Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18,425 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH may mặc MAKALOT Việt Nam

18,425
进口笔数
8,859
出口笔数
$530.36M
进口金额
$865.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
124
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.42M · 123 笔出口 $7.11M · 76 笔2023-09进口 $9.23M · 395 笔出口 $17.97M · 169 笔2023-10进口 $8.98M · 382 笔出口 $14.94M · 157 笔2023-11进口 $13.32M · 544 笔出口 $19.03M · 173 笔2023-12进口 $10.79M · 480 笔出口 $22.78M · 224 笔2024-01进口 $74.97M · 464 笔出口 $54.47M · 203 笔2024-02进口 $6.10M · 255 笔出口 $16.47M · 136 笔2024-03进口 $9.00M · 505 笔出口 $22.20M · 206 笔2024-04进口 $9.91M · 421 笔出口 $20.30M · 215 笔2024-05进口 $12.31M · 552 笔出口 $19.31M · 228 笔2024-06进口 $10.88M · 481 笔出口 $18.76M · 238 笔2024-07进口 $9.33M · 470 笔出口 $21.39M · 255 笔2024-08进口 $9.99M · 514 笔出口 $23.71M · 260 笔2024-09进口 $10.31M · 544 笔出口 $14.81M · 172 笔2024-10进口 $11.02M · 548 笔出口 $20.10M · 212 笔2024-11进口 $10.45M · 557 笔出口 $16.59M · 272 笔2024-12进口 $9.24M · 539 笔出口 $24.48M · 337 笔2025-01进口 $66.68M · 435 笔出口 $48.01M · 256 笔2025-02进口 $7.01M · 347 笔出口 $19.99M · 230 笔2025-03进口 $9.38M · 560 笔出口 $18.46M · 202 笔2025-04进口 $11.40M · 568 笔出口 $21.43M · 266 笔2025-05进口 $11.10M · 504 笔出口 $18.61M · 232 笔2025-06进口 $7.98M · 413 笔出口 $19.74M · 230 笔2025-07进口 $6.14M · 372 笔出口 $20.98M · 209 笔2025-08进口 $7.78M · 471 笔出口 $19.89M · 245 笔2025-09进口 $9.13M · 535 笔出口 $15.11M · 211 笔2025-10进口 $9.57M · 550 笔出口 $15.65M · 250 笔2025-11进口 $9.24M · 482 笔出口 $14.50M · 257 笔2025-12进口 $6.29M · 480 笔出口 $30.07M · 379 笔2026-01进口 $7.74M · 533 笔出口 $23.72M · 301 笔2026-02进口 $6.51M · 342 笔出口 $13.21M · 194 笔2026-03进口 $5.09M · 488 笔出口 $23.89M · 308 笔2026-04进口 $14.13M · 474 笔出口 $17.34M · 218 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.42M · 123 笔出口 $7.11M · 76 笔2023-09进口 $9.23M · 395 笔出口 $17.97M · 169 笔2023-10进口 $8.98M · 382 笔出口 $14.94M · 157 笔2023-11进口 $13.32M · 544 笔出口 $19.03M · 173 笔2023-12进口 $10.79M · 480 笔出口 $22.78M · 224 笔2024-01进口 $74.97M · 464 笔出口 $54.47M · 203 笔2024-02进口 $6.10M · 255 笔出口 $16.47M · 136 笔2024-03进口 $9.00M · 505 笔出口 $22.20M · 206 笔2024-04进口 $9.91M · 421 笔出口 $20.30M · 215 笔2024-05进口 $12.31M · 552 笔出口 $19.31M · 228 笔2024-06进口 $10.88M · 481 笔出口 $18.76M · 238 笔2024-07进口 $9.33M · 470 笔出口 $21.39M · 255 笔2024-08进口 $9.99M · 514 笔出口 $23.71M · 260 笔2024-09进口 $10.31M · 544 笔出口 $14.81M · 172 笔2024-10进口 $11.02M · 548 笔出口 $20.10M · 212 笔2024-11进口 $10.45M · 557 笔出口 $16.59M · 272 笔2024-12进口 $9.24M · 539 笔出口 $24.48M · 337 笔2025-01进口 $66.68M · 435 笔出口 $48.01M · 256 笔2025-02进口 $7.01M · 347 笔出口 $19.99M · 230 笔2025-03进口 $9.38M · 560 笔出口 $18.46M · 202 笔2025-04进口 $11.40M · 568 笔出口 $21.43M · 266 笔2025-05进口 $11.10M · 504 笔出口 $18.61M · 232 笔2025-06进口 $7.98M · 413 笔出口 $19.74M · 230 笔2025-07进口 $6.14M · 372 笔出口 $20.98M · 209 笔2025-08进口 $7.78M · 471 笔出口 $19.89M · 245 笔2025-09进口 $9.13M · 535 笔出口 $15.11M · 211 笔2025-10进口 $9.57M · 550 笔出口 $15.65M · 250 笔2025-11进口 $9.24M · 482 笔出口 $14.50M · 257 笔2025-12进口 $6.29M · 480 笔出口 $30.07M · 379 笔2026-01进口 $7.74M · 533 笔出口 $23.72M · 301 笔2026-02进口 $6.51M · 342 笔出口 $13.21M · 194 笔2026-03进口 $5.09M · 488 笔出口 $23.89M · 308 笔2026-04进口 $14.13M · 474 笔出口 $17.34M · 218 笔

工商档案

企业注册号0800304871
企查查编码QVNK3HG0CF
成立日期2007-05-29
联系地址Đường 390, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC MAKALOT VIỆT NAM
企业英文名称MAKALOT GARMENTS VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 390, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842203973896
传真+842203973899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
551219聚酯短纤织物
580710机织标签
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
610463女式合成纤维裤
620640女式化纤衬衫
610910棉针织T恤及背心
620630女式棉衬衫
620690其他女式衬衫
610343男式合成纤维裤
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11,069$253.80M
越南5,157$217.47M
中国台湾1,581$38.64M
泰国72$6.09M
韩国334$5.34M
印度尼西亚142$4.42M
日本56$1.87M
印度64$1.24M
马来西亚17$582.8K
美国38$400.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,945$417.36M
日本758$190.69M
越南559$120.27M
中国台湾1,242$92.35M
韩国98$17.94M
加拿大491$10.58M
中国119$4.66M
中国香港193$3.57M
印度32$2.00M
荷兰73$1.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南14,697$382.08M染色合成针织布、弹性针织布
Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.越南26$78.15M非棉针织背心、女式化纤裤
MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3,136$63.13M染色合成针织布、塑料衣着附件
Bao Minh Textile Joint Stock Co.越南39$1.36M棉机织布、染色机织布
Makalot Industrial Co., Ltd.印度56$1.21M塑料纽扣、其他亚麻织物
Vina Plastics Co., Ltd.越南75$781.8K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Hong Qiao Garment Accessories Co., Ltd.越南18$56.2K非织造标签、机织标签
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南15$27.6K智能卡、非织造标签
GU Co., Ltd.日本83$5.1K其他服装配件、男棉裤
Makalot中国17$429女式棉衬衫、其他纺织制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南7,215$661.88M女式合成纤维裤、弹性针织布
MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1,237$91.95M聚酯机织物、女式合成纤维裤
Makalot Garments Vietnam Co., Ltd.越南26$78.15M染色合成针织布、聚酯短纤织物
TOMS HONG KONG中国香港284$28.05M非棉针织背心、棉针织T恤及背心
TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG)中国香港64$5.42M棉针织T恤及背心、棉针织服装
PT Starlight Garment Semarang印度尼西亚3$17.8K亚麻布<85%、聚酯机织物
Studio Ci Group美国2$493女式纺织内裤、非棉针织背心
Old Navy Showroom美国3$457大纸袋、棉针织T恤及背心
GAP Inc. Global Supply Chain Ltd.中国香港3$307男式纺织裤、棉针织衬衫
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国9$292棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 18,425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29棉机织布MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-29机织标签MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD越南$129
2026-04-29塑料涂层织物MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$4.3K
2026-04-29非织造标签MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD越南$186
2026-04-29包覆橡胶绳MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$156
2026-04-29印花聚酯布MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$41.3K
2026-04-2925-70克非织造布MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$192
2026-04-29装饰流苏MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$9.7K
2026-04-29机织标签MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$40
2026-04-29装饰流苏MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国$1.9K

出口(共 8,859)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉质连衣裙MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$31.1K
2026-04-28男式其他纺织制品MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$539
2026-04-28男式化纤裤MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$240
2026-04-28女式化纤服装MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$8.9K
2026-04-28棉针织服装MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.1K
2026-04-28男式化纤裤MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.7K
2026-04-28男式合成纤维裤MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$18.8K
2026-04-28棉质连衣裙MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$49.2K
2026-04-28男式化纤裤MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.7K
2026-04-28女式合成纤维裤MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.4K

相关企业 · 同类产品

Makalot Garments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →