Pouyuen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153,792 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH POUYUEN Việt Nam
153,792
进口笔数
119,209
出口笔数
$1.53B
进口金额
$3.11B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-18
最近出口
1,433
供应商数
203
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300813662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB855X8W |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | Số D10/89Q, Đường Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POUYUEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POUYUEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D10/89Q, Đường Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. • Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838762358 |
| 邮箱 | jvfinance@pyv.com.vn |
| 传真 | +842838760221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.6969万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95,492 | $941.08M |
| 中国 | 38,624 | $365.25M |
| 中国台湾 | 5,509 | $86.71M |
| 韩国 | 5,904 | $39.08M |
| 意大利 | 1,570 | $28.51M |
| 日本 | 1,577 | $14.15M |
| 泰国 | 1,987 | $11.26M |
| 美国 | 1,094 | $8.63M |
| 印度尼西亚 | 1,546 | $5.82M |
| 德国 | 454 | $5.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22,197 | $633.16M |
| 荷兰 | 9,074 | $380.61M |
| 日本 | 11,974 | $253.91M |
| 中国 | 4,957 | $252.82M |
| 法国 | 2,511 | $209.49M |
| 意大利 | 4,655 | $162.14M |
| 韩国 | 1,817 | $107.19M |
| 英国 | 4,015 | $105.19M |
| 澳大利亚 | 2,693 | $91.72M |
| 越南 | 4,718 | $88.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,433)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国澳门 | 17,217 | $163.43M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Ka Yuen Trading Ltd. | 越南 | 5,610 | $82.44M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Sincetech (Fujian) Technology Co., Ltd. | 中国 | 5,594 | $55.78M | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Ever Brave Developments Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2,695 | $41.66M | 塑料装饰品、鞋靴零件 |
| San Fang Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 4,387 | $32.80M | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Good Harmony Ltd. | 越南 | 4,835 | $28.75M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| O2 Partners LLC | 越南 | 5,594 | $27.26M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 2,940 | $23.68M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 3,094 | $13.99M | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2,522 | $11.42M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
下游采购商(共 203)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 中国澳门 | 111,379 | $3.03B | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1,581 | $39.22M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| PT Pou Chen Indonesia | 印度尼西亚 | 845 | $9.71M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Du Duc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 897 | $6.48M | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| THE LOOK MACAO COMMERCIAL OF FSHOREPANY LTD | 中国澳门 | 197 | $5.31M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Yue Yuen (Anfu) Footwear Co. Ltd. | 中国香港 | 284 | $1.31M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Bangladesh Pou Hung Industrial Ltd. | 孟加拉国 | 826 | $1.25M | 鞋靴零件、皮革机械零件 |
| Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd. | 中国香港 | 473 | $351.0K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 497 | $337.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Pouchen Corp. | 中国台湾 | 313 | $102.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 153,792)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $188 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $1 |
出口(共 119,209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他皮革鞋 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $31.3K |
| 2026-06-04 | 其他皮革鞋 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $23.2K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 英国 | $39 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 德国 | $39 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 马来西亚 | $39 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 德国 | $39 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 英国 | $38 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 泰国 | $39 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) CO LTD | 德国 | $153 |