SAKURAI VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 12,076 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SaKurai Việt nam
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
12,076
进口笔数
4,971
出口笔数
$106.08M
进口金额
$185.36M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
69
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101251698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47CX8F3 |
| 成立日期 | 2007-11-27 |
| 联系地址 | Lô D2 và D3A, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKURAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURAI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D2 và D3A, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842438812245 |
| 邮箱 | sakuraivn@sakurai.com.vn |
| 传真 | 0438812247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852352 | 智能卡 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11,967 | $103.63M |
| 菲律宾 | 32 | $1.82M |
| 日本 | 46 | $450.4K |
| 斯里兰卡 | 16 | $65.7K |
| 印度 | 7 | $49.1K |
| 马来西亚 | 6 | $38.4K |
| 德国 | 1 | $25.9K |
| 韩国 | 1 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,310 | $144.41M |
| 菲律宾 | 618 | $37.76M |
| 日本 | 101 | $2.57M |
| 多米尼加 | 447 | $248.6K |
| 马来西亚 | 110 | $187.3K |
| 斯里兰卡 | 12 | $118.1K |
| 印度 | 43 | $49.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $17.8K |
| 孟加拉国 | 73 | $1.4K |
| 美国 | 255 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | 4,334 | $21.33M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Branch | 越南 | 1,321 | $14.45M | 智能卡、非织造标签 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 770 | $13.35M | 智能卡、非织造标签 |
| Takubo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 237 | $7.35M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Lingbo Packing Materials Co., Ltd. | 越南 | 337 | $4.41M | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,044 | $4.13M | 印刷标签、机织标签 |
| Chori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 209 | $3.18M | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Yi Fu Knitting Factory Co., Ltd. | 越南 | 442 | $2.63M | 30cm以下合成针织布、30厘米以下棉针织布 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 182 | $1.81M | 塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线 |
| R-PAC Vietnam Ltd. | 越南 | 402 | $1.73M | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAKURAI VIET NAM COMPANY LIMITED. | 越南 | 1,825 | $94.20M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | 330 | $34.86M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 699 | $26.42M | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Sakurai Vietnam Co., Ltd. Hoang Hoa Branch | 越南 | 260 | $13.75M | 弹性针织布、智能卡 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $3.02M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| SAKURAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 97 | $2.46M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Allkey International Inc. | 菲律宾 | 118 | $2.44M | 非医用橡胶手套、清洁用布 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 178 | $2.29M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DARIO VARGAS AUTO IMPORT SRL | 多米尼加 | 312 | $191.4K | 车辆保险杠及零件、旧橡胶轮胎 |
| ROBSAN IMPORT SRL | 多米尼加 | 135 | $57.2K | 50cc以下摩托车、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 12,076)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $43 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | SAKURAI VIETNAM COMPANY LTD | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $321 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Ha Nam Branch | 越南 | $1 |
出口(共 4,971)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 其他塑胶鞋 | TI (PHILIPPINES) INC | 菲律宾 | $300 |
| 2026-09-30 | 其他塑胶鞋 | TI (PHILIPPINES) INC | 菲律宾 | $230 |
| 2026-09-26 | 男式合成纤维裤 | First Sumiden Circuits Inc. | 菲律宾 | $185 |
| 2026-09-26 | 棉针织外套 | First Sumiden Circuits Inc. | 菲律宾 | $715 |
| 2026-09-24 | 聚碳酸酯塑料片 | Allkey International Inc. | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-09-24 | 棉絮制品 | Allkey International Inc. | 菲律宾 | $18.7K |
| 2026-09-24 | 非瓦楞折叠盒 | Allkey International Inc. | 菲律宾 | $732 |
| 2026-09-24 | 练习本 | Allkey International Inc. | 菲律宾 | $6.3K |
| 2026-09-24 | 清洁用布 | Allkey International Inc. | 菲律宾 | $280 |
| 2026-09-24 | 练习本 | Allkey International Inc. | 菲律宾 | $2.9K |