Yao I Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,739 笔 · 主营 塑料棒材及型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAO - I VIệT NAM

1,286
进口笔数
4,739
出口笔数
$32.25M
进口金额
$67.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
127
供应商数
318
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-10进口 $70.6K · 2 笔出口 $69.6K · 12 笔2023-11进口 $675.4K · 23 笔出口 $1.07M · 86 笔2023-12进口 $423.6K · 23 笔出口 $1.18M · 76 笔2024-01进口 $433.9K · 20 笔出口 $2.03M · 117 笔2024-02进口 $427.5K · 19 笔出口 $1.01M · 68 笔2024-03进口 $871.5K · 34 笔出口 $1.22M · 83 笔2024-04进口 $482.8K · 19 笔出口 $1.63M · 116 笔2024-05进口 $847.5K · 37 笔出口 $1.24M · 100 笔2024-06进口 $439.5K · 21 笔出口 $1.61M · 100 笔2024-07进口 $670.1K · 24 笔出口 $1.43M · 121 笔2024-08进口 $795.5K · 28 笔出口 $1.60M · 170 笔2024-09进口 $818.5K · 29 笔出口 $1.20M · 100 笔2024-10进口 $1.00M · 28 笔出口 $1.31M · 104 笔2024-11进口 $1.15M · 37 笔出口 $2.39M · 135 笔2024-12进口 $911.9K · 40 笔出口 $1.69M · 108 笔2025-01进口 $732.7K · 28 笔出口 $2.24M · 139 笔2025-02进口 $683.9K · 31 笔出口 $1.65M · 103 笔2025-03进口 $875.3K · 42 笔出口 $1.59M · 119 笔2025-04进口 $628.3K · 31 笔出口 $2.36M · 137 笔2025-05进口 $428.6K · 36 笔出口 $2.01M · 136 笔2025-06进口 $815.2K · 39 笔出口 $1.60M · 154 笔2025-07进口 $1.03M · 39 笔出口 $1.77M · 157 笔2025-08进口 $952.1K · 43 笔出口 $1.87M · 126 笔2025-09进口 $766.9K · 36 笔出口 $1.80M · 186 笔2025-10进口 $717.4K · 46 笔出口 $2.30M · 128 笔2025-11进口 $931.3K · 34 笔出口 $1.94M · 99 笔2025-12进口 $1.16M · 42 笔出口 $2.20M · 123 笔2026-01进口 $1.76M · 45 笔出口 $2.52M · 174 笔2026-02进口 $515.4K · 33 笔出口 $1.73M · 114 笔2026-03进口 $935.1K · 42 笔出口 $1.91M · 147 笔2026-04进口 $2.06M · 39 笔出口 $2.54M · 161 笔2026-05进口 $860.1K · 42 笔出口 $2.16M · 120 笔2026-06进口 $540.8K · 34 笔出口 $1.71M · 144 笔2026-07进口 $1.64M · 49 笔出口 $1.85M · 113 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18620232024202520262023-10进口 $70.6K · 2 笔出口 $69.6K · 12 笔2023-11进口 $675.4K · 23 笔出口 $1.07M · 86 笔2023-12进口 $423.6K · 23 笔出口 $1.18M · 76 笔2024-01进口 $433.9K · 20 笔出口 $2.03M · 117 笔2024-02进口 $427.5K · 19 笔出口 $1.01M · 68 笔2024-03进口 $871.5K · 34 笔出口 $1.22M · 83 笔2024-04进口 $482.8K · 19 笔出口 $1.63M · 116 笔2024-05进口 $847.5K · 37 笔出口 $1.24M · 100 笔2024-06进口 $439.5K · 21 笔出口 $1.61M · 100 笔2024-07进口 $670.1K · 24 笔出口 $1.43M · 121 笔2024-08进口 $795.5K · 28 笔出口 $1.60M · 170 笔2024-09进口 $818.5K · 29 笔出口 $1.20M · 100 笔2024-10进口 $1.00M · 28 笔出口 $1.31M · 104 笔2024-11进口 $1.15M · 37 笔出口 $2.39M · 135 笔2024-12进口 $911.9K · 40 笔出口 $1.69M · 108 笔2025-01进口 $732.7K · 28 笔出口 $2.24M · 139 笔2025-02进口 $683.9K · 31 笔出口 $1.65M · 103 笔2025-03进口 $875.3K · 42 笔出口 $1.59M · 119 笔2025-04进口 $628.3K · 31 笔出口 $2.36M · 137 笔2025-05进口 $428.6K · 36 笔出口 $2.01M · 136 笔2025-06进口 $815.2K · 39 笔出口 $1.60M · 154 笔2025-07进口 $1.03M · 39 笔出口 $1.77M · 157 笔2025-08进口 $952.1K · 43 笔出口 $1.87M · 126 笔2025-09进口 $766.9K · 36 笔出口 $1.80M · 186 笔2025-10进口 $717.4K · 46 笔出口 $2.30M · 128 笔2025-11进口 $931.3K · 34 笔出口 $1.94M · 99 笔2025-12进口 $1.16M · 42 笔出口 $2.20M · 123 笔2026-01进口 $1.76M · 45 笔出口 $2.52M · 174 笔2026-02进口 $515.4K · 33 笔出口 $1.73M · 114 笔2026-03进口 $935.1K · 42 笔出口 $1.91M · 147 笔2026-04进口 $2.06M · 39 笔出口 $2.54M · 161 笔2026-05进口 $860.1K · 42 笔出口 $2.16M · 120 笔2026-06进口 $540.8K · 34 笔出口 $1.71M · 144 笔2026-07进口 $1.64M · 49 笔出口 $1.85M · 113 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702642613
企查查编码QVNPRQ15N5
成立日期2018-02-26
联系地址Số 10 VSIP II-A đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAO - I VIỆT NAM
企业英文名称YAO - I VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 VSIP II-A đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842742221059
邮箱it@yaoi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,945.81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
390810初级形态聚酰胺
391690塑料棒材及型材
540219高强度尼龙纱
390890其他聚酰胺
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
540419其他单丝
550320聚酯短纤
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
391690塑料棒材及型材
540419其他单丝
391739其他塑料管材
392340塑料卷轴
56039370-150克非织造布
950790其他渔猎用具
392690其他塑料制品
560790其他绳缆
391729其他硬塑料管
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国402$16.84M
中国台湾687$9.77M
日本77$2.12M
韩国37$1.34M
美国42$1.09M
泰国31$732.1K
德国16$122.7K
印度尼西亚12$99.9K
越南17$57.8K
英国3$36.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国731$9.51M
中国535$8.95M
比利时147$5.36M
越南513$5.31M
中国台湾849$5.09M
德国169$4.39M
中国香港427$4.34M
瑞典67$3.28M
日本261$1.95M
澳大利亚124$1.93M

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾813$22.99M塑料卷轴、塑料棒材及型材
Guangzhou Longta Chemical Fiber Co., Ltd.中国38$909.2K聚酯短纤、纺织物处理机
Yao I Fabric Co., Ltd.韩国19$854.0K初级形态聚酰胺
ANTEK INT CHEMICAL INC中国台湾15$577.6K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Dongguan Aconic Fabric Co., Ltd.中国24$306.6K针刺毡呢、其他纺织制品
Huvis Corp.韩国12$273.5K聚酯短纤、980200
Yao I Fabric Co., Ltd.美国13$190.1K人造蜡、高强度尼龙纱
Kasen Nozzle Inc.日本14$109.5K机器零件、机器零件(非成圈)
FU SHAN COLOR PRINT CO LTD中国台湾26$99.9K纸制包装容器、印刷标签
Hangzhou Dikai Industrial Fabrics Co., Ltd.中国12$64.7K高强度尼龙纱、尼龙帘子布

下游采购商(共 318)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Aconic Fabric Co., Ltd.中国328$7.15M塑料棒材及型材、其他单丝
Oregon Tool Europe S.A.比利时121$4.69M塑料棒材及型材
Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾798$4.34M其他单丝、塑料卷轴
MPV SP越南245$3.60M瓦楞纸箱、其他塑料制品
OREGON TOOL, INC.美国136$3.04M塑料棒材及型材、皮革手套
Extratec International Co., Ltd.澳大利亚124$2.33M塑料棒材及型材
Sufix Fishing Lines Co. Ltd.中国香港152$1.79M其他单丝
Rapala VMC (HK) Co.中国香港96$1.41M其他单丝、塑料棒材及型材
Yao I Fabric Co., Ltd.美国99$631.7K塑料棒材及型材、其他渔猎用具
IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南127$253.6K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31高强度尼龙纱Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$2.2K
2026-07-31其他单丝Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$488
2026-07-31其他单丝Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$584
2026-07-31塑料棒材及型材Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$1.0K
2026-07-31塑料卷轴Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$442
2026-07-31塑料棒材及型材Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2026-07-31塑料卷轴Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$122
2026-07-31塑料卷轴Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$105
2026-07-31塑料卷轴Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$224
2026-07-31塑料棒材及型材Yao I Fabric Co., Ltd.中国台湾$497

出口(共 4,739)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18尼龙单丝纱KREXIM INC.菲律宾$192
2026-09-15FISHING LINE/ PLASTIC SPOOL/ PAPER LABELOSO LEATHER INC.美国$0
2026-09-14塑料棒材及型材ANTA Sports (Philippines) Inc.菲律宾$933
2026-09-14塑料棒材及型材ANTA Sports (Philippines) Inc.菲律宾$933
2026-09-03塑料棒材及型材OREGON TOOL, INC.美国$0
2026-08-21塑料棒材及型材OREGON TOOL, INC.美国$0
2026-08-203916.90 RACKET STRINGRoger Cleveland Golf Co., Inc.美国$0
2026-08-13塑料棒材及型材OREGON TOOL, INC.美国$0
2026-07-31塑料棒材及型材Babolat VS日本$2.3K
2026-07-31塑料棒材及型材INTERNATIONAL SPORT GROUP LIMITED加拿大$1.1K

相关企业 · 同类产品

Yao I Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →