Can Man Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,194 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Cần Mẫn
1,194
进口笔数
1,009
出口笔数
$19.39M
进口金额
$25.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304317087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXC3GFU |
| 成立日期 | 2006-04-20 |
| 联系地址 | 1028/14 Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY CẦN MẪN |
| 企业英文名称 | Can man Garment Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1028/14 Tân Kỳ Tân Quý, Khu Phố 41, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84862691531 |
| 邮箱 | nguyendacchin@canmangarment.com |
| 官网 | www.canmangarment.com |
| 传真 | +84862691531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,178 | $17.35M |
| 泰国 | 317 | $1.11M |
| 中国 | 426 | $508.6K |
| 中国台湾 | 55 | $225.5K |
| 日本 | 391 | $187.9K |
| 中国香港 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,008 | $25.34M |
| 美国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,128 | $18.42M | 棉针织T恤及背心、棉质内裤 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 63 | $842.6K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Gunze Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 328 | $90.2K | 合成纤维缝纫线、纺织染色助剂 |
| Kim Hong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.3K | 机织标签、非织造标签 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 日本 | 9 | $6.8K | 机织标签、其他人造窄幅布 |
| Gunze Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $4.0K | 合成纤维缝纫线 |
| Cong Ty TNHH May Can Man | 越南 | 2 | $3.6K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | 15 | $3.5K | 25-70克非织造布、包覆橡胶绳 |
| Cong Ty TNHH May Can Man | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 非织造标签、装饰流苏 |
| Cong Ty TNHH May Can Man | 日本 | 1 | $3.0K | 合成纤维缝纫线、机织绒布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 925 | $23.15M | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 82 | $2.19M | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 美国 | 1 | $10.4K | 其他化学制剂、合成纤维缝纫线 |
| Cong Ty TNHH May Can Man | 越南 | 1 | $332 | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $235 |
出口(共 1,009)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 棉质女内裤 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 棉质女内裤 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-28 | 棉质女内裤 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |