Pouyuen Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153,792 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH POUYUEN Việt Nam

153,792
进口笔数
119,209
出口笔数
$1.53B
进口金额
$3.11B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-18
最近出口
1,433
供应商数
203
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.59M · 827 笔出口 $13.46M · 415 笔2023-09进口 $34.37M · 4,344 笔出口 $53.66M · 2,336 笔2023-10进口 $34.26M · 4,764 笔出口 $72.64M · 2,992 笔2023-11进口 $31.10M · 4,430 笔出口 $77.63M · 2,974 笔2023-12进口 $25.97M · 3,690 笔出口 $74.33M · 2,822 笔2024-01进口 $42.21M · 5,000 笔出口 $80.23M · 3,127 笔2024-02进口 $28.76M · 2,961 笔出口 $48.31M · 1,925 笔2024-03进口 $46.64M · 5,323 笔出口 $67.25M · 2,740 笔2024-04进口 $35.06M · 4,635 笔出口 $78.22M · 3,349 笔2024-05进口 $36.64M · 5,061 笔出口 $96.58M · 3,687 笔2024-06进口 $25.44M · 3,950 笔出口 $84.57M · 3,373 笔2024-07进口 $36.67M · 5,062 笔出口 $80.13M · 3,176 笔2024-08进口 $42.98M · 5,503 笔出口 $85.40M · 3,316 笔2024-09进口 $37.67M · 4,531 笔出口 $70.32M · 3,137 笔2024-10进口 $43.38M · 5,248 笔出口 $57.85M · 2,896 笔2024-11进口 $36.48M · 3,735 笔出口 $90.00M · 3,220 笔2024-12进口 $29.66M · 2,740 笔出口 $89.48M · 3,131 笔2025-01进口 $39.09M · 2,775 笔出口 $78.92M · 2,517 笔2025-02进口 $46.28M · 3,096 笔出口 $70.52M · 2,664 笔2025-03进口 $52.07M · 3,643 笔出口 $93.31M · 3,961 笔2025-04进口 $42.65M · 3,070 笔出口 $98.24M · 3,830 笔2025-05进口 $41.80M · 3,281 笔出口 $105.23M · 3,534 笔2025-06进口 $34.89M · 2,931 笔出口 $101.30M · 3,657 笔2025-07进口 $42.88M · 3,472 笔出口 $96.28M · 3,392 笔2025-08进口 $43.31M · 3,508 笔出口 $85.93M · 3,471 笔2025-09进口 $48.33M · 3,739 笔出口 $84.60M · 3,420 笔2025-10进口 $45.47M · 3,606 笔出口 $92.56M · 3,650 笔2025-11进口 $39.89M · 3,305 笔出口 $95.88M · 3,621 笔2025-12进口 $29.65M · 2,945 笔出口 $91.37M · 3,498 笔2026-01进口 $43.95M · 3,465 笔出口 $94.35M · 3,459 笔2026-02进口 $29.70M · 1,837 笔出口 $64.83M · 2,678 笔2026-03进口 $42.62M · 3,430 笔出口 $96.19M · 4,245 笔2026-04进口 $67.88M · 2,702 笔出口 $93.57M · 4,226 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5,50320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.59M · 827 笔出口 $13.46M · 415 笔2023-09进口 $34.37M · 4,344 笔出口 $53.66M · 2,336 笔2023-10进口 $34.26M · 4,764 笔出口 $72.64M · 2,992 笔2023-11进口 $31.10M · 4,430 笔出口 $77.63M · 2,974 笔2023-12进口 $25.97M · 3,690 笔出口 $74.33M · 2,822 笔2024-01进口 $42.21M · 5,000 笔出口 $80.23M · 3,127 笔2024-02进口 $28.76M · 2,961 笔出口 $48.31M · 1,925 笔2024-03进口 $46.64M · 5,323 笔出口 $67.25M · 2,740 笔2024-04进口 $35.06M · 4,635 笔出口 $78.22M · 3,349 笔2024-05进口 $36.64M · 5,061 笔出口 $96.58M · 3,687 笔2024-06进口 $25.44M · 3,950 笔出口 $84.57M · 3,373 笔2024-07进口 $36.67M · 5,062 笔出口 $80.13M · 3,176 笔2024-08进口 $42.98M · 5,503 笔出口 $85.40M · 3,316 笔2024-09进口 $37.67M · 4,531 笔出口 $70.32M · 3,137 笔2024-10进口 $43.38M · 5,248 笔出口 $57.85M · 2,896 笔2024-11进口 $36.48M · 3,735 笔出口 $90.00M · 3,220 笔2024-12进口 $29.66M · 2,740 笔出口 $89.48M · 3,131 笔2025-01进口 $39.09M · 2,775 笔出口 $78.92M · 2,517 笔2025-02进口 $46.28M · 3,096 笔出口 $70.52M · 2,664 笔2025-03进口 $52.07M · 3,643 笔出口 $93.31M · 3,961 笔2025-04进口 $42.65M · 3,070 笔出口 $98.24M · 3,830 笔2025-05进口 $41.80M · 3,281 笔出口 $105.23M · 3,534 笔2025-06进口 $34.89M · 2,931 笔出口 $101.30M · 3,657 笔2025-07进口 $42.88M · 3,472 笔出口 $96.28M · 3,392 笔2025-08进口 $43.31M · 3,508 笔出口 $85.93M · 3,471 笔2025-09进口 $48.33M · 3,739 笔出口 $84.60M · 3,420 笔2025-10进口 $45.47M · 3,606 笔出口 $92.56M · 3,650 笔2025-11进口 $39.89M · 3,305 笔出口 $95.88M · 3,621 笔2025-12进口 $29.65M · 2,945 笔出口 $91.37M · 3,498 笔2026-01进口 $43.95M · 3,465 笔出口 $94.35M · 3,459 笔2026-02进口 $29.70M · 1,837 笔出口 $64.83M · 2,678 笔2026-03进口 $42.62M · 3,430 笔出口 $96.19M · 4,245 笔2026-04进口 $67.88M · 2,702 笔出口 $93.57M · 4,226 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300813662
企查查编码QVNB855X8W
成立日期2008-09-19
联系地址Số D10/89Q, Đường Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POUYUEN VIỆT NAM
企业英文名称POUYUEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số D10/89Q, Đường Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. • Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838762358
邮箱jvfinance@pyv.com.vn
传真+842838760221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.6969万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
600632染色合成针织布
410799加工牛马皮革
590320聚氨酯纺织物
600537染色合成经编织物
392190非泡沫塑料片
392640塑料装饰品
392099其他塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
640219其他运动鞋
640391其他皮革鞋
640690鞋靴零件
640319皮革运动鞋
640620橡胶塑料鞋件
640291其他踝靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95,492$941.08M
中国38,624$365.25M
中国台湾5,509$86.71M
韩国5,904$39.08M
意大利1,570$28.51M
日本1,577$14.15M
泰国1,987$11.26M
美国1,094$8.63M
印度尼西亚1,546$5.82M
德国454$5.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22,197$633.16M
荷兰9,074$380.61M
日本11,974$253.91M
中国4,957$252.82M
法国2,511$209.49M
意大利4,655$162.14M
韩国1,817$107.19M
英国4,015$105.19M
澳大利亚2,693$91.72M
越南4,718$88.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,433)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD中国澳门17,217$163.43M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Ka Yuen Trading Ltd.越南5,610$82.44M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Sincetech (Fujian) Technology Co., Ltd.中国5,594$55.78M鞋靴零件、染色合成经编织物
Ever Brave Developments Ltd. Taiwan Branch中国台湾2,695$41.66M塑料装饰品、鞋靴零件
San Fang Chemical Industry Co., Ltd.越南4,387$32.80M其他塑料片材、非泡沫塑料片
Good Harmony Ltd.越南4,835$28.75M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
O2 Partners LLC越南5,594$27.26M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Baiksan Co., Ltd.越南2,940$23.68M聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾3,094$13.99M加工牛马皮革、湿牛马皮
Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch中国台湾2,522$11.42M鞋靴零件、染色合成针织布

下游采购商(共 203)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD中国澳门111,379$3.03B纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd.越南1,581$39.22M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT Pou Chen Indonesia印度尼西亚845$9.71M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Du Duc Vietnam Co., Ltd.越南897$6.48M鞋靴零件、其他塑料片材
THE LOOK MACAO COMMERCIAL OF FSHOREPANY LTD中国澳门197$5.31M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Yue Yuen (Anfu) Footwear Co. Ltd.中国香港284$1.31M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Bangladesh Pou Hung Industrial Ltd.孟加拉国826$1.25M鞋靴零件、皮革机械零件
Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd.中国香港473$351.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Pouyuen Vietnam Co., Ltd.越南497$337.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Pouchen Corp.中国台湾313$102.4K非泡沫塑料片、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 153,792)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$0
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$0
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$0
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$0
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$0
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$0
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$1
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$83
2026-04-29加工牛马皮革CPL Group Public Company Limited泰国$188
2026-04-29机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$1

出口(共 119,209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他皮革鞋Adidas Peru S.A.C.秘鲁$31.3K
2026-06-04其他皮革鞋Adidas Peru S.A.C.秘鲁$23.2K
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD英国$39
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD德国$39
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD马来西亚$39
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD德国$39
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD英国$38
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD泰国$39
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD美国$10
2026-04-28纺织面料鞋THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD德国$153

相关企业 · 同类产品

Pouyuen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →