TDT Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4,939 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tdt
4,939
进口笔数
2,341
出口笔数
$120.57M
进口金额
$227.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
269
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600941221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN013CRVH |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | Xóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TDT |
| 企业英文名称 | TDT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842086567898 |
| 邮箱 | info@tdtgroup.vn |
| 传真 | +842086567898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,389.6534亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,461 | $82.72M |
| 印度尼西亚 | 206 | $12.22M |
| 韩国 | 384 | $12.00M |
| 越南 | 1,729 | $9.78M |
| 比利时 | 7 | $2.07M |
| 中国台湾 | 13 | $635.1K |
| 英国 | 7 | $364.1K |
| 中国香港 | 65 | $152.5K |
| 立陶宛 | 6 | $130.7K |
| 芬兰 | 14 | $84.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 941 | $122.47M |
| 韩国 | 353 | $32.62M |
| 中国香港 | 140 | $23.99M |
| 中国 | 122 | $9.90M |
| 芬兰 | 25 | $5.95M |
| 新加坡 | 51 | $4.59M |
| 越南 | 80 | $3.97M |
| 荷兰 | 33 | $3.53M |
| 意大利 | 53 | $3.35M |
| 墨西哥 | 21 | $2.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 269)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,024 | $23.96M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| SLJ Group Ltd. | 中国 | 165 | $12.48M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Aurora Investments Global Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City | 越南 | 85 | $10.70M | 彩色牛仔布、染色聚酯布 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 430 | $7.51M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Yakjin Trading Corp. | 中国 | 234 | $7.50M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 118 | $6.88M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED | 新加坡 | 161 | $6.46M | 印刷标签、其他拉链 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 319 | $6.16M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Yakjin Trading Corporation | 越南 | 431 | $2.25M | 染色棉针织布、非织造标签 |
| B Heim Corp | 韩国 | 93 | $894.1K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 249 | $39.42M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Yakjin Trading Corp. | 美国 | 223 | $19.09M | 棉针织服装、女棉裤 |
| SLJ GROUP LTD | 中国香港 | 112 | $16.62M | 男式化纤裤、化纤针织服装 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 83 | $12.02M | 非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线 |
| FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED | 新加坡 | 115 | $11.20M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| SLJ Group Ltd. | 美国 | 76 | $9.44M | 男式针织大衣、男式化纤裤 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 67 | $6.04M | 印刷标签、女式棉裤 |
| AIR8 Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $4.26M | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| PHM Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 205 | $1.08M | 女式合成纤维裤、棉针织裤 |
| PHM Trading Pty Ltd | 新西兰 | 102 | $99.8K | 女式合成纤维裤、棉针织裤 |
近期贸易明细
进口(共 4,939)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | 越南 | $885 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $276 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | 越南 | $477 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Joyeux Development Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 贱金属扣件 | B Heim Corp | 韩国 | $546 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Joyeux Development Co., Ltd. | 中国 | $55.8K |
| 2026-07-31 | 金属纽扣 | B Heim Corp | 韩国 | $442 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $50 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Joyeux Development Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
出口(共 2,341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | SLJ GROUP LTD | 中国香港 | $135.1K |
| 2026-07-30 | 化纤女式大衣 | LANDS END EUROPE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-07-30 | 女棉裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $159.5K |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | SLJ GROUP LTD | 中国香港 | $143.4K |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | SLJ GROUP LTD | 中国香港 | $143.4K |
| 2026-07-30 | 化纤女式大衣 | LANDS END EUROPE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-07-29 | 女式合成纤维裤 | SLJ GROUP LTD | 中国香港 | $91.8K |
| 2026-07-29 | 棉针织服装 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 女棉裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 女式合成纤维裤 | SLJ GROUP LTD | 中国香港 | $91.8K |