Scavi Hue Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17,359 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Scavi Huế

17,359
进口笔数
6,736
出口笔数
$167.06M
进口金额
$345.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-31
最近出口
745
供应商数
222
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $690.0K · 108 笔出口 $3.83M · 58 笔2023-09进口 $3.11M · 482 笔出口 $10.10M · 159 笔2023-10进口 $3.64M · 492 笔出口 $10.49M · 233 笔2023-11进口 $3.09M · 456 笔出口 $6.63M · 206 笔2023-12进口 $2.42M · 305 笔出口 $10.44M · 240 笔2024-01进口 $2.72M · 339 笔出口 $7.46M · 175 笔2024-02进口 $1.50M · 187 笔出口 $6.29M · 104 笔2024-03进口 $3.64M · 399 笔出口 $7.39M · 164 笔2024-04进口 $3.33M · 386 笔出口 $6.05M · 155 笔2024-05进口 $7.26M · 497 笔出口 $7.59M · 153 笔2024-06进口 $7.05M · 485 笔出口 $7.42M · 131 笔2024-07进口 $6.07M · 437 笔出口 $9.11M · 183 笔2024-08进口 $3.93M · 407 笔出口 $13.14M · 256 笔2024-09进口 $3.51M · 363 笔出口 $11.92M · 165 笔2024-10进口 $3.99M · 421 笔出口 $8.60M · 158 笔2024-11进口 $4.36M · 427 笔出口 $7.43M · 138 笔2024-12进口 $4.51M · 432 笔出口 $9.98M · 155 笔2025-01进口 $4.18M · 368 笔出口 $8.59M · 140 笔2025-02进口 $3.22M · 324 笔出口 $9.11M · 154 笔2025-03进口 $4.15M · 439 笔出口 $14.24M · 229 笔2025-04进口 $4.80M · 410 笔出口 $8.27M · 173 笔2025-05进口 $6.03M · 559 笔出口 $11.13M · 180 笔2025-06进口 $4.16M · 453 笔出口 $11.22M · 223 笔2025-07进口 $5.20M · 478 笔出口 $10.60M · 224 笔2025-08进口 $4.78M · 460 笔出口 $12.72M · 211 笔2025-09进口 $3.46M · 429 笔出口 $14.71M · 217 笔2025-10进口 $5.20M · 504 笔出口 $8.13M · 152 笔2025-11进口 $5.10M · 506 笔出口 $8.73M · 159 笔2025-12进口 $4.08M · 495 笔出口 $11.42M · 201 笔2026-01进口 $3.70M · 443 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.50M · 329 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.00M · 485 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.94M · 428 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 55920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $690.0K · 108 笔出口 $3.83M · 58 笔2023-09进口 $3.11M · 482 笔出口 $10.10M · 159 笔2023-10进口 $3.64M · 492 笔出口 $10.49M · 233 笔2023-11进口 $3.09M · 456 笔出口 $6.63M · 206 笔2023-12进口 $2.42M · 305 笔出口 $10.44M · 240 笔2024-01进口 $2.72M · 339 笔出口 $7.46M · 175 笔2024-02进口 $1.50M · 187 笔出口 $6.29M · 104 笔2024-03进口 $3.64M · 399 笔出口 $7.39M · 164 笔2024-04进口 $3.33M · 386 笔出口 $6.05M · 155 笔2024-05进口 $7.26M · 497 笔出口 $7.59M · 153 笔2024-06进口 $7.05M · 485 笔出口 $7.42M · 131 笔2024-07进口 $6.07M · 437 笔出口 $9.11M · 183 笔2024-08进口 $3.93M · 407 笔出口 $13.14M · 256 笔2024-09进口 $3.51M · 363 笔出口 $11.92M · 165 笔2024-10进口 $3.99M · 421 笔出口 $8.60M · 158 笔2024-11进口 $4.36M · 427 笔出口 $7.43M · 138 笔2024-12进口 $4.51M · 432 笔出口 $9.98M · 155 笔2025-01进口 $4.18M · 368 笔出口 $8.59M · 140 笔2025-02进口 $3.22M · 324 笔出口 $9.11M · 154 笔2025-03进口 $4.15M · 439 笔出口 $14.24M · 229 笔2025-04进口 $4.80M · 410 笔出口 $8.27M · 173 笔2025-05进口 $6.03M · 559 笔出口 $11.13M · 180 笔2025-06进口 $4.16M · 453 笔出口 $11.22M · 223 笔2025-07进口 $5.20M · 478 笔出口 $10.60M · 224 笔2025-08进口 $4.78M · 460 笔出口 $12.72M · 211 笔2025-09进口 $3.46M · 429 笔出口 $14.71M · 217 笔2025-10进口 $5.20M · 504 笔出口 $8.13M · 152 笔2025-11进口 $5.10M · 506 笔出口 $8.73M · 159 笔2025-12进口 $4.08M · 495 笔出口 $11.42M · 201 笔2026-01进口 $3.70M · 443 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.50M · 329 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.00M · 485 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.94M · 428 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3300382362
企查查编码QVNGUJYH80
成立日期2008-03-27
联系地址Khu Công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SCAVI HUẾ
企业英文名称SCAVI HUE COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế
经营范围Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. -Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. -Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842343751751
传真+842343751761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,828.145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
621290其他吊带制品
580421人造纤维花边
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
600537染色合成经编织物
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
621210胸罩
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610990非棉针织背心
611430其他人纤针织服装
610822女式化纤内裤
401590硫化橡胶服装
611231男式合成泳装
610712男式内裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11,848$73.10M
越南3,025$68.25M
印度尼西亚371$6.49M
泰国847$6.27M
韩国366$5.69M
中国台湾265$2.32M
意大利186$1.58M
日本73$820.5K
印度131$408.0K
柬埔寨22$338.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国851$76.96M
美国1,054$71.00M
西班牙587$46.93M
加拿大334$18.81M
意大利424$18.29M
韩国227$18.29M
荷兰191$13.83M
澳大利亚369$13.62M
墨西哥147$9.24M
比利时71$8.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 745)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desipro Pte. Ltd.新加坡1,856$66.56M非棉针织背心、纺织面料鞋
Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd.中国572$5.24M弹性针织布、染色棉针织布
Tianhai Lace Co., Ltd.中国303$4.38M人造纤维花边、机织花边(非化纤)
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南524$3.43M纺织纱线筒管、窄幅弹性织物
Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国472$2.14M弹性针织布、人造纤维花边
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南518$1.82M窄幅弹性织物、弹性针织布
SUN HING TEXTILES (HONG KONG) LTD中国香港394$1.04M弹性针织布、染色合成经编织物
Hing Man (Lee's) Co., Ltd.斯里兰卡267$809.6K金属钩环、其他吊带制品
NEW HORIZON INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国香港332$632.1K窄幅弹性织物、包覆橡胶绳
PIONEER ELASTIC (HONG KONG) LTD中国香港240$522.2K窄幅弹性织物、变形尼龙纱

下游采购商(共 222)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desipro Pte. Ltd.新加坡3,043$142.38M非棉针织背心、纺织面料鞋
Delta Galil Brands International GmbH德国184$17.57M男式内裤、棉质内裤
Arena S.p.A.意大利330$16.43M女式合成泳装、男式合成泳装
HANESBRANDS APPAREL (HONGKONG) LTD中国香港167$16.02M棉质内裤、男式内裤
Mast Industries (Far East) Ltd.美国333$12.31M女式化纤睡衣、女式棉裤
HBI Supply Chain Costa Rica S.R.L.哥斯达黎加155$10.75M棉质内裤、棉质女内裤
Kmart Australia Ltd.澳大利亚308$10.05M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Hansae Co., Ltd.美国120$5.11M棉针织服装、婴儿棉针织品
G.A. Operations S.p.A.意大利217$3.34M人造纤维刺绣、纺织面料鞋
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰140$1.32M棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 17,359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色合成针织布JIAXING HONGDA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$801
2026-04-29窄幅弹性织物BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$79
2026-04-29窄幅弹性织物CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$380
2026-04-29窄幅弹性织物CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$22
2026-04-29其他吊带制品TOP FASHION INDUSTRIAL CO LTD中国$958
2026-04-29窄幅弹性织物CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$77
2026-04-29窄幅弹性织物CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$76
2026-04-29染色聚酯布JIN SUNG GLOBAL CO LTD韩国$612
2026-04-29窄幅弹性织物BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$225
2026-04-29窄幅弹性织物CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$6

出口(共 6,736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31胸罩HUNKEMOLLER INTERNATIONAL B V荷兰$7.6K
2025-12-31胸罩GA OPERATIONS S P A韩国$3.1K
2025-12-31胸罩GA OPERATIONS S P A韩国$2.3K
2025-12-31男式合成泳装GA OPERATIONS S P A中国香港$593
2025-12-31男式合成泳装ARENA S.P.A.俄罗斯$622
2025-12-31女式化纤睡衣MAST INDUSTRIES (FAR EAST) LTD美国$28
2025-12-31男式合成泳装ARENA S.P.A.俄罗斯$622
2025-12-31非棉针织背心GA OPERATIONS S P A韩国$264
2025-12-31胸罩GA OPERATIONS S P A韩国$820
2025-12-31男式合成泳装ARENA S.P.A.俄罗斯$1.5K

相关企业 · 同类产品

Scavi Hue Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →