Prima Buana Perkasa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,248 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIMA BUANA PERKASA VIệT NAM
4,248
进口笔数
0
出口笔数
$12.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314240161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND5H52G |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 4A, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIMA BUANA PERKASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRIMA BUANA PERKASA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02862857231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610342 | 棉针织裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3,274 | $3.47M |
| 中国 | 3,696 | $2.39M |
| 土耳其 | 3,301 | $1.94M |
| 巴基斯坦 | 2,744 | $1.31M |
| 摩洛哥 | 1,922 | $788.8K |
| 柬埔寨 | 2,400 | $671.7K |
| 葡萄牙 | 1,946 | $504.9K |
| 越南 | 1,271 | $306.6K |
| 印度 | 1,782 | $304.7K |
| 埃及 | 1,399 | $262.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PULL & BEAR ESPAÑA, S.A. | 西班牙 | 3,519 | $10.73M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| TEMPE S.A. | 西班牙 | 656 | $807.7K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| ITX Merken B.V. | 中国 | 18 | $538.7K | 非办公金属家具、贱金属帽架 |
| ITX Merken B.V. | 西班牙 | 16 | $178.5K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Pull & Bear España S.A. | 中国 | 913 | $130.4K | 仿制首饰、针织头饰 |
| Pull & Bear España | 中国 | 245 | $28.0K | 针织头饰、仿制首饰 |
| Pull & Bear España S.A. | 印度 | 187 | $4.5K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| Pull & Bear España | 印度 | 70 | $2.0K | 非贱金属仿首饰、仿制首饰 |
| Tempe S.A. | 中国 | 104 | $996 | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Tempe S.A. | 柬埔寨 | 16 | $95 | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 4,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | Pull & Bear España S.A. | 孟加拉国 | $182 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | Pull & Bear España S.A. | 孟加拉国 | $127 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | Pull & Bear España S.A. | 孟加拉国 | $341 |
| 2026-04-28 | 女式棉制服装 | Pull & Bear España S.A. | 孟加拉国 | $30 |
| 2026-04-28 | 仿制首饰 | Pull & Bear España S.A. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | Pull & Bear España S.A. | 土耳其 | $14 |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | PULL & BEAR ESPAÑA, S.A. | 印度 | $291 |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | Pull & Bear España S.A. | 巴基斯坦 | $15 |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Pull & Bear España S.A. | 柬埔寨 | $27 |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Pull & Bear España S.A. | 柬埔寨 | $27 |