Ha Phong Garment Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22,775 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MAY XUấT KHẩU Hà PHONG
22,775
进口笔数
19,978
出口笔数
$676.17M
进口金额
$1.11B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
218
供应商数
190
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400351817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2HV54D |
| 成立日期 | 2006-03-07 |
| 联系地址 | Thôn An Hoà, Xã Đoan Bái, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY XUẤT KHẨU HÀ PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hoà, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46593 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 85322 - Dạy nghề 46599 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46696 - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842042471700 |
| 传真 | +842042471712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,085亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7,616 | $353.11M |
| 越南 | 13,205 | $242.47M |
| 韩国 | 1,551 | $62.67M |
| 中国台湾 | 295 | $6.88M |
| 柬埔寨 | 62 | $6.48M |
| 印度尼西亚 | 76 | $1.17M |
| 印度 | 69 | $917.6K |
| 日本 | 14 | $696.5K |
| 中国香港 | 79 | $416.3K |
| 巴基斯坦 | 4 | $406.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13,275 | $812.93M |
| 韩国 | 3,355 | $159.17M |
| 加拿大 | 848 | $39.04M |
| 越南 | 500 | $27.44M |
| 中国 | 429 | $24.11M |
| 中国香港 | 622 | $11.57M |
| 荷兰 | 199 | $9.34M |
| 日本 | 115 | $3.88M |
| 澳大利亚 | 134 | $3.59M |
| 墨西哥 | 31 | $2.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 218)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 5,242 | $113.17M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 2,651 | $109.66M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 2,122 | $86.65M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 2,512 | $72.64M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Shinwon Corp. | 韩国 | 892 | $39.56M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 1,312 | $32.04M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 1,096 | $27.58M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 614 | $15.21M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Yakjin Trading Corporation | 越南 | 652 | $8.88M | 染色棉针织布、非织造标签 |
| Shinwon Corp. | 越南 | 978 | $8.72M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 7,544 | $379.14M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,510 | $120.72M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Shinwon Corp. | 美国 | 1,366 | $95.19M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 1,046 | $75.13M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Walmart Inc. | 韩国 | 1,335 | $68.60M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Hansae Co., Ltd. | 加拿大 | 691 | $28.54M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Yakjin Trading Corp. | 美国 | 551 | $27.31M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Old Navy, LLC | 韩国 | 500 | $25.59M | 棉针织服装、女式棉裤 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 377 | $14.81M | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 593 | $9.13M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 22,775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机织标签 | Cherry Group Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 中国 | $72.7K |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $16.1K |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $656 |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Yakjin Trading Corp. | 越南 | $182 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 中国 | $66.0K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Yakjin Trading Corp. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
出口(共 19,978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉针织女衬衫 | Walmart Inc. | 韩国 | $264.7K |
| 2026-06-30 | 棉针织女衬衫 | Walmart Inc. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 女棉裤 | Walmart Inc. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-06-30 | 化纤女式大衣 | WALMART INC | — | $36 |
| 2026-06-30 | 棉针织连衣裙 | Walmart Inc. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-06-30 | 女棉裤 | Walmart Inc. | 韩国 | $32.0K |
| 2026-06-30 | 其他棉针织服装 | Walmart Inc. | 韩国 | $27.2K |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | Walmart Inc. | 韩国 | $44.9K |
| 2026-06-30 | 女式化纤浴袍 | Walmart Inc. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Walmart Inc. | 韩国 | $254 |