Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19,923 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH may mặc MAKALOT Việt Nam

19,923
进口笔数
11,520
出口笔数
$602.98M
进口金额
$939.89M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
128
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.97M20232024202520262023-11进口 $13.32M · 544 笔出口 $19.03M · 195 笔2023-12进口 $10.79M · 480 笔出口 $22.78M · 266 笔2024-01进口 $74.97M · 464 笔出口 $54.47M · 251 笔2024-02进口 $6.10M · 255 笔出口 $16.47M · 181 笔2024-03进口 $9.00M · 506 笔出口 $22.20M · 241 笔2024-04进口 $9.91M · 422 笔出口 $20.30M · 264 笔2024-05进口 $12.31M · 552 笔出口 $19.31M · 277 笔2024-06进口 $10.88M · 482 笔出口 $18.76M · 285 笔2024-07进口 $9.33M · 470 笔出口 $21.39M · 343 笔2024-08进口 $9.99M · 515 笔出口 $23.71M · 326 笔2024-09进口 $10.31M · 545 笔出口 $14.81M · 238 笔2024-10进口 $11.02M · 548 笔出口 $20.10M · 266 笔2024-11进口 $10.45M · 557 笔出口 $16.59M · 343 笔2024-12进口 $9.24M · 543 笔出口 $24.48M · 400 笔2025-01进口 $66.68M · 436 笔出口 $48.01M · 326 笔2025-02进口 $7.01M · 347 笔出口 $19.99M · 289 笔2025-03进口 $9.39M · 562 笔出口 $18.46M · 255 笔2025-04进口 $11.40M · 569 笔出口 $21.43M · 315 笔2025-05进口 $11.10M · 504 笔出口 $18.61M · 267 笔2025-06进口 $7.98M · 413 笔出口 $19.74M · 264 笔2025-07进口 $6.36M · 373 笔出口 $20.98M · 245 笔2025-08进口 $7.87M · 472 笔出口 $19.89M · 259 笔2025-09进口 $9.29M · 540 笔出口 $15.11M · 228 笔2025-10进口 $9.82M · 553 笔出口 $15.65M · 268 笔2025-11进口 $9.33M · 487 笔出口 $14.50M · 271 笔2025-12进口 $6.30M · 485 笔出口 $30.07M · 401 笔2026-01进口 $7.77M · 545 笔出口 $23.73M · 327 笔2026-02进口 $6.80M · 361 笔出口 $13.22M · 207 笔2026-03进口 $5.23M · 492 笔出口 $24.10M · 337 笔2026-04进口 $14.15M · 480 笔出口 $17.34M · 248 笔2026-05进口 $8.29M · 458 笔出口 $11.59M · 202 笔2026-06进口 $7.05M · 465 笔出口 $20.54M · 274 笔2026-07进口 $55.98M · 491 笔出口 $42.04M · 289 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $284 · 47 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56920232024202520262023-11进口 $13.32M · 544 笔出口 $19.03M · 195 笔2023-12进口 $10.79M · 480 笔出口 $22.78M · 266 笔2024-01进口 $74.97M · 464 笔出口 $54.47M · 251 笔2024-02进口 $6.10M · 255 笔出口 $16.47M · 181 笔2024-03进口 $9.00M · 506 笔出口 $22.20M · 241 笔2024-04进口 $9.91M · 422 笔出口 $20.30M · 264 笔2024-05进口 $12.31M · 552 笔出口 $19.31M · 277 笔2024-06进口 $10.88M · 482 笔出口 $18.76M · 285 笔2024-07进口 $9.33M · 470 笔出口 $21.39M · 343 笔2024-08进口 $9.99M · 515 笔出口 $23.71M · 326 笔2024-09进口 $10.31M · 545 笔出口 $14.81M · 238 笔2024-10进口 $11.02M · 548 笔出口 $20.10M · 266 笔2024-11进口 $10.45M · 557 笔出口 $16.59M · 343 笔2024-12进口 $9.24M · 543 笔出口 $24.48M · 400 笔2025-01进口 $66.68M · 436 笔出口 $48.01M · 326 笔2025-02进口 $7.01M · 347 笔出口 $19.99M · 289 笔2025-03进口 $9.39M · 562 笔出口 $18.46M · 255 笔2025-04进口 $11.40M · 569 笔出口 $21.43M · 315 笔2025-05进口 $11.10M · 504 笔出口 $18.61M · 267 笔2025-06进口 $7.98M · 413 笔出口 $19.74M · 264 笔2025-07进口 $6.36M · 373 笔出口 $20.98M · 245 笔2025-08进口 $7.87M · 472 笔出口 $19.89M · 259 笔2025-09进口 $9.29M · 540 笔出口 $15.11M · 228 笔2025-10进口 $9.82M · 553 笔出口 $15.65M · 268 笔2025-11进口 $9.33M · 487 笔出口 $14.50M · 271 笔2025-12进口 $6.30M · 485 笔出口 $30.07M · 401 笔2026-01进口 $7.77M · 545 笔出口 $23.73M · 327 笔2026-02进口 $6.80M · 361 笔出口 $13.22M · 207 笔2026-03进口 $5.23M · 492 笔出口 $24.10M · 337 笔2026-04进口 $14.15M · 480 笔出口 $17.34M · 248 笔2026-05进口 $8.29M · 458 笔出口 $11.59M · 202 笔2026-06进口 $7.05M · 465 笔出口 $20.54M · 274 笔2026-07进口 $55.98M · 491 笔出口 $42.04M · 289 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $284 · 47 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800304871
企查查编码QVNK3HG0CF
成立日期2007-05-29
联系地址Đường 390, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC MAKALOT VIỆT NAM
企业英文名称MAKALOT GARMENTS VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 390, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842203973896
传真+842203973899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
551219聚酯短纤织物
580710机织标签
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
610463女式合成纤维裤
620640女式化纤衬衫
610910棉针织T恤及背心
620630女式棉衬衫
620690其他女式衬衫
610343男式合成纤维裤
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11,979$288.11M
越南5,519$250.93M
中国台湾1,691$40.86M
泰国78$6.35M
韩国365$6.33M
印度尼西亚182$4.82M
印度112$1.96M
日本70$1.90M
马来西亚19$650.7K
美国46$431.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6,846$417.36M
日本758$190.69M
越南570$144.43M
中国台湾1,959$142.34M
韩国98$17.94M
加拿大491$10.58M
中国119$4.66M
中国香港193$3.57M
印度32$2.00M
荷兰73$1.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南14,697$382.08M染色合成针织布、弹性针织布
Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾4,509$109.96M染色合成针织布、印刷标签
Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.越南35$102.31M非棉针织背心、女式化纤裤
Bao Minh Textile Joint Stock Co.越南40$1.51M棉机织布、染色机织布
Makalot Industrial Co., Ltd.印度56$1.21M塑料纽扣、其他亚麻织物
Bao Bi Nhua Vina Co., Ltd.越南75$781.8K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南19$81.3K印刷标签、机织标签
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南30$53.6K智能卡、非织造标签
JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LIMITED印度32$30.0K塑料纽扣、非金属塑料纽扣
GU Co., Ltd.日本90$5.4K其他服装配件、男棉裤

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南7,215$661.88M女式合成纤维裤、弹性针织布
Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾1,952$141.76M女式合成纤维裤、聚酯机织物
Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.越南35$102.31M染色合成针织布、聚酯短纤织物
TOMS HONG KONG中国香港286$28.23M非棉针织背心、棉针织T恤及背心
TOMS INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港64$5.42M棉针织T恤及背心、棉针织服装
OLD NAVY, LLC美国166$0棉针织服装、女式棉制服装
DICK'S MERCHANDISING AND SUPPLY CHA美国158$0非机动自行车、金属框架座椅
THE GAP, INC.美国88$0棉针织服装、女式棉制服装
GAP (Canada) Inc.加拿大33$0棉针织服装、男棉裤
Old Navy (Canada) Inc.加拿大22$0女式棉裤、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 19,923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋Makalot Industrial Co. Ltd.中国$125
2026-07-31聚乙烯袋Makalot Industrial Co. Ltd.越南$250
2026-07-31聚乙烯袋Makalot Industrial Co. Ltd.越南$120
2026-07-31橡塑浸渍纱线Makalot Industrial Co. Ltd.越南$2.9K
2026-07-31聚乙烯袋Makalot Industrial Co. Ltd.越南$14
2026-07-31弹性针织布Makalot Industrial Co. Ltd.越南$2.5K
2026-07-31聚乙烯袋Makalot Industrial Co. Ltd.越南$5
2026-07-31装饰流苏Makalot Industrial Co. Ltd.中国$1.3K
2026-07-31其他拉链Makalot Industrial Co. Ltd.中国$5.2K
2026-07-31智能卡Makalot Industrial Co. Ltd.中国$684

出口(共 11,520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-09化纤男衬衫Dick's Merchandising & Supply美国$0
2026-10-08男式针织大衣BANANA REPUBLIC LLC美国$0
2026-09-29MENS AGILITY CINCH, MENS LIMITLESS CHINO MENS AGILITY CINCH MENS LIMITLESS CHINO SLIM FIT PANT MENS 6" AGILITY SHORT WOMENS ESSENTIAL RIB 5" BIKE SHORT PO#XXXXXXXXX,163018588,163018601,1630187 30,163018732,163018742,163018890,1630216 12,163021614,481020573,481020574,4810205 84,481020587,481020605,481020606,4810206 07,481020608,481020609,481020610,4810206 47,481020653,481020659,481020665,4810206 71,481020677,481020683,481020687,4810206 92,631043472,631043886,631044517,6310445 31 SHIPPER DECLARED THAT THIS SHIPMENT IS NO WOOD PACKING MATERIALS 1X40HC SUB FOR 1X40DC (@@)ATTN IMPORT TRAFFIC DEPARTMENT XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@GEODIS.COM XXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXDick's Merchandising & Supply美国$0
2026-09-23女棉裤BANANA REPUBLIC LLC美国$0
2026-09-11女式棉制服装THE GAP, INC.美国$0
2026-09-11棉制女裙THE GAP, INC.美国$0
2026-09-11WOMENS RUN 1/4 ZIP; FABRICDYED POLYESTER/SPA NDEX 92/8 PO STYLE 0680014920 DAW26324 068 0014923 DAW26324 0680014992 DAW26324 0680014993 DAW26324 0680014994 DAW26324Dick's Merchandising美国$0
2026-09-11女式棉制服装THE GAP, INC.美国$0
2026-09-09MENS PIVOT PERFORMANCE HEATHER POLO FABRIC PRT DYED POLYESTER SPANDEX 88 12 PO XXXXXX9305 0337049306 0337049314 033704 9315 0337049332 0337049334 AMS PREPAIDDICK S MERCHANDISING & SUPPLY CHAIN美国$0
2026-09-08男式其他纺织制品GAP (Canada) Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Makalot Garments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →