Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch

越南出口商 · 出口 20,356 笔 · 主营 智能卡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Naxis Việt Nam Chi Nhánh Hà Nam

5,477
进口笔数
20,356
出口笔数
$60.05M
进口金额
$165.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
101
供应商数
119
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $512.2K · 27 笔出口 $643.7K · 79 笔2023-09进口 $1.50M · 138 笔出口 $2.54M · 377 笔2023-10进口 $1.90M · 164 笔出口 $3.34M · 483 笔2023-11进口 $2.11M · 189 笔出口 $2.89M · 504 笔2023-12进口 $1.42M · 127 笔出口 $2.98M · 459 笔2024-01进口 $1.97M · 169 笔出口 $3.00M · 476 笔2024-02进口 $1.41M · 86 笔出口 $1.72M · 268 笔2024-03进口 $2.49M · 215 笔出口 $3.66M · 505 笔2024-04进口 $2.29M · 170 笔出口 $3.35M · 471 笔2024-05进口 $2.05M · 175 笔出口 $2.42M · 486 笔2024-06进口 $1.57M · 137 笔出口 $2.20M · 456 笔2024-07进口 $1.27M · 121 笔出口 $2.00M · 467 笔2024-08进口 $1.86M · 162 笔出口 $3.50M · 513 笔2024-09进口 $2.98M · 154 笔出口 $3.11M · 477 笔2024-10进口 $1.69M · 136 笔出口 $12.22M · 520 笔2024-11进口 $958.7K · 163 笔出口 $2.74M · 472 笔2024-12进口 $954.6K · 135 笔出口 $2.61M · 436 笔2025-01进口 $1.69M · 147 笔出口 $2.52M · 412 笔2025-02进口 $1.90M · 174 笔出口 $2.90M · 516 笔2025-03进口 $2.09M · 206 笔出口 $3.67M · 605 笔2025-04进口 $1.75M · 147 笔出口 $12.73M · 631 笔2025-05进口 $1.06M · 112 笔出口 $2.35M · 485 笔2025-06进口 $674.3K · 105 笔出口 $2.58M · 512 笔2025-07进口 $826.9K · 128 笔出口 $2.21M · 539 笔2025-08进口 $1.36M · 139 笔出口 $21.48M · 589 笔2025-09进口 $1.44M · 157 笔出口 $3.56M · 659 笔2025-10进口 $1.41M · 153 笔出口 $3.29M · 745 笔2025-11进口 $1.09M · 139 笔出口 $3.05M · 693 笔2025-12进口 $532.0K · 108 笔出口 $2.67M · 719 笔2026-01进口 $1.10M · 128 笔出口 $3.21M · 660 笔2026-02进口 $861.7K · 96 笔出口 $2.27M · 507 笔2026-03进口 $996.5K · 157 笔出口 $3.31M · 744 笔2026-04进口 $2.28M · 172 笔出口 $3.71M · 671 笔
单位:交易笔数 · 峰值 74520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $512.2K · 27 笔出口 $643.7K · 79 笔2023-09进口 $1.50M · 138 笔出口 $2.54M · 377 笔2023-10进口 $1.90M · 164 笔出口 $3.34M · 483 笔2023-11进口 $2.11M · 189 笔出口 $2.89M · 504 笔2023-12进口 $1.42M · 127 笔出口 $2.98M · 459 笔2024-01进口 $1.97M · 169 笔出口 $3.00M · 476 笔2024-02进口 $1.41M · 86 笔出口 $1.72M · 268 笔2024-03进口 $2.49M · 215 笔出口 $3.66M · 505 笔2024-04进口 $2.29M · 170 笔出口 $3.35M · 471 笔2024-05进口 $2.05M · 175 笔出口 $2.42M · 486 笔2024-06进口 $1.57M · 137 笔出口 $2.20M · 456 笔2024-07进口 $1.27M · 121 笔出口 $2.00M · 467 笔2024-08进口 $1.86M · 162 笔出口 $3.50M · 513 笔2024-09进口 $2.98M · 154 笔出口 $3.11M · 477 笔2024-10进口 $1.69M · 136 笔出口 $12.22M · 520 笔2024-11进口 $958.7K · 163 笔出口 $2.74M · 472 笔2024-12进口 $954.6K · 135 笔出口 $2.61M · 436 笔2025-01进口 $1.69M · 147 笔出口 $2.52M · 412 笔2025-02进口 $1.90M · 174 笔出口 $2.90M · 516 笔2025-03进口 $2.09M · 206 笔出口 $3.67M · 605 笔2025-04进口 $1.75M · 147 笔出口 $12.73M · 631 笔2025-05进口 $1.06M · 112 笔出口 $2.35M · 485 笔2025-06进口 $674.3K · 105 笔出口 $2.58M · 512 笔2025-07进口 $826.9K · 128 笔出口 $2.21M · 539 笔2025-08进口 $1.36M · 139 笔出口 $21.48M · 589 笔2025-09进口 $1.44M · 157 笔出口 $3.56M · 659 笔2025-10进口 $1.41M · 153 笔出口 $3.29M · 745 笔2025-11进口 $1.09M · 139 笔出口 $3.05M · 693 笔2025-12进口 $532.0K · 108 笔出口 $2.67M · 719 笔2026-01进口 $1.10M · 128 笔出口 $3.21M · 660 笔2026-02进口 $861.7K · 96 笔出口 $2.27M · 507 笔2026-03进口 $996.5K · 157 笔出口 $3.31M · 744 笔2026-04进口 $2.28M · 172 笔出口 $3.71M · 671 笔

工商档案

企业注册号3603299307-002
企查查编码QVN9HGVEDM
成立日期2016-01-21
联系地址Đường N2, Khu A, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAXIS VIỆT NAM CHI NHÁNH HÀ NAM
企业英文名称NAXIS VIETNAM CO., LTD HA NAM BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ), các mặt hàng có mã HS: - 5807: Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt theo hình hoặc kích cỡ, không thêu. - 4821: Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in. - 4807: Giấy và bìa bồi (được làm bằng cách dán các lớp giấy phẳng hoặc bìa phẳng với nhau bằng keo dính), chưa tráng hoặc chưa thấm tẩm bề mặt, đã hoặc chưa được gia cố bên trong, ở dạng cuộn hoặc tờ. - 4811: Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10. - 4819: Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự. - 3926: Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. - 3920: Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác. - 3923: Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic. - 4908: Đề can các loại (decalcomanias) - 8308: Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo, giày dép, tăng bạt, túi xách tay, hàng du lịch hoặc các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim, bằng kim loại cơ bản. - 5810: Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu hoa văn. - 5806: Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs). - 5402: Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex. - 5204: Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ. - Khuy, khuy bấm, khoá bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (Mã HS: 9606) - Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da tổng hợp (Mã HS: 4203) - Các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác (Mã HS: 5609) - Khóa kéo và các bộ phận của chúng (Mã HS: 9607) - Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, "thẻ thông minh" và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm hoặc ghi các hiện tượng khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất ghi đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 (Mã HS: 8523) - 3924: Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic. - 5509: Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ. - 3919: Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải, và các hình dạng phằng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn. - 7319: Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác. - 5607: Dây xe, chẽo bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic. - 4205: Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp. - 8419: Thiết bị cho phòng thí nghiệp hoạc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá t 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842263550500
传真+842263550503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
852352智能卡
580710机织标签
481029涂布纸板
480258厚未涂布纸
580632其他人造窄幅布
391990自粘塑料片
844399其他印刷机零件
961210打字机色带
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
852352智能卡
580790非织造标签
482110印刷标签
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件
580710机织标签
560900纱线及绳制品
490890非玻璃化转印纸
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,284$43.08M
中国1,841$11.55M
中国台湾34$2.96M
日本253$1.02M
新加坡15$118.6K
中国香港36$56.3K
美国5$55.4K
马来西亚3$33.2K
泰国4$20.0K
印度尼西亚2$10.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18,797$157.52M
中国香港2,005$6.96M
柬埔寨154$334.5K
中国94$171.6K
中国台湾161$152.8K
泰国47$87.9K
孟加拉国35$61.5K
斯里兰卡152$58.4K
印度尼西亚72$49.5K
日本34$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南871$19.68M印刷标签、智能卡
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南837$19.10M印刷标签、智能卡
Arizon RFID Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国149$7.17M智能卡、信号装置零件
Vietnam Flower Printing Co., Ltd.越南399$1.59M印刷标签、涂布纸板
Dongguan Xingzhan Garment Accessories Weaving Co., Ltd.中国166$1.23M机织标签、非织造标签
Dongguan Maximum Electrical & Machine Co., Ltd.中国219$1.22M机织标签、非织造标签
Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南212$1.15M涂布纸板、多层涂布纸板
Tam Nien Garment Accessories Producing & Trading Joint Stock Co.越南370$1.10M印刷标签、智能卡
Zhejiang Jingxie Weaving Technology Co., Ltd.中国181$820.3K机织标签、无底布刺绣品
Waching Printing Co., Ltd.中国173$447.5K印刷标签、其他纸制品

下游采购商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南1,416$45.31M其他液化石油气、印刷标签
Sakurai Co., Ltd.越南1,780$29.16M瓦楞纸箱、弹性针织布
Crystal Elegance Industrial Ltd.越南1,136$10.26M弹性针织布、非织造标签
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南1,323$8.71M窄幅弹性织物、染色合成针织布
Crystal Sweater Ltd.越南1,275$6.53M智能卡、印刷标签
Maple Co., Ltd.越南667$4.60M印刷标签、染色棉针织布
Maple Co., Ltd.越南661$4.38M染色棉针织布、瓦楞纸箱
Smart Shirts Ltd.越南1,055$2.22M智能卡、自粘塑料片
Smart Shirts Garments Mfg Hai Hau Co., Ltd.越南564$1.68M色织棉布、非织造标签
CRYSTAL MARTIN (HONG KONG) LTD中国香港586$1.67M印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 5,477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29大尺寸照相胶片CONG TY TNHH FUJIFILM VIET NAM日本$2.7K
2026-04-29机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$280
2026-04-29机织标签DONGGUAN XINGZHAN GARMENT ACCESSORIES WEAVING CO LTD中国$1.3K
2026-04-29机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$280
2026-04-29机织标签DONGGUAN XINGZHAN GARMENT ACCESSORIES WEAVING CO LTD中国$1.3K
2026-04-29机织标签DONGGUAN XINGZHAN GARMENT ACCESSORIES WEAVING CO LTD中国$2.0K
2026-04-29机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-04-29其他人造窄幅布HUZHOU ZHENMIN SILK RIBBON CO LTD中国$29
2026-04-29机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

出口(共 20,356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非玻璃化转印纸MAPLE CO LTD越南$73
2026-04-29非玻璃化转印纸MAPLE CO LTD越南$47
2026-04-29非玻璃化转印纸MAPLE CO LTD越南$47
2026-04-29非织造标签HUALIDA VIETNAM (QUANG NINH) GARMENTS CO LTD越南$308
2026-04-29非织造标签HUASHENG VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-29非织造标签HUALIDA VIETNAM (QUANG NINH) GARMENTS CO LTD越南$15
2026-04-29非玻璃化转印纸MAPLE CO LTD越南$55
2026-04-29非织造标签HUALIDA VIETNAM (QUANG NINH) GARMENTS CO LTD越南$7
2026-04-29非玻璃化转印纸MAPLE CO LTD越南$27
2026-04-29非织造标签REGENT GARMENT FACTORY LTD越南$175

相关企业 · 同类产品

Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →