Scavi Hue Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17,359 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Scavi Huế
17,359
进口笔数
6,736
出口笔数
$167.06M
进口金额
$345.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-31
最近出口
745
供应商数
222
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300382362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUJYH80 |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SCAVI HUẾ |
| 企业英文名称 | SCAVI HUE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. -Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. -Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842343751751 |
| 传真 | +842343751761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,828.145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 621210 | 胸罩 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 610712 | 男式内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11,848 | $73.10M |
| 越南 | 3,025 | $68.25M |
| 印度尼西亚 | 371 | $6.49M |
| 泰国 | 847 | $6.27M |
| 韩国 | 366 | $5.69M |
| 中国台湾 | 265 | $2.32M |
| 意大利 | 186 | $1.58M |
| 日本 | 73 | $820.5K |
| 印度 | 131 | $408.0K |
| 柬埔寨 | 22 | $338.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 851 | $76.96M |
| 美国 | 1,054 | $71.00M |
| 西班牙 | 587 | $46.93M |
| 加拿大 | 334 | $18.81M |
| 意大利 | 424 | $18.29M |
| 韩国 | 227 | $18.29M |
| 荷兰 | 191 | $13.83M |
| 澳大利亚 | 369 | $13.62M |
| 墨西哥 | 147 | $9.24M |
| 比利时 | 71 | $8.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 745)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,856 | $66.56M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 572 | $5.24M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Tianhai Lace Co., Ltd. | 中国 | 303 | $4.38M | 人造纤维花边、机织花边(非化纤) |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 524 | $3.43M | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 472 | $2.14M | 弹性针织布、人造纤维花边 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 518 | $1.82M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| SUN HING TEXTILES (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 394 | $1.04M | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
| Hing Man (Lee's) Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 267 | $809.6K | 金属钩环、其他吊带制品 |
| NEW HORIZON INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 332 | $632.1K | 窄幅弹性织物、包覆橡胶绳 |
| PIONEER ELASTIC (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 240 | $522.2K | 窄幅弹性织物、变形尼龙纱 |
下游采购商(共 222)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 3,043 | $142.38M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Delta Galil Brands International GmbH | 德国 | 184 | $17.57M | 男式内裤、棉质内裤 |
| Arena S.p.A. | 意大利 | 330 | $16.43M | 女式合成泳装、男式合成泳装 |
| HANESBRANDS APPAREL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 167 | $16.02M | 棉质内裤、男式内裤 |
| Mast Industries (Far East) Ltd. | 美国 | 333 | $12.31M | 女式化纤睡衣、女式棉裤 |
| HBI Supply Chain Costa Rica S.R.L. | 哥斯达黎加 | 155 | $10.75M | 棉质内裤、棉质女内裤 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 308 | $10.05M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 120 | $5.11M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| G.A. Operations S.p.A. | 意大利 | 217 | $3.34M | 人造纤维刺绣、纺织面料鞋 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 140 | $1.32M | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17,359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色合成针织布 | JIAXING HONGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $380 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 其他吊带制品 | TOP FASHION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $958 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | JIN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $612 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $6 |
出口(共 6,736)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 胸罩 | HUNKEMOLLER INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $7.6K |
| 2025-12-31 | 胸罩 | GA OPERATIONS S P A | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-31 | 胸罩 | GA OPERATIONS S P A | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 男式合成泳装 | GA OPERATIONS S P A | 中国香港 | $593 |
| 2025-12-31 | 男式合成泳装 | ARENA S.P.A. | 俄罗斯 | $622 |
| 2025-12-31 | 女式化纤睡衣 | MAST INDUSTRIES (FAR EAST) LTD | 美国 | $28 |
| 2025-12-31 | 男式合成泳装 | ARENA S.P.A. | 俄罗斯 | $622 |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | GA OPERATIONS S P A | 韩国 | $264 |
| 2025-12-31 | 胸罩 | GA OPERATIONS S P A | 韩国 | $820 |
| 2025-12-31 | 男式合成泳装 | ARENA S.P.A. | 俄罗斯 | $1.5K |