R-PAC Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 47,972 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH R-PAC VIệT NAM
3,818
进口笔数
47,972
出口笔数
$76.85M
进口金额
$1.26B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
343
供应商数
1,508
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308215287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQRF9WA |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | 189B7 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH R-PAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | R-PAC VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189B7 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931246162 |
| 邮箱 | vn.info@r-pac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 185.595亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,037 | $63.21M |
| 日本 | 23 | $2.52M |
| 马来西亚 | 65 | $2.51M |
| 越南 | 44 | $1.70M |
| 法国 | 48 | $1.55M |
| 印度 | 54 | $1.07M |
| 新加坡 | 5 | $992.6K |
| 英国 | 122 | $723.8K |
| 中国香港 | 108 | $688.5K |
| 秘鲁 | 14 | $344.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27,306 | $1.21B |
| 柬埔寨 | 7,630 | $19.69M |
| 印度尼西亚 | 5,431 | $7.34M |
| 泰国 | 931 | $6.54M |
| 韩国 | 1,509 | $2.61M |
| 斯里兰卡 | 1,291 | $2.01M |
| 美国 | 294 | $1.53M |
| 土耳其 | 276 | $1.21M |
| 多米尼加 | 165 | $1.14M |
| 孟加拉国 | 423 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 343)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arizon RFID Technology Co., Ltd. | 中国 | 258 | $21.29M | 其他半导体介质、智能卡 |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 101 | $5.45M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 173 | $4.00M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Repal International Ltd. | 中国 | 101 | $3.74M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| R PAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $2.50M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| R PAC HONG KONG LTD | 中国香港 | 248 | $1.56M | 印刷标签、机织标签 |
| MARABU HONGKONG LTD | 中国香港 | 172 | $1.13M | 非黑印刷油墨、非玻璃化转印纸 |
| PERFECTOS HK LTD | 中国香港 | 111 | $687.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Taiqin Plastic Sheet Co., Ltd. | 中国 | 225 | $527.4K | PET塑料片材、其他塑料制品 |
| Guangzhou Print Area Technology Co., Ltd. | 中国 | 115 | $227.2K | 其他纸制品、其他纸制品 |
下游采购商(共 1,508)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 3,683 | $18.58M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1,189 | $15.54M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 1,351 | $5.65M | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| MPV SP | 越南 | 1,268 | $4.61M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yakjin Trading Corp. | 越南 | 1,528 | $3.28M | 非织造标签、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 1,076 | $2.83M | 印刷标签、非织造标签 |
| Yakjin Trading Corp. | 柬埔寨 | 1,096 | $2.23M | 非织造标签、聚乙烯袋 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 855 | $1.84M | 精梳棉纱、合成纤维缝纫线 |
| Nobland International | 印度尼西亚 | 781 | $813.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| Yakjin Trading Corp. | 印度尼西亚 | 931 | $544.2K | 非织造标签、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 3,818)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | MARABU HONGKONG LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | MARABU HONGKONG LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | MARABU HONGKONG LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | R-PAC CENTRAL AMERICA S.A. DE C.V. | 萨尔瓦多 | $1 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | R-PAC CENTRAL AMERICA S.A. DE C.V. | 萨尔瓦多 | $1 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | MARABU HONGKONG LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 智能卡 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARIZON (VIET NAM) (MST: 0901155231) | 越南 | $50.8K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 智能卡 | R PAC (PRC) LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 智能卡 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARIZON (VIET NAM) (MST: 0901155231) | 越南 | $90.9K |
出口(共 47,972)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $759 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $158 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Hyomyoung International Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | J.D.UNITED TRADING CORP LTD | 柬埔寨 | $208 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | NOBLAND INTERNATIONAL INC. | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $1.3K |