Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31,060 笔 · 主营 窄幅弹性织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAIKAI INDUSTRY VIệT NAM

3,339
进口笔数
31,060
出口笔数
$66.81M
进口金额
$6.18B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-13
最近出口
165
供应商数
517
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.95M20232024202520262023-10进口 $335.4K · 22 笔出口 $619.5K · 128 笔2023-11进口 $1.56M · 102 笔出口 $3.37M · 629 笔2023-12进口 $1.74M · 87 笔出口 $3.66M · 723 笔2024-01进口 $2.39M · 97 笔出口 $3.60M · 668 笔2024-02进口 $750.0K · 37 笔出口 $2.52M · 512 笔2024-03进口 $1.24M · 53 笔出口 $2.93M · 592 笔2024-04进口 $1.40M · 74 笔出口 $3.15M · 658 笔2024-05进口 $1.45M · 62 笔出口 $2.96M · 646 笔2024-06进口 $1.60M · 87 笔出口 $3.22M · 676 笔2024-07进口 $1.68M · 99 笔出口 $3.51M · 665 笔2024-08进口 $1.45M · 78 笔出口 $4.02M · 830 笔2024-09进口 $2.54M · 102 笔出口 $3.47M · 628 笔2024-10进口 $1.46M · 87 笔出口 $3.90M · 645 笔2024-11进口 $1.11M · 80 笔出口 $3.74M · 687 笔2024-12进口 $1.60M · 90 笔出口 $3.35M · 703 笔2025-01进口 $1.58M · 85 笔出口 $2.80M · 592 笔2025-02进口 $1.07M · 70 笔出口 $3.02M · 615 笔2025-03进口 $1.27M · 79 笔出口 $4.24M · 845 笔2025-04进口 $920.3K · 61 笔出口 $3.90M · 850 笔2025-05进口 $1.30M · 90 笔出口 $3.57M · 749 笔2025-06进口 $1.59M · 92 笔出口 $3.35M · 685 笔2025-07进口 $813.8K · 65 笔出口 $3.75M · 739 笔2025-08进口 $830.6K · 89 笔出口 $3.44M · 813 笔2025-09进口 $3.07M · 113 笔出口 $3.57M · 868 笔2025-10进口 $1.47M · 83 笔出口 $8.95M · 1,009 笔2025-11进口 $1.89M · 86 笔出口 $4.32M · 1,001 笔2025-12进口 $2.53M · 101 笔出口 $4.61M · 1,066 笔2026-01进口 $2.15M · 116 笔出口 $5.30M · 1,132 笔2026-02进口 $1.49M · 91 笔出口 $3.73M · 797 笔2026-03进口 $2.42M · 112 笔出口 $4.57M · 1,112 笔2026-04进口 $4.39M · 114 笔出口 $7.45M · 1,127 笔2026-05进口 $2.66M · 126 笔出口 $5.81M · 1,315 笔2026-06进口 $2.47M · 100 笔出口 $5.90M · 1,164 笔2026-07进口 $1.87M · 89 笔出口 $5.03M · 1,034 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,31520232024202520262023-10进口 $335.4K · 22 笔出口 $619.5K · 128 笔2023-11进口 $1.56M · 102 笔出口 $3.37M · 629 笔2023-12进口 $1.74M · 87 笔出口 $3.66M · 723 笔2024-01进口 $2.39M · 97 笔出口 $3.60M · 668 笔2024-02进口 $750.0K · 37 笔出口 $2.52M · 512 笔2024-03进口 $1.24M · 53 笔出口 $2.93M · 592 笔2024-04进口 $1.40M · 74 笔出口 $3.15M · 658 笔2024-05进口 $1.45M · 62 笔出口 $2.96M · 646 笔2024-06进口 $1.60M · 87 笔出口 $3.22M · 676 笔2024-07进口 $1.68M · 99 笔出口 $3.51M · 665 笔2024-08进口 $1.45M · 78 笔出口 $4.02M · 830 笔2024-09进口 $2.54M · 102 笔出口 $3.47M · 628 笔2024-10进口 $1.46M · 87 笔出口 $3.90M · 645 笔2024-11进口 $1.11M · 80 笔出口 $3.74M · 687 笔2024-12进口 $1.60M · 90 笔出口 $3.35M · 703 笔2025-01进口 $1.58M · 85 笔出口 $2.80M · 592 笔2025-02进口 $1.07M · 70 笔出口 $3.02M · 615 笔2025-03进口 $1.27M · 79 笔出口 $4.24M · 845 笔2025-04进口 $920.3K · 61 笔出口 $3.90M · 850 笔2025-05进口 $1.30M · 90 笔出口 $3.57M · 749 笔2025-06进口 $1.59M · 92 笔出口 $3.35M · 685 笔2025-07进口 $813.8K · 65 笔出口 $3.75M · 739 笔2025-08进口 $830.6K · 89 笔出口 $3.44M · 813 笔2025-09进口 $3.07M · 113 笔出口 $3.57M · 868 笔2025-10进口 $1.47M · 83 笔出口 $8.95M · 1,009 笔2025-11进口 $1.89M · 86 笔出口 $4.32M · 1,001 笔2025-12进口 $2.53M · 101 笔出口 $4.61M · 1,066 笔2026-01进口 $2.15M · 116 笔出口 $5.30M · 1,132 笔2026-02进口 $1.49M · 91 笔出口 $3.73M · 797 笔2026-03进口 $2.42M · 112 笔出口 $4.57M · 1,112 笔2026-04进口 $4.39M · 114 笔出口 $7.45M · 1,127 笔2026-05进口 $2.66M · 126 笔出口 $5.81M · 1,315 笔2026-06进口 $2.47M · 100 笔出口 $5.90M · 1,164 笔2026-07进口 $1.87M · 89 笔出口 $5.03M · 1,034 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3901246068
企查查编码QVNPRXJQH5
成立日期2017-07-31
联系地址Lô 43-19-1-1, 43-21-2-1,44-16-1-1,44-18-1-1,44-19-1,44-21-1, đường N14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAIKAI INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 43-19-1-1, 43-21-2-1,44-16-1-1,44-18-1-1,44-19-1,44-21-1, đường N14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84933841925
邮箱info@baikaielastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,427.713亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480593重未涂布纸
540233变形聚酯单丝纱
480519未涂布瓦楞纸
380991纺织染色助剂
480525150克以上再生衬纸
540244合成单丝纱
320412酸性媒染染料
540231变形尼龙纱
280700硫酸
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
482210纺织纱线筒管
600240弹性针织布
481910瓦楞纸箱
580632其他人造窄幅布
600290弹性针织布
392111苯乙烯泡沫塑料板
482390其他纸制品
470790其他纸废料
580631棉窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,051$38.07M
中国980$19.49M
印度尼西亚141$5.00M
中国台湾64$2.02M
马来西亚49$1.34M
老挝3$228.6K
日本68$192.6K
新加坡13$140.2K
印度17$74.9K
泰国14$64.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27,670$6.16B
斯里兰卡1,045$5.97M
孟加拉国824$5.94M
中国香港452$2.69M
韩国299$1.06M
印度127$769.4K
老挝73$590.5K
泰国56$461.7K
印度尼西亚202$368.4K
中国15$232.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 165)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Steed Global Investments Ltd.中国393$10.97M对苯二甲酸、其他钢铁制品
Cheng Loong Binh Duong Paper Co., Ltd.越南248$9.36M未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
PT Futai Sulawesi Utara印度尼西亚125$4.56M重未涂布纸、牛皮纸≥225克
Golden Steed Global Investments Limited中国香港108$4.14M对苯二甲酸、其他钢铁制品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南316$3.98M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Cheng Yang Paper Mill Co., Ltd.越南91$2.62M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
HYOSUNG VIETNAM CO LTD越南148$2.38M其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Xiamen Chanquan Technology Co., Ltd.中国142$1.85M其他钢铁制品、其他塑料制品
Du Tin Moi Manufacturing Co., Ltd.越南84$619.3K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Dai Cat Loi Import Export Corporation越南91$282.8K烧碱溶液、固体烧碱

下游采购商(共 517)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scavi Hue Co., Ltd.越南1,266$2.01B弹性针织布、窄幅弹性织物
Scavi Joint Stock Co.越南480$402.94M窄幅弹性织物、弹性针织布
BTW Apparel Co., Ltd.越南494$269.08M窄幅弹性织物、弹性针织布
Scavi Med Co., Ltd.越南888$216.95M弹性针织布、窄幅弹性织物
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南13,768$48.82M纺织纱线筒管、对苯二甲酸
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南626$7.15M窄幅弹性织物、弹性针织布
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南747$6.93M纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Scavi Quang Dien Co., Ltd.越南951$6.75M弹性针织布、窄幅弹性织物
Unichela Pvt. Ltd.印度376$2.64M窄幅弹性织物、其他针织布
Delta Galil Vietnam Co., Ltd.越南490$850.2K窄幅弹性织物、特种纱线

近期贸易明细

进口(共 3,339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31滚珠轴承Golden Steed Global Investments Limited中国$42
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Golden Steed Global Investments Limited中国$1
2026-07-31变形聚酯单丝纱Golden Steed Global Investments Limited中国$544
2026-07-31滚珠轴承Golden Steed Global Investments Limited中国$23
2026-07-31其他橡胶带Golden Steed Global Investments Limited美国$455
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Golden Steed Global Investments Limited中国$52
2026-07-31硫酸CONG TY TNHH TMDV Y CUONG THINH印度$5.2K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Golden Steed Global Investments Limited中国$1
2026-07-31合成单丝纱线Golden Steed Global Investments Limited中国$2.9K
2026-07-31自粘纸板Golden Steed Global Investments Limited中国$633

出口(共 31,060)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-13窄幅弹性织物Blue Planet Fashionwear Ltd.孟加拉国$12.3K
2026-09-08窄幅弹性织物Belamy Textile Ltd.孟加拉国$11.8K
2026-08-27窄幅弹性织物SILUETA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$2.7K
2026-08-21其他人造窄幅布BRANDIX APPAREL PRIVATE LIMITED斯里兰卡$258
2026-08-20窄幅弹性织物Belamy Textile Ltd.孟加拉国$4.5K
2026-08-17窄幅弹性织物UNICHELA (PRIVATE) LIMITED.斯里兰卡$4.0K
2026-08-17窄幅弹性织物UNICHELA (PRIVATE) LIMITED.斯里兰卡$16.6K
2026-08-17其他人造窄幅布Bodyline (Private) Limited斯里兰卡$168
2026-08-14窄幅弹性织物PRYM INTIMATES LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$472
2026-08-10窄幅弹性织物UNICHELA (PRIVATE) LIMITED.斯里兰卡$5.4K

相关企业 · 同类产品

Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →