Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31,060 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAIKAI INDUSTRY VIệT NAM
3,339
进口笔数
31,060
出口笔数
$66.81M
进口金额
$6.18B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-13
最近出口
165
供应商数
517
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901246068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRXJQH5 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Lô 43-19-1-1, 43-21-2-1,44-16-1-1,44-18-1-1,44-19-1,44-21-1, đường N14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAIKAI INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 43-19-1-1, 43-21-2-1,44-16-1-1,44-18-1-1,44-19-1,44-21-1, đường N14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84933841925 |
| 邮箱 | info@baikaielastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,427.713亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 280700 | 硫酸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,051 | $38.07M |
| 中国 | 980 | $19.49M |
| 印度尼西亚 | 141 | $5.00M |
| 中国台湾 | 64 | $2.02M |
| 马来西亚 | 49 | $1.34M |
| 老挝 | 3 | $228.6K |
| 日本 | 68 | $192.6K |
| 新加坡 | 13 | $140.2K |
| 印度 | 17 | $74.9K |
| 泰国 | 14 | $64.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27,670 | $6.16B |
| 斯里兰卡 | 1,045 | $5.97M |
| 孟加拉国 | 824 | $5.94M |
| 中国香港 | 452 | $2.69M |
| 韩国 | 299 | $1.06M |
| 印度 | 127 | $769.4K |
| 老挝 | 73 | $590.5K |
| 泰国 | 56 | $461.7K |
| 印度尼西亚 | 202 | $368.4K |
| 中国 | 15 | $232.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Steed Global Investments Ltd. | 中国 | 393 | $10.97M | 对苯二甲酸、其他钢铁制品 |
| Cheng Loong Binh Duong Paper Co., Ltd. | 越南 | 248 | $9.36M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| PT Futai Sulawesi Utara | 印度尼西亚 | 125 | $4.56M | 重未涂布纸、牛皮纸≥225克 |
| Golden Steed Global Investments Limited | 中国香港 | 108 | $4.14M | 对苯二甲酸、其他钢铁制品 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 316 | $3.98M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Cheng Yang Paper Mill Co., Ltd. | 越南 | 91 | $2.62M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | 148 | $2.38M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Xiamen Chanquan Technology Co., Ltd. | 中国 | 142 | $1.85M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Du Tin Moi Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 84 | $619.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Dai Cat Loi Import Export Corporation | 越南 | 91 | $282.8K | 烧碱溶液、固体烧碱 |
下游采购商(共 517)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scavi Hue Co., Ltd. | 越南 | 1,266 | $2.01B | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Scavi Joint Stock Co. | 越南 | 480 | $402.94M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| BTW Apparel Co., Ltd. | 越南 | 494 | $269.08M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Scavi Med Co., Ltd. | 越南 | 888 | $216.95M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13,768 | $48.82M | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 626 | $7.15M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 747 | $6.93M | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Scavi Quang Dien Co., Ltd. | 越南 | 951 | $6.75M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Unichela Pvt. Ltd. | 印度 | 376 | $2.64M | 窄幅弹性织物、其他针织布 |
| Delta Galil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 490 | $850.2K | 窄幅弹性织物、特种纱线 |
近期贸易明细
进口(共 3,339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $42 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 变形聚酯单丝纱 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $544 |
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $23 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶带 | Golden Steed Global Investments Limited | 美国 | $455 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $52 |
| 2026-07-31 | 硫酸 | CONG TY TNHH TMDV Y CUONG THINH | 印度 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 合成单丝纱线 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | Golden Steed Global Investments Limited | 中国 | $633 |
出口(共 31,060)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-13 | 窄幅弹性织物 | Blue Planet Fashionwear Ltd. | 孟加拉国 | $12.3K |
| 2026-09-08 | 窄幅弹性织物 | Belamy Textile Ltd. | 孟加拉国 | $11.8K |
| 2026-08-27 | 窄幅弹性织物 | SILUETA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $2.7K |
| 2026-08-21 | 其他人造窄幅布 | BRANDIX APPAREL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $258 |
| 2026-08-20 | 窄幅弹性织物 | Belamy Textile Ltd. | 孟加拉国 | $4.5K |
| 2026-08-17 | 窄幅弹性织物 | UNICHELA (PRIVATE) LIMITED. | 斯里兰卡 | $4.0K |
| 2026-08-17 | 窄幅弹性织物 | UNICHELA (PRIVATE) LIMITED. | 斯里兰卡 | $16.6K |
| 2026-08-17 | 其他人造窄幅布 | Bodyline (Private) Limited | 斯里兰卡 | $168 |
| 2026-08-14 | 窄幅弹性织物 | PRYM INTIMATES LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $472 |
| 2026-08-10 | 窄幅弹性织物 | UNICHELA (PRIVATE) LIMITED. | 斯里兰卡 | $5.4K |