Scavi Hue Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20,221 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Scavi Huế

20,221
进口笔数
8,513
出口笔数
$5.97B
进口金额
$416.05M
出口金额
2026-08-24
最近进口
2026-09-30
最近出口
766
供应商数
261
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.71M20232024202520262023-10进口 $659.2K · 101 笔出口 $1.63M · 50 笔2023-11进口 $3.17M · 489 笔出口 $6.63M · 212 笔2023-12进口 $2.48M · 329 笔出口 $10.44M · 244 笔2024-01进口 $2.80M · 365 笔出口 $7.46M · 175 笔2024-02进口 $1.53M · 202 笔出口 $6.29M · 105 笔2024-03进口 $3.74M · 431 笔出口 $7.39M · 164 笔2024-04进口 $3.40M · 411 笔出口 $6.05M · 156 笔2024-05进口 $7.34M · 518 笔出口 $7.60M · 158 笔2024-06进口 $7.18M · 511 笔出口 $7.42M · 132 笔2024-07进口 $6.16M · 463 笔出口 $9.11M · 196 笔2024-08进口 $4.06M · 438 笔出口 $13.16M · 278 笔2024-09进口 $3.61M · 391 笔出口 $11.92M · 213 笔2024-10进口 $4.12M · 457 笔出口 $8.66M · 185 笔2024-11进口 $4.46M · 451 笔出口 $7.44M · 141 笔2024-12进口 $4.63M · 457 笔出口 $9.98M · 156 笔2025-01进口 $4.36M · 393 笔出口 $8.59M · 142 笔2025-02进口 $3.38M · 354 笔出口 $9.11M · 162 笔2025-03进口 $4.39M · 482 笔出口 $14.24M · 230 笔2025-04进口 $4.96M · 442 笔出口 $8.27M · 181 笔2025-05进口 $6.22M · 590 笔出口 $11.13M · 183 笔2025-06进口 $4.34M · 474 笔出口 $11.22M · 224 笔2025-07进口 $5.39M · 502 笔出口 $10.60M · 228 笔2025-08进口 $4.94M · 491 笔出口 $12.72M · 215 笔2025-09进口 $3.58M · 460 笔出口 $14.71M · 220 笔2025-10进口 $5.30M · 535 笔出口 $8.14M · 157 笔2025-11进口 $5.30M · 534 笔出口 $8.74M · 162 笔2025-12进口 $4.18M · 523 笔出口 $11.42M · 208 笔2026-01进口 $4.06M · 498 笔出口 $11.20M · 233 笔2026-02进口 $2.68M · 363 笔出口 $7.32M · 129 笔2026-03进口 $5.27M · 541 笔出口 $11.30M · 200 笔2026-04进口 $7.07M · 480 笔出口 $7.62M · 178 笔2026-05进口 $5.57M · 563 笔出口 $8.14M · 204 笔2026-06进口 $6.59M · 579 笔出口 $12.19M · 281 笔2026-07进口 $4.77M · 553 笔出口 $12.98M · 269 笔2026-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 59020232024202520262023-10进口 $659.2K · 101 笔出口 $1.63M · 50 笔2023-11进口 $3.17M · 489 笔出口 $6.63M · 212 笔2023-12进口 $2.48M · 329 笔出口 $10.44M · 244 笔2024-01进口 $2.80M · 365 笔出口 $7.46M · 175 笔2024-02进口 $1.53M · 202 笔出口 $6.29M · 105 笔2024-03进口 $3.74M · 431 笔出口 $7.39M · 164 笔2024-04进口 $3.40M · 411 笔出口 $6.05M · 156 笔2024-05进口 $7.34M · 518 笔出口 $7.60M · 158 笔2024-06进口 $7.18M · 511 笔出口 $7.42M · 132 笔2024-07进口 $6.16M · 463 笔出口 $9.11M · 196 笔2024-08进口 $4.06M · 438 笔出口 $13.16M · 278 笔2024-09进口 $3.61M · 391 笔出口 $11.92M · 213 笔2024-10进口 $4.12M · 457 笔出口 $8.66M · 185 笔2024-11进口 $4.46M · 451 笔出口 $7.44M · 141 笔2024-12进口 $4.63M · 457 笔出口 $9.98M · 156 笔2025-01进口 $4.36M · 393 笔出口 $8.59M · 142 笔2025-02进口 $3.38M · 354 笔出口 $9.11M · 162 笔2025-03进口 $4.39M · 482 笔出口 $14.24M · 230 笔2025-04进口 $4.96M · 442 笔出口 $8.27M · 181 笔2025-05进口 $6.22M · 590 笔出口 $11.13M · 183 笔2025-06进口 $4.34M · 474 笔出口 $11.22M · 224 笔2025-07进口 $5.39M · 502 笔出口 $10.60M · 228 笔2025-08进口 $4.94M · 491 笔出口 $12.72M · 215 笔2025-09进口 $3.58M · 460 笔出口 $14.71M · 220 笔2025-10进口 $5.30M · 535 笔出口 $8.14M · 157 笔2025-11进口 $5.30M · 534 笔出口 $8.74M · 162 笔2025-12进口 $4.18M · 523 笔出口 $11.42M · 208 笔2026-01进口 $4.06M · 498 笔出口 $11.20M · 233 笔2026-02进口 $2.68M · 363 笔出口 $7.32M · 129 笔2026-03进口 $5.27M · 541 笔出口 $11.30M · 200 笔2026-04进口 $7.07M · 480 笔出口 $7.62M · 178 笔2026-05进口 $5.57M · 563 笔出口 $8.14M · 204 笔2026-06进口 $6.59M · 579 笔出口 $12.19M · 281 笔2026-07进口 $4.77M · 553 笔出口 $12.98M · 269 笔2026-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔

工商档案

企业注册号3300382362
企查查编码QVNGUJYH80
成立日期2008-03-27
联系地址Khu Công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SCAVI HUẾ
企业英文名称SCAVI HUE COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế
经营范围Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. -Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. -Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). -Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. -Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. -Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842343751751
传真+842343751761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,828.145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
621290其他吊带制品
580421人造纤维花边
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
830810金属钩环
600622染色棉针织布
600240弹性针织布

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
621210胸罩
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610990非棉针织背心
611430其他人纤针织服装
610822女式化纤内裤
611231男式合成泳装
401590硫化橡胶服装
610712男式内裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,603$5.86B
中国12,870$82.61M
印度尼西亚454$7.12M
韩国418$6.54M
泰国923$6.51M
中国台湾277$2.39M
意大利197$1.71M
日本78$832.3K
印度150$503.3K
斯里兰卡92$396.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国913$79.06M
美国1,510$78.15M
西班牙594$46.96M
新加坡570$30.38M
加拿大399$24.21M
意大利537$21.31M
荷兰264$20.93M
韩国232$18.32M
澳大利亚369$13.62M
墨西哥150$9.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 766)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南567$3.78B弹性针织布、窄幅弹性织物
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南1,266$2.01B窄幅弹性织物、纺织纱线筒管
DESIPRO PTE. LTD.2,026$72.35M非棉针织背心、纺织面料鞋
Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd.中国609$7.26M弹性针织布、染色棉针织布
Tian Hai Lace Co., Ltd.中国366$5.45M人造纤维花边、机织花边(非化纤)
Fujian Baogang Import & Export Trading Co., Ltd.中国520$2.34M弹性针织布、人造纤维花边
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南560$1.94M窄幅弹性织物、弹性针织布
SUN HING TEXTILES (HONG KONG) LIMITED中国香港432$1.09M弹性针织布、染色合成经编织物
Pioneer Elastic (Hong Kong) Ltd.中国香港302$688.0K窄幅弹性织物、变形尼龙纱
New Horizon Investment (Hong Kong)中国香港355$675.1K窄幅弹性织物、包覆橡胶绳

下游采购商(共 261)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESIPRO PTE. LTD.3,573$172.48M纺织面料鞋、非棉针织背心
Deltagalil Brands International GmbH德国248$22.27M男式内裤、棉质内裤
Arena S.p.A.意大利412$19.99M女式合成泳装、男式合成泳装
Hunkemöller International B.V.荷兰172$17.55M胸罩、女式化纤内裤
Hanesbrands Apparel (Hong Kong) Ltd中国香港167$16.02M棉质内裤、男式内裤
HBI Supply Chain Costa Rica S.R.L.哥斯达黎加220$13.30M棉质内裤、棉质女内裤
Mast Industries (Far East) Ltd.美国333$12.31M女式化纤睡衣、女式棉裤
KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚308$10.05M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Mast Industries (Far East) Ltd.中国香港308$8.75M女棉裤、女式化纤睡衣
G.A. Operations S.p.A.意大利271$3.65M人造纤维刺绣、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 20,221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-24染色棉针织布TEEJAY LANKA PLC斯里兰卡$5.0K
2026-07-31窄幅弹性织物Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$87
2026-07-31其他人造窄幅布Stretchline (Hong Kong) Limited中国$2.1K
2026-07-31塑料涂层织物Regina Miracle International Ltd.中国$1.0K
2026-07-31弹性针织布DESIPRO PTE. LTD.中国$973
2026-07-31非金属塑料纽扣BTL Worldwide Ltd.中国$17
2026-07-31窄幅弹性织物Pioneer Elastic (China) Ltd.中国$8
2026-07-31染色合成经编织物Pacific Textiles Ltd.中国$4.7K
2026-07-31窄幅弹性织物Pioneer Elastic (China) Ltd.中国$5
2026-07-31窄幅弹性织物Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$6

出口(共 8,513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30胸罩Negative Inc.美国$0
2026-09-29胸罩MII BRAND IMPORT, LLC美国$0
2026-09-28男式内裤11860224 Canada Inc.美国$0
2026-09-28非棉针织背心11860224 Canada Inc.美国$0
2026-09-23羊毛及动物毛MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-09-22羊毛及动物毛MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-09-22胸罩MII BRAND IMPORT, LLC美国$0
2026-09-22羊毛及动物毛MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-09-19女式化纤睡衣MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-09-18羊毛及动物毛MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Scavi Hue Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →