Huy Bao Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY HUY BảO
339
进口笔数
263
出口笔数
$173.80M
进口金额
$4.41M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305110247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDRM4CS |
| 成立日期 | 2007-07-19 |
| 联系地址 | 458/22/22 Khu Phố 2, Tổ 7, Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HUY BẢO |
| 企业英文名称 | HUY BAO GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 371/18 Phạm Hữu Lầu, Hẻm 360, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837816881 |
| 邮箱 | phuonghuybao@gmail.com |
| 传真 | 02837816889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600240 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 245 | $173.27M |
| 中国 | 26 | $470.8K |
| 马来西亚 | 2 | $51.7K |
| 日本 | 65 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 193 | $3.39M |
| 越南 | 70 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 174 | $172.82M | 窄幅弹性织物、纺织纱线筒管 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $470.8K | 棉质女内裤、女式化纤内裤 |
| Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 69 | $440.5K | 纱线及绳制品、针织服装零件 |
| Uprise Elastic Webbing (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $51.7K | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| Da Nang Telala Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 纺织传送带、其他人造窄幅布 |
| Danang Telala Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Cervin Co., Ltd. | 日本 | 65 | $1.9K | 印刷标签、胸罩 |
| Sealon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $390 | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cervin Co., Ltd. | 日本 | 193 | $3.39M | 棉质女内裤、棉针织T恤及背心 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $553.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $467.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 纱线及绳制品 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $284 |
| 2026-06-27 | 非织造标签 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $318 |
| 2026-06-27 | 纱线及绳制品 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $226 |
| 2026-06-27 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $960 |
| 2026-06-27 | 纱线及绳制品 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $40 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3 |
| 2026-06-27 | 无机涂布纸 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $205 |
| 2026-06-27 | 纱线及绳制品 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $195 |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 棉针织T恤及背心 | Cervin Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-06-29 | 棉质女内裤 | Cervin Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 棉质女内裤 | Cervin Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-06-29 | 非棉针织背心 | Cervin Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 棉质女内裤 | Cervin Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13 |