Gunze (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17,257 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GUNZE (VIệT NAM)
- 邮箱104
- Twitter1
- YouTube1
17,257
进口笔数
8,205
出口笔数
$587.15M
进口金额
$207.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
286
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300666030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASYD6YC |
| 成立日期 | 1995-03-18 |
| 联系地址 | Khu A, Lô 27a-29-31-33-35-37-39 Đường số 10, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GUNZE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GUNZE (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô 27a-29-31-33-35-37-39 Đường số 10, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84837700248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,367.34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,553 | $524.34M |
| 中国 | 903 | $35.78M |
| 泰国 | 744 | $14.42M |
| 日本 | 1,042 | $8.41M |
| 印度尼西亚 | 124 | $2.38M |
| 印度 | 30 | $586.7K |
| 中国台湾 | 48 | $541.7K |
| 巴基斯坦 | 13 | $530.3K |
| 匈牙利 | 1 | $42.8K |
| 葡萄牙 | 15 | $40.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4,223 | $131.49M |
| 越南 | 3,920 | $75.82M |
| 泰国 | 55 | $232.3K |
| 中国香港 | 1 | $30.1K |
| 中国 | 3 | $5.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 286)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Ha Co., Ltd. | 越南 | 2,532 | $49.77M | 棉质内裤、棉针织T恤及背心 |
| Can Man Garment Co., Ltd. | 越南 | 925 | $23.15M | 棉针织T恤及背心、棉质女内裤 |
| Trieu Tai Textile Co., Ltd. | 越南 | 907 | $22.03M | 棉针织布、染色合成针织布 |
| SAE HAN VINA Co., Ltd. | 埃及 | 871 | $17.21M | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Kondo Textiles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 888 | $16.83M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Nhat Tan Garment Co., Ltd. | 越南 | 815 | $14.26M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Tainan Textile Co., Ltd. | 越南 | 462 | $12.63M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hung Thinh Loi Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 494 | $11.27M | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Det Kondo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 572 | $10.89M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Dai Luc Co., Ltd. | 越南 | 448 | $407.8K | 印刷标签、单张印刷品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze Ltd. | 日本 | 4,170 | $131.44M | 棉针织T恤及背心、棉质内裤 |
| Son Ha Co., Ltd. | 越南 | 1,510 | $38.24M | 纱线及绳制品、针织服装零件 |
| Can Man Garment Co., Ltd. | 越南 | 1,128 | $18.42M | 纱线及绳制品、针织服装零件 |
| SAE HAN VINA Co., Ltd. | 埃及 | 693 | $9.02M | 棉针织布、合成针织布 |
| Hung Thinh Loi Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 464 | $8.55M | 棉针织布、合成针织布 |
| Hoa Tim Co., Ltd. | 越南 | 27 | $571.1K | 棉针织T恤及背心 |
| Wisteria Co., Ltd. | 越南 | 27 | $553.9K | 棉针织T恤及背心、其他单一果蔬汁 |
| Minh Dat Production Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 54 | $263.8K | 合成针织布、纺织染色助剂 |
| Thai Gunze Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $231.6K | 棉针织布、其他针织布 |
| Izumoto Unyu Soko Co., Ltd. | 日本 | 51 | $74.0K | 纺织品碎布废绳 |
近期贸易明细
进口(共 17,257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉窄幅布 | TRIEU TAI TEXTILE CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 棉窄幅布 | TRIEU TAI TEXTILE CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | TRIEU TAI TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | NHAT TAN GARMENT CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 棉质内裤 | SON HA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 男式内裤 | SON HA CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-28 | 合成针织布 | SAE HAN VINA CO LTD | 越南 | $541 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | HUY BAO GARMENT CO LTD | 越南 | $15 |
出口(共 8,205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HUNG THINH LOI MFG TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | CAN MAN GARMENT CO LTD | 越南 | $18 |