YLC Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他纸制文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIấY YLC
35
进口笔数
42
出口笔数
$1.68M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801254097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUCEX3T |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 89 đường 2/4, Tổ 4, Ấp 2, Thị Trấn Chơn Thành, Huyện Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY YLC |
| 企业英文名称 | YLC PAPER PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 304, Quốc Lộ 13, Tổ 11, Khu Phố 9, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0932195816 |
| 邮箱 | YLC.paperpackaging@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480700 | 复合纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.37M |
| 越南 | 9 | $305.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.67M | 纸质文具、纸制活页夹 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.74M | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 11 | $151.6K | 印刷标签、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-28 | 涂布纸板 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-28 | 复合纸板 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 复合纸板 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 涂布纸板 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 中国 | $12 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $966 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $976 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $807 |