Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19,923 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH may mặc MAKALOT Việt Nam
19,923
进口笔数
11,520
出口笔数
$602.98M
进口金额
$939.89M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
128
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800304871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3HG0CF |
| 成立日期 | 2007-05-29 |
| 联系地址 | Đường 390, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC MAKALOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAKALOT GARMENTS VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 390, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842203973896 |
| 传真 | +842203973899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11,979 | $288.11M |
| 越南 | 5,519 | $250.93M |
| 中国台湾 | 1,691 | $40.86M |
| 泰国 | 78 | $6.35M |
| 韩国 | 365 | $6.33M |
| 印度尼西亚 | 182 | $4.82M |
| 印度 | 112 | $1.96M |
| 日本 | 70 | $1.90M |
| 马来西亚 | 19 | $650.7K |
| 美国 | 46 | $431.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6,846 | $417.36M |
| 日本 | 758 | $190.69M |
| 越南 | 570 | $144.43M |
| 中国台湾 | 1,959 | $142.34M |
| 韩国 | 98 | $17.94M |
| 加拿大 | 491 | $10.58M |
| 中国 | 119 | $4.66M |
| 中国香港 | 193 | $3.57M |
| 印度 | 32 | $2.00M |
| 荷兰 | 73 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14,697 | $382.08M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Makalot Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 4,509 | $109.96M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Makalot Garments Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $102.31M | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| Bao Minh Textile Joint Stock Co. | 越南 | 40 | $1.51M | 棉机织布、染色机织布 |
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 印度 | 56 | $1.21M | 塑料纽扣、其他亚麻织物 |
| Bao Bi Nhua Vina Co., Ltd. | 越南 | 75 | $781.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $81.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 30 | $53.6K | 智能卡、非织造标签 |
| JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 32 | $30.0K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| GU Co., Ltd. | 日本 | 90 | $5.4K | 其他服装配件、男棉裤 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7,215 | $661.88M | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| Makalot Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1,952 | $141.76M | 女式合成纤维裤、聚酯机织物 |
| Makalot Garments Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $102.31M | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| TOMS HONG KONG | 中国香港 | 286 | $28.23M | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| TOMS INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 64 | $5.42M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| OLD NAVY, LLC | 美国 | 166 | $0 | 棉针织服装、女式棉制服装 |
| DICK'S MERCHANDISING AND SUPPLY CHA | 美国 | 158 | $0 | 非机动自行车、金属框架座椅 |
| THE GAP, INC. | 美国 | 88 | $0 | 棉针织服装、女式棉制服装 |
| GAP (Canada) Inc. | 加拿大 | 33 | $0 | 棉针织服装、男棉裤 |
| Old Navy (Canada) Inc. | 加拿大 | 22 | $0 | 女式棉裤、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 19,923)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-07-31 | 橡塑浸渍纱线 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 智能卡 | Makalot Industrial Co. Ltd. | 中国 | $684 |
出口(共 11,520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 | 化纤男衬衫 | Dick's Merchandising & Supply | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 男式针织大衣 | BANANA REPUBLIC LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | MENS AGILITY CINCH, MENS LIMITLESS CHINO MENS AGILITY CINCH MENS LIMITLESS CHINO SLIM FIT PANT MENS 6" AGILITY SHORT WOMENS ESSENTIAL RIB 5" BIKE SHORT PO#XXXXXXXXX,163018588,163018601,1630187 30,163018732,163018742,163018890,1630216 12,163021614,481020573,481020574,4810205 84,481020587,481020605,481020606,4810206 07,481020608,481020609,481020610,4810206 47,481020653,481020659,481020665,4810206 71,481020677,481020683,481020687,4810206 92,631043472,631043886,631044517,6310445 31 SHIPPER DECLARED THAT THIS SHIPMENT IS NO WOOD PACKING MATERIALS 1X40HC SUB FOR 1X40DC (@@)ATTN IMPORT TRAFFIC DEPARTMENT XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@GEODIS.COM XXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXX | Dick's Merchandising & Supply | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女棉裤 | BANANA REPUBLIC LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 女式棉制服装 | THE GAP, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 棉制女裙 | THE GAP, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | WOMENS RUN 1/4 ZIP; FABRICDYED POLYESTER/SPA NDEX 92/8 PO STYLE 0680014920 DAW26324 068 0014923 DAW26324 0680014992 DAW26324 0680014993 DAW26324 0680014994 DAW26324 | Dick's Merchandising | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 女式棉制服装 | THE GAP, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | MENS PIVOT PERFORMANCE HEATHER POLO FABRIC PRT DYED POLYESTER SPANDEX 88 12 PO XXXXXX9305 0337049306 0337049314 033704 9315 0337049332 0337049334 AMS PREPAID | DICK S MERCHANDISING & SUPPLY CHAIN | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 男式其他纺织制品 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |