Yi Fu Knitting Factory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,973 笔 · 主营 30cm以下合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YI FU KNITTING FACTORY
541
进口笔数
1,973
出口笔数
$2.57M
进口金额
$12.13M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801389003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX16X0Y4 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Khu 3, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YI FU KNITTING FACTORY |
| 企业英文名称 | YI FU KNITTING FACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84921227527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600320 | 30厘米以下棉针织布 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 540419 | 其他单丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 600320 | 30厘米以下棉针织布 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 541 | $2.56M |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,867 | $11.72M |
| 孟加拉国 | 69 | $310.4K |
| 中国香港 | 34 | $102.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wing Hang Knitting Factory | 中国 | 535 | $2.48M | 变形聚酯单丝纱、30厘米以下棉针织布 |
| Wing Hang Knitting Factory | 越南 | 2 | $44.2K | 30cm以下合成针织布、非织造标签 |
| Fu Guo Knitting Fty | 中国 | 3 | $38.1K | 其他绳缆、窄幅织机 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Elegance Industrial Ltd. | 越南 | 747 | $4.41M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| SAKURAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 442 | $2.63M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 126 | $1.50M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Wing Hang Knitting Factory | 中国 | 195 | $1.01M | 30cm以下合成针织布、弹性针织布 |
| Wing Hang Knitting Factory | 越南 | 128 | $998.2K | 30cm以下合成针织布、弹性针织布 |
| SAKURAI VIET NAM COMPANY LIMITED. | 越南 | 131 | $768.0K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Wing Hang Knitting Factory | 孟加拉国 | 56 | $307.6K | 30cm以下合成针织布、30厘米以下棉针织布 |
| Panko Corporation | 越南 | 33 | $211.1K | 非织造标签、智能卡 |
| Crystal Elegance Industrial Ltd. | 中国 | 34 | $102.2K | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| Sakurai Vietnam Co., Ltd. Hoang Hoa Branch | 越南 | 17 | $19.4K | 弹性针织布、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 541)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 30厘米以下棉针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $847 |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $616 |
| 2026-07-30 | 30厘米以下棉针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $365 |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $22 |
| 2026-07-29 | 30cm以下合成针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $524 |
| 2026-07-29 | 30厘米以下棉针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 硫化橡胶绳 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 30cm以下合成针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $502 |
| 2026-07-27 | 弹性针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 中国 | $119 |
出口(共 1,973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 30cm以下合成针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 30cm以下合成针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $29.3K |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 30厘米以下棉针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $933 |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-07-30 | 30cm以下合成针织布 | Wing Hang Knitting Factory | 越南 | $1 |