Pou Sung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80,870 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
43,780
进口笔数
80,870
出口笔数
$1.60B
进口金额
$1.48B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-13
最近出口
482
供应商数
193
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600710751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JDAGN2 |
| 成立日期 | 2005-01-12 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Đồi 61, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN POU SUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POU SUNG VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã An Viễn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842513675145 |
| 邮箱 | hangacc@pcv.com.vn |
| 传真 | +842513676207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.6582万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28,124 | $1.35B |
| 中国 | 7,040 | $80.85M |
| 中国台湾 | 3,506 | $59.39M |
| 美国 | 1,073 | $27.15M |
| 泰国 | 1,889 | $25.38M |
| 韩国 | 1,987 | $24.63M |
| 日本 | 676 | $13.21M |
| 法国 | 232 | $3.96M |
| 巴西 | 56 | $2.27M |
| 新加坡 | 135 | $1.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21,354 | $528.46M |
| 越南 | 22,148 | $250.38M |
| 中国 | 3,563 | $179.23M |
| 比利时 | 6,608 | $143.84M |
| 荷兰 | 1,594 | $70.97M |
| 日本 | 2,090 | $37.37M |
| 德国 | 1,998 | $31.65M |
| 英国 | 1,640 | $25.79M |
| 澳大利亚 | 1,426 | $25.50M |
| 墨西哥 | 1,290 | $25.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 482)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 6,324 | $80.47M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OFFSHORE) CO LTD | 中国澳门 | 1,932 | $46.65M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Ever Brave Developments Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,172 | $23.23M | 塑料装饰品、鞋靴零件 |
| OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | 1,381 | $19.57M | 瓦楞纸箱、染色合成经编织物 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 1,302 | $18.17M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Big Corp Corporation | 韩国 | 1,104 | $14.28M | 其他化纤织物、网眼薄纱织物 |
| Hua Feng Group Inc. | 中国 | 986 | $9.41M | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| Crecimiento Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1,993 | $8.61M | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物 |
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,805 | $7.82M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Pouchen Corp. | 中国台湾 | 1,354 | $848.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 193)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Yuen Industrial Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 16,685 | $313.17M | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 21,225 | $210.04M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Yue Yuen Industrial Limited, Taiwan Branch | 中国台湾 | 9,975 | $170.89M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Yue Yuen Industrial Ltd. Taiwan Branch | 美国 | 5,757 | $152.45M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 2,003 | $107.50M | 单张印刷品、非木制家具件 |
| Yue Yuen Industrial Ltd., Taiwan Branch | 中国 | 1,808 | $101.36M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Yue Yuen Industrial Ltd Taiwan Branch | 比利时 | 2,729 | $62.28M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Yue Yuen Industrial Ltd. | 美国 | 1,325 | $35.31M | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Yue Yuen Industrial Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,045 | $30.03M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Trademango Solutions Inc. | 美国 | 1,246 | $17.78M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 43,780)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Pouchen Corp. | 越南 | $22 |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | D.S.B. Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2026-07-31 | 硬挺纺织物 | Big Corp Corporation | 韩国 | $34 |
| 2026-07-31 | 1kVA以下变压器 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OFFSHORE) CO LTD | 中国台湾 | $58 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | EVER BRAVE DEVELOPMENTS LIMITED TAIWAN BRANCH | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OFFSHORE) CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-07-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | Baiksan Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | BLUE GARDEN HOLDINGS LIMITED | 越南 | $57 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Tien Jiang Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 未涂布加工纤维纸板 | OIA Global Logistics SCM Inc. | 马来西亚 | $13 |
出口(共 80,870)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 | 纺织面料运动鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 纺织面料运动鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 纺织面料运动鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | INVOICE:ARH0810126690-ARH08101 26691 PO#XXXXXXXXXXXXX SOFA OTTOMAN KING BED HEADBOARD VELVET BED UPHOLSTERED BED THIS SHIPMENT CONTAINS NO WOOD PACKAGING MATERIALS ALSO NOTIFY PARTY 2: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXARTICLE_OPS EDRAYCPL.COM XXXXXXXXXXXX THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | Article | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他皮革鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他皮革鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他皮革鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他皮革鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他皮革鞋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他皮革鞋 | — | 美国 | $0 |