R-PAC Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 47,972 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH R-PAC VIệT NAM

3,818
进口笔数
47,972
出口笔数
$76.85M
进口金额
$1.26B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
343
供应商数
1,508
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.0K · 12 笔出口 $868.2K · 241 笔2023-09进口 $1.94M · 80 笔出口 $3.99M · 947 笔2023-10进口 $1.24M · 85 笔出口 $3.83M · 1,156 笔2023-11进口 $1.72M · 107 笔出口 $4.35M · 1,117 笔2023-12进口 $1.85M · 96 笔出口 $3.93M · 1,054 笔2024-01进口 $3.00M · 110 笔出口 $3.99M · 934 笔2024-02进口 $1.61M · 64 笔出口 $3.44M · 677 笔2024-03进口 $2.12M · 75 笔出口 $5.80M · 1,213 笔2024-04进口 $1.34M · 101 笔出口 $4.62M · 1,083 笔2024-05进口 $4.01M · 112 笔出口 $4.99M · 1,139 笔2024-06进口 $2.31M · 93 笔出口 $3.54M · 1,000 笔2024-07进口 $2.29M · 102 笔出口 $4.31M · 1,063 笔2024-08进口 $2.28M · 93 笔出口 $5.62M · 1,188 笔2024-09进口 $1.93M · 71 笔出口 $5.03M · 1,169 笔2024-10进口 $1.49M · 90 笔出口 $5.19M · 1,393 笔2024-11进口 $1.43M · 88 笔出口 $6.45M · 1,299 笔2024-12进口 $2.01M · 95 笔出口 $5.78M · 1,285 笔2025-01进口 $1.53M · 78 笔出口 $4.36M · 913 笔2025-02进口 $1.59M · 84 笔出口 $6.08M · 974 笔2025-03进口 $1.56M · 92 笔出口 $30.94M · 1,257 笔2025-04进口 $3.21M · 110 笔出口 $5.70M · 1,239 笔2025-05进口 $1.62M · 87 笔出口 $13.22M · 1,168 笔2025-06进口 $1.56M · 64 笔出口 $5.48M · 1,143 笔2025-07进口 $1.61M · 124 笔出口 $4.90M · 1,313 笔2025-08进口 $2.28M · 100 笔出口 $6.66M · 1,389 笔2025-09进口 $2.23M · 116 笔出口 $6.33M · 1,731 笔2025-10进口 $1.82M · 120 笔出口 $7.06M · 1,850 笔2025-11进口 $1.08M · 93 笔出口 $6.17M · 1,458 笔2025-12进口 $2.33M · 132 笔出口 $6.51M · 1,826 笔2026-01进口 $2.13M · 115 笔出口 $5.48M · 1,463 笔2026-02进口 $1.29M · 95 笔出口 $3.92M · 946 笔2026-03进口 $1.66M · 124 笔出口 $8.32M · 1,913 笔2026-04进口 $3.79M · 132 笔出口 $7.82M · 1,848 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,91320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.0K · 12 笔出口 $868.2K · 241 笔2023-09进口 $1.94M · 80 笔出口 $3.99M · 947 笔2023-10进口 $1.24M · 85 笔出口 $3.83M · 1,156 笔2023-11进口 $1.72M · 107 笔出口 $4.35M · 1,117 笔2023-12进口 $1.85M · 96 笔出口 $3.93M · 1,054 笔2024-01进口 $3.00M · 110 笔出口 $3.99M · 934 笔2024-02进口 $1.61M · 64 笔出口 $3.44M · 677 笔2024-03进口 $2.12M · 75 笔出口 $5.80M · 1,213 笔2024-04进口 $1.34M · 101 笔出口 $4.62M · 1,083 笔2024-05进口 $4.01M · 112 笔出口 $4.99M · 1,139 笔2024-06进口 $2.31M · 93 笔出口 $3.54M · 1,000 笔2024-07进口 $2.29M · 102 笔出口 $4.31M · 1,063 笔2024-08进口 $2.28M · 93 笔出口 $5.62M · 1,188 笔2024-09进口 $1.93M · 71 笔出口 $5.03M · 1,169 笔2024-10进口 $1.49M · 90 笔出口 $5.19M · 1,393 笔2024-11进口 $1.43M · 88 笔出口 $6.45M · 1,299 笔2024-12进口 $2.01M · 95 笔出口 $5.78M · 1,285 笔2025-01进口 $1.53M · 78 笔出口 $4.36M · 913 笔2025-02进口 $1.59M · 84 笔出口 $6.08M · 974 笔2025-03进口 $1.56M · 92 笔出口 $30.94M · 1,257 笔2025-04进口 $3.21M · 110 笔出口 $5.70M · 1,239 笔2025-05进口 $1.62M · 87 笔出口 $13.22M · 1,168 笔2025-06进口 $1.56M · 64 笔出口 $5.48M · 1,143 笔2025-07进口 $1.61M · 124 笔出口 $4.90M · 1,313 笔2025-08进口 $2.28M · 100 笔出口 $6.66M · 1,389 笔2025-09进口 $2.23M · 116 笔出口 $6.33M · 1,731 笔2025-10进口 $1.82M · 120 笔出口 $7.06M · 1,850 笔2025-11进口 $1.08M · 93 笔出口 $6.17M · 1,458 笔2025-12进口 $2.33M · 132 笔出口 $6.51M · 1,826 笔2026-01进口 $2.13M · 115 笔出口 $5.48M · 1,463 笔2026-02进口 $1.29M · 95 笔出口 $3.92M · 946 笔2026-03进口 $1.66M · 124 笔出口 $8.32M · 1,913 笔2026-04进口 $3.79M · 132 笔出口 $7.82M · 1,848 笔

工商档案

企业注册号0308215287
企查查编码QVNSQRF9WA
成立日期2009-04-15
联系地址189B7 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH R-PAC VIỆT NAM
企业英文名称R-PAC VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址189B7 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84931246162
邮箱vn.info@r-pac.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本185.595亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852352智能卡
481092多层涂布纸板
392690其他塑料制品
392062PET塑料片材
321519非黑印刷油墨
480258厚未涂布纸
481029涂布纸板
321511黑色印刷墨水
490890非玻璃化转印纸
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
852352智能卡
490890非玻璃化转印纸
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
391990自粘塑料片
482390其他纸制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,037$63.21M
日本23$2.52M
马来西亚65$2.51M
越南44$1.70M
法国48$1.55M
印度54$1.07M
新加坡5$992.6K
英国122$723.8K
中国香港108$688.5K
秘鲁14$344.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27,306$1.21B
柬埔寨7,630$19.69M
印度尼西亚5,431$7.34M
泰国931$6.54M
韩国1,509$2.61M
斯里兰卡1,291$2.01M
美国294$1.53M
土耳其276$1.21M
多米尼加165$1.14M
孟加拉国423$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 343)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arizon RFID Technology Co., Ltd.中国258$21.29M其他半导体介质、智能卡
IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国101$5.45M多层涂布纸板、涂布纸板
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港173$4.00M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Repal International Ltd.中国101$3.74M多层涂布纸板、涂布纸板
R PAC Vietnam Co., Ltd.越南145$2.50M印刷标签、非瓦楞折叠盒
R PAC HONG KONG LTD中国香港248$1.56M印刷标签、机织标签
MARABU HONGKONG LTD中国香港172$1.13M非黑印刷油墨、非玻璃化转印纸
PERFECTOS HK LTD中国香港111$687.4K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Dongguan Taiqin Plastic Sheet Co., Ltd.中国225$527.4KPET塑料片材、其他塑料制品
Guangzhou Print Area Technology Co., Ltd.中国115$227.2K其他纸制品、其他纸制品

下游采购商(共 1,508)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南3,683$18.58M印刷标签、非玻璃化转印纸
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南1,189$15.54M印刷标签、自粘塑料片
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及1,351$5.65M非玻璃化转印纸、非织造标签
MPV SP越南1,268$4.61M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Yakjin Trading Corp.越南1,528$3.28M非织造标签、印刷标签
Hansae Co., Ltd.越南1,076$2.83M印刷标签、非织造标签
Yakjin Trading Corp.柬埔寨1,096$2.23M非织造标签、聚乙烯袋
Yakjin Trading Corp.韩国855$1.84M精梳棉纱、合成纤维缝纫线
Nobland International印度尼西亚781$813.8K非织造标签、印刷标签
Yakjin Trading Corp.印度尼西亚931$544.2K非织造标签、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 3,818)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黑色印刷墨水MARABU HONGKONG LTD中国$339
2026-04-29黑色印刷墨水MARABU HONGKONG LTD中国$339
2026-04-29黑色印刷墨水MARABU HONGKONG LTD中国$1.0K
2026-04-29非玻璃化转印纸R-PAC CENTRAL AMERICA S.A. DE C.V.萨尔瓦多$1
2026-04-29非玻璃化转印纸R-PAC CENTRAL AMERICA S.A. DE C.V.萨尔瓦多$1
2026-04-29黑色印刷墨水MARABU HONGKONG LTD中国$1.0K
2026-04-28智能卡CONG TY TNHH CONG NGHE ARIZON (VIET NAM) (MST: 0901155231)越南$50.8K
2026-04-28多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$10.0K
2026-04-28智能卡R PAC (PRC) LTD中国$7.6K
2026-04-28智能卡CONG TY TNHH CONG NGHE ARIZON (VIET NAM) (MST: 0901155231)越南$90.9K

出口(共 47,972)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$196
2026-04-29商业广告材料SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$759
2026-04-29非织造标签YAKJIN TRADING CORP ORATION越南$158
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD韩国$1.6K
2026-04-29机织标签Hyomyoung International Co., Ltd.越南$279
2026-04-29非织造标签J.D.UNITED TRADING CORP LTD柬埔寨$208
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD韩国$4
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD韩国$2
2026-04-29非织造标签NOBLAND INTERNATIONAL INC.越南$29
2026-04-29非织造标签SAE-A TRADING CO. LTD韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

R-PAC Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →