Youngone Nam Dinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25,867 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH YOUNGONE Nam Định

25,867
进口笔数
24,775
出口笔数
$932.38M
进口金额
$1.22B
出口金额
2026-09-24
最近进口
2026-10-05
最近出口
1,208
供应商数
656
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.99M20232024202520262023-11进口 $12.51M · 506 笔出口 $24.56M · 476 笔2023-12进口 $14.49M · 662 笔出口 $27.76M · 506 笔2024-01进口 $12.98M · 585 笔出口 $24.88M · 502 笔2024-02进口 $10.48M · 436 笔出口 $15.05M · 297 笔2024-03进口 $15.15M · 680 笔出口 $25.32M · 654 笔2024-04进口 $12.36M · 402 笔出口 $20.37M · 396 笔2024-05进口 $16.30M · 572 笔出口 $35.23M · 540 笔2024-06进口 $16.48M · 569 笔出口 $39.99M · 641 笔2024-07进口 $19.45M · 686 笔出口 $26.49M · 610 笔2024-08进口 $20.28M · 653 笔出口 $34.02M · 607 笔2024-09进口 $13.69M · 531 笔出口 $28.14M · 567 笔2024-10进口 $10.10M · 539 笔出口 $21.74M · 515 笔2024-11进口 $14.67M · 591 笔出口 $28.71M · 555 笔2024-12进口 $26.95M · 746 笔出口 $35.25M · 742 笔2025-01进口 $16.42M · 638 笔出口 $19.58M · 507 笔2025-02进口 $12.98M · 543 笔出口 $20.70M · 411 笔2025-03进口 $15.00M · 787 笔出口 $30.22M · 720 笔2025-04进口 $15.25M · 790 笔出口 $27.45M · 594 笔2025-05进口 $18.68M · 727 笔出口 $31.23M · 602 笔2025-06进口 $19.95M · 688 笔出口 $39.23M · 660 笔2025-07进口 $16.19M · 820 笔出口 $32.54M · 644 笔2025-08进口 $16.52M · 787 笔出口 $33.02M · 625 笔2025-09进口 $14.30M · 642 笔出口 $35.17M · 792 笔2025-10进口 $10.27M · 714 笔出口 $36.61M · 733 笔2025-11进口 $12.03M · 624 笔出口 $30.03M · 622 笔2025-12进口 $15.41M · 807 笔出口 $33.59M · 845 笔2026-01进口 $20.04M · 877 笔出口 $28.29M · 644 笔2026-02进口 $10.13M · 526 笔出口 $19.78M · 405 笔2026-03进口 $17.40M · 728 笔出口 $35.02M · 814 笔2026-04进口 $22.57M · 648 笔出口 $26.54M · 524 笔2026-05进口 $12.11M · 642 笔出口 $29.01M · 560 笔2026-06进口 $16.87M · 586 笔出口 $38.93M · 696 笔2026-07进口 $17.43M · 677 笔出口 $34.03M · 655 笔2026-08进口 $45.5K · 5 笔出口 $349.9K · 57 笔2026-09进口 $125.3K · 4 笔出口 $237.2K · 35 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 87720232024202520262023-11进口 $12.51M · 506 笔出口 $24.56M · 476 笔2023-12进口 $14.49M · 662 笔出口 $27.76M · 506 笔2024-01进口 $12.98M · 585 笔出口 $24.88M · 502 笔2024-02进口 $10.48M · 436 笔出口 $15.05M · 297 笔2024-03进口 $15.15M · 680 笔出口 $25.32M · 654 笔2024-04进口 $12.36M · 402 笔出口 $20.37M · 396 笔2024-05进口 $16.30M · 572 笔出口 $35.23M · 540 笔2024-06进口 $16.48M · 569 笔出口 $39.99M · 641 笔2024-07进口 $19.45M · 686 笔出口 $26.49M · 610 笔2024-08进口 $20.28M · 653 笔出口 $34.02M · 607 笔2024-09进口 $13.69M · 531 笔出口 $28.14M · 567 笔2024-10进口 $10.10M · 539 笔出口 $21.74M · 515 笔2024-11进口 $14.67M · 591 笔出口 $28.71M · 555 笔2024-12进口 $26.95M · 746 笔出口 $35.25M · 742 笔2025-01进口 $16.42M · 638 笔出口 $19.58M · 507 笔2025-02进口 $12.98M · 543 笔出口 $20.70M · 411 笔2025-03进口 $15.00M · 787 笔出口 $30.22M · 720 笔2025-04进口 $15.25M · 790 笔出口 $27.45M · 594 笔2025-05进口 $18.68M · 727 笔出口 $31.23M · 602 笔2025-06进口 $19.95M · 688 笔出口 $39.23M · 660 笔2025-07进口 $16.19M · 820 笔出口 $32.54M · 644 笔2025-08进口 $16.52M · 787 笔出口 $33.02M · 625 笔2025-09进口 $14.30M · 642 笔出口 $35.17M · 792 笔2025-10进口 $10.27M · 714 笔出口 $36.61M · 733 笔2025-11进口 $12.03M · 624 笔出口 $30.03M · 622 笔2025-12进口 $15.41M · 807 笔出口 $33.59M · 845 笔2026-01进口 $20.04M · 877 笔出口 $28.29M · 644 笔2026-02进口 $10.13M · 526 笔出口 $19.78M · 405 笔2026-03进口 $17.40M · 728 笔出口 $35.02M · 814 笔2026-04进口 $22.57M · 648 笔出口 $26.54M · 524 笔2026-05进口 $12.11M · 642 笔出口 $29.01M · 560 笔2026-06进口 $16.87M · 586 笔出口 $38.93M · 696 笔2026-07进口 $17.43M · 677 笔出口 $34.03M · 655 笔2026-08进口 $45.5K · 5 笔出口 $349.9K · 57 笔2026-09进口 $125.3K · 4 笔出口 $237.2K · 35 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0600327800
企查查编码QVN9DMMB80
成立日期2011-10-12
联系地址Lô O, P, Q, R đường N6 Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNGONE NAM ĐỊNH
企业英文名称YOUNGONE NAM DINH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô O, P, Q, R đường N6 Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Sản xuất dầu nóng phục vụ cho hoạt động sản xuất của công ty (Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842283670570
传真+842283670481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,527.7336亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
540742染色尼龙织物
490890非玻璃化转印纸
590320聚氨酯纺织物
580710机织标签
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610230女式针织外套
611030化纤针织服装
540752染色聚酯布
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
610343男式合成纤维裤
610130男式针织大衣
611780其他针织配件
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,365$351.84M
中国10,658$210.48M
中国台湾7,540$187.07M
日本2,020$68.22M
韩国4,434$50.92M
印度1,048$13.69M
泰国702$10.00M
美国483$9.46M
意大利784$6.88M
孟加拉国800$5.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,043$344.81M
韩国5,191$258.51M
加拿大2,570$151.34M
中国1,340$112.46M
德国520$66.93M
荷兰673$56.38M
孟加拉国1,929$45.36M
越南3,036$44.23M
中国香港2,092$29.18M
日本419$28.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,208)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECLAT TEXTILE CO LTD中国台湾862$50.23M弹性针织布、染色合成针织布
Ever Summit (H.K.) Ltd.中国3,043$47.08M塑料衣着附件、机织标签
Youngone Nam Dinh Co., Ltd.越南2,321$19.91M非棉针织背心、女式针织外套
Teijin Frontier Co., Ltd.日本390$16.69M印刷标签、其他拉链
YMSA Co., Ltd.韩国506$10.52M纺织染色助剂、聚酯短纤
Youngone Outdoor Corp.韩国543$9.72M机织标签、印刷标签
ARVIND LIMITED印度460$9.62M男棉裤、棉质内裤
YMSA Co., Ltd.中国339$6.49M变形聚酯单丝纱、聚酯短纤
E Textint Corp.中国台湾429$4.37M非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
YOUNGONE NAMDINH CO.,LTD中国台湾1,189$415.1K染色聚酯布、染色尼龙织物

下游采购商(共 656)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngone Corporation美国3,081$344.55M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Youngone Corp.韩国3,723$201.33M男式化纤大衣、其他塑纺箱盒
Youngone Corporation加拿大2,462$144.54M其他塑纺箱盒、女式化纤裤
Youngone Corp. Oration中国1,053$106.15M其他塑纺箱盒、女式针织外套
Youngone Corp.德国505$66.61M男式化纤大衣、非棉针织背心
Youngone Corporation荷兰673$56.38M其他塑纺箱盒、女式针织外套
Youngone Corporation英国513$24.61M化纤针织服装、男式化纤大衣
YOUNGONE CORP ORATION中国香港686$21.48M其他塑纺箱盒、女式针织外套
Youngone Nam Dinh Co., Ltd.越南2,321$19.91M弹性针织布、窄幅弹性织物
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国829$15.53M其他拉链、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 25,867)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24变形聚酯单丝纱Karnaphuli Polyester Products Co., Ltd.孟加拉国$55.2K
2026-09-22轻质无纺布Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$9.9K
2026-09-2225-70克非织造布Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$1.3K
2026-09-17人造纤维絮胎Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$10
2026-09-09变形聚酯单丝纱Karnaphuli Polyester Products Co., Ltd.孟加拉国$58.9K
2026-08-31尼龙聚酰胺织物Karnaphuli Polyester Products Co., Ltd.孟加拉国$512
2026-08-25变形聚酯单丝纱Karnaphuli Polyester Products Co., Ltd.孟加拉国$1.2K
2026-08-25变形聚酯单丝纱Karnaphuli Polyester Products Co., Ltd.孟加拉国$43.0K
2026-08-11包覆橡胶绳STRETCHLINE PRIVATE LIMITED斯里兰卡$252
2026-08-03其他经编织物TRISCHEL FABRIC PRIVATE LIMITED斯里兰卡$633

出口(共 24,775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-05男式外衣PATAGONIA INC美国$0
2026-10-05针织头饰SMARTWOOL, A DIVISION OF VF美国$0
2026-10-05胸罩ICEBREAKER A DIVISION OF VF OUTDOOR美国$0
2026-10-01男式外衣PATAGONIA INC美国$0
2026-09-29染色合成针织布Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$12
2026-09-29女式针织外套ALO. LLC美国$0
2026-09-27GAMMA MX HOODY M GAMMA MX JACKET M GAMMA HOODY W REAL CEDAR LS T-SHIRT-UNISEX RHO SV ZIP NECK M LNY YOTG ENVOY LS M INVOICE NO#:XXXXXXXXXX CRD:9 24 2026ARC'TERYX美国$0
2026-09-24女式纺织服装ALO. LLC美国$0
2026-09-24棉针织服装ALO. LLC美国$0
2026-09-24女式棉裤ALO. LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Youngone Nam Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →