Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,527 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Jiangsu Jing Meng (Việt Nam)
3,527
进口笔数
2,192
出口笔数
$54.82M
进口金额
$79.58M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-23
最近出口
102
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600574185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19KD2NV |
| 成立日期 | 2002-08-09 |
| 联系地址 | Số 104/2-2, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIANGSU JING MENG (VN). |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104/2-2, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513936513 |
| 传真 | 02513936701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 551.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 621790 | 服装零件 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610441 | 羊毛针织连衣裙 |
| 610210 | 女式毛针织大衣 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,243 | $40.13M |
| 越南 | 1,211 | $14.24M |
| 中国香港 | 60 | $383.6K |
| 德国 | 2 | $38.8K |
| 比利时 | 2 | $13.7K |
| 中国台湾 | 1 | $9.8K |
| 马来西亚 | 1 | $5.9K |
| 印度 | 4 | $1.1K |
| 韩国 | 3 | $531 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 921 | $69.54M |
| 越南 | 27 | $2.48M |
| 中国 | 181 | $1.67M |
| 加拿大 | 125 | $1.41M |
| 韩国 | 177 | $1.37M |
| 日本 | 117 | $892.2K |
| 澳大利亚 | 165 | $561.2K |
| 英国 | 75 | $531.8K |
| 中国香港 | 47 | $201.8K |
| 墨西哥 | 21 | $145.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jing Hope Knitting Co., Ltd. | 中国 | 702 | $14.16M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Sound Joy Co., Ltd. | 中国 | 463 | $8.09M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| StarTech Co., Ltd. | 中国 | 371 | $7.57M | 棉针织服装、其他针织服装 |
| Jiangsu Lugang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.73M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.62M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 89 | $1.62M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Suzhou Lianfang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 149 | $1.60M | 其他合成纤维、精梳棉纱 |
| Tan Giai Khanh Packing Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.02M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Wuxi Xialida Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 52 | $498.4K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 356 | $48.0K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jill Acquisition LLC | 美国 | 235 | $26.06M | 其他纺织服装、其他棉针织服装 |
| Chico's Distribution Services LLC | 美国 | 212 | $19.49M | 其他棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Tailored Services West | 美国 | 67 | $7.19M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| PVH Corp. | 美国 | 96 | $5.84M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 中国 | 167 | $1.49M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Ltd. | 韩国 | 173 | $1.30M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Pty Ltd | 澳大利亚 | 157 | $544.5K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| H&M Hennes & Mauritz UK Services Ltd. | 英国 | 72 | $497.7K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Fashion USA Inc. | 美国 | 88 | $308.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| H&M Hennes & Mauritz Tekstil Ltd. Şti. | 土耳其 | 69 | $79.6K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 3,527)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | New Asia Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | $680 |
出口(共 2,192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | WOMENS KNIT DRESS53 COTTON47POLYESTER . . . | APEX SOURCE ENTERPRISES LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | 棉针织T恤及背心 | COS RETAIL PRIVATE LIMITED | 印度 | $299 |
| 2026-01-14 | 毛针织服装 | COS RETAIL PRIVATE LIMITED | 印度 | $878 |
| 2025-12-31 | 棉针织服装 | Jill Acquisition LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他针织服装 | Jill Acquisition LLC | 美国 | $4.1K |
| 2025-12-31 | 棉针织服装 | Jill Acquisition LLC | 美国 | $2.1K |
| 2025-12-31 | 棉针织服装 | Jill Acquisition LLC | 美国 | $7.9K |
| 2025-12-31 | 棉针织服装 | Jill Acquisition LLC | 美国 | $9.7K |
| 2025-12-31 | 棉针织服装 | Jill Acquisition LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 棉针织服装 | Jill Acquisition LLC | 美国 | $17.7K |