Miao Jie Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Miao Jie
1
进口笔数
239
出口笔数
$14.2K
进口金额
$1.13M
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312888503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78V1TB2 |
| 成立日期 | 2014-08-12 |
| 联系地址 | 5 Đường Số 608, Ấp Cây Trôm, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MIAO JIE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Đường Số 608, Ấp Cây Trôm, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02837912229 |
| 邮箱 | wj8080808@163.com |
| 传真 | 02837911496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $1.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 非玻璃化转印纸、其他造纸机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $743.1K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Duc Tin | 越南 | 33 | $234.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $82.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| SPON Technologies Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.5K | 机械零件、不锈钢管件 |
| Sheng He Wood (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.8K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-04-21 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |