.0K · 69 笔出口 $42.2K · 19 笔2025-03进口 $906.9K · 80 笔出口 $235.3K · 33 笔2025-04进口 $370.2K · 72 笔出口 $68.3K · 32 笔2025-05进口 $428.1K · 76 笔出口 $69.7K · 38 笔2025-06进口 $494.7K · 81 笔出口 $22.2K · 34 笔2025-07进口 $1.05M · 97 笔出口 $822.2K · 45 笔2025-08进口 $1.67M · 91 笔出口 $315.0K · 35 笔2025-09进口 $1.28M · 106 笔出口 $506.4K · 40 笔2025-10进口 $1.65M · 96 笔出口 $822.8K · 39 笔2025-11进口 $500.5K · 80 笔出口 $228.2K · 38 笔2025-12进口 $992.2K · 96 笔出口 $352.8K · 54 笔2026-01进口 $573.9K · 97 笔出口 $87.2K · 41 笔2026-02进口 $288.6K · 43 笔出口 $12.9K · 27 笔2026-03进口 $1.08M · 79 笔出口 $704.3K · 39 笔2026-04进口 $504.8K · 79 笔出口 $79.4K · 35 笔2026-05进口 $562.7K · 68 笔出口 $95.7K · 36 笔2026-06进口 $521.2K · 76 笔出口 $591.4K · 37 笔2026-07进口 $792.0K · 66 笔出口 $136.9K · 32 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔

工商档案

企业注册号3702335115
企查查编码QVNAVM9F70
成立日期2014-12-31
联系地址Lô A11 (Khu A4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUANG YUAN (VIỆT NAM)
企业英文名称CHUANG YUAN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A11 (Khu A4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909845805
邮箱461376018@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本468.1278亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
820730可互换冲压工具
480700复合纸板
480810瓦楞纸板
392329非乙烯塑料袋
370199非彩色摄影胶片
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
470790其他纸废料
700992带框玻璃镜
482010纸质文具
481029涂布纸板
760200铝废料
580632其他人造窄幅布
48194040厘米以下纸袋
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,787$233.28M
中国23$425.4K
中国香港3$10.0K
美国1$1.4K
印度12$1.1K
巴西1$823
瑞典1$801

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,105$10.01M
美国1,507$7.03M
加拿大22$293.6K
哥伦比亚4$48.2K
科威特2$25.4K
智利2$23.3K
爱尔兰2$20.9K
沙特阿拉伯2$20.9K
阿根廷1$12.8K
阿联酋1$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pinyuan Vietnam Co., Ltd.越南84$8.98M40厘米以下纸袋、大纸袋
Yuan Do Green Vietnam Paper Co., Ltd.越南213$2.49M复合纸板、自粘塑料卷
Song Nam Long Paper Packing Co., Ltd.越南186$979.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Miao Jie Co., Ltd.越南130$671.3K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
CAO NGUYEN CO LTD越南87$464.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Hau Xuyen Vietnam Technology Co., Ltd.越南88$405.3K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Hong Hung Dat Production Trading Services Co., Ltd.越南119$303.6K可互换冲压工具、其他木制品
Hangvi Co., Ltd.越南117$301.2K印刷标签、其他印刷品
Thanh Lap Printing Co., Ltd.越南129$196.8K印刷标签、非玻璃化转印纸
Hoa Dai Design Printing Co., Ltd.越南89$165.3K印刷标签、其他印刷品

下游采购商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pinyuan Vietnam Co., Ltd.越南102$6.15M其他人造窄幅布、涂布纸板
Amazing Wealthy International Ltd.美国502$5.57M金属框架软垫椅、卧室木家具
Furniture Designs by Aspen (Mauritius) Ltd.美国64$884.1K木制家具零件、卧室木家具
Viet Star Environmental Joint Stock Co.越南512$879.9K其他纸废料、其他塑料废料
CORPORATE SPECIALISTS SDN. BHD.马来西亚45$526.9K木制家具零件、卧室木家具
Furniture Designs by Aspen (Mauritius) Ltd.越南47$327.2K木制家具零件、带框玻璃镜
Amazing Wealthy International Ltd.越南332$264.2K带框玻璃镜、木制家具零件
DESIGNWORKS INK, LLC美国87$0纸质文具、蜡烛
American Furniture Warehouse美国67$0软垫木座椅、卧室木家具
U Brands LLC美国55$0塑料文具、非金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 2,824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Nhon Thai Printing Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31瓦楞纸箱Nhon Thai Printing Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31瓦楞纸箱Nhon Thai Printing Co., Ltd.越南$5.4K
2026-07-30印刷标签Thanh Lap Printing Co., Ltd.越南$31
2026-07-3040厘米以下纸袋Pinyuan Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30瓦楞纸箱Chung Ming International Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K
2026-07-3040厘米以下纸袋Pinyuan Vietnam Co., Ltd.越南$6.7K
2026-07-30印刷标签Thanh Lap Printing Co., Ltd.越南$2
2026-07-30瓦楞纸箱Hop Hung Vietnam International Co., Ltd.越南$12
2026-07-30印刷标签Thanh Lap Printing Co., Ltd.越南$2

出口(共 2,263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25纸质文具—美国$0
2026-09-25纸质文具—美国$0
2026-09-22纸质文具Tops Products LLC美国$0
2026-09-22纸质文具Tops Products LLC美国$0
2026-09-18BOXED CANDLE INSERT OF DIFFUSERArchipelago Fragrances, LLC美国$0
2026-09-16非瓦楞折叠盒—美国$0
2026-09-16非瓦楞折叠盒—美国$0
2026-09-16非瓦楞折叠盒—美国$0
2026-09-16非瓦楞折叠盒—美国$0
2026-09-10纸质文具GRAPHIQUE DE FRANCE, LTD.美国$0

相关企业 · 同类产品

CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →