Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18,425 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH may mặc MAKALOT Việt Nam
18,425
进口笔数
8,859
出口笔数
$530.36M
进口金额
$865.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
124
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800304871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3HG0CF |
| 成立日期 | 2007-05-29 |
| 联系地址 | Đường 390, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC MAKALOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAKALOT GARMENTS VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 390, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842203973896 |
| 传真 | +842203973899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11,069 | $253.80M |
| 越南 | 5,157 | $217.47M |
| 中国台湾 | 1,581 | $38.64M |
| 泰国 | 72 | $6.09M |
| 韩国 | 334 | $5.34M |
| 印度尼西亚 | 142 | $4.42M |
| 日本 | 56 | $1.87M |
| 印度 | 64 | $1.24M |
| 马来西亚 | 17 | $582.8K |
| 美国 | 38 | $400.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,945 | $417.36M |
| 日本 | 758 | $190.69M |
| 越南 | 559 | $120.27M |
| 中国台湾 | 1,242 | $92.35M |
| 韩国 | 98 | $17.94M |
| 加拿大 | 491 | $10.58M |
| 中国 | 119 | $4.66M |
| 中国香港 | 193 | $3.57M |
| 印度 | 32 | $2.00M |
| 荷兰 | 73 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14,697 | $382.08M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Makalot Garments Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $78.15M | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3,136 | $63.13M | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Bao Minh Textile Joint Stock Co. | 越南 | 39 | $1.36M | 棉机织布、染色机织布 |
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 印度 | 56 | $1.21M | 塑料纽扣、其他亚麻织物 |
| Vina Plastics Co., Ltd. | 越南 | 75 | $781.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Hong Qiao Garment Accessories Co., Ltd. | 越南 | 18 | $56.2K | 非织造标签、机织标签 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 15 | $27.6K | 智能卡、非织造标签 |
| GU Co., Ltd. | 日本 | 83 | $5.1K | 其他服装配件、男棉裤 |
| Makalot | 中国 | 17 | $429 | 女式棉衬衫、其他纺织制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7,215 | $661.88M | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1,237 | $91.95M | 聚酯机织物、女式合成纤维裤 |
| Makalot Garments Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $78.15M | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| TOMS HONG KONG | 中国香港 | 284 | $28.05M | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG) | 中国香港 | 64 | $5.42M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| PT Starlight Garment Semarang | 印度尼西亚 | 3 | $17.8K | 亚麻布<85%、聚酯机织物 |
| Studio Ci Group | 美国 | 2 | $493 | 女式纺织内裤、非棉针织背心 |
| Old Navy Showroom | 美国 | 3 | $457 | 大纸袋、棉针织T恤及背心 |
| GAP Inc. Global Supply Chain Ltd. | 中国香港 | 3 | $307 | 男式纺织裤、棉针织衬衫 |
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $292 | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 18,425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉机织布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-29 | 印花聚酯布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 8,859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $31.1K |
| 2026-04-28 | 男式其他纺织制品 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $539 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维裤 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18.8K |
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $49.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |