Son Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,455 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MặC XUấT KHẩU SơN Hà
5,455
进口笔数
3,744
出口笔数
$129.55M
进口金额
$187.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
125
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEQ4Q0J |
| 成立日期 | 2002-06-11 |
| 联系地址 | Số 79, Nguyễn Văn A, KP 2, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC XUẤT KHẨU SƠN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, Nguyễn Văn A, khu phố 12, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842516291677 |
| 邮箱 | sonha@sonhagarment.com |
| 传真 | +842516291636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,703 | $51.95M |
| 越南 | 3,279 | $47.37M |
| 中国台湾 | 279 | $19.20M |
| 泰国 | 1,047 | $9.77M |
| 孟加拉国 | 11 | $559.8K |
| 日本 | 943 | $288.4K |
| 韩国 | 39 | $282.6K |
| 美国 | 29 | $109.4K |
| 中国香港 | 12 | $17.3K |
| 瑞典 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 622 | $120.13M |
| 越南 | 2,760 | $54.51M |
| 日本 | 126 | $9.06M |
| 加拿大 | 18 | $1.51M |
| 韩国 | 6 | $756.2K |
| 澳大利亚 | 34 | $439.6K |
| 英国 | 46 | $341.9K |
| 德国 | 21 | $151.5K |
| 荷兰 | 11 | $100.2K |
| 巴西 | 17 | $74.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,513 | $38.30M | 棉针织T恤及背心、棉质内裤 |
| Eclat Textile Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1,141 | $26.31M | 弹性针织布、装饰流苏 |
| ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 453 | $23.21M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 905 | $20.38M | 纱线及绳制品、针织服装零件 |
| Royne Co., Ltd. | 泰国 | 117 | $3.83M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Gunze Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 125 | $1.48M | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 223 | $981.6K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Royne Co., Ltd. | 日本 | 79 | $763.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Royne Co., Ltd. | 中国 | 69 | $587.6K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Gunze Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 546 | $56.4K | 合成纤维缝纫线、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Textile Co., Ltd. | 美国 | 474 | $96.10M | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2,684 | $52.54M | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 68 | $12.24M | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Royne Co., Ltd. | 日本 | 126 | $9.06M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| ERC Trading Co., Ltd. | 越南 | 51 | $6.46M | 女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线 |
| TMC Corp. Ltd. | 美国 | 29 | $5.17M | 女式合成纤维裤、棉针织服装 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $957.4K | 非棉针织背心、服装零件 |
| GNP International Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $359.2K | 非棉针织背心、合成纤维缝纫线 |
| Eclat Garment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $250.4K | 女式合成纤维裤、非家用缝纫机 |
| TMC Corp. Ltd. | 英国 | 22 | $223.9K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 5,455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $347 |
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $71 |
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $87 |
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $218 |
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $951 |
| 2026-06-30 | 纱线及绳制品 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $62 |
| 2026-06-30 | 装饰流苏 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-06-30 | 针织服装零件 | Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $17 |
出口(共 3,744)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-30 | 棉质内裤 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $744 |
| 2026-06-30 | 棉质内裤 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-06-30 | 棉质内裤 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-06-30 | 男式内裤 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-06-30 | 男式内裤 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-06-30 | 棉质内裤 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $189 |