Pouyuen Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162,777 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH POUYUEN Việt Nam

162,777
进口笔数
130,591
出口笔数
$1.64B
进口金额
$3.38B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-01
最近出口
1,462
供应商数
276
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.80M20232024202520262023-11进口 $31.10M · 4,430 笔出口 $77.63M · 2,997 笔2023-12进口 $25.97M · 3,690 笔出口 $74.33M · 2,843 笔2024-01进口 $42.21M · 5,000 笔出口 $80.23M · 3,139 笔2024-02进口 $28.76M · 2,961 笔出口 $48.31M · 1,930 笔2024-03进口 $46.64M · 5,323 笔出口 $67.25M · 2,749 笔2024-04进口 $35.06M · 4,636 笔出口 $78.22M · 3,363 笔2024-05进口 $36.64M · 5,061 笔出口 $96.58M · 3,707 笔2024-06进口 $25.44M · 3,950 笔出口 $84.57M · 3,406 笔2024-07进口 $36.67M · 5,063 笔出口 $80.13M · 3,201 笔2024-08进口 $42.98M · 5,503 笔出口 $85.40M · 3,335 笔2024-09进口 $37.67M · 4,531 笔出口 $70.32M · 3,162 笔2024-10进口 $43.38M · 5,248 笔出口 $57.85M · 2,926 笔2024-11进口 $36.48M · 3,735 笔出口 $90.00M · 3,238 笔2024-12进口 $29.66M · 2,740 笔出口 $89.48M · 3,173 笔2025-01进口 $39.09M · 2,775 笔出口 $78.92M · 2,564 笔2025-02进口 $46.28M · 3,096 笔出口 $70.52M · 2,691 笔2025-03进口 $52.07M · 3,643 笔出口 $93.31M · 3,999 笔2025-04进口 $42.65M · 3,070 笔出口 $98.24M · 3,869 笔2025-05进口 $41.80M · 3,281 笔出口 $105.23M · 3,566 笔2025-06进口 $34.89M · 2,931 笔出口 $101.30M · 3,684 笔2025-07进口 $42.88M · 3,472 笔出口 $96.73M · 3,446 笔2025-08进口 $43.31M · 3,508 笔出口 $86.21M · 3,519 笔2025-09进口 $48.33M · 3,740 笔出口 $84.66M · 3,461 笔2025-10进口 $45.47M · 3,606 笔出口 $92.70M · 3,690 笔2025-11进口 $39.89M · 3,305 笔出口 $96.31M · 3,702 笔2025-12进口 $29.65M · 2,946 笔出口 $91.71M · 3,561 笔2026-01进口 $44.22M · 3,504 笔出口 $95.68M · 3,569 笔2026-02进口 $30.73M · 1,909 笔出口 $65.72M · 2,771 笔2026-03进口 $42.84M · 3,450 笔出口 $96.73M · 4,324 笔2026-04进口 $68.31M · 2,739 笔出口 $94.11M · 4,327 笔2026-05进口 $39.97M · 2,864 笔出口 $73.28M · 2,840 笔2026-06进口 $29.45M · 2,605 笔出口 $105.80M · 3,627 笔2026-07进口 $42.84M · 3,344 笔出口 $85.13M · 3,340 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 19 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5,50320232024202520262023-11进口 $31.10M · 4,430 笔出口 $77.63M · 2,997 笔2023-12进口 $25.97M · 3,690 笔出口 $74.33M · 2,843 笔2024-01进口 $42.21M · 5,000 笔出口 $80.23M · 3,139 笔2024-02进口 $28.76M · 2,961 笔出口 $48.31M · 1,930 笔2024-03进口 $46.64M · 5,323 笔出口 $67.25M · 2,749 笔2024-04进口 $35.06M · 4,636 笔出口 $78.22M · 3,363 笔2024-05进口 $36.64M · 5,061 笔出口 $96.58M · 3,707 笔2024-06进口 $25.44M · 3,950 笔出口 $84.57M · 3,406 笔2024-07进口 $36.67M · 5,063 笔出口 $80.13M · 3,201 笔2024-08进口 $42.98M · 5,503 笔出口 $85.40M · 3,335 笔2024-09进口 $37.67M · 4,531 笔出口 $70.32M · 3,162 笔2024-10进口 $43.38M · 5,248 笔出口 $57.85M · 2,926 笔2024-11进口 $36.48M · 3,735 笔出口 $90.00M · 3,238 笔2024-12进口 $29.66M · 2,740 笔出口 $89.48M · 3,173 笔2025-01进口 $39.09M · 2,775 笔出口 $78.92M · 2,564 笔2025-02进口 $46.28M · 3,096 笔出口 $70.52M · 2,691 笔2025-03进口 $52.07M · 3,643 笔出口 $93.31M · 3,999 笔2025-04进口 $42.65M · 3,070 笔出口 $98.24M · 3,869 笔2025-05进口 $41.80M · 3,281 笔出口 $105.23M · 3,566 笔2025-06进口 $34.89M · 2,931 笔出口 $101.30M · 3,684 笔2025-07进口 $42.88M · 3,472 笔出口 $96.73M · 3,446 笔2025-08进口 $43.31M · 3,508 笔出口 $86.21M · 3,519 笔2025-09进口 $48.33M · 3,740 笔出口 $84.66M · 3,461 笔2025-10进口 $45.47M · 3,606 笔出口 $92.70M · 3,690 笔2025-11进口 $39.89M · 3,305 笔出口 $96.31M · 3,702 笔2025-12进口 $29.65M · 2,946 笔出口 $91.71M · 3,561 笔2026-01进口 $44.22M · 3,504 笔出口 $95.68M · 3,569 笔2026-02进口 $30.73M · 1,909 笔出口 $65.72M · 2,771 笔2026-03进口 $42.84M · 3,450 笔出口 $96.73M · 4,324 笔2026-04进口 $68.31M · 2,739 笔出口 $94.11M · 4,327 笔2026-05进口 $39.97M · 2,864 笔出口 $73.28M · 2,840 笔2026-06进口 $29.45M · 2,605 笔出口 $105.80M · 3,627 笔2026-07进口 $42.84M · 3,344 笔出口 $85.13M · 3,340 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 19 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300813662
企查查编码QVNB855X8W
成立日期2008-09-19
联系地址Số D10/89Q, Đường Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POUYUEN VIỆT NAM
企业英文名称POUYUEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số D10/89Q, Đường Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. • Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838762358
邮箱jvfinance@pyv.com.vn
传真+842838760221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.6969万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
600632染色合成针织布
410799加工牛马皮革
600537染色合成经编织物
590320聚氨酯纺织物
392190非泡沫塑料片
392640塑料装饰品
392099其他塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
640219其他运动鞋
640391其他皮革鞋
640690鞋靴零件
640319皮革运动鞋
640620橡胶塑料鞋件
640291其他踝靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100,438$1.01B
中国41,435$397.46M
中国台湾5,800$91.70M
韩国6,256$41.28M
意大利1,653$29.73M
日本1,686$15.38M
泰国2,084$11.70M
美国1,167$9.36M
印度尼西亚1,816$7.10M
德国488$6.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25,240$685.67M
荷兰9,822$404.78M
日本13,006$281.12M
中国5,296$274.48M
法国2,631$224.46M
意大利5,058$174.01M
韩国2,001$120.17M
英国4,278$112.59M
澳大利亚2,979$102.17M
德国8,237$91.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,462)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OFFSHORE) CO LTD中国澳门17,980$174.77M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Ka Yuen Trading Ltd.越南5,610$82.44M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Sincetech (Fujian) Technology Co., Ltd.中国5,811$58.31M鞋靴零件、染色合成经编织物
Ka Yuen (Vietnam) Rubber Factory Co., Ltd.越南2,429$36.67M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
San Fang Chemical Industry Co., Ltd.越南4,755$35.61M其他塑料片材、非泡沫塑料片
Good Harmony Ltd.越南4,835$28.75M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
O2 Partners LLC越南5,605$27.28M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Baiksan Co., Ltd.越南2,940$23.68M聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Dona Gold Long John International Co., Ltd.越南2,756$21.66M染色合成针织布、染色合成经编织物
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾3,629$15.17M加工牛马皮革、湿牛马皮

下游采购商(共 276)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE LOOK (MACAO COMMERCIAL OFFSHORE) CO LTD中国澳门120,479$3.28B纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd.越南1,754$43.97M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT POU CHEN INDONESIA印度尼西亚1,073$10.84M鞋靴零件、网眼薄纱织物
Du Duc Vietnam Co., Ltd.越南897$6.48M鞋靴零件、其他塑料片材
PT NIKOMAS GEMILANG印度尼西亚275$2.22M加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
Yue Yuen (Anfu) Footwear Co. Ltd.中国香港284$1.31M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Bangladesh Pou Hung Industrial Ltd.孟加拉国860$1.26M鞋靴零件、加工牛马皮革
Pouyuen Vietnam Co., Ltd.越南554$356.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd.中国香港471$351.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Pouchen Corp.中国台湾313$102.4K非泡沫塑料片、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 162,777)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鞋靴零件FULL TECH CO., LTD.中国$224
2026-07-31染色合成针织布XU HONG TRADING (HK) CO中国$28
2026-07-31染色合成经编织物HUA FENG GROUP INC.中国$133
2026-07-31染色合成经编织物Jason International韩国$5.1K
2026-07-31染色合成针织布COSMOSTAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED中国$593
2026-07-31塑料装饰品Vibram S.p.A.中国$58
2026-07-31鞋靴零件ZHANDE INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED中国$25
2026-07-31聚氨酯纺织物Baiksan Co., Ltd.越南$30
2026-07-31橡胶塑料鞋件Hong Kong Yuesheng Development Co., Ltd.越南$215
2026-07-31加工牛马皮革ISA Industrial Limited中国$137

出口(共 130,591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19其他塑胶鞋WILSON SPORTING GOODS,CO. A美国$0
2026-10-14其他皮革鞋AMER SPORTS WINTER AND OUTDOOR CO.美国$0
2026-10-01其他皮革鞋AMER SPORTS WINTER AND OUTDOOR CO.美国$0
2026-09-28其他塑胶鞋New Balance Athletics Shoe Inc.美国$0
2026-09-28纺织面料运动鞋AMER SPORTS WINTER AND OUTDOOR CO.美国$0
2026-09-21纺织面料运动鞋New Balance Athletics Shoe Inc.美国$0
2026-09-18纺织面料运动鞋—美国$0
2026-09-18其他皮革鞋—美国$0
2026-09-16SPORT SHOESAMER SPORTS WINTER AND OUTDOOR CO.美国$0
2026-09-15纺织面料运动鞋New Balance Athletics Shoe Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Pouyuen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →